Lời đồn dân gian về vỏ cây thung và thực tế đau nhức khớp

Trong dân gian, nhiều bài thuốc truyền miệng ca ngợi vỏ thung như vị thuốc trị dứt điểm đau nhức xương khớp, tê thấp, hay phong thấp. Người bệnh khi gặp tình trạng đau khớp dai dẳng thường tìm đến các loại thảo dược tự nhiên với mong muốn trị tận gốc mà không gặp tác dụng phụ.

Tuy nhiên, kinh nghiệm truyền miệng này đã bị phóng đại đáng kể so với những gì y học hiện đại ghi nhận. Dữ liệu khoa học cho thấy các chiết xuất từ cây thung (tên khoa học là Callicarpa nudiflora) chỉ thể hiện hoạt tính kháng viêm và ức chế các enzyme trung gian gây đau trên mô hình thí nghiệm [1]. Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh cây thung có thể chữa khỏi bệnh phong thấp ở người.

Cần hiểu rõ rằng đau khớp do thoái hóa hay viêm khớp dạng thấp là các bệnh lý phức tạp [2]. Việc ngộ nhận thảo dược là "thần dược" trị dứt phong thấp dễ khiến người bệnh bỏ qua giai đoạn điều trị y khoa tiêu chuẩn.

Cơ chế tác động: Kháng viêm sinh học chứ không "trừ phong"

Dưới góc nhìn khoa học, cảm giác đau và sưng trong các đợt bùng phát phong thấp xuất phát từ phản ứng viêm tại mô khớp [2]. Khi các phản ứng viêm xảy ra, cơ thể kích hoạt enzyme cyclooxygenase (COX), dẫn đến chuyển hóa acid arachidonic thành prostaglandin và các chất gây viêm, gây đau nhức [1].

Cây thung chứa các nhóm hoạt chất có khả năng can thiệp vào chuỗi phản ứng này [1]. Khi các chất trung gian bị ức chế, phản ứng sưng nề và xung huyết tại chỗ sẽ giảm xuống [1]. Đây chính là lý do vì sao một số người dùng cảm thấy đỡ ê ẩm tạm thời khi sử dụng các bài thuốc chứa dược liệu này.

Dù vậy, việc giảm nhẹ triệu chứng viêm thông qua ức chế sinh hóa hoàn toàn khác với khái niệm "trục xuất phong hàn" hay "chữa khỏi căn nguyên" mà dân gian thường truyền tụng. Bệnh lý tự miễn gây tổn thương sụn khớp vẫn có thể tiến triển âm thầm bên dưới nếu không được kiểm soát đúng cách [2].

Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về thành phần cây thung?

Nhiều công trình dược lý hiện đại đã tiến hành phân tách và kiểm tra hoạt tính sinh học của Callicarpa nudiflora. Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã phân tích mối quan hệ phổ lực của cây thung nhằm tìm kiếm các hoạt chất kháng viêm [1]. Các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) và phân cụm, xác định các nhóm chất chính gồm phenethyl alcohol glycoside, flavonoid, acid phenolic và iridoid [1].

Thông qua kỹ thuật nhận diện thành phần UPLC-Q/TOF-MS, nhóm nghiên cứu ghi nhận nhiều hợp chất tự nhiên như catalpol, acid caffeic, acid protocatechuic, 3,4-dihydroxybenzaldehyde, forsythiaside E, forsythiaside B, rutin, alyssonoside, verbascoside, 2'-acetyl forsythoside B và isorhamnetin [1]. Trong đó, 6 hợp chất được xác định là các chất có tiềm năng kháng viêm lớn nhất [1]. Hoạt tính giảm sưng ngón chân chuột trong thí nghiệm không đến từ một chất đơn lẻ mà là sự phối hợp của nhiều thành phần [1]. Thử nghiệm cũng chỉ ra các dịch chiết và hoạt chất của cây thung có tác dụng ức chế sinh tổng hợp prostaglandin thông qua enzyme cyclooxygenase, với khả năng ức chế COX-2 rất mạnh [1].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2020 đã thực hiện định danh hóa học và phân tích mạng lưới hợp chất - mục tiêu của C. nudiflora [3]. Nghiên cứu này nhận diện được 96 hợp chất hóa học và tiến hành định lượng 26 thành phần chính trên 34 lô mẫu [3]. Mô hình mạng lưới cho thấy C. nudiflora có thể tạo tác động kháng viêm lên các mục tiêu complement 3 và complement 5 trong con đường phản ứng viêm cấp tính cục bộ, với 16 hợp chất tiềm năng như catalpol, acteoside và rutin [3].

Năm 2021, một nghiên cứu khác tập trung vào cơ chế tác dụng chống viêm cổ tử cung của dịch chiết cồn Callicarpa nudiflora (CNE) và các phân đoạn chiết tách bằng ete dầu hỏa (CNE-p), dichloromethane (CNE-d), và n-butanol (CNE-b) [4]. Kết quả cho thấy phân đoạn CNE-p thể hiện hiệu quả cao nhất và có khả năng ức chế đáng kể sự biểu hiện của phức hợp viêm NLRP3 trong ống nghiệm [4]. Sáu hợp chất diterpenoid phân lập được từ phân đoạn CNE-p đã điều hòa nồng độ các yếu tố gây viêm, đặc biệt là callicarpic acid A và dẫn xuất labdatetraen-3-oic acid [4].

Ranh giới giữa thử nghiệm động vật và điều trị trên người

Mặc dù các dữ liệu dược lý ống nghiệm và trên động vật rất hứa hẹn, người bệnh cần nhìn nhận ranh giới rõ ràng về mặt bằng chứng. Cho đến nay, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên bệnh nhân viêm khớp dạng thấp hoặc phong thấp sử dụng vỏ cây thung [1, 3, 8].

Các kết quả giảm sưng phù ngón chân chỉ mới dừng lại trên mô hình chuột thí nghiệm [1]. Các cơ chế ức chế COX-2 hay NLRP3 chỉ được kiểm chứng trong môi trường tế bào và mô hình thực nghiệm khép kín [1, 3]. Điều này có nghĩa là mức độ hấp thu, liều dùng hiệu quả, sinh khả dụng và độ an toàn lâu dài trên cơ thể người vẫn là một ẩn số lớn.

Trong khi đó, điều trị các bệnh khớp mạn tính tự miễn như viêm khớp dạng thấp đòi hỏi các liệu pháp trúng đích đã được chứng minh lâm sàng, chẳng hạn thuốc sinh học kháng TNF-alpha có khả năng cải thiện chức năng nội mô và hạ chỉ số hoạt động bệnh [2]. Đánh đồng một dịch chiết thô chưa qua thử nghiệm người với thuốc điều trị chuyên khoa là sự nhầm lẫn tai hại.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây thung trị bệnh

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "uống nước vỏ thung đặc càng nhiều thì khớp càng nhanh khỏi". Việc sắc uống các loại vỏ cây rừng bừa bãi có thể đưa vào cơ thể lượng lớn tạp chất chưa tinh chế, gây quá tải cho gan và thận.

Hiểu lầm thứ hai là việc tự ý bỏ thuốc điều trị do bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng thảo dược thung. Viêm khớp mạn tính nếu không được can thiệp sớm bằng thuốc ức chế quá trình viêm miễn dịch sẽ dẫn đến dính khớp, biến dạng khớp không thể phục hồi [2]. Cây thung chỉ chứa các chất có hoạt tính kháng viêm thực nghiệm, hoàn toàn không có khả năng sửa chữa sụn khớp đã hư hại [1].

Một số người còn nhầm lẫn tên gọi giữa các loài thực vật có cùng tên chi hoặc tên thông thường. Chẳng hạn loài rau trai Commelina nudiflora (chứa các chất chống oxy hóa bảo vệ gan trên chuột [5]) hoàn toàn khác biệt về mặt thực vật học và công dụng so với cây thung Callicarpa nudiflora [1, 4]. Việc dùng nhầm cây cỏ không rõ nguồn gốc có thể dẫn đến ngộ độc nguy hiểm.

Ai cần đặc biệt thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?

Người mắc bệnh phong thấp, viêm khớp tự miễn có bệnh nền tim mạch hoặc suy giảm chức năng gan, thận cần tuyệt đối thận trọng. Các bệnh lý khớp mạn tính vốn có liên quan chặt chẽ đến tổn thương mạch máu [2], việc tự ý bổ sung dịch chiết thảo dược chưa rõ tương tác thuốc có thể gây cản trở quá trình điều trị y khoa.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú không được tự ý sử dụng cây thung dưới mọi hình thức sắc uống truyền miệng. Hiện chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào của dược liệu này trên nhóm phụ nữ mang thai hoặc trẻ sơ sinh; các nghiên cứu hiện tại chỉ thực hiện trên mô hình chuột và tế bào trong phòng thí nghiệm [1, 3].

Người đang điều trị bằng các loại thuốc ức chế miễn dịch, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) hoặc các liệu pháp sinh học cũng không nên tự ý phối hợp với vỏ thung [2, 5]. Hoạt tính ức chế COX-2 tự nhiên của các hợp chất trong cây thung khi cộng hưởng với thuốc tây y có thể làm tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc dạ dày hoặc tương tác chuyển hóa [1].

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Nếu muốn sử dụng cây thung để hỗ trợ cải thiện tình trạng sưng đau khớp, người bệnh chỉ nên dùng dưới dạng các sản phẩm đã qua chế biến, có nguồn gốc rõ ràng và có sự đồng ý của bác sĩ chuyên khoa. Tuyệt đối không tự ý khai thác vỏ cây tươi không rõ danh tính để đun sắc uống với nồng độ đậm đặc.

Về thời điểm và cách dùng, do các tài liệu nghiên cứu hiện nay chưa cung cấp số liệu liều lượng cụ thể trên người, người bệnh chỉ nên sử dụng ở mức độ vừa phải theo đúng khuyến nghị của thầy thuốc y học cổ truyền được cấp phép. Không dùng thảo dược này để thay thế cho phác đồ điều trị thoái hóa hay viêm khớp dạng thấp [2].

Bên cạnh đó, việc kiểm soát phong thấp cần phối hợp với lối sống khoa học. Người bệnh cần duy trì vận động nhẹ nhàng để bảo vệ tầm vận động của khớp, giữ ấm cơ thể trong mùa lạnh và duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng để giảm gánh nặng oxy hóa cho cơ thể.

Vỏ cây thung chứa nhiều hoạt chất tự nhiên có khả năng kháng viêm và ức chế các enzyme gây đau trên thực nghiệm [1]. Tuy nhiên, tác dụng điều trị phong thấp của dược liệu này đã bị phóng đại qua các lời đồn truyền miệng thiếu căn cứ khoa học. Người bệnh cần duy trì sự tỉnh táo, thăm khám định kỳ và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên môn trước khi đưa bất kỳ loại thảo dược nào vào quá trình chăm sóc khớp.