Nhiều gia đình Việt Nam có thói quen thưởng thức trà hoa lài bởi hương thơm thanh tao và vị ngọt hậu dễ chịu sau mỗi bữa ăn. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các loài cây cảnh có tên gọi tương tự hoặc cùng tỏa hương thơm nồng như dạ hương (còn gọi là dạ lý hương) khiến không ít người băn khoăn về việc liệu có thể hái hoa này để ướp trà hay không. Việc thiếu thông tin thực vật học chính xác có thể dẫn đến những nhầm lẫn tai hại trong đời sống sinh hoạt thường ngày.

Câu trả lời dứt khoát từ góc độ sinh học là hoa dạ hương tuyệt đối không dùng để pha trà hay chế biến thực phẩm. Cây dạ hương thuộc chi Cestrum, nằm trong họ Cà (Solanaceae) – một họ thực vật nổi tiếng chứa nhiều hợp chất sinh học mạnh và tiềm ẩn độc tính, hoàn toàn khác biệt với các loài hoa lài thực phẩm thuộc chi Nhài (Jasminum) [1], [2]. Việc dùng nhầm hoa hoặc lá của các loài thuộc chi này làm thực phẩm có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe [3].

Nhận diện dạ hương và phân loại họ Cà

Dạ hương (tên khoa học phổ biến là Cestrum nocturnum) là loài thực vật thuộc chi Cestrum, chi lớn thứ hai trong họ Cà (Solanaceae) chỉ sau chi Solanum [1]. Họ Cà phân bố chủ yếu ở các vùng khí hậu ấm áp đến cận nhiệt đới [1]. Mặc dù chi Cestrum có giá trị cao trong nghiên cứu dược lý dân tộc nhờ các đặc tính sinh học phong phú, nhiều loài trong chi này mang các thành phần hóa học đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt khi tiếp xúc [1].

Về mặt giải phẫu và hình thái thực vật, các loài thuộc chi Cestrum có những đặc điểm nhận diện rất riêng biệt dưới kính hiển vi [1]. Nghiên cứu phân loại học cho thấy tế bào biểu bì của C. diurnum, C. elegans và C. parqui có hình dạng không đều với thành tế bào uốn lượn ở cả hai mặt [1]. Ngược lại, loài dạ hương C. nocturnum có thành tế bào hơi uốn lượn nhẹ cùng các tế bào biểu bì dạng đa giác đến bất quy tắc ở mặt dưới của lá [1]. Hầu hết các loài trong chi này đều có lá hạ khổng (khí khổng chỉ nằm ở mặt dưới lá), ngoại trừ loài C. parqui có khí khổng ở cả hai mặt [1]. Kiểu khí khổng của C. nocturnum thuộc dạng dị bào và vô bào [1]. Những đặc điểm cấu tạo vi học này cùng chuỗi trình tự vùng gen ITS đã được giải mã và lưu trữ trên ngân hàng gen quốc tế để phục vụ công tác định danh khoa học chính xác [1].

Cơ chế tỏa hương ban đêm và các hợp chất mùi

Đặc tính nổi bật nhất khiến dạ hương dễ bị nhầm lẫn với các loài hoa thơm khác là khả năng phát tán mùi hương ngào ngạt khi màn đêm buông xuống [4]. Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã làm sáng tỏ cơ chế sinh học phân tử đằng sau hiện tượng tỏa hương ban đêm của loài Cestrum nocturnum [4]. Bằng phương pháp vi chiết pha rắn kết hợp sắc ký khí - khối phổ (HS-SPME-GC/MS) và giải trình tự phiên mã, các nhà khoa học đã xác định ba hợp chất mùi chính trong cánh hoa nở về đêm gồm benzaldehyde, phenyl acetaldehyde và benzyl acetate [4].

Các hợp chất tạo hương nồng đượm này được sinh tổng hợp thông qua con đường phenylpropanoid của cây [4]. Trong giai đoạn hoa nở ban đêm, hàng loạt gen biểu hiện khác biệt (DEG) tham gia vào con đường này đạt mức độ biểu hiện rất cao, bao gồm PALs, PAAS, PARs, 4CLs, CFATs, BEAT, EGSs và BAMT [4]. Bên cạnh đó, mạng lưới điều hòa tỏa hương của cây còn chịu sự chi phối chặt chẽ của các gen cảm ứng chu kỳ ngày đêm và các thụ thể truyền tín hiệu hormone thực vật [4]. Các gen quy định ra hoa như CO, FT cũng như các gen thúc đẩy sinh tổng hợp và truyền tín hiệu hormone gibberellin (GA), axit abscisic (ABA), auxin (IAA) và brassinosteroid (BR) đều tăng cường biểu hiện mạnh mẽ đúng vào thời điểm hoa phát tán mùi thơm [4]. Mặc dù tạo nên mùi hương đặc trưng, việc hít phải nồng độ cao các hợp chất bay hơi này trong không gian kín có thể khiến người nhạy cảm cảm thấy đau đầu, ngột ngạt hoặc chóng mặt.

Độc tính tiềm ẩn từ thành phần hóa thực vật của họ Cà

Lý do quan trọng nhất khiến dạ hương không thể sử dụng như hoa lài thực phẩm nằm ở các hợp chất hóa học mà cây tích lũy [3]. Trong cùng chi Cestrum, loài Cestrum diurnum (thường được gọi trong tiếng Anh là Day Jasmine) có họ hàng gần với dạ hương đêm C. nocturnum [3]. Cây họ Cà nói chung và các loài Cestrum nói riêng chứa nhiều hợp chất tự nhiên thuộc nhóm saponin, flavonoid, lignan và đặc biệt là các alkaloid có hoạt tính sinh lý mạnh [3].

Phân tích định lượng bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trên dịch chiết cồn của lá cây C. diurnum đã ghi nhận sự có mặt của nhiều hợp chất phenolic [3]. Nồng độ catechin đạt 1425,16 microgam/gam, axit ferulic đạt 1004,68 microgam/gam, axit chlorogenic đạt 207,46 microgam/gam và axit syringic đạt 158,95 microgam/gam [3]. Bên cạnh đó, hợp chất flavonoid rutin cũng từng được ghi nhận hiện diện trong lá của loài dạ hương Cestrum nocturnum [3].

Đáng chú ý hơn cả, phân tích HPLC đối với nhóm alkaloid trong lá C. diurnum đã phát hiện hàng loạt chất có độc tính tác động lên hệ thần kinh [3]. Cụ thể, hàm lượng cotinine đạt 10,66 microgam/gam, nicotyrine đạt 9,74 microgam/gam, solanodine đạt 9,65 microgam/gam, nornicotine đạt 8,89 microgam/gam và nicotine đạt 8,55 microgam/gam [3]. Sự xuất hiện của các hợp chất nhóm nicotinic và alkaloid đặc trưng của họ Cà giải thích vì sao việc tự ý tiêu thụ các bộ phận của cây họ này có thể dẫn đến tình trạng ngộ độc thần kinh và rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng.

Nghiên cứu dược lý trong phòng thí nghiệm: Tiềm năng và ranh giới

Trong y học cổ truyền Trung Quốc, loài dạ hương Cestrum nocturnum từng được sử dụng để hỗ trợ điều trị một số bệnh lý đường tiêu hóa [2]. Các nghiên cứu dược lý hiện đại đang nỗ lực tìm kiếm những hoạt chất sinh học hữu ích từ loài cây này nhằm định hướng phát triển dược phẩm mới [5], [2], [6].

Năm 2020, một thử nghiệm in vitro đã đánh giá tiềm năng chống oxy hóa và ức chế tế bào ung thư từ dịch chiết methanol của lá và thân cây Cestrum nocturnum cũng như Cestrum diurnum [5]. Kết quả thử nghiệm quét gốc tự do DPPH cho thấy dịch chiết của cả hai loài thể hiện hoạt tính chống oxy hóa phụ thuộc vào nồng độ [5]. Đồng thời, các dịch chiết này làm gia tăng tỷ lệ chết của tế bào ung thư ruột kết (dòng tế bào HCT 116) và tế bào bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (dòng tế bào THP-1) [5]. Hiện tượng phân mảnh DNA trên các dòng tế bào này cũng củng cố thêm hoạt tính kháng u sơ bộ trong ống nghiệm [5].

Tiếp đó, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập sâu hơn các phân đoạn chiết n-butanol từ hoa của Cestrum nocturnum [2]. Nghiên cứu năm 2017 phát hiện hai phân đoạn ký hiệu là C4 và C5 có hoạt tính gây độc mạnh đối với dòng tế bào ung thư gan Bel-7404 nhưng lại ít gây độc miễn dịch lên các tế bào lympho T và B cô lập [2]. Phân đoạn C4 và C5 làm chậm sự tăng sinh, thúc đẩy tế bào ác tính đi vào chu trình tự chết apoptosis ở các pha chu kỳ tế bào G0/G1 và G2/M [2]. Cơ chế được làm rõ là do dịch chiết gây tổn thương chuỗi DNA và ức chế hoạt tính tháo xoắn của enzyme topoisomerase II [2].

Trên mô hình động vật sống, nghiên cứu công bố năm 2008 đã ghi nhận tác dụng kháng u của các phân đoạn chiết n-butanol và polysaccharide từ Cestrum nocturnum [6]. Trên mô hình chuột mang khối u S180, việc sử dụng phân đoạn chiết n-butanol và polysaccharide ở các mức liều 30 mg/kg, 20 mg/kg và 15 mg/kg thể trọng đã cho tỷ lệ ức chế khối u lần lượt đạt 52,30%, 46,75%, 42,28% và 43,19%, 37,96%, 31,82% [6]. Thời gian hình thành khối u ở chuột được làm chậm lại và kích thước khối u phát triển kém hơn nhóm đối chứng [6]. Trên mô hình chuột mang khối u cổ trướng H22, hai phân đoạn chiết này giúp kéo dài thời gian sống của chuột thí nghiệm thêm lần lượt 116,43%, 44,52%, 20,54% đối với phân đoạn n-butanol và 109,52%, 112,61%, 115,01% đối với phân đoạn polysaccharide [6].

Ngoài ra, đặc tính chữa lành vết thương của dạ hương cũng được kiểm chứng trên chuột cống trắng Wistar Albino vào năm 2016 [7]. Nghiên cứu chia chuột thành 5 nhóm với 6 con mỗi nhóm, sử dụng mô hình vết thương cắt bỏ và rạch da [7]. Thuốc mỡ chứa dịch chiết cồn lá Cestrum nocturnum nồng độ 2% (khối lượng/khối lượng) và 5% (khối lượng/khối lượng) đã thúc đẩy tốc độ co vết thương có ý nghĩa thống kê (p < 0,001), rút ngắn thời gian biểu mô hóa (p < 0,01) [7]. Lực xé rách da tăng cao (p < 0,001) cùng hàm lượng hydroxyproline gia tăng rõ rệt, chứng minh khả năng kích thích tái tạo mô da của dịch chiết bôi ngoài [7].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần phân biệt ranh giới rõ ràng: toàn bộ các phát hiện trên đều là kết quả nghiên cứu chiết xuất phân đoạn trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật gặm nhấm [5], [7], [2], [6]. Chúng hoàn toàn không chứng minh rằng cây dạ hương là dược liệu lành tính hay có thể đun nước uống hàng ngày để chữa bệnh.

Khảo sát dị ứng và nguy cơ nhầm lẫn thực tế

Nhiều người e ngại rằng phấn hoa hoặc mùi hương của dạ hương có thể gây viêm da tiếp xúc hoặc kích ứng đường thở. Một nghiên cứu lâm sàng thực hiện tại Varanasi vào năm 1986 đã tiến hành thử nghiệm dị nguyên trên 46 bệnh nhân nghi ngờ mắc viêm da tiếp xúc qua không khí [8]. Trong số này có 13 bệnh nhân phản ứng nhạy cảm với ít nhất một loại dị nguyên thực vật, tỷ lệ nam trên nữ là 5,5:1 [8]. Phản ứng dương tính cao nhất thuộc về cây cúc gai Parthenium hysterophorus (chiếm 30,0%), dền gai gai Amaranthus viridis (10,0%), màng màng Gynandropsis gynandra (10,0%) [8]. Dị nguyên từ cây dạ hương Cestrum nocturnum và loài nhài Jasminum samlae cũng nằm trong danh mục thử nghiệm nhưng không ghi nhận phản ứng dương tính nào ở nhóm người bệnh này [8].

Dù nguy cơ gây dị ứng da qua không khí có thể không phổ biến trên diện rộng, sự nhầm lẫn giữa dạ hương và hoa lài trong chế biến thực phẩm lại là một nguy cơ hoàn toàn có thật. Hoa lài thực phẩm dùng trong sản xuất trà là các loài thuộc chi Jasminum (họ Nhài Oleaceae), có cánh hoa mềm mỏng xòe rộng, sắc trắng muốt, hương thơm thanh khiết nhẹ nhàng. Ngược lại, hoa dạ hương thuộc chi Cestrum (họ Cà Solanaceae), có tràng hoa hình ống dài mảnh, nở xòe dạng hình ngôi sao nhỏ ở đầu ống, thường có màu trắng ngà hoặc ánh xanh nhạt [4], [1]. Mùi của dạ hương rất nồng, khuếch tán mạnh về đêm do chứa nồng độ cao các hợp chất thơm bay hơi [4]. Việc nhầm lẫn giữa hai loại hoa này và mang dạ hương đi ướp trà sấy khô có thể dẫn đến việc hấp thu các alkaloid họ Cà vào cơ thể [3].

Những đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Do tính chất dược lý mạnh và chứa các hợp chất họ Cà, có những nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý tránh tiếp xúc hoặc sử dụng nhầm các loài cây này [3]:

Thứ nhất, phụ nữ đang mang thai và phụ nữ cho con bú. Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của cây dạ hương trên phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ; các dữ liệu hiện có chỉ dừng lại ở thử nghiệm tế bào và động vật [5], [7], [2], [6]. Các alkaloid và hợp chất tự nhiên trong họ Cà có thể gây co bóp tử cung hoặc đào thải qua sữa mẹ, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cho thai nhi và trẻ sơ sinh [3].

Thứ hai, trẻ nhỏ và thú cưng trong nhà. Trẻ em với bản tính tò mò rất dễ bứt hoa, ngắt lá hoặc nhai thử quả của các loài cây cảnh trồng quanh nhà. Lá cây thuộc chi Cestrum chứa nicotine, nornicotine và các alkaloid thần kinh khác, có thể gây nôn ói, đau bụng dữ dội, giãn đồng tử hoặc co giật nếu nuốt phải [3].

Thứ ba, người có bệnh nền đường hô hấp hoặc thần kinh nhạy cảm. Benzaldehyde, benzyl acetate và các hợp chất mùi phát tán mạnh từ hoa dạ hương vào ban đêm có thể kích thích niêm mạc mũi họng, gây khó thở, kích phát cơn hen suyễn hoặc đau đầu dữ dội khi trồng cây ở khu vực phòng ngủ, phòng khách đóng kín cửa [4].

Thứ tư, người có bệnh lý gan, thận mạn tính hoặc đang dùng các thuốc điều trị. Việc vô tình nạp các hoạt chất có khả năng gây độc tế bào hoặc ức chế enzyme tế bào từ cây họ Cà có thể làm gia tăng gánh nặng chuyển hóa cho gan và đào thải qua thận [2], [3].

Hướng dẫn áp dụng thực tế và xử trí an toàn

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bản thân và gia đình, người tiêu dùng cần tuân thủ những nguyên tắc sau khi tiếp xúc với hoa lài và dạ hương:

  1. Nhận diện nguồn gốc rõ ràng: Khi mua trà hoa lài trên thị trường, chỉ chọn sản phẩm có nhãn mác rõ ràng từ các nhà sản xuất uy tín. Tuyệt đối không tự thu hái các loại hoa dại nở ban đêm có mùi thơm ngào ngạt quanh nhà để tự phơi khô ướp trà. Hoa lài chuẩn làm trà có mùi thơm dịu, cánh hoa dày vừa phải, không hắc gắt.

  2. Trồng cây cảnh đúng vị trí: Nếu yêu thích hoa dạ hương vì vẻ đẹp và mùi thơm tự nhiên của nó, gia chủ chỉ nên trồng ngoài sân vườn thoáng gió, xa cửa sổ phòng ngủ. Tránh trồng dạ hương trong nhà kính, giếng trời khép kín hay ban công cạnh phòng ngủ kín gió để hạn chế tình trạng tích tụ nồng độ hợp chất bay hơi ban đêm [4].

  3. Tránh xa tầm tay trẻ nhỏ: Thường xuyên cắt tỉa cây dạ hương, dọn sạch cành lá và hoa rụng dưới gốc để trẻ nhỏ và vật nuôi không nhặt nuốt. Không bôi dịch ép lá tươi lên vết thương hở ngoài da dựa theo kinh nghiệm truyền miệng, vì các thử nghiệm lành vết thương chỉ mới thực hiện trên chuột trong điều kiện chuẩn hóa chiết xuất [7].

  4. Xử trí khi nghi ngờ ngộ độc: Trong trường hợp vô tình ăn, uống nhầm hoa, lá cây dạ hương và xuất hiện các dấu hiệu như buồn nôn, cồn cào ruột gan, chóng mặt, tim đập nhanh, cần lập tức súc miệng bằng nước sạch, ngưng sử dụng ngay và nhanh chóng đến cơ sở y tế gần nhất. Hãy mang theo cành hoa hoặc lá cây nghi ngờ để bác sĩ có căn cứ định danh và xử trí giải độc kịp thời.

Cây dạ hương là một loài cây cảnh có giá trị thẩm mỹ và chứa đựng nhiều tiềm năng trong nghiên cứu hóa học, dược liệu tương lai [4], [2]. Tuy nhiên, do bản chất thuộc họ Cà chứa các hợp chất sinh học phức tạp, loài hoa này hoàn toàn không thể thay thế cho hoa lài thực phẩm [1], [3]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trang bị kiến thức phân biệt, thưởng thức hương thơm đúng cách và tuyệt đối không tùy tiện đưa các loài thảo mộc chưa được kiểm chứng an toàn vào thực đơn đồ uống hàng ngày.