Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ quanh nhà để nấu nước uống giải nhiệt hoặc chữa bệnh theo kinh nghiệm truyền miệng. Cây hồng mai (tên khoa học Gliricidia sepium) vốn quen thuộc làm hàng rào, cây bóng mát hoặc ủ phân xanh, gần đây được một số người đồn thổi về các tác dụng dược lý. Tuy nhiên, việc tự ý sắc nấu thân và lá loại cây này để uống dài ngày tiềm ẩn rủi ro sức khỏe rất lớn, đặc biệt là nguy cơ tổn thương gan liên quan đến độc tính tích tụ của coumarin.

Các bằng chứng khoa học hiện nay chỉ ra rằng lá hồng mai chứa nhóm hoạt chất coumarin bên cạnh nhiều hợp chất tự nhiên khác [1], [2]. Dù coumarin tự nhiên khá phong phú trong thực vật, việc hấp thu không kiểm soát các hợp chất coumarin qua đường tiêu hóa có thể gây ra nhiều tác động bất lợi, thậm chí dẫn tới viêm gan và suy gan nghiêm trọng như đã ghi nhận trên các dữ liệu lâm sàng của nhóm hoạt chất này [3].

Hoạt chất coumarin trong cây hồng mai: Bằng chứng hóa học

Hồng mai (Gliricidia sepium) là loài cây họ đậu có sinh khối lớn, từ lâu đã được ứng dụng trong nông nghiệp để làm phân ủ hữu cơ cải tạo đất [4] hoặc làm thức ăn cho các loài sinh vật phân hủy như giun nhiều chân [5]. Khi phân tích sâu về thành phần hóa thực vật, các nhà khoa học phát hiện loài cây này chứa một lượng lớn các hợp chất có hoạt tính sinh học cao [1], [6].

Một nghiên cứu công bố năm 2025 sử dụng phương pháp chuyển hóa học UHPLC-QTOF-MS/MS trên dịch chiết ethanol của lá Gliricidia sepium đã xác định được 22 hợp chất có hoạt tính sinh học [1]. Các nhóm chất này bao gồm flavonoid, axit phenolic, saponin triterpenoid, dẫn xuất axit béo và coumarin [1]. Trong đó, các hợp chất chiếm tỷ trọng chính được tìm thấy gồm kaempferol-3-O-robinoside-7-O-rhamnoside, soyasaponin I và III, cùng axit 16-hydroxyhexadecanoic [1].

Trước đó, một nghiên cứu thực nghiệm vào năm 1996 khi đánh giá tác động sinh học của các loài thực vật cũng đã chiết xuất từ lá Gliricidia sepium các nhóm chất tương tự, ghi nhận sự hiện diện rõ ràng của flavonoid, coumarin, axit mellilotic và iridoid [2]. Ngoài ra, các phân tích hóa học khác trên vật liệu lá tươi của cây cũng xác nhận sự tồn tại của ancaloit, tannin, tinh dầu và phenol [6]. Sự hiện diện của coumarin trong cấu trúc lá của hồng mai là một thực tế đã được nhiều công trình phân tích hóa học độc lập chứng minh qua các thời kỳ [1], [2].

Rủi ro tổn thương gan từ độc tính của nhóm hợp chất coumarin

Coumarin là nhóm hợp chất vòng thơm có nguồn gốc tự nhiên, nhưng dược động học và con đường chuyển hóa của chúng trong cơ thể con người rất phức tạp. Gan là cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc chuyển hóa coumarin. Khi một lượng coumarin tích tụ vượt quá ngưỡng đào thải hoặc đi vào con đường chuyển hóa thứ cấp tạo ra chất độc trung gian, các tế bào gan sẽ phải chịu căng thẳng oxy hóa và phản ứng viêm cục bộ dữ dội.

Mối nguy hiểm của coumarin đối với gan người đã được ghi nhận rõ ràng trong các báo cáo y khoa thực tế. Một nghiên cứu hồi cứu công bố năm 2004 tại một trung tâm y tế trong giai đoạn 1992 - 2002 đã phân tích các ca bệnh gan do dẫn xuất coumarin chống đông (phenprocoumon) gây ra [3]. Nghiên cứu này đã ghi nhận 8 trường hợp bị tổn thương gan do dẫn xuất coumarin [3]. Đáng chú ý, trong số đó có 3 trường hợp rơi vào tình trạng suy gan cấp hoặc bán cấp, dẫn đến hậu quả có 2 bệnh nhân phải ghép gan chỉnh hình và 1 trường hợp tử vong [3].

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng 5 bệnh nhân bị viêm gan do coumarin đã hồi phục tốt sau khi được ngừng thuốc và chuyển sang nhóm chống đông khác [3]. Dữ liệu mô bệnh học của các ca suy gan do coumarin cho thấy tình trạng hoại tử tế bào gan hợp lưu diện rộng [3]. Đối với những trường hợp chưa chuyển sang suy gan, mô bệnh học gan ghi nhận tình trạng viêm tiểu thùy hoạt động từ mức độ nhẹ đến trung bình [3].

Không chỉ dừng lại ở quy mô một trung tâm y tế, báo cáo này còn trích dẫn dữ liệu thống kê từ Viện Liên bang về Thuốc và Thiết bị Y tế Đức (BfArM) từ năm 1990 với 4.390 trường hợp gặp phản ứng bất lợi nghi ngờ liên quan đến phenprocoumon [3]. Trong số các báo cáo bất lợi này, có 2% số trường hợp biểu hiện viêm gan và 0,2% trường hợp rơi vào tình trạng suy gan [3]. Mặc dù tỷ lệ suy gan do dẫn xuất coumarin được đánh giá là biến chứng không phổ biến, nhưng mức độ hủy hoại tế bào gan khi xảy ra lại cực kỳ nghiêm trọng [3].

Độc tính sinh học mạnh mẽ từ các nghiên cứu thực nghiệm

Tại nhiều vùng nông thôn, lá hồng mai còn được gọi là cây "sát chuột" hay "cây thuốc diệt sâu" nhờ độc tính tự nhiên giúp chống lại côn trùng và ký sinh trùng. Các phân tích sinh học hiện đại đã củng cố quan sát dân gian này bằng những số liệu đo lường cụ thể trong phòng thí nghiệm.

Một nghiên cứu thực hiện năm 2011 đã đánh giá độc tính của dịch chiết ethanol từ lá cây hồng mai đối với loài bọ ve Tetranychus cinnabarinus bằng kỹ thuật nhúng đĩa lá [6]. Kết quả cho thấy, dịch chiết lá hồng mai thể hiện độc tính diệt trừ sâu hại rất mạnh mẽ [6]. Cụ thể, khi sử dụng dịch chiết ở nồng độ 5%, khả năng đẻ trứng của loài bọ ve này đã giảm đi 57% [6].

Đặc biệt, ở nồng độ dịch chiết 10%, tỷ lệ tử vong của bọ ve đạt mức 72,5% [6]. Khi tăng nồng độ dịch chiết lá hồng mai lên mức 20%, tỷ lệ tử vong của bọ ve đạt mức tuyệt đối 100% [6]. Tác động tiêu diệt côn trùng mạnh mẽ này đến từ sự phối hợp của các chất chuyển hóa thứ cấp có độc tính sinh học cao trong lá, bao gồm ancaloit, tannin, phenol và coumarin [1], [6].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 1996 thử nghiệm trên mô hình động vật nhiễm ký sinh trùng Plasmodium berghei cũng ghi nhận dịch chiết ethyl axetat và dịch chiết nước của lá hồng mai có hoạt tính chống lại ký sinh trùng rất đáng kể [2]. Những hoạt tính diệt ký sinh trùng và côn trùng này minh chứng rằng các hợp chất tự nhiên trong lá cây hồng mai có khả năng can thiệp sâu vào các chu trình sinh học của tế bào sống [2], [6]. Do đó, việc con người tự ý đun sắc lá tươi hoặc thân cây để uống có thể vô tình đưa một lượng lớn độc chất vào cơ thể mà không lường trước được hậu quả.

Đừng nhầm lẫn giữa thử nghiệm trên động vật và an toàn trên người

Một số nguồn tin truyền miệng gần đây viện dẫn các công trình nghiên cứu mới để ca ngợi hồng mai như một "thần dược" chữa bệnh tiểu đường hay bảo vệ nội tạng. Điều này xuất phát từ việc hiểu sai hoặc diễn giải quá đà các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật.

Cụ thể, nghiên cứu năm 2025 đã thử nghiệm dịch chiết ethanol lá hồng mai trên chuột hamster mắc bệnh tiểu đường [1]. Kết quả cho thấy dịch chiết này thể hiện tác dụng bảo vệ thận rõ rệt thông qua việc làm giảm nồng độ các yếu tố gây viêm và tổn thương như TNF-alpha, IL-1beta, PGE2, COX-2, urê và creatinine [1]. Đồng thời, thử nghiệm ghi nhận sự gia tăng biểu hiện GLUT2 ở tuyến tụy của chuột, kèm theo các cải thiện trên mô bệnh học thận và tụy phụ thuộc vào liều dùng [1]. Các mô phỏng trên máy tính cũng cho thấy tương tác ổn định giữa các chất chuyển hóa chính của cây với các protein đích [1].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần hết sức tỉnh táo: đây là nghiên cứu thực hiện trên chuột hamster trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt về liều lượng tinh khiết và thời gian theo dõi [1]. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh tính an toàn hay hiệu quả điều trị bệnh tiểu đường của lá hồng mai trên cơ thể người. Khi tự ý đun nấu thảo mộc thô, người dùng không thể kiểm soát được hàm lượng coumarin và các chất độc tiềm ẩn, dẫn đến nguy cơ ngộ độc gan trước khi nhận được bất kỳ lợi ích tiềm năng nào [1], [3].

Không phải mọi hợp chất mang gốc coumarin đều giống nhau

Một hiểu lầm phổ biến khác của người dân là đánh đồng tất cả các hợp chất coumarin với nhau, cho rằng hễ thảo mộc nào có coumarin thì đều có tác dụng bảo vệ gan hoặc ngược lại, đều là thuốc bổ. Đây là quan niệm rất sai lầm về mặt dược lý học.

Cấu trúc phân tử của nhóm coumarin rất đa dạng, và chỉ một biến đổi nhỏ trong nhóm chức cũng tạo ra tác động sinh học hoàn toàn trái ngược. Ví dụ điển hình là hoạt chất glycycoumarin (GCM) được tìm thấy trong cây cam thảo (licorice) [7]. Một bài tổng quan khoa học năm 2020 cho thấy glycycoumarin là một hợp chất coumarin đại diện trong cam thảo có sinh khả dụng thuận lợi và mang lại nhiều tác dụng bảo vệ gan [7].

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh glycycoumarin trong cam thảo có hiệu quả chống lại bệnh gan do rượu, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, tổn thương gan do thuốc hạ sốt acetaminophen và ung thư gan [7]. Cơ chế bảo vệ này hoạt động thông qua việc kích hoạt hệ thống chống oxy hóa Nrf2, kích thích cân bằng năng lượng qua AMPK, kích hoạt quá trình tự thực bào autophagy và ức chế kinase gây ung thư [7].

Ngược lại hoàn toàn với glycycoumarin trong cam thảo, các hợp chất coumarin dạng tự do hoặc các dẫn xuất coumarin chống đông như phenprocoumon lại tiềm ẩn nguy cơ gây độc trực tiếp cho tế bào gan [3]. Coumarin trong lá hồng mai tồn tại trong một phức hợp hóa thực vật chứa cả ancaloit và tannin diệt côn trùng, chứ không phải là dạng glycycoumarin bảo vệ gan như trong cam thảo [1], [7], [6]. Việc đánh đồng tên gọi "coumarin" để tin rằng uống nước lá hồng mai giúp mát gan, giải độc là một sai lầm chết người.

Những ai cần đặc biệt thận trọng với cây hồng mai?

Trước những nguy cơ đã được khoa học cảnh báo, việc sử dụng các bộ phận của cây hồng mai qua đường uống cần phải được loại bỏ, đặc biệt là với các nhóm đối tượng có cơ địa nhạy cảm:

  • Người có tiền sử bệnh lý về gan: Những người bị viêm gan virus B, C, gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc men gan cao tuyệt đối không nên thử nghiệm các loại nước lá truyền miệng như hồng mai. Tế bào gan đang suy yếu sẽ rất dễ bị tổn thương hoại tử tiểu thùy khi tiếp xúc với các chất chuyển hóa của coumarin [3].
  • Người đang sử dụng thuốc chuyển hóa qua gan hoặc thuốc chống đông: Coumarin có tương tác rất mạnh với hệ thống đông máu và enzym chuyển hóa tại gan. Việc dùng chung thảo mộc chứa coumarin có thể làm rối loạn chức năng đông máu hoặc làm bùng phát độc tính gan nặng nề hơn [3].
  • Phụ nữ mang thai, người cao tuổi và trẻ nhỏ: Chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào xác nhận mức độ an toàn của việc tiêu thụ hồng mai trên các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương này. Độc tính sinh học của cây có thể gây ra những phản ứng đào thải nguy hiểm [6].
  • Người tự ý tìm kiếm thảo dược trị tiểu đường: Bệnh nhân đái tháo đường không nên bỏ phác đồ y khoa để uống nước lá hồng mai chỉ vì các kết quả bước đầu trên chuột hamster [1]. Sự thiếu kiểm soát về liều lượng rất dễ dẫn đến ngộ độc cấp tính hoặc biến chứng suy giảm chức năng gan thận kết hợp [1], [3].

Khuyến nghị áp dụng an toàn và bảo vệ lá gan

Cây hồng mai là một nguồn tài nguyên sinh học quý giá, nhưng giá trị lớn nhất của loài cây này hiện nay nằm ở lĩnh vực nông nghiệp sinh thái. Nhờ hàm lượng sinh khối dồi dào, lá và cành hồng mai rất thích hợp để làm phân ủ hữu cơ chất lượng cao, giúp cải tạo độ phì nhiêu của đất trồng [4], hoặc tận dụng dịch chiết tự nhiên để nghiên cứu các chế phẩm trừ sâu sinh học an toàn cho mùa màng [6].

Đối với việc chăm sóc sức khỏe con người, người dân không nên tự ý hái lá, vỏ hoặc thân cây hồng mai để phơi khô, sắc thuốc hoặc hãm trà uống hằng ngày. Đường uống kéo dài là con đường dễ nhất khiến coumarin và các chất chuyển hóa độc hại tích tụ âm thầm trong nhu mô gan, dẫn đến tình trạng hủy hoại tế bào gan không phục hồi [3].

Khi gặp các vấn đề về sức khỏe như mệt mỏi, tiểu đường hay nghi ngờ chức năng gan suy giảm, người bệnh cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và làm xét nghiệm bài bản. Không nên mạo hiểm lá gan của mình cho các bài thuốc truyền miệng chưa được khoa học kiểm chứng, bởi cái giá phải trả cho sự thiếu hiểu biết có thể là những tổn thương nội tạng vĩnh viễn.