Riềng nếp từ lâu đã là loại gia vị quen thuộc trong căn bếp Việt, xuất hiện phổ biến trong các món kho, món nướng và các bài thuốc dân gian. Gần đây, nhiều thông tin lan truyền cho rằng chiết xuất từ củ riềng nếp chứa hoạt chất có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư, mở ra hy vọng về một liệu pháp tự nhiên chống lại căn bệnh hiểm nghèo. Điều này khiến không ít người tìm mua riềng nếp hoặc các chế phẩm liên quan với kỳ vọng phòng ngừa và trị bệnh.
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện tại cho thấy hoạt chất 1'-acetoxychavicol acetate (thường gọi tắt là ACA) trong riềng nếp mới chỉ bộc lộ độc tính đối với tế bào ung thư trong phạm vi ống nghiệm và mô hình động vật nhỏ. Hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh việc ăn riềng nếp giúp ngăn ngừa hay điều trị dứt điểm ung thư.
Hợp chất ACA trong riềng nếp là gì?
Củ riềng nếp có tên khoa học là Alpinia galanga, thuộc họ Gừng, được trồng và sử dụng rộng rãi khắp khu vực Đông Nam Á [1], [2]. Hoạt chất 1'-acetoxychavicol acetate (ACA) là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm phenylpropanoid, được phân lập chủ yếu từ phần thân rễ (củ) và hạt của loài thực vật này [1].
Để thu nhận được ACA tinh khiết, các nhà khoa học phải trải qua các bước chiết xuất hóa học phức tạp bằng dung môi hữu cơ. Chẳng hạn, một nghiên cứu chiết tách cho thấy từ 500g thân rễ riềng nếp khô chỉ tinh sạch được khoảng 1,89g hoạt chất ACA [3]. Về mặt cấu trúc hóa học, hoạt tính sinh học của ACA phụ thuộc chặt chẽ vào nhóm acetyl ở vị trí 1', nhóm acetyl ở vị trí 4 và liên kết đôi chưa bão hòa giữa vị trí 2' và 3' [1].
Cơ chế ức chế tế bào lạ trong phòng thí nghiệm
Trong các thử nghiệm nuôi cấy tế bào, hợp chất ACA đã thể hiện khả năng kìm hãm sự phát triển của nhiều dòng tế bào ung thư thông qua các con đường truyền tín hiệu sinh học phức tạp. Một trong những tác động cốt lõi là ACA kích hoạt enzyme AMPK (AMP-activated protein kinase) – một protein giữ vai trò trung tâm điều hòa các con đường truyền tín hiệu nội bào và kiểm soát cân bằng năng lượng [1].
Bên cạnh đó, ACA còn can thiệp trực tiếp vào chu kỳ phân chia và kích hoạt cơ chế tự hủy (apoptosis) của tế bào ác tính. Nghiên cứu trên tế bào ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng SW480 cho thấy ACA làm ngừng chu kỳ tế bào tại điểm kiểm soát G0/G1 thông qua việc tăng cường biểu hiện của protein p21 và giảm lượng Cyclin D [3]. Tế bào ung thư sau đó rơi vào trạng thái tổn thương DNA, mất phân cực màng ty thể và tiến hành quá trình tự chết theo chương trình [3].
Ở cấp độ phân tử sâu hơn trên các tế bào ung thư vú kháng nội tiết, ACA kìm hãm sự tăng sinh gắn liền với việc làm giảm biểu hiện của thụ thể HER2, các enzyme pERK1/2, pAKT, protein Cyclin D1 và gen gây ung thư MYC [4]. Hoạt chất này cũng làm giảm các protein chống tự hủy như Bcl-2 và Mcl-1, đồng thời gia tăng enzyme kinase gây stress (JNK1/2) và thúc đẩy phân cắt PARP – các dấu hiệu rõ nét của tế bào đang tự tiêu biến [4].
Các nghiên cứu ống nghiệm và động vật nói gì?
Bằng chứng thực nghiệm về hoạt tính kháng khối u của ACA đã được ghi nhận qua nhiều công trình nghiên cứu trong ống nghiệm trên các dòng tế bào khác nhau:
Đầu tiên là nghiên cứu công bố năm 2022 khảo sát tác động của ACA trên các dòng tế bào ung thư vú dương tính với thụ thể estrogen (MCF7), dòng tế bào tăng biểu hiện HER2 (MCF7/HER2) và các dòng kháng liệu pháp nội tiết (MCF7/LCC2, MCF7/LCC9) [4]. Kết quả cho thấy ACA ức chế tăng sinh tế bào phụ thuộc vào nồng độ và thời gian tiếp xúc, đồng thời đạt hiệu lực mạnh hơn trên dòng tế bào bộc lộ quá mức HER2 [4]. Hoạt chất này cũng thể hiện khả năng chống xâm lấn thông qua giảm biểu hiện của CXCR4, uPA, VEGF và gen FGF2 [4]. Khi cấy ghép tế bào ung thư vú vào mô hình cá ngựa vằn (zebrafish), ACA đã làm giảm đáng kể khối lượng khối u [4]. Dù vậy, mô hình cá ngựa vằn chỉ là sinh vật bậc thấp, chưa thể phản ánh toàn diện hệ thống chuyển hóa phức tạp ở động vật có vú hay con người.
Thứ hai là nghiên cứu công bố năm 2017 đánh giá độc tính tế bào của ACA trên dòng tế bào ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng Dukes' type B (SW480) [3]. Nghiên cứu xác định nồng độ ức chế 50% sự tăng sinh tế bào (IC50) của ACA đối với dòng SW480 là 80 micromol/L sau 48 giờ nuôi cấy [3]. Phương pháp nhuộm huỳnh quang và phân tích dòng chảy tế bào xác nhận hiện tượng đứt gãy DNA nhân tế bào và thoái hóa màng ty thể [3]. Hạn chế lớn là nghiên cứu chỉ dừng lại trên một dòng tế bào nuôi cấy đơn lẻ ngoài đĩa nghiệm.
Thứ ba là nghiên cứu năm 2013 phân lập các phenylpropanoid từ dịch chiết thân rễ riềng nếp để thử nghiệm trên 6 dòng tế bào ung thư người [5]. Các dòng tế bào gồm ung thư phổi (A549, NCI H460), ung thư đại tràng (Colo-205, HT-29), ung thư da (A431) và ung thư tuyến tiền liệt (PC-3) [5]. Một số hợp chất phân lập đã ức chế các dòng tế bào này ở nồng độ từ 1,3 đến 19,7 microgam/mL [5]. Nghiên cứu này cũng chỉ dừng ở mức sàng lọc hoạt tính sinh học sơ bộ trong phòng thí nghiệm.
Ngoài ung thư, các nghiên cứu dịch chiết và ACA từ riềng nếp còn ghi nhận các hoạt tính khác như bảo vệ niêm mạc dạ dày chuột trước tổn thương do cồn hoặc axit [6], chống dị ứng thông qua ức chế giải phóng beta-hexosaminidase ở tế bào RBL-2H3 [7], cũng như kháng khuẩn và khử plasmid kháng kháng sinh trên các chủng vi khuẩn phân lập [2], [8].
Khoảng cách từ đĩa petri tới cơ thể người
Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng cho kết quả khả quan, người tiêu dùng cần hết sức tỉnh táo trước khoảng cách mênh mông từ phòng thí nghiệm tới ứng dụng thực tế. Tế bào nuôi cấy trong đĩa nhựa được tiếp xúc trực tiếp với ACA nguyên chất ở nồng độ cao liên tục trong nhiều giờ [4], [3].
Trong khi đó, cơ thể con người là một hệ sinh học vô cùng phức tạp. Khi chúng ta ăn riềng nếp, hoạt chất ACA phải trải qua quá trình nhai, tác động của dịch vị dạ dày, sự hấp thu qua thành ruột và chuyển hóa giải độc tại gan. Hiện tại, chưa có tài liệu nào xác định rõ khả năng hấp thu (sinh khả dụng), thời gian tồn tại trong máu cũng như nồng độ phân bố của ACA tới các mô đích ở người.
Quan trọng nhất, cho đến nay hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người bệnh ung thư [1]. Một chất tiêu diệt được tế bào lạ trong ống nghiệm hoàn toàn có thể bị bất hoạt nhanh chóng khi vào cơ thể, hoặc ngược lại, có thể gây độc cho các tế bào lành nếu dùng liều cao. Do đó, việc tự ý sử dụng riềng nếp để thay thế thuốc chữa bệnh là hành động không có căn cứ khoa học và tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Những hiểu lầm thường gặp về củ riềng
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "ăn càng nhiều riềng nếp càng tốt để ngừa ung thư". Thực tế, hàm lượng ACA tự nhiên trong củ riềng khá thấp [3]. Việc tiêu thụ một lượng quá mức gia vị này không đồng nghĩa với việc nạp đủ lượng hoạt chất có hoạt tính như trong phòng thí nghiệm.
Một sai lầm khác là tự chế biến rượu riềng hoặc dùng nước sắc riềng nếp đậm đặc để tự điều trị ung thư thay cho phác đồ của bệnh viện. Các nghiên cứu khoa học nhấn mạnh rằng cần tiến hành thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá đúng tiềm năng và hiệu quả thực sự của ACA [1]. Bỏ qua phác đồ y khoa chuẩn mực để dùng bài thuốc truyền miệng sẽ làm mất đi giai đoạn vàng điều trị.
Bên cạnh đó, việc nhầm lẫn giữa hoạt tính bảo vệ niêm mạc dạ dày trên động vật [6] hay hoạt tính kháng khuẩn [2], [8] với khả năng "tiêu diệt tế bào ung thư người" cũng là cách hiểu sai lệch thường thấy khi đọc các thông tin truyền thông chưa được kiểm chứng.
Những ai cần thận trọng khi dùng riềng nếp?
Mặc dù riềng nếp an toàn khi làm gia vị thông thường, một số đối tượng sau cần lưu ý đặc biệt:
Người có tiền sử bệnh lý dạ dày nặng hoặc đang trong đợt viêm loét cấp tính: Mặc dù nghiên cứu trên chuột cho thấy ACA hỗ trợ giảm tổn thương do cồn [6], nhưng bản thân củ riềng tươi có tính cay nóng, tinh dầu cay nồng có thể gây kích ứng niêm mạc thực quản và dạ dày nếu ăn quá nhiều.
Người đang dùng các thuốc điều trị bệnh nền hoặc thuốc chống đông máu: Các hợp chất sinh học trong thân rễ riềng có thể tương tác với quá trình chuyển hóa thuốc qua gan. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng các chế phẩm chiết xuất đậm đặc từ riềng.
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của việc dùng ACA liều cao hay các chế phẩm cô đặc từ riềng trên các nhóm đối tượng này. Do đó, chỉ nên sử dụng riềng ở lượng nêm nếm gia vị vừa phải trong bữa ăn hàng ngày.
Áp dụng riềng nếp đúng cách trong đời sống
Trong chế độ ăn uống thông thường, riềng nếp vẫn là một gia vị tuyệt vời giúp kích thích vị giác và hỗ trợ tiêu hóa. Người nội trợ có thể dùng một lượng riềng vừa phải để ướp cá, thịt, nấu canh hoặc làm các món hầm truyền thống. Khi chế biến, việc kết hợp riềng cùng các thực phẩm tươi sống giúp khử mùi tanh và tăng hương vị thơm ngon cho món ăn.
Tuyệt đối không nên tự ý tìm kiếm các loại thực phẩm chức năng, tinh dầu hay bột riềng nếp trôi nổi được quảng cáo thổi phồng công dụng "ngừa ung thư". Hãy giữ thói quen ăn uống cân bằng, đa dạng nhiều nhóm chất và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng khi muốn bổ sung bất kỳ thảo dược nào.
Củ riềng nếp và hoạt chất ACA thực sự là một đề tài nghiên cứu thú vị của ngành dược học hiện đại với nhiều triển vọng trong ống nghiệm. Dù vậy, ranh giới giữa đĩa petri trong phòng thí nghiệm và cơ thể người còn rất xa, đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu lâm sàng nữa để chứng minh tính hiệu quả và an toàn. Người dân nên nhìn nhận riềng nếp như một loại gia vị lành mạnh trong ẩm thực, duy trì lối sống khoa học và tuân thủ tuyệt đối chỉ định y khoa khi có vấn đề về sức khỏe.
