Mỗi dịp Tết đến xuân về, thắp nén hương thơm trên bàn thờ gia tiên là nét đẹp văn hóa tâm linh lâu đời của người Việt. Trong đó, hương bài làm từ bột rễ thảo mộc luôn được ưa chuộng nhờ mùi thơm ấm nồng đặc trưng gợi nhớ không khí sum họp. Tuy nhiên, việc đóng kín cửa nhà trong những ngày lạnh và thắp hương liên tục khiến không ít người băn khoăn liệu hít phải làn khói này thường xuyên có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe hay không.
Câu trả lời thẳng thắn từ các dữ liệu khoa học là: Khói sinh ra từ quá trình đốt cháy các loại nhang, hương thảo mộc có chứa nhiều chất ô nhiễm không khí nguy hại và việc hít phải thường xuyên, kéo dài có thể gây tổn thương hệ hô hấp cũng như tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng khác. Dù rễ cây hương bài có nguồn gốc thực vật tự nhiên, quá trình đốt cháy âm ỉ (smoldering) vẫn giải phóng ra bụi mịn, khí độc và các hợp chất hữu cơ bay hơi tương tự như các loại hương sinh học khác.
Khói hương bài phát tán những chất gì vào không khí?
Một que hương thông thường được cấu tạo từ bột thảo mộc, bột gỗ, chất kết dính, hương liệu và tăm tre [1]. Khi đốt hương, quá trình cháy không hoàn toàn diễn ra, giải phóng hỗn hợp phức tạp gồm bụi hạt (particulate matter - PM), các loại khí độc và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) [5, 7].
Theo các phân tích phát xạ, khói hương chứa lượng bụi mịn rất lớn [1, 2]. Trung bình mỗi gam que hương khi cháy tạo ra khoảng 45 mg bụi, cao hơn gấp nhiều lần so với một điếu thuốc lá (khoảng 10 mg/g) [1]. Khói hương cũng tạo ra các hạt sol khí tồn tại dai dẳng hơn trong không gian sống và tỷ lệ khối lượng hạt bụi sinh ra trên nồng độ khí carbon monoxide (CO) cũng cao hơn thuốc lá [1].
Bên cạnh bụi, các chất khí nguy hại được sinh ra bao gồm carbon monoxide (CO), oxit nitơ (NOx), sulfur dioxide (SO2) [2]. Ngoài ra, khói đốt hương còn giải phóng hàng loạt hợp chất hữu cơ bay hơi có độc tính cao như formaldehyde, acetaldehyde, acrolein, furan, furfural, isoprene, 2-butenal, phenol, toluene, styrene, naphthalene [3]. Đáng chú ý, các chất sinh ung thư nhóm 1 như benzene, 1,3-butadiene và hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs) cũng được ghi nhận phát tán từ khói hương [6, 8].
Cơ chế tác động của khói hương đến hệ hô hấp
Khi hít thở trong phòng có thắp hương, hệ thống hô hấp là cơ quan đầu tiên tiếp xúc và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các chất ô nhiễm này [4]. Các hạt bụi trong không khí được phân loại dựa trên kích thước và khả năng xâm nhập sâu vào cơ thể [5].
Các hạt thô lớn hơn 10 micromet (μm) thường bị chặn lại ở đường hô hấp trên và không gây nguy cơ tức thì [5]. Trong khi đó, các hạt bụi có đường kính dưới 10 μm (PM10) có thể tích tụ trong hệ thống hô hấp [5]. Nguy hiểm nhất là các hạt bụi mịn có đường kính dưới 2,5 μm (PM2.5) hoặc các hạt siêu mịn dưới 0,1 μm (kích thước ghi nhận từ 20 đến 300 nm trong khói hương) có thể đi sâu vào tận phế nang của phổi [4, 5].
Các phân đoạn carbon chưa cháy hết và cặn phức tạp khi tiếp xúc với không khí sẽ kết tụ lại thành các hạt lớn hơn, có xu hướng lắng đọng và mang độc tính ngẫu nhiên [4]. Khi các hạt bụi mịn và khí độc này lắng đọng trên biểu mô đường thở, chúng sẽ kích hoạt phản ứng viêm tế bào [2]. Sự phơi nhiễm kéo dài không chỉ gây kích ứng niêm mạc mà còn gây tổn thương vật lý, tổn hại DNA và làm suy giảm khả năng sửa chữa DNA tự nhiên của cơ thể [6].
Bằng chứng từ các nghiên cứu khoa học thực nghiệm
Để đánh giá mức độ nguy hại của việc đốt hương trong nhà, nhiều nhóm nghiên cứu quốc tế đã thực hiện các mô phỏng môi trường và đo lường nồng độ ô nhiễm thực tế.
Năm 2013, một nghiên cứu đánh giá mối nguy hại từ khói hương được tiến hành trong buồng thử nghiệm môi trường kín thể tích 22 m3 nhằm mô phỏng không gian phòng khách gia đình điển hình [2]. Hai loại hương đã được đốt để đo đạc hạt bụi và khí thải [2]. Kết quả ghi nhận nồng độ đỉnh của hạt bụi (PM) lên tới 1,42 mg/m3, CO đạt 122 ppm, NOx đạt 0,3 ppm, formaldehyde đạt 85 ppb, pentanal đạt 71,9 μg/m3 và glyoxal đạt 84,8 μg/m3 [2]. Kích thước hạt dao động từ 20 đến 300 nm, với đường kính trung vị dao động từ 65 đến 92 nm tùy thời điểm sau đốt [2]. Nồng độ trung bình theo thời gian của PM, CO và NOx đều vượt qua các tiêu chuẩn quy chuẩn nhà nước hiện hành và cao hơn mức phát thải từ khói thuốc lá thụ động trong môi trường [2]. Thí nghiệm cũng chỉ ra phản ứng viêm tế bào phổi người rõ rệt trong ống nghiệm trước các thành phần của khói hương [2].
Năm 2015, nghiên cứu về sự đóng góp của hương đối với ô nhiễm không khí trong nhà đã tiến hành thử nghiệm phát thải các loại que hương và pháo que [7]. Kết quả đo lường bụi PM10, nồng độ số lượng hạt (PNC) và benzene cho thấy ảnh hưởng tiêu cực mạnh mẽ đến chất lượng không khí [7]. Các que hương khác nhau tạo ra mức benzene rất khác biệt: từ mức tăng nhẹ trên nền không khí môi trường, cho tới nồng độ benzene cực cao, vượt quá 200 μg/m3 trong phòng thử nghiệm sau khi đốt que hương [7].
Năm 2021, một nghiên cứu trên 12 sản phẩm hương (gồm cả dạng que và dạng nón) được công bố để sàng lọc các hợp chất hữu cơ bay hơi nguy hại [3]. Kết quả cho thấy dạng hương nón (hương tháp) có xu hướng gây ô nhiễm cao hơn dạng que [3]. Benzene và formaldehyde ở phần lớn các sản phẩm được kiểm tra đều ở mức đáng lo ngại, vượt quá ngưỡng hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) [3]. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh nồng độ ô nhiễm trong nhà khi có nguồn phát thải như hương có thể cao gấp 10 lần so với ngoài trời [3].
Năm 2021, một nghiên cứu khác tiến hành phân tích nồng độ kim loại vết trong các loại hương có mùi thơm và không có mùi thơm trước và sau khi đốt âm ỉ bằng phương pháp phổ khối plasma cảm ứng vi ba (ICP-MS) kết hợp đo đạc bụi PM2.5 [8]. Kết quả cho thấy nồng độ kim loại trung bình ở khói hương thơm cao hơn rõ rệt (1,98 μg/g) so với hương chưa đốt và hương không chứa hương liệu (0,59 μg/g) [8]. Khảo sát trên 300 cư dân tại 6 khu vực lấy mẫu cho thấy các chứng bệnh hô hấp có mối liên hệ mật thiết với tần suất thắp hương, thời gian tiếp xúc kéo dài với khói, thể tích phòng và khoảng cách từ người đến vị trí thắp hương [8].
Năm 2008, nghiên cứu thực địa tiến hành trên đối tượng công nhân làm việc tại các ngôi đền – nơi thường xuyên diễn ra hoạt động thắp hương [6]. Kết quả đo không khí cho thấy mức benzene, 1,3-butadiene và tổng lượng PAHs bên trong đền cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nơi làm việc đối chứng [6]. Công nhân đền chùa bị phơi nhiễm benzene ở mức 45,90 μg/m3, 1,3-butadiene ở mức 11,29 μg/m3 và PAHs ở mức 19,56 ng/m3 [6]. Đáng chú ý, nồng độ chất gây ung thư B[a]P và đương lượng B[a]P mà họ phơi nhiễm cao gấp lần lượt 63 lần và 16 lần so với nhóm đối chứng [6]. Kiểm tra các dấu ấn sinh học, nhóm công nhân này có mức tổn thương DNA tăng gấp 2 lần (thông qua nồng độ 8-OHdG bạch cầu và đứt gãy chuỗi DNA) đồng thời suy giảm đáng kể khả năng sửa chữa DNA [6].
Dữ liệu tổng quan năm 2022 cũng khẳng định khói hương tích lũy nhiều nguy cơ, làm gia tăng tình trạng hen suyễn, dị ứng đường hô hấp, khó thở, suy giảm thần kinh, bệnh bạch cầu, kích ứng da, biến chứng tim mạch và ung thư phổi [4].
Lợi ích truyền thống và những giới hạn của bằng chứng
Hương bài vốn được dân gian trân quý nhờ mùi thơm tự nhiên, mang lại cảm giác tĩnh tâm, ấm cúng và thanh sạch không gian thờ tự trong ngày lễ Tết [1]. Một số tài liệu lịch sử cũng ghi nhận những tác dụng tích cực ban đầu của hương liệu trong đời sống [8].
Tuy nhiên, nhìn từ góc độ độc học hiện đại, việc đánh giá tác động riêng rẽ của từng thành phần trong khói hương lên con người là điều vô cùng khó khăn, nếu không muốn nói là bất khả thi [5]. Khi hít phải khói hương, cơ thể tiếp xúc với cả một hỗn hợp phức tạp đồng thời gồm bụi mịn, các sản phẩm khí và hàng chục hợp chất hữu cơ [5]. Cho đến nay, chưa có báo cáo nào tách biệt được tác hại riêng của chỉ các hạt bụi hương mà không kèm theo các khí độc khác [5]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào khói hương nói chung tại các gia đình, đền chùa hoặc buồng thí nghiệm, chưa có nghiên cứu dịch tễ lâm sàng riêng biệt chuyên sâu trên từng người hít khói rễ cây hương bài thuần túy. Dẫu vậy, bản chất của khói sinh học từ thảo mộc khi đốt cháy đều mang những đặc tính vật lý và hóa học tương đồng nhau [5, 7].
Những hiểu lầm thường gặp về hương thảo mộc ngày Tết
Nhiều người tiêu dùng tin rằng hương làm từ 100% thảo mộc tự nhiên như rễ hương bài, trầm, hồi, quế thì khi đốt lên sẽ hoàn toàn vô hại, thậm chí giúp "khử khuẩn, thanh lọc phổi". Đây là một ngộ nhận nguy hiểm. Bất kể nguyên liệu tự nhiên hay nhân tạo, khi xảy ra quá trình đốt cháy âm ỉ thiếu oxy, sinh khối hữu cơ đều bị nhiệt phân tạo ra bụi PM2.5, carbon monoxide và các hợp chất hydrocarbon thơm nguy hại [4, 7].
Một hiểu lầm khác là hương thơm thì an toàn hơn hương ít mùi. Nghiên cứu thực tế cho thấy các loại hương có tẩm ướp hương liệu thơm khi đốt tạo ra nồng độ kim loại vết cao gấp hơn 3 lần so với loại không tẩm hương liệu (1,98 μg/g so với 0,59 μg/g) [8]. Ngoài ra, việc dùng các loại nụ hương, hương nón để khói tỏa nhiều cũng làm tăng mức độ phát tán các chất độc hại như formaldehyde và benzene so với hương que thông thường [3].
Những ai nên đặc biệt thận trọng với khói hương?
Dựa trên các phân tích về sự nhạy cảm của hệ hô hấp và sự xâm nhập của bụi mịn, những đối tượng sau cần hạn chế tối đa việc tiếp xúc với khói hương bài:
- Người có bệnh lý hô hấp mạn tính: Bệnh nhân hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), người có tiền sử viêm xoang hoặc dị ứng hô hấp dễ bị bùng phát cơn khó thở cấp tính khi hít phải bụi PM và các khí kích ứng như acrolein, formaldehyde [2, 8].
- Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Phổi của trẻ em đang trong giai đoạn phát triển và hệ thống miễn dịch của người cao tuổi đã suy giảm, khiến khả năng đào thải bụi mịn đọng ở phế nang kém hơn nhiều [5].
- Phụ nữ mang thai: Các khí độc như CO và các hóa chất bay hơi có khả năng đi qua hàng rào bảo vệ, ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe mẹ và thai nhi [4, 8].
- Người làm việc thường xuyên tại đền chùa, nơi thờ cúng: Nhóm đối tượng này có nguy cơ phơi nhiễm benzene, PAHs rất cao và có nguy cơ tổn thương DNA nếu không có biện pháp bảo hộ không gian [2, 6].
Lưu ý: Khói hương không thể thay thế bất kỳ phương pháp điều trị y khoa nào. Người có bệnh lý nền về đường hô hấp hoặc tim mạch nếu thấy xuất hiện các triệu chứng ngột ngạt, ho kéo dài, khó thở khi thắp hương cần lập tức rời khỏi khu vực ô nhiễm và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa [4].
Cách thắp hương an toàn trong dịp Tết
Để vừa giữ gìn nét đẹp tâm linh ngày Tết, vừa bảo vệ lá phổi của các thành viên trong gia đình, bạn có thể áp dụng những khuyến cáo thực tế sau:
- Đảm bảo thông gió: Yếu tố thể tích phòng đóng vai trò quyết định mức độ tích tụ độc chất [8]. Khi thắp hương, tuyệt đối không đóng kín toàn bộ cửa sổ hay cửa ra vào. Nên mở hé cửa để không khí lưu thông, giúp phân tán bụi mịn và khí độc ra ngoài [1, 2]. Tránh thắp hương trong các phòng kín có bật điều hòa [3].
- Giảm số lượng que hương: Chỉ nên thắp 1 nén hương tượng trưng trên bàn thờ thay vì cắm cả bó lớn [8]. Việc đốt nhiều hương cùng lúc làm tăng đột biến nồng độ hạt bụi và các khí CO, benzene trong phòng [1, 4].
- Giữ khoảng cách an toàn: Bố trí bàn thờ ở khu vực thoáng khí, cách xa nơi sinh hoạt chung, phòng ngủ và bàn ăn [8]. Sau khi thắp hương, các thành viên nên di chuyển ra khu vực khác, không nên ngồi quá gần bát hương đang cháy nghi ngút [8].
- Ưu tiên chọn loại hương an toàn: Nên chọn hương que mảnh, hạn chế sử dụng hương nón (hương tháp) do dạng này phát tán khí độc cao hơn [3]. Tránh các loại hương được tẩm ướp hương liệu tổng hợp nồng nặc để giảm thiểu hít phải kim loại vết và hóa chất bay hơi [8].
- Dọn dẹp tàn hương định kỳ: Thu gom chân hương và tàn hương cẩn thận, tránh để bụi tàn phát tán ngược vào không khí khi quét dọn bàn thờ [1].
Thắp nén hương bài ngày Tết là nét đẹp hướng về nguồn cội. Việc hiểu đúng bản chất của khói sinh học giúp chúng ta có cách ứng xử khoa học, dung hòa giữa truyền thống văn hóa và việc bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình trong những ngày đầu xuân.

