Sốt rét là căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm từng cướp đi sinh mạng của hàng triệu người qua nhiều thế kỷ. Trong dân gian Việt Nam, đặc biệt là khu vực phía Nam, cây đa đa (tên khoa học là Harrisonia perforata (Blanco) Merr., thuộc họ Simaroubaceae) từ lâu đã được lưu truyền như một vị thuốc trị các cơn sốt rét rừng. Trước tình trạng ký sinh trùng sốt rét ngày càng kháng thuốc, nhiều người thắc mắc liệu kinh nghiệm dân gian này có cơ sở khoa học hay không.

Câu trả lời từ y học hiện đại là: Chiết xuất từ cây đa đa thực sự thể hiện hoạt tính ức chế ký sinh trùng sốt rét trong ống nghiệm, nhưng dữ liệu lâm sàng trên người hoàn toàn chưa có. Người bệnh tuyệt đối không được dùng cây đa đa tự sắc uống để thay thế phác đồ điều trị y tế chuẩn.

Cây đa đa trong kho tàng kinh nghiệm dân gian

Cây đa đa là loài cây bụi hoặc gỗ nhỏ có gai, phân bố tự nhiên ở các vùng đồi núi và rừng thứ sinh miền Trung và miền Nam nước ta. Trong y học cổ truyền, cành, lá và quả của cây thường được thu hái để làm thuốc giải nhiệt, tiêu viêm và chữa sốt rét. Khi chưa có các thuốc chống sốt rét hiện đại, người dân đi rừng thường dùng nước sắc vỏ thân hoặc cành cây đa đa để cắt cơn sốt.

Tuy nhiên, việc dùng theo kinh nghiệm truyền miệng tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường. Liều lượng dân gian thường ước lượng bằng nắm tay, ấm sắc, không qua chuẩn hóa hoạt chất hay kiểm tra độc tính trên cơ thể người.

Cơ chế tác động chống ký sinh trùng được gợi mở

Ký sinh trùng sốt rét, điển hình là loài Plasmodium falciparum, xâm nhập vào tế bào hồng cầu của vật chủ để sinh sôi và phá hủy mô tế bào. Để tìm kiếm các hợp chất mới, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập các thành phần hóa học tự nhiên từ thảo dược nhằm ngăn chặn sự phát triển của ký sinh trùng.

Các nghiên cứu hóa thực vật cho thấy cành của cây đa đa (Harrisonia perforata) chứa các nhóm hợp chất nhóm chromone [1]. Ngoài ra, từ quả của cây đa đa, các nhà khoa học cũng đã phân lập được tám hợp chất limonoid, trong đó có ba hợp chất khung seco-16-nor gồm 5,6-dehydrodesepoxyharperforin C2, harrpernoid B, harrpernoid C cùng 6 hợp chất đã biết khác [2]. Các nhóm chất chuyển hóa thứ cấp này được kỳ vọng mang lại tiềm năng đối kháng với mầm bệnh sinh vật đơn bào hoặc ức chế sự nhân lên của ký sinh trùng [3, 8].

Nghiên cứu sàng lọc tại miền Nam Việt Nam nói gì?

Bằng chứng thực nghiệm trực tiếp và rõ ràng nhất về hoạt tính chống sốt rét của cây đa đa đến từ một công trình nghiên cứu dược lý dân tộc học quy mô lớn tại miền Nam Việt Nam công bố năm 2007 [3].

Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã thu thập 49 loài cây thuốc dân gian dùng trị sốt rét và điều chế 228 mẫu chiết xuất khác nhau [3]. Các mẫu này được đưa vào thử nghiệm hoạt tính in vitro (trong ống nghiệm) chống lại chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum, đồng thời đánh giá độc tính tế bào trên dòng tế bào ung thư người HeLa và dòng tế bào phổi phôi người MRC5 [3].

Ở vòng sàng lọc đầu tiên với nồng độ 10 microg/ml, có 92 mẫu chiết xuất từ 46 loài cây cho thấy hoạt tính kháng ký sinh trùng plasmodium với tỷ lệ ức chế tăng trưởng ký sinh trùng lớn hơn 30% [3]. Khi xác định nồng độ ức chế 50% (IC50) và độ chọn lọc so với độc tính trên tế bào người, cây đa đa (Harrisonia perforata) đã được chọn vào nhóm 6 loài cây có hoạt tính in vitro triển vọng nhất [3]. Giá trị IC50 của các mẫu chiết xuất từ nhóm 6 loài cây này nằm trong khoảng từ 0,4 đến 8,6 microg/ml, đi kèm với độ chọn lọc tốt [3].

Độc tính tế bào và các hợp chất phân lập

Bên cạnh khả năng ức chế ký sinh trùng, độ an toàn của cây đa đa đối với tế bào lành cũng được khảo sát kỹ lưỡng trong phòng thí nghiệm. Việc một chất tiêu diệt được ký sinh trùng nhưng đồng thời phá hủy tế bào người khỏe mạnh sẽ không thể phát triển thành thuốc.

Nghiên cứu năm 2006 phân lập từ cành cây đa đa bốn chất chromone mới gồm perforamone A, B, C, D cùng 6 chất đã biết là peucenin-7-methyl ether, O-methylalloptaeroxylin, perforatic acid, eugenin, saikochromone A và greveichromenol, sau đó đem thử nghiệm hoạt tính kháng lao và kháng plasmodium [1].

Ở quả cây đa đa, nghiên cứu năm 2011 khảo sát 8 hợp chất limonoid phân lập được đối với độc tính tế bào trên hai dòng tế bào A549 và HL60; kết quả ghi nhận duy nhất hợp chất harrpernoid B thể hiện hoạt tính yếu, các chất còn lại không gây độc đáng kể [2]. Điều này cho thấy các thành phần của cây đa đa có mức độ an toàn tế bào nhất định trong môi trường nuôi cấy nhân tạo [2].

Khoảng cách từ đĩa petri đến giường bệnh

Mặc dù chiết xuất cây đa đa cho kết quả ức chế Plasmodium falciparum rất hứa hẹn trong đĩa nuôi cấy [3], người bệnh cần hiểu rõ sự khác biệt giữa thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) và cơ thể sống (in vivo).

Một chất có thể ức chế ký sinh trùng trong ống nghiệm nhưng khi vào đường tiêu hóa của người có thể bị dịch vị phá hủy, không hấp thu được vào máu, hoặc bị gan chuyển hóa thành chất mất hoạt tính. Nghiên cứu công bố năm 2007 chỉ dừng lại ở bước sàng lọc dịch chiết thô trong ống nghiệm [3]. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên bệnh nhân sốt rét được tiến hành để xác định liều dùng hiệu quả, nồng độ tối ưu trong máu và các tác dụng phụ toàn thân của cây đa đa.

Do đó, các dữ liệu khoa học hiện tại chỉ xếp cây đa đa vào diện nguồn nguyên liệu tự nhiên tiềm năng để tiếp tục chiết tách, nghiên cứu phát triển thuốc mới [3], chứ không phải một phương thuốc đã được chứng minh hiệu quả lâm sàng.

Những hiểu lầm nguy hiểm khi tự điều trị sốt rét

Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên là lành tính và nước sắc đậm đặc từ cành, lá cây đa đa có thể thay thế thuốc tân dược. Đây là quan niệm vô cùng nguy hiểm.

Bệnh sốt rét do Plasmodium falciparum có thể diễn tiến ác tính rất nhanh, dẫn đến sốt rét thể não, suy đa tạng, tan máu cấp tính và tử vong nếu không được khống chế kịp thời. Nước sắc cây đa đa tự chế biến tại nhà không rõ hàm lượng hoạt chất [3]. Người bệnh uống nước sắc không đủ nồng độ ức chế ký sinh trùng sẽ làm lỡ mất "thời gian vàng" điều trị, tạo điều kiện cho ký sinh trùng nhân lên ồ ạt phá hủy hồng cầu.

Ngoài ra, việc tự ý hái cây cỏ trong tự nhiên dễ dẫn đến nhầm lẫn loài thực vật chứa độc chất khác, gây ngộ độc gan thận cấp tính chồng lên tình trạng nhiễm trùng sốt rét.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ em dưới 5 tuổi và người cao tuổi, sốt rét là mối đe dọa sinh mạng hàng đầu. Các nghiên cứu hiện tại về cây đa đa chỉ thực hiện trên dòng tế bào và ống nghiệm [1, 3, 8], hoàn toàn chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào trên phụ nữ có thai hay trẻ nhỏ. Việc tự ý cho các nhóm đối tượng nhạy cảm này uống nước lá, cành cây đa đa có thể gây sảy thai, dị tật thai nhi hoặc suy gan thận nghiêm trọng.

Những người có tiền sử viêm gan mạn tính, suy thận cũng tuyệt đối không được sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ cây đa đa khi chưa có chỉ định chuyên môn.

Ứng xử đúng đắn khi nghi ngờ mắc sốt rét

Cây đa đa là minh chứng thú vị cho thấy kinh nghiệm y học cổ truyền Việt Nam có cơ sở thực nghiệm sinh học [3]. Tuy nhiên, ứng dụng khoa học này hiện nay thuộc về lĩnh vực nghiên cứu dược phẩm của các nhà khoa học, không phải phác đồ điều trị tại nhà của người dân.

Khi sinh sống hoặc trở về từ vùng có dịch tễ sốt rét mà xuất hiện các cơn sốt rét run, vã mồ hôi, đau đầu, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để xét nghiệm máu tìm ký sinh trùng. Chỉ có các loại thuốc sốt rét chuẩn hóa theo phác đồ của Bộ Y tế mới đảm bảo tiêu diệt ký sinh trùng trong máu và ngăn ngừa nguy cơ tử vong. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm và không tự ý điều trị bằng cây cỏ dân gian.