Lời đồn dân gian về thảo dược trị đau họng

Mỗi khi thời tiết thay đổi, triệu chứng đau rát cổ họng và ho khan thường khiến nhiều người khó chịu, dẫn đến tâm lý tìm kiếm các bài thuốc dân gian truyền miệng để tự chữa trị tại nhà. Trong số các loài cây cảnh quen thuộc, cây hải châu (tên khoa học là Ardisia crenata) thường được đồn thổi là vị thuốc công hiệu có thể nhanh chóng làm dứt cơn viêm họng.

Tuy nhiên, người bệnh không nên vội vã nhai lá hay sắc rễ loài cây này để uống khi họng sưng đau. Mặc dù các nghiên cứu chiết xuất cho thấy thảo dược này có hoạt tính sinh học, nhưng bằng chứng mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm và trên động vật, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng xác nhận việc trị khỏi bệnh viêm họng ở người.

Dân gian dùng hải châu thế nào trong điều trị viêm nhiễm?

Hải châu thuộc chi Ardisia, một chi thực vật có lịch sử sử dụng làm thuốc gần một nghìn năm trong y học cổ truyền dân tộc Choang tại Trung Quốc [1]. Trong hệ thống y học dân gian này, chi Ardisia gồm 25 loài được ghi nhận sử dụng để chữa các bệnh về chấn thương, hệ cơ xương khớp và các bệnh lý triệu chứng [1]. Các cây như A. crenata, A. gigantifolia và A. japonica thường góp mặt trong các bài thuốc dân gian nhằm điều trị bệnh liên quan đến hệ cơ xương khớp, chấn thương, hệ hô hấp và hệ tiết niệu – vốn đều là những bệnh lý liên quan mật thiết đến phản ứng viêm [1].

Tại khu vực Đông Á và Ấn Độ, rễ và thân rễ của loài Ardisia crispa cùng các loài họ hàng gồm Ardisia crenata Sims và Ardisia crenata Sims var. bicolor cũng là dược liệu truyền thống quen thuộc [2]. Người dân bản địa thường dùng bộ phận này để trị các chứng viêm và tổn thương [2]. Nghiên cứu tổng quan chỉ ra rằng chiết xuất từ rễ thảo dược này thể hiện rõ đặc tính kháng viêm, đồng thời sở hữu tiềm năng kháng khuẩn, chống khối u, chống oxy hóa và ức chế hình thành mạch máu mới [2].

Dù có bề dày ứng dụng thực tế theo kinh nghiệm bản địa, việc dùng thảo dược chữa viêm hô hấp chủ yếu dựa trên thói quen gia truyền. Y học hiện đại cần bóc tách các thành phần hóa học để kiểm chứng xem hoạt tính thực sự đạt đến mức nào.

Cơ chế tác động kháng viêm nhìn từ góc độ tế bào

Phản ứng viêm họng xảy ra khi niêm mạc đường hô hấp bị kích ứng, giải phóng các chất trung gian gây viêm như oxit nitric (NO), yếu tố hoại tử khối u (TNF-alpha) và các interleukin, khiến mạch máu giãn nở và mô sưng đỏ. Khi phân tích hoạt chất từ rễ cây hải châu (Ardisiae Crenatae Radix), các nhà khoa học phát hiện nhóm triterpenoid saponin chiếm vai trò sinh học vô cùng nổi bật [3].

Một trong những hợp chất saponin chủ chốt là Ardisiacrispin B, chiếm hàm lượng lên tới 16,27% trong dịch chiết rễ hải châu [3]. Về mặt lý thuyết, Ardisiacrispin B sở hữu phân tử lượng lớn và cấu trúc phức tạp [3]. Khi thâm nhập vào cơ thể sinh vật, chất này có thể chuyển hóa thành các dạng phân tử khác để phát huy tác dụng [3]. Bằng phương pháp dược lý mạng lưới và sinh học thực nghiệm, các nhà nghiên cứu nhận thấy hợp chất này cùng các chất chuyển hóa can thiệp ức chế con đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng là PI3K-AKT [3]. Việc ức chế con đường này giúp điều hòa hoạt động của tế bào miễn dịch, từ đó giảm sinh các yếu tố gây viêm sưng [3].

Ngoài ra, các hợp chất tự nhiên khác trong cây cũng có khả năng ngăn cản giải phóng các cytokine gây viêm, hỗ trợ hạ mức độ viêm nhiễm trong môi trường nuôi cấy nhân tạo [3, 8].

Bằng chứng khoa học: Các thử nghiệm nói lên điều gì?

Các nghiên cứu khoa học gần đây đã phân tích tỉ mỉ từng nhóm hoạt chất của cây hải châu trên các mô hình tế bào và động vật gặm nhấm:

Đầu tiên là nghiên cứu công bố năm 2023 về hoạt chất triterpenoid saponin Ardisiacrispin B từ rễ hải châu [3]. Các nhà khoa học đã tiến hành phân tích chuyển hóa của hợp chất này trên mô hình chuột thí nghiệm, xác định được 26 chất chuyển hóa sinh ra chủ yếu qua các phản ứng oxy hóa, khử nước và liên hợp glucuronide [3]. Đánh giá in vitro ở mức độ protein cho thấy Ardisiacrispin B thể hiện hiệu quả kháng viêm rõ rệt trên tế bào bị kích thích bởi độc tố lipopolysaccharide (LPS), đồng thời can thiệp tác động qua trục truyền tín hiệu PI3K-AKT [3]. Dù vậy, nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc mô phỏng mạng lưới dược lý và đánh giá trên tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm [3].

Bên cạnh triterpenoid saponin ở rễ, lá cây hải châu cũng được khảo sát về thành phần chống viêm. Nghiên cứu năm 2022 phân lập từ phân đoạn ethyl acetate của dịch chiết cồn 70% lá hải châu khô thu được 6 hợp chất, gồm 2 lactone mới đặt tên là Ardisicreolide A và B, cùng 4 flavonoid gồm Quercetin, Myricetrin, Quercitrin và Tamarixetin 3-O-rhamnoside [4]. Thử nghiệm in vitro ghi nhận Ardisicreolide B ức chế tốt vi khuẩn Bacillus subtilis ở nồng độ từ 50 microgram/mL trở lên với đường kính vòng ức chế đạt 13,2 ± 1,01 mm [4]. Thử nghiệm trên tế bào cho thấy cả Ardisicreolide A và B đều ức chế giải phóng đáng kể các chất trung gian gây viêm gồm NO, IL-1beta, IL-4, IL-10 và TNF-alpha ở nhiều mức độ khác nhau [4].

Một báo cáo khác cũng phân lập được một lactone mới là Ardisicreolide C cùng 3 saponin gồm Ardisiacrispin B, Ardisicrenoside A và Ardisiacrispin A từ lá cây hải châu [5]. Thử nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA) trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW264.7 bị kích thích bởi LPS cho thấy Ardisicreolide C làm giảm nồng độ giải phóng NO, TNF-alpha, IL-1beta, IL-4 và IL-10 trong dịch nổi tế bào [5]. Kết quả này mở ra hướng tìm kiếm thuốc kháng viêm mới từ phần lá vốn không phải bộ phận dùng truyền thống [5].

Bổ trợ cho các nghiên cứu trên chi Ardisia, các nhà khoa học từng khảo sát phân đoạn hexane từ rễ loài họ hàng Ardisia crispa (ACRH) và phân đoạn giàu quinone (QRF) trên động vật gặm nhấm [6]. Kết quả thử nghiệm độ thấm mạch máu Miles và mô hình túi khí u hạt ở chuột cho thấy ACRH liều 10 mg/kg đường uống và các liều QRF làm giảm tình trạng tăng tính thấm mạch máu do yếu tố VEGF kích thích, đồng thời ACRH và QRF làm giảm chỉ số mạch máu tùy thuộc vào liều lượng [6]. Đáng lưu ý, nghiên cứu xác định độc tính cấp đường uống của ACRH với chỉ số LD50 ở chuột là 617,02 mg/kg [6].

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng hiện nay

Nhìn tổng thể các công trình công bố đến năm 2024, chiết xuất thực vật chi Ardisia nói chung chứa khoảng 938 hợp chất phân lập từ nhiều bộ phận, bao gồm triterpenoid, hợp chất phenolic, tinh dầu [1]. Riêng cụm rễ và thân rễ Ardisia Crispae chứa khoảng 161 hợp chất như saponin, flavonoid, coumarin, lignan và terpene [2]. Các thử nghiệm tiền lâm sàng đã chứng minh khả năng ức chế vi khuẩn và kìm hãm phản ứng viêm [2, 3, 5].

Tuy nhiên, khoảng trống y khoa hiện nay còn rất lớn. Toàn bộ các dữ liệu thực nghiệm mới chỉ thực hiện trên đĩa nuôi cấy tế bào hoặc mô hình động vật thí nghiệm (chuột gặm nhấm) [1, 3, 4, 8]. Các đánh giá tổng quan hệ thống đều nhấn mạnh: nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào hóa thực vật và hoạt tính dược lý sơ bộ, còn cơ chế sâu xa vẫn chưa rõ ràng, đặc biệt đang thiếu hụt hoàn toàn các đánh giá hệ thống về hiệu quả lâm sàng và độ an toàn trên cơ thể người [2, 5]. Vì thế, chưa có bất kỳ bằng chứng nào khẳng định uống hay súc họng bằng dịch chiết cây hải châu sẽ điều trị khỏi viêm họng ở người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây hải châu

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên thì luôn lành tính, cứ nhổ rễ hay hái lá cây cảnh trong vườn sắc uống là an toàn tuyệt đối. Thực tế, rễ cây trong chi này khi chiết tách phân đoạn hexane đã cho thấy chỉ số độc tính cấp LD50 là 617,02 mg/kg trên động vật thử nghiệm [6]. Điều này cảnh báo hoạt chất đậm đặc hoàn toàn có thể gây độc nếu sử dụng sai liều lượng hoặc hấp thu không kiểm soát.

Một hiểu lầm phổ biến khác là đồng nhất kết quả thử nghiệm ống nghiệm với việc chữa bệnh thực tế. Việc một hợp chất tinh khiết ức chế phản ứng viêm trên tế bào macrophage nuôi cấy không đồng nghĩa với việc người bệnh uống nước nấu từ cây thô sẽ làm dịu được niêm mạc họng. Sau khi đi qua hệ tiêu hóa, các triterpenoid saponin bị chuyển hóa phức tạp thành hàng chục chất chuyển hóa khác nhau [3], làm thay đổi đặc tính dược động học mà người dùng không thể lường trước. Việc chậm trễ điều trị y tế để dùng bài thuốc truyền miệng có thể khiến ổ viêm đường hô hấp lan rộng, dẫn đến biến chứng nguy hiểm.

Ai nên thận trọng tuyệt đối với thảo dược này?

Do thiếu vắng các dữ liệu an toàn trên người, nhiều nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng:

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu độc học sinh sản hay tính an toàn nào được thực hiện trên nhóm đối tượng nhạy cảm này.
  • Trẻ nhỏ: Trẻ em có hệ thống gan thận chưa hoàn thiện để chuyển hóa các saponin phức tạp, tuyệt đối không cho trẻ uống nước lá hay rễ hải châu thô.
  • Người có bệnh nền gan, thận hoặc người lớn tuổi: Việc dung nạp các chất có nguy cơ độc tính cấp chưa được kiểm định rõ ràng dễ làm tăng gánh nặng đào thải cho gan và thận.
  • Người đang dùng thuốc điều trị: Các thành phần hoạt tính trong thảo mộc có thể tương tác với các men chuyển hóa thuốc trong cơ thể, gây biến đổi tác dụng của thuốc tây.

Người bệnh khi xuất hiện triệu chứng đau họng kéo dài, sốt cao hoặc nuốt khó cần trực tiếp đi khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán đúng nguyên nhân, thay vì tự ý thử nghiệm các loại cây cảnh.

Lời khuyên áp dụng thực tế an toàn cho người bệnh

Để bảo vệ đường hô hấp và xử trí cơn viêm họng một cách khoa học, người dân nên áp dụng các biện pháp an toàn đã được y học xác lập:

  • Giữ ấm cổ họng: Giữ ấm vùng cổ và ngực khi thời tiết chuyển lạnh, đeo khẩu trang khi ra ngoài để tránh khói bụi kích ứng biểu mô đường thở.
  • Vệ sinh đường hô hấp: Súc miệng thường xuyên bằng nước muối sinh lý ấm giúp làm sạch đờm nhầy và hỗ trợ sát khuẩn niêm mạc họng dịu nhẹ.
  • Uống đủ nước và nghỉ ngơi: Bổ sung đủ nước ấm mỗi ngày, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng nhiều vitamin để tăng sức đề kháng tự nhiên của cơ thể.
  • Hỏi ý kiến bác sĩ: Nếu muốn sử dụng bất kỳ bài thuốc y học cổ truyền nào chứa rễ hay lá hải châu, người bệnh bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế, không tự ý hái lá cây cảnh để nấu uống.

Dù cây hải châu mở ra tiềm năng lớn cho ngành dược phẩm tương lai trong việc phân lập các phân tử kháng viêm mới, người tiêu dùng cần giữ cái nhìn tỉnh táo. Các hoạt chất thực vật cần thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng quy chuẩn trước khi trở thành thuốc trị bệnh hô hấp an toàn và hiệu quả cho cộng đồng.