Cát sâm từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong dân gian, thường được ví như "sâm nam" và xuất hiện trong các bài thuốc bổ khí, mát phổi, trừ ho. Khi gặp các vấn đề về hô hấp hay cảm cúm sau thời tiết giao mùa, nhiều người truyền tai nhau mua củ cát sâm nấu canh, sắc nước uống để bồi bổ phổi. Nhưng liệu công dụng dưỡng phổi của dược liệu này có thực sự được khoa học chứng minh, hay chỉ là kinh nghiệm truyền miệng?

Câu trả lời ngắn gọn: Các nghiên cứu thực nghiệm hiện đại chỉ ra rằng cát sâm (tên khoa học là Millettia speciosa) chứa hàm lượng cao các hoạt chất carbohydrate, đặc biệt là polysaccharide và oligosaccharide, có khả năng điều hòa miễn dịch và chống viêm mạnh mẽ [1, 2, 7]. Tuy nhiên, các dữ liệu trực tiếp về việc "phục hồi lá phổi" cụ thể trên người vẫn chưa được thử nghiệm lâm sàng, mà tác dụng hỗ trợ phổi chủ yếu đến từ khả năng tăng cường hàng rào phòng thủ tự nhiên và giảm phản ứng viêm toàn thân của cơ thể [1, 3].

Cát sâm và quan niệm dân gian về bồi bổ phổi

Trong y học cổ truyền, cát sâm thuộc họ đậu, có vị ngọt, tính bình, thường quy vào kinh phế và tỳ. Cây thường phân bố ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Người xưa thường dùng rễ củ cát sâm hầm cùng xương, thịt gà hoặc sắc uống để giảm ho khan, ho có đờm, mệt mỏi và suy nhược cơ thể kéo dài.

Chính vì được dùng nhiều cho các chứng bệnh đường hô hấp, cát sâm được nhiều người mặc định là có tác dụng trực tiếp "lọc sạch" hay "tái tạo" mô phổi. Để làm sáng tỏ điều này, các nhà nghiên cứu dược liệu đã tách chiết từng thành phần trong rễ cát sâm nhằm tìm hiểu cơ chế hoạt động ở cấp độ tế bào và phân tử [1, 2, 5].

Các phân tích tổng quan cho thấy rễ cây cát sâm là một nguồn dược liệu và thực phẩm truyền thống giàu giá trị dinh dưỡng, chứa protein, axit amin, khoáng chất cùng nhiều nhóm chất có hoạt tính sinh học cao như polysaccharide, flavonoid, axit phenolic, ancaloit và saponin [2]. Trong số này, nhóm polysaccharide – các chuỗi phân tử đường phức tạp – được ghi nhận là thành phần chủ chốt chịu trách nhiệm cho các tác động miễn dịch [2, 3, 7].

Cơ chế tác động: Giảm viêm và kích hoạt hệ miễn dịch tự nhiên

Để hiểu vì sao cát sâm hỗ trợ hệ hô hấp, cần nhìn vào cách cơ thể phản ứng với viêm nhiễm. Khi đường hô hấp bị tấn công bởi vi khuẩn, virus hoặc khói bụi, các tế bào miễn dịch kích hoạt phản ứng viêm để bảo vệ. Tuy nhiên, nếu viêm quá mức, các chất gây viêm như Interleukin-1 beta (IL-1beta), Interleukin-6 (IL-6) và Nitric Oxide (NO) sẽ được tiết ra ồ ạt, làm tổn thương mô lành tại niêm mạc phổi và đường thở.

Các hợp chất trong cát sâm can thiệp vào quá trình này thông qua hai hướng: vừa ức chế các chất gây viêm quá mức, vừa kích thích các tế bào phòng thủ hoạt động hiệu quả hơn [1, 2]. Nhóm oligosaccharide trọng lượng phân tử thấp (MSCPL) trong rễ cát sâm cho thấy khả năng kìm hãm trực tiếp việc tiết NO, IL-1beta và IL-6 ở cấp độ tế bào [3].

Mặt khác, các polysaccharide từ cát sâm còn giúp đánh thức đại thực bào – tuyến phòng thủ đầu tiên nuốt chửng các tác nhân gây hại [2, 4]. Thông qua các thụ thể trên bề mặt tế bào như thụ thể Toll-like 4 (TLR4), thụ thể Scavenger loại A (SRA) và thụ thể glucan (GR), polysaccharide kích hoạt các tín hiệu nội bào để điều hòa phản ứng miễn dịch một cách nhịp nhàng [2, 4].

Bằng chứng khoa học: Hoạt tính chống viêm của oligosaccharide

Một công trình nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân tích cấu trúc và hoạt tính chống viêm của các phân đoạn carbohydrate tan trong nước từ rễ cát sâm [3]. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân lập, so sánh giữa phân đoạn polysaccharide trọng lượng phân tử cao (MSCPH), các phân đoạn tinh chế (MSCPH1-3) và phân đoạn oligosaccharide trọng lượng phân tử thấp (MSCPL) [3].

Kết quả thực nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy phân đoạn oligosaccharide (MSCPL) thể hiện hoạt tính chống viêm phụ thuộc vào liều lượng trong khoảng 100 đến 400 microgam/mL [3]. Đáng chú ý, ở nồng độ 400 microgam/mL, MSCPL đã ức chế sự tiết NO tới 21,20%, ức chế cytokine gây viêm IL-1beta tới 41,22% và giảm IL-6 tới 69,35% [3].

Ngược lại, các chuỗi polysaccharide trọng lượng phân tử cao lại thể hiện hoạt tính yếu, và khi tinh chế tách riêng các phân đoạn nhỏ hơn (MSCPH1-3) thì hoạt tính giảm rõ rệt, cho thấy sự hiệp đồng giữa các thành phần đóng vai trò thiết yếu [3]. Nghiên cứu chỉ rõ đặc điểm chống viêm vượt trội của MSCPL gắn liền với trọng lượng phân tử rất nhỏ (khoảng 0,92 kDa) cùng tỷ lệ monosaccharide đặc thù gồm 41,50 mol% glucose và 58,50 mol% fructose, giúp chất này dễ dàng liên kết với thụ thể và đi vào tế bào hơn [3].

Bằng chứng khoa học: Kích hoạt tế bào đại thực bào RAW 264.7

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã phân lập thành công một phân đoạn polysaccharide mới mang tên MSCP2 từ rễ cây cát sâm để kiểm tra khả năng điều hòa miễn dịch [4]. Phân tích cấu trúc cho thấy MSCP2 có trọng lượng phân tử trung bình là 2,85 x 10^4 Da, được cấu thành từ 5 loại đường đơn gồm fucose, arabinose, galactose, glucose và xylose với tỷ lệ mol lần lượt là 2,20 : 2,52 : 4,04 : 87,29 : 3,96 [4].

Thử nghiệm miễn dịch trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 cho thấy MSCP2 cải thiện đáng kể khả năng ẩm bào (uống tế bào) và thúc đẩy việc tiết NO cũng như các cytokine thông qua điều hòa biểu hiện mRNA tương ứng [2, 4]. Nghiên cứu xác nhận cơ chế hoạt hóa đại thực bào của MSCP2 được thực hiện chủ yếu qua các con đường truyền tín hiệu do thụ thể TLR4, thụ thể SRA và thụ thể glucan (GR) làm trung gian [2, 4].

Ngoài ra, các thành phần phi carbohydrate khác trong rễ cát sâm cũng đóng góp vào tác dụng chống viêm. Nghiên cứu năm 2022 đã phân lập được 10 hợp chất từ rễ cát sâm, bao gồm 6 triterpenoid, 2 flavonoid và 2 hợp chất phenolic [1]. Khi thử nghiệm trên tế bào RAW 264.7 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS), có 8 hợp chất ức chế tạo NO với giá trị IC50 dao động từ 43,9 đến 449,5 microgam/mL, trong đó các triterpene dạng ursane thể hiện mức ức chế NO mạnh nhất [1]. Các hợp chất này đồng thời cho thấy khả năng ức chế enzym alpha-glucosidase mạnh với IC50 từ 1,1 đến 2,2 microgam/mL ở các hợp chất số 4, 5 và 10 [1].

Trục ruột - miễn dịch: Tác động gián tiếp bảo vệ cơ thể

Hệ miễn dịch của cơ thể không hoạt động đơn lẻ ở từng cơ quan mà có sự liên kết chặt chẽ, đặc biệt là trục ruột - cơ quan ngoại biên. Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá tác động điều hòa miễn dịch của polysaccharide từ cát sâm (MSCP) trên mô hình chuột bị ức chế miễn dịch và tổn thương niêm mạc ruột do thuốc hóa trị Cyclophosphamide (CTX) [5].

Kết quả trên động vật cho thấy MSCP đã làm giảm hiện tượng sụt cân và suy giảm chỉ số cơ quan miễn dịch do CTX gây ra trên chuột [5]. Hoạt chất này thúc đẩy bài tiết các cytokine và kháng thể liên quan đến miễn dịch bao gồm IL-2, IL-4, IL-10, TNF-alpha và IgG [5].

Đồng thời, MSCP phục hồi hình thái vi nhung mao ruột, làm tăng tỷ lệ chiều cao lông nhung trên độ sâu khe (tỷ lệ V/C), cải thiện số lượng tế bào hình đài và sự biểu hiện của mucin [5]. Ở cấp độ biểu hiện gen, MSCP kích hoạt con đường TLRs/MyD88/NF-kappaB p65, tăng biểu hiện các gen bảo vệ hàng rào niêm mạc như Occludin1, Claudin1 và MUC-2 [5].

Hơn nữa, MSCP đóng vai trò như một prebiotic giúp cải thiện độ đa dạng của quần thể vi sinh vật đường ruột, điều chỉnh sự phong phú tương đối của hệ vi khuẩn từ cấp độ ngành đến cấp độ chi, khôi phục rối loạn vi sinh và kích thích sản xuất axit béo chuỗi ngắn [5]. Nhờ củng cố sức khỏe đường ruột và điều hòa miễn dịch toàn thân, cơ thể tạo được nền tảng đề kháng vững vàng hơn trước các tác nhân gây hại bên ngoài [5].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện nay

Dù các kết quả thử nghiệm mở ra tiềm năng lớn cho cát sâm trong việc hỗ trợ hệ miễn dịch và giảm phản ứng viêm, người tiêu dùng cần nhìn nhận bằng chứng khoa học một cách khách quan [1, 7].

Thứ nhất, phần lớn các nghiên cứu chuyên sâu về polysaccharide (MSCP, MSCP2) hay oligosaccharide (MSCPL) đều được thực hiện trên mô hình tế bào cô lập trong ống nghiệm (như dòng tế bào RAW 264.7) hoặc trên mô hình động vật thí nghiệm (chuột bị gây suy giảm miễn dịch bằng hóa chất) [1, 2, 3, 5]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn trên người mắc bệnh lý hô hấp cụ thể để khẳng định cát sâm có thể "bổ phổi" trực tiếp hay điều trị dứt điểm viêm phổi, hen suyễn.

Thứ hai, các hoạt chất được nghiên cứu thường trải qua quá trình chiết tách, tinh chế bằng dung môi và sắc ký chuyên dụng để đạt nồng độ hoạt chất nhất định [1, 2, 5]. Việc đun nấu củ cát sâm thô tại nhà ở điều kiện thông thường có thể chỉ giải phóng một phần các carbohydrate tan trong nước, và hàm lượng hấp thu thực tế vào cơ thể người qua đường tiêu hóa chưa được đo lường cụ thể [1, 7].

Do đó, không thể xem cát sâm là "thần dược chữa bách bệnh về phổi". Tác dụng hỗ trợ sức khỏe của củ cát sâm đến từ tổng hòa dinh dưỡng, khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ hệ vi sinh và kích thích miễn dịch tự nhiên của cơ thể hơn là tác động tức thì lên một cơ quan duy nhất [3, 7].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cát sâm

Nhiều người lầm tưởng rằng đã là dược liệu nguồn gốc tự nhiên như cát sâm thì dùng càng nhiều càng tốt, uống thay nước lọc hằng ngày sẽ giúp phổi "sạch bóng". Đây là quan niệm hoàn toàn sai lệch. Bất kỳ vị thuốc hay món ăn bài thuốc nào, dù có tính bình, việc nạp một lượng quá lớn trong thời gian dài đều có thể gây gánh nặng lên hệ tiêu hóa và gan, thận.

Hiểu lầm thứ hai là việc cho rằng cát sâm có thể thay thế thuốc điều trị nhiễm trùng hô hấp, kháng sinh hoặc thuốc giãn phế quản khi lên cơn khó thở. Cát sâm chỉ chứa các tiền chất và hoạt chất sinh học hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm và miễn dịch [1, 2], hoàn toàn không có khả năng cắt cơn co thắt phế quản cấp tính hay tiêu diệt ngay lập tức các ổ vi khuẩn xâm lấn nghiêm trọng.

Cuối cùng, không phải mọi bộ phận hay cách bào chế cát sâm đều cho hiệu quả như nhau. Các nghiên cứu cho thấy các phân đoạn carbohydrate có trọng lượng phân tử khác nhau sẽ cho tác dụng khác nhau: phân đoạn oligosaccharide phân tử thấp có tính chống viêm mạnh [3], trong khi phân đoạn polysaccharide phân tử lớn hơn lại thiên về hoạt hóa miễn dịch [4]. Nấu củ tươi hay dùng dược liệu khô không qua chuẩn hóa sẽ khó kiểm soát chính xác lượng dưỡng chất nạp vào [2].

Nhóm đối tượng nên thận trọng

Mặc dù cát sâm được đánh giá là loài thực vật có độ an toàn thực phẩm cao và được sử dụng lâu đời [2], một số đối tượng vẫn cần hết sức cẩn trọng trước khi dùng:

Người đang mắc các bệnh tự miễn (như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp): Do polysaccharide trong cát sâm có hoạt tính kích thích tế bào miễn dịch và thúc đẩy tiết các chất trung gian thông qua con đường TLR4 và NF-kappaB [2, 3], việc tự ý sử dụng các chất kích thích miễn dịch có thể làm bùng phát triệu chứng bệnh.

Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc có rối loạn đông máu: Một số loài thuộc chi Millettia có chứa các phân đoạn polysaccharide có khả năng tác động nhẹ đến thời gian đông máu [6]. Dù dữ liệu trực tiếp trên rễ cát sâm thông thường còn cần nghiên cứu thêm, những người đang sử dụng thuốc chống đông nên tham khảo ý kiến chuyên môn [6, 7].

Bệnh nhân đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết: Các hợp chất phenolic và triterpene từ cát sâm đã được chứng minh có khả năng ức chế enzym alpha-glucosidase rất mạnh [1]. Việc dùng đồng thời cát sâm liều cao với thuốc điều trị tiểu đường có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức ngoài ý muốn.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có đầy đủ nghiên cứu an toàn dược lý chuyên sâu trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này [2]. Cần có sự đồng ý của bác sĩ trước khi sử dụng dưới dạng thuốc sắc đậm đặc.

Hướng dẫn sử dụng cát sâm đúng cách trong đời sống

Nếu muốn bổ sung cát sâm vào chế độ chăm sóc sức khỏe gia đình nhằm hỗ trợ thể trạng và sức đề kháng, bạn nên tuân thủ các nguyên tắc cân bằng và khoa học:

Về liều lượng: Trong ẩm thực bồi bổ, rễ cát sâm khô thường được dùng với liều từ 15 đến 30 gram mỗi ngày (hoặc tương đương 30 đến 60 gram củ tươi) cho một người trưởng thành. Không nên lạm dụng sắc nước quá đặc để uống liên tục thay nước lọc nhiều tuần liền.

Cách chế biến: Cát sâm thích hợp nhất khi dùng để nấu các món canh hầm dưỡng sinh. Bạn có thể thái lát củ cát sâm, hầm chung với sườn heo, thịt gà hoặc kết hợp với kỷ tử, hoài sơn, táo đỏ. Việc hầm nhừ trong nước ở nhiệt độ sôi vừa phải giúp các carbohydrate hòa tan (polysaccharide và oligosaccharide) giải phóng từ từ vào nước canh, tạo vị ngọt thanh tự nhiên và dễ hấp thu qua đường tiêu hóa [1, 2].

Thời điểm dùng: Nên dùng các món ăn hoặc nước nấu từ cát sâm vào ban ngày, tốt nhất là dùng nóng trong các bữa ăn chính hoặc giữa buổi sáng/chiều. Không nên dùng vào lúc bụng quá đói hoặc ngay trước giờ đi ngủ để tránh cảm giác đầy bụng, trướng hơi do lượng tinh bột và chất xơ hòa tan.

Kết hợp lối sống: Muốn phổi khỏe mạnh, bảo vệ đường hô hấp, cát sâm chỉ đóng vai trò hỗ trợ phụ trợ. Điều quan trọng nhất là duy trì lối sống lành mạnh: đeo khẩu trang khi ra đường, tránh hút thuốc lá và khói thuốc thụ động, vệ sinh mũi họng hằng ngày bằng nước muối sinh lý, uống đủ nước ấm và giữ ấm cổ ngực khi trời lạnh.

Tóm lại, các phân tích khoa học đã xác nhận cát sâm chứa nhiều hoạt chất sinh học quý giá, nổi bật là oligosaccharide và polysaccharide có khả năng chống viêm và nâng đỡ hệ thống miễn dịch [1, 2, 3]. Dù vậy, người tiêu dùng không nên kỳ vọng vị thuốc này có thể thay thế y học hiện đại trong điều trị các bệnh phổi thực thể. Việc sử dụng cát sâm ở mức độ vừa phải, kết hợp cùng chế độ dinh dưỡng cân bằng và tham vấn ý kiến nhân viên y tế khi có bệnh nền, luôn là giải pháp bảo vệ sức khỏe an toàn và thông thái nhất.