Đau nhức xương khớp, đặc biệt là viêm khớp dạng thấp, là nỗi ám ảnh dai dẳng của rất nhiều người trung niên và cao tuổi. Trong dân gian, cây lòng mang (tên khoa học là Pterospermum heterophyllum) thường được truyền tai nhau như một vị thuốc hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp và chống viêm hiệu quả. Liệu kinh nghiệm dân gian này đã có cơ sở khoa học xác thực hay chưa?
Câu trả lời ngắn gọn: Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận chiết xuất rễ cây lòng mang chứa nhiều hoạt chất sinh học (như nhóm flavonoid và triterpenoid) có khả năng giảm viêm và cải thiện tổn thương mô khớp trên mô hình động vật [1], [2], [3]. Tuy nhiên, cho đến nay hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được công bố trên cơ thể người; người bệnh tuyệt đối không được tự ý dùng thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ.
Hoạt chất trong cây lòng mang và cơ chế giảm viêm
Để hiểu vì sao cây lòng mang được nghiên cứu trong bệnh lý khớp, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập và phân tích các thành phần hóa học bên trong phần rễ của loài cây này. Các đợt nghiên cứu hóa thực vật đã liên tiếp phát hiện nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học đáng chú ý.
Cụ thể, một nghiên cứu về thành phần hóa học từ rễ cây lòng mang (Pterospermum heterophyllum) đã phân lập và xác định được 9 hợp chất, bao gồm taraxerol, betulin, axit betulinic, axit sumaresinolic, 2-methoxy-5-hydroxy-1, 4-naphthoquinone, 5, 7-dihydroxy-6, 8-dimethylchromone, alpha-monpalmitin, axit palmitic và beta-sitosterol [2]. Trong số đó, các hợp chất từ số 2 đến số 7 lần đầu tiên được ghi nhận xuất hiện ở chi thực vật này [2]. Tiếp đó, một nghiên cứu khác tiếp tục phân lập thêm 10 hợp chất mới từ rễ cây, trong đó có asperglaucide, (-)-epicatechin, eriodictyol, taxifolin, axit 3beta-hydroxy-12-en-28-ursolic, axit 2beta, 3beta-dihydroxy-12-en-28-oleanolic, quercetin cùng một số hoạt chất khác [3].
Nhiều hợp chất kể trên thuộc nhóm triterpenoid và flavonoid – những nhóm chất tự nhiên thường gắn liền với khả năng kháng viêm và điều hòa miễn dịch [1], [2], [3]. Bằng kỹ thuật phân tích hiện đại UPLC-qTOF-MS/MS, các nhà khoa học đã định danh tới 73 hợp chất từ lòng mang và nhận định rằng nhóm flavonoid có thể là một phần nguyên nhân đóng góp vào tác dụng chống viêm khớp chủ yếu của dược liệu [1].
Nghiên cứu trên động vật: Kết quả ban đầu ra sao?
Tại một số nền y học cổ truyền, rễ cây lòng mang từ lâu đã được sử dụng như một phương thuốc dân gian hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp, tuy nhiên trước đây còn thiếu các bằng chứng khoa học cụ thể [1]. Để đánh giá hiệu quả này, một nghiên cứu công bố năm 2020 đã thử nghiệm chiết xuất rễ Pterospermum heterophyllum trên mô hình chuột cống bị gây viêm khớp bằng chất bổ trợ (adjuvant-induced arthritis - AIA) [1].
Trong nghiên cứu thực nghiệm này, chuột bị gây viêm khớp được cho uống chiết xuất rễ lòng mang ở các mức liều 160, 320 và 640 mg/kg mỗi ngày, kéo dài liên tục trong 22 ngày sau khi gây bệnh [1]. Kết quả ghi nhận chiết xuất lòng mang giúp cải thiện đáng kể các tổn thương mô bệnh học ở khớp gối, thúc đẩy tăng trọng lượng cơ thể, giảm điểm số đánh giá mức độ viêm khớp, đồng thời làm giảm chỉ số tuyến ức và lách ở chuột mô hình [1].
Bên cạnh đó, việc điều trị bằng chiết xuất lòng mang làm giảm rõ rệt nồng độ các yếu tố gây viêm và chỉ dấu tổn thương trong máu chuột, bao gồm yếu tố dạng thấp (RF), protein phản ứng C (CRP), TNF-alpha, IL-1beta, IL-6, IL-17, enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2), 5-lipoxygenase (5-LOX) và enzyme matrix metalloproteinase-2 (MMP-2) [1]. Đồng thời, chiết xuất này còn làm tăng nồng độ các cytokine chống viêm là IL-4 và IL-10 ở chuột mô hình [1]. Những thay đổi này cho thấy chiết xuất lòng mang có tác dụng chống viêm khớp rõ rệt trên chuột thông qua việc điều hòa các phản ứng viêm của hệ miễn dịch [1].
Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới người bệnh
Dù các kết quả trên mô hình chuột cống rất hứa hẹn, người bệnh cần hiểu rõ giá trị thực tế của các dữ liệu hiện có. Toàn bộ các phát hiện về khả năng giảm đau, giảm sưng và ức chế các chất trung gian gây viêm mới chỉ được thực hiện trên động vật thí nghiệm [1]. Cơ thể người có sự chuyển hóa, mức độ hấp thu và hệ thống miễn dịch phức tạp hơn chuột rất nhiều.
Tính đến thời điểm hiện tại, y văn hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng có đối chứng nào được tiến hành trên bệnh nhân viêm khớp để đánh giá tác dụng của cây lòng mang. Do đó, khoa học chưa có dữ liệu về liều dùng an toàn, sinh khả dụng cũng như độc tính lâu dài của dược liệu này khi đưa vào cơ thể người. Việc coi các kết quả trên chuột là bằng chứng khẳng định lòng mang có thể "chữa khỏi" đau khớp ở người là nhận định vội vàng và thiếu căn cứ.
Nguy cơ nhầm lẫn dược liệu trên thị trường
Một vấn đề lớn khác khi tìm kiếm các thảo dược dân gian nói chung và lòng mang nói riêng là nguy cơ nhầm lẫn nguồn gốc nguyên liệu. Nhiều loại thảo mộc có hình thái gần giống nhau hoặc mang tên gọi địa phương trùng lặp, rất dễ bị thu hái lẫn lộn hoặc gian lận thương mại.
Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã chỉ ra rằng vị thuốc Bán phong hà (thường chế biến từ thân và lá khô của cây Semiliquidambar cathayensis) rất dễ bị nhầm lẫn với các thảo dược từ cây lòng mang (Pterospermum heterophyllum) và cây chân chim Dendropanax dentiger [4]. Nghiên cứu nhấn mạnh ba loài cây này rất khác nhau về thành phần hóa học và tuyệt đối không được dùng thay thế cho nhau [4]. Dù các nhà nghiên cứu đã đưa ra các đặc điểm vi phẫu (như đặc điểm lông tơ, tế bào đá, lỗ khí) để phân biệt giữa bột rễ, lá cây lòng mang với các loài khác, người tiêu dùng phổ thông hoàn toàn không thể tự nhận biết được bằng mắt thường khi mua dược liệu khô bán trôi nổi [4]. Việc dùng nhầm dược liệu không rõ nguồn gốc tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc ảnh hưởng xấu tới sức khỏe.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Vì chưa có các nghiên cứu đánh giá độ an toàn trên người, việc tự ý sử dụng cây lòng mang đòi hỏi sự cẩn trọng rất lớn. Những đối tượng sau đây cần đặc biệt cảnh giác:
- Phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào về tính an toàn của cây lòng mang trên thai nhi hay khả năng bài tiết qua sữa mẹ.
- Trẻ em và người cao tuổi có nhiều bệnh nền: Chức năng gan và thận ở các nhóm đối tượng này nhạy cảm hơn, dễ gặp rủi ro khi dùng dược liệu chưa rõ độc tính.
- Người bệnh đang dùng thuốc điều trị viêm khớp hoặc các bệnh mãn tính khác: Các hoạt chất trong lòng mang có thể tương tác với thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc chống đông, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Người chuẩn bị phẫu thuật: Các thành phần chưa được kiểm soát chặt chẽ có thể can thiệp vào quá trình đông máu hoặc đáp ứng miễn dịch.
Áp dụng thực tế như thế nào cho đúng?
Trước các thông tin truyền miệng về cây lòng mang trị đau khớp, người tiêu dùng cần giữ thái độ tỉnh táo và tiếp cận dựa trên khoa học:
Thứ nhất, không tự ý mua các loại rễ cây, thân lá phơi khô được dán nhãn lòng mang trôi nổi trên mạng hoặc từ các nguồn không rõ kiểm định. Nguy cơ lẫn tạp chất, mốc hỏng hoặc nhầm lẫn với các loài cây khác có hại là rất cao [4].
Thứ hai, không tự ý ngâm rượu hoặc sắc uống các bộ phận của cây lòng mang với hy vọng trị dứt điểm viêm khớp. Việc sử dụng dược liệu chưa có quy chuẩn liều lượng trên người có thể gây quá tải cho gan và thận.
Thứ ba, nếu đang bị đau nhức xương khớp, bước đầu tiên và quan trọng nhất là đi khám tại các chuyên khoa cơ xương khớp uy tín. Bác sĩ sẽ xác định chính xác nguyên nhân (thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, gút...) để có phác đồ điều trị phù hợp. Nếu vẫn muốn dùng thêm thảo dược hỗ trợ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn, không tự ý ngưng thuốc kê đơn.
Viêm khớp là một bệnh lý mãn tính đòi hỏi quá trình theo dõi và điều trị kiên trì. Dù cây lòng mang sở hữu nhiều hoạt chất chống viêm tiềm năng trên mô hình động vật [1], [2], [3], người bệnh vẫn cần chờ đợi các bằng chứng lâm sàng chặt chẽ hơn trên người trước khi coi đây là một giải pháp y tế chính thống.



