Thói quen dùng hành tăm và băn khoăn về sức khỏe tim mạch

Hành tăm (còn gọi là củ nén, thuộc loài Allium schoenoprasum) là gia vị quen thuộc trong mâm cơm của nhiều gia đình Việt Nam. Mùi thơm nồng đặc trưng cùng vị cay the khiến loại củ nhỏ này thường xuyên xuất hiện trong các bài thuốc dân gian trị cảm hàn, đầy bụng. Gần đây, nhiều người truyền tai nhau rằng ăn nhiều hành tăm có thể hạ huyết áp nhẹ, "lọc sạch" mỡ máu và ngừa xơ vữa động mạch.

Thực tế, hành tăm có thực sự mang lại những lợi ích ấn tượng này cho hệ tuần hoàn? Câu trả lời ngắn gọn là: các hợp chất lưu huỳnh tự nhiên (organosulfur) trong hành tăm và chi Hành nói chung đã ghi nhận tiềm năng bảo vệ tim mạch trên mô hình phòng thí nghiệm [1], [2]. Tuy nhiên, các bằng chứng này chủ yếu dừng ở mức tiền lâm sàng, chưa đủ cơ sở để coi hành tăm là phương thuốc điều trị bệnh lý tim mạch hay thay thế chỉ định y khoa.

Cơ chế tác động: Hợp chất lưu huỳnh hữu cơ bảo vệ mạch máu ra sao?

Hành tăm thuộc chi Allium, cùng họ với tỏi và hành tây, nổi bật nhờ nhóm hoạt chất chứa lưu huỳnh gọi chung là organosulfur [1], [3]. Khi chúng ta đập dập hoặc cắt thái củ và lá hành, các enzym nội bào như alliinase sẽ giải phóng và chuyển hóa tiền chất sulfoxide (như alliin) thành các thiosulfinate hoạt tính cao, điển hình là allicin [4], [5].

Các dẫn xuất này sau đó chuyển đổi thành nhiều hợp chất lưu huỳnh thứ cấp như diallyl disulfide, diallyl trisulfide hoặc ajoene [2], [4]. Ở cấp độ tế bào, nhóm chất này hoạt động như các chất dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ [2], [6]. Chúng góp phần giảm bớt tình trạng stress oxy hóa – yếu tố kích hoạt viêm nội mạc mạch máu, xơ vữa động mạch và rối loạn lipid máu [2]. Ngoài ra, chiết xuất lá hành tăm còn chứa các dẫn xuất cysteine sulfoxide (CSOs) có khả năng quét sạch gốc tự do hydroxyl (OH) [6].

Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu tiền lâm sàng nói gì?

Cho đến nay, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều phân tích để làm rõ thành phần và hoạt tính sinh học của các loài thuộc chi Hành đối với sức khỏe tuần hoàn.

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2025 chỉ ra rằng các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ trong chi Hành (như allicin, alliin, diallyl disulfide, diallyl trisulfide) có hoạt tính dược lý đa dạng, bao gồm khả năng kháng viêm, chống oxy hóa và hỗ trợ kiểm soát bệnh tim mạch, béo phì, đái tháo đường [2]. Dữ liệu dược lý và lâm sàng về vai trò bảo vệ tim mạch (cardioprotective) của nhóm hợp chất này đang ngày càng gia tăng [1].

Đối với riêng loài hành tăm (Allium schoenoprasum), nghiên cứu phân tích thành phần tại Romania năm 2013 cho thấy dịch chiết loài này chứa lượng allicin dồi dào, bên cạnh rutin, isoquercitrin và các sterol thực vật như beta-sitosterol, campesterol [5]. Chiết xuất cồn của các loài họ hàng trong chi Hành cũng ghi nhận tác dụng hạ lipid máu và chống oxy hóa rõ rệt [7].

Đồng thời, các chất chuyển hóa lưu huỳnh như ajoene, allicin và alliin trong nhóm thực vật này đã chứng minh khả năng bảo vệ tim mạch, giảm bớt các yếu tố nguy cơ dẫn đến biến cố tim mạch [7]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2021 tổng hợp hoạt tính của chi Hành cũng lưu ý rằng một số loài trong chi này có hoạt tính ức chế ngưng tập tiểu cầu, góp phần ngăn ngừa hình thành cục máu đông [8].

Nghiên cứu động học năm 2023 trên lá hành tăm thu hoạch còn khẳng định các nhóm acid phenolic (như vanillic acid, p-hydroxybenzoic acid) và vitamin C đóng góp đáng kể vào năng lực khử oxy hóa tổng thể, hỗ trợ vô hiệu hóa các gốc superoxide và hydroxyl có hại [6].

Điểm mạnh và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Dù các kết quả phân tích hóa thực vật rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn dữ liệu.

Điểm mạnh là các nghiên cứu đã xác định rất rõ ràng sự hiện diện của allicin, alliin và các polyphenol bảo vệ tim mạch trong hành tăm [7], [5]. Năng lực chống oxy hóa và kháng viêm của các hợp chất này đã được lặp lại ở nhiều mô hình thực nghiệm khác nhau [2], [3].

Tuy nhiên, phần lớn thử nghiệm trực tiếp về hạ mỡ máu và ổn định huyết áp chuyên biệt trên hành tăm mới thực hiện trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật, chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn ở người [3]. Các dữ liệu lâm sàng mạnh mẽ hiện nay tập trung nhiều hơn vào tỏi (Allium sativum) và hành tây (Allium cepa) [3]. Do đó, chưa thể suy diễn trực tiếp rằng ăn hành tăm sẽ mang lại hiệu quả hạ huyết áp tương đương với các chế phẩm tỏi đã chuẩn hóa liều.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng hành tăm

Nhiều người lầm tưởng rằng đun nấu hành tăm càng kỹ thì dưỡng chất tiết ra càng nhiều. Sự thật là các hợp chất thiosulfinate như allicin rất kém bền với nhiệt độ và dễ bay hơi [4]. Việc ninh nấu ở nhiệt độ cao trong thời gian dài có thể làm thất thoát một phần lớn hoạt chất lưu huỳnh sinh học quý giá [4].

Hiểu lầm thứ hai là coi hành tăm như "thần dược" chữa dứt điểm mỡ máu cao hoặc cao huyết áp. Hành tăm chỉ là một thực phẩm bổ trợ trong chế độ ăn. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc kê đơn để chuyển sang dùng nước ép hay món ăn từ hành tăm.

Ai nên thận trọng khi dùng nhiều hành tăm?

Mặc dù là gia vị an toàn trong bữa ăn thông thường, một số đối tượng cần lưu ý khi sử dụng lượng lớn hành tăm:

  • Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc chống đông máu: Chi Hành có chứa các hoạt chất sở hữu đặc tính kháng kết tập tiểu cầu [8]. Ăn một lượng quá nhiều dạng chiết xuất đậm đặc có thể làm tăng nguy cơ kéo dài thời gian chảy máu.
  • Người có bệnh lý dạ dày, viêm loét đường tiêu hóa: Các hợp chất lưu huỳnh và tinh dầu cay nồng có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, gây ợ nóng hoặc cồn cào nếu ăn sống khi bụng đói.
  • Người có cơ địa dị ứng với các loại cây chi Hành: Cần ngưng sử dụng nếu xuất hiện mẩn ngứa, khó thở hoặc rối loạn tiêu hóa sau khi ăn.

Cách áp dụng thực tế để giữ trọn dưỡng chất

Để tận dụng tối đa chất chống oxy hóa từ hành tăm trong bữa ăn hàng ngày, bạn có thể áp dụng các bước đơn giản sau:

  • Đập dập hoặc băm nhỏ trước khi chế biến: Khi màng tế bào bị phá vỡ, enzym alliinase mới tiếp xúc với tiền chất để tạo ra allicin có hoạt tính sinh học [4], [5]. Sau khi băm dập, nên để hành nghỉ khoảng 5-10 phút ngoài không khí trước khi nấu.
  • Không nấu quá lâu: Cho hành tăm vào ở giai đoạn gần cuối của món xào, món canh hoặc cháo để hạn chế sự phân hủy của các hợp chất lưu huỳnh nhạy cảm với nhiệt [4].
  • Dùng lượng vừa phải: Sử dụng hành tăm như một thành phần gia vị nêm nếm đều đặn hàng ngày trong các món ăn gia đình.
  • Kết hợp lối sống lành mạnh: Lợi ích tim mạch chỉ phát huy tối ưu khi kết hợp hành tăm cùng chế độ ăn giảm muối, hạn chế chất béo bão hòa và duy trì vận động thể lực đều đặn.

Nhìn chung, hành tăm là một gia vị giàu tiềm năng với hàm lượng dồi dào các chất chống oxy hóa và hợp chất lưu huỳnh hữu cơ có lợi cho mạch máu [1], [5]. Việc bổ sung hành tăm đúng cách vào khẩu phần ăn giúp tăng cường hương vị và hỗ trợ bảo vệ sức khỏe tim mạch một cách tự nhiên. Khi có bệnh lý nền như tăng huyết áp hay mỡ máu cao, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.