Những cơn ngứa ngáy dữ dội do ghẻ lở, nấm da hay mụn nhọt không chỉ gây khó chịu dai dẳng mà còn ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hàng ngày của nhiều người. Trong dân gian, cây hương bài từ lâu đã được truyền tai nhau như một loại thảo dược dùng ngoài để trị lở loét, mụn mọt và các bệnh ngoài da.

Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm dân gian này có thực sự hiệu quả và an toàn khi đối chiếu dưới góc nhìn khoa học hiện đại? Dữ liệu thực tế cho thấy các bằng chứng sinh học hiện nay chủ yếu tập trung vào phân tích thành phần hóa thực vật, trong khi những thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người vẫn còn rất hạn chế [1].

Cây hương bài dưới góc nhìn thực vật học

Cây hương bài, có tên khoa học là Dianella ensifolia (L.) DC. (hoặc đồng danh Dianella nemorosa Lam. Ex. Schiler f.), là loài cây thảo sống lâu năm với thân rễ phình dày [1, 8]. Chi Dianella trước đây từng được xếp vào họ Hành tỏi (Liliaceae), nhưng gần đây đã được điều chỉnh và phân loại lại thuộc họ Bồ công anh/Lan giác (Asphodelaceae) [1].

Loài cây này phân bố rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của châu Á, Australia cùng các đảo thuộc Thái Bình Dương [1]. Chi Dianella có khoảng 40 loài được công nhận, trong đó Dianella ensifolia là loài bản địa phổ biến [1].

Năm 2024, các nhà khoa học đã giải mã hoàn chỉnh hệ gen lục lạp của cây hương bài Dianella ensifolia [2]. Bộ gen lục lạp này có chiều dài 156.571 cặp base với hàm lượng GC đạt 37,86%, bao gồm 114 gen riêng biệt (trong đó có 80 gen mã hóa protein, 4 gen rRNA và 30 gen tRNA) [2]. Phân tích di truyền cho thấy Dianella ensifolia có mối quan hệ họ hàng gần gũi với loài Dianella nigra, mở rộng thêm hiểu biết về mặt tiến hóa của chi thực vật này [2].

Kinh nghiệm dân gian dùng hương bài trị bệnh ngoài da

Trong y học cổ truyền và dân gian tại nhiều địa phương, hương bài từ lâu đã được xem là một nguồn dược liệu tự nhiên tiềm năng [1]. Người xưa thường thu hái các bộ phận của cây để sơ chế và dùng ngoài nhằm xử lý nhiều vấn đề viêm nhiễm da liễu khác nhau.

Theo ghi chép y học dân gian, cây hương bài thường được bào chế thành các bài thuốc dùng ngoài để hỗ trợ điều trị đinh nhọt, áp xe, viêm hạch bạch huyết, lao hạch, nấm da (tinea), các chấn thương bầm dập và vết thương hở ngoài da [1]. Bên cạnh đó, thảo dược này đôi khi cũng được dùng đường uống trong một số bài thuốc cổ truyền [1].

Đối với chứng lở ngứa, ghẻ tróc hay nấm da, người dân thường giã nát cây tươi hoặc đun nước lá, rễ để rửa, đắp trực tiếp lên vùng da tổn thương. Mục đích chính của phương pháp này là sát trùng tại chỗ, giảm sưng tấy mủ và làm khô bề mặt lở loét.

Khoa học phát hiện những chất gì trong cây hương bài?

Để tìm hiểu nguồn gốc hoạt tính sinh học của hương bài, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân lập nhiều nhóm hoạt chất phức tạp từ thân rễ và các bộ phận trên mặt đất của loài cây này [1, 8].

Một nghiên cứu phân tích hóa thực vật vào năm 2021 đối với phần trên mặt đất của Dianella ensifolia đã phân lập được 10 hợp chất đặc trưng bằng kỹ thuật sắc ký và quang phổ nghiệm phổ tử (HR-ESI-MS, NMR) [3]. Trong số đó có 3 flavan, 1 biflavan, 1 biflavone, 1 tetralone, 1 dẫn xuất naphthalen glycoside, 1 hợp chất thơm và 2 hợp chất steroid [3]. Đáng chú ý, nghiên cứu đã phát hiện 3 hợp chất mới gồm 7-acetyl-4R,8-dihydroxy-6-methyl-1-tetralone, 2(S),2',4'-dihydroxy-7-methoxyflavan và diaensi-biflavan; đồng thời hợp chất 2(S),7,4'-dimethoxy flavan lần đầu tiên được ghi nhận tìm thấy từ tự nhiên [3].

Tiếp tục hướng nghiên cứu này, một công bố năm 2022 đã phân lập thành công 4 chất nhóm flavan mới cùng 67 hợp chất đã biết khác từ cây hương bài Dianella ensifolia [1]. Bốn chất flavan mới bao gồm: (2S)-4'-hydroxy-6,7-dimethoxyflavan, (2S)-3',4'-dihydroxy-7-methoxy-8-methylflavan, (2S)-2'-hydroxy-7-methoxyflavan và (2S,1'S)-4-hydroxy-4-(7-methoxy-8-methylchroman-2-yl)-cyclohex-2-enone [1].

Danh mục 67 chất đã biết gồm có 10 flavan, 5 flavanone, 3 flavone, 5 chalcone, 3 chromone, 15 chất thơm, 7 phenylpropanoid, 1 lignan, 7 steroid, 1 monoterpene, 1 diterpene, 4 triterpene, 1 carotenoid, 2 alkaloid và 2 axit béo [1]. Sự đa dạng về thành phần phenolic và flavonoid này được cho là nền tảng tạo nên các đặc tính sinh học của cây [1].

Bằng chứng ức chế men và khả năng tác động sinh học

Mặc dù dân gian truyền miệng công dụng trị nấm và ghẻ lở, các thử nghiệm sinh học hiện đại trên cây hương bài Dianella ensifolia chủ yếu tập trung vào việc ức chế enzyme và hoạt tính chống oxy hóa tế bào [1].

Trong nghiên cứu năm 2022, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase từ nấm của nhiều hợp chất phân lập từ hương bài [1]. Kết quả cho thấy các hợp chất được ký hiệu là hợp chất 11 và 14 thể hiện khả năng ức chế tyrosinase rất mạnh mẽ, với giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) lần lượt đạt 8,6 µM và 14,5 µM [1].

Tyrosinase là enzyme đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp hắc sắc tố melanin. Việc ức chế enzyme này gợi mở tiềm năng ứng dụng trong các chế phẩm làm sáng da hoặc kiểm soát tăng sắc tố, thay vì trực tiếp tiêu diệt nấm hay ký sinh trùng gây bệnh ngoài da. Cho đến nay, các báo cáo phân lập từ Dianella ensifolia chưa cung cấp dữ liệu thử nghiệm vi sinh trực tiếp trên các chủng nấm da hoặc ký sinh trùng gây ghẻ ở người [1, 8].

Hiểu lầm thường gặp về việc dùng thảo dược trị nấm, ghẻ

Nhiều người thường mặc định rằng hễ cây thuốc nào được dân gian truyền tai dùng tắm rửa ngoài da thì đều có tính kháng sinh, kháng nấm mạnh như các loại thuốc bôi tây y. Đây là một ngộ nhận khá phổ biến.

Thực tế, lở ngứa có thể do rất nhiều căn nguyên: nhiễm ký sinh trùng cái ghẻ (Sarcoptes scabiei), nấm sợi tơ (Dermatophytes), nấm men nấm candida hoặc bội nhiễm vi khuẩn sinh mủ. Cây hương bài chứa nhiều hợp chất polyphenol có thể hỗ trợ làm se vết thương hoặc chống viêm nhẹ tại chỗ theo kinh nghiệm dân gian [1, 8], nhưng không thể coi là chất diệt khuẩn hoặc diệt ký sinh trùng đặc hiệu khi chưa có kiểm chứng lâm sàng.

Bên cạnh đó, việc nhầm lẫn tên gọi giữa các loài cây dân gian cũng rất dễ xảy ra, dẫn đến việc hái nhầm cây có độc tính gây kích ứng da nặng hơn, biến vết ghẻ lở thông thường thành ổ viêm loét hoại tử hoặc viêm mô tế bào.

Những ai cần cẩn trọng khi dùng?

Việc tự ý dùng thảo dược chưa qua kiểm chuẩn độ tinh khiết có thể dẫn tới nhiều rủi ro khôn lường. Những nhóm đối tượng sau cần tuyệt đối cẩn trọng:

Người đang có vết thương hở, vết loét sâu hoặc da đang chảy dịch mủ: Dùng nước lá hay đắp bã cây tươi có thể mang theo vi khuẩn, nấm mốc từ môi trường ngoài xâm nhập vào mô sâu, gây nhiễm trùng huyết nguy hiểm.

Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai: Làn da của trẻ nhỏ rất mỏng manh và dễ hấp thu độc chất qua biểu bì. Hiện chưa có nghiên cứu an toàn nào về việc dùng hương bài cho các nhóm đối tượng nhạy cảm này.

Người có cơ địa dị ứng, viêm da tiếp xúc: Một số hoạt chất alkaloid hoặc tinh dầu tự nhiên trong cây cỏ có thể kích hoạt phản ứng dị ứng tức thì, làm tình trạng ngứa ngáy và mẩn đỏ lan rộng dữ dội hơn [1].

Lời khuyên áp dụng thực tế an toàn

Nếu bạn đang gặp phải tình trạng ngứa ngáy, nổi mụn mủ dai dẳng hoặc nghi ngờ bị ghẻ lở, nấm da, điều quan trọng nhất là đến các cơ sở y tế chuyên khoa da liễu để được thăm khám và soi tìm tác nhân gây bệnh. Không nên tự ý bỏ qua các phác đồ điều trị chuẩn y khoa để chuyển sang dùng các bài thuốc đắp lá truyền miệng.

Trong trường hợp muốn tham khảo các biện pháp hỗ trợ từ thảo dược, bạn nên hỏi ý kiến của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền để được hướng dẫn loại cây và liều lượng phù hợp. Không đắp bã thảo mộc trực tiếp lên vùng da rách toang, và phải ngừng ngay nếu thấy da xuất hiện cảm giác nóng rát, đỏ ửng hay nổi mụn nước li ti.

Cây hương bài là một nguồn tài nguyên thực vật phong phú về mặt hóa học với nhiều hợp chất phenolic và flavan mới lạ [1, 8]. Tuy nhiên, để khẳng định công dụng trị bệnh ngoài da như kinh nghiệm dân gian mô tả, khoa học vẫn cần thêm rất nhiều nghiên cứu vi sinh chuyên sâu trong tương lai.