Nỗi lo loãng xương sau mãn kinh và vị thuốc dân gian

Sau độ tuổi mãn kinh, sự suy giảm hormone estrogen buồng trứng khiến quá trình tái tạo xương mất cân bằng, dẫn tới nguy cơ tiêu biến mô xương và tăng nguy cơ gãy xương [1], [2]. Tình trạng này làm giảm mật độ khoáng xương, khiến xương xốp, giòn và dễ gãy hơn dù chỉ gặp va đập nhỏ [1].

Để kiểm soát loãng xương, nhiều người tìm kiếm các bài thuốc dân gian nhằm hạn chế tác dụng không mong muốn của các liệu pháp dài ngày. Trong y học cổ truyền, cốt toái bổ (tên khoa học là Drynaria fortunei) là dược liệu quen thuộc được dùng lâu đời để chữa trị các bệnh lý liên quan đến xương khớp [3], [2], [4]. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của loại thảo dược này đến đâu và bằng chứng khoa học hiện có đã đủ độ tin cậy hay chưa là câu hỏi cần được làm rõ.

Về bản chất, cốt toái bổ chứa các hợp chất hoạt tính sinh học có tác dụng ức chế tiến trình mất xương trên mô hình thực nghiệm và bước đầu cho kết quả tích cực ở một nhóm bệnh nhân cụ thể [3], [1], [2]. Dù vậy, khoảng cách giữa các kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đến việc ứng dụng làm thuốc kê đơn đại trà vẫn còn khá lớn.

Cơ chế tác động của hoạt chất cốt toái bổ dưới góc nhìn khoa học

Các phân tích hóa thực vật cho thấy phần thân rễ của cốt toái bổ chứa nhiều nhóm hợp chất quý, điển hình là flavonoid và polysaccharide [1], [2]. Các nghiên cứu chuyên sâu đã phân lập được các phân đoạn có hoạt tính bảo vệ xương cùng nhiều hợp chất cụ thể thuộc nhóm flavonoid aglycone, phenylpropanoid và chalcone [4], [5], [6].

Ở mức độ tế bào, tổng lượng flavonoid từ cốt toái bổ (DRTF) hoạt động tương tự phytoestrogen, tác động thông qua con đường phụ thuộc vào thụ thể estrogen (ER) [2]. Hoạt chất này điều hòa hoạt động của tế bào tạo xương (tạo cốt bào) và ức chế quá trình sinh tế bào hủy xương (hủy cốt bào) nhờ tác động vào hệ thống OPG/RANKL (tăng biểu hiện Osteoprotegerin và giảm Ligand của thụ thể kích hoạt NF-kappaB) [2].

Bên cạnh đó, các dẫn xuất flavonoid aglycone như kushennol F và xanthogalenol cũng cho thấy khả năng thúc đẩy quá trình biệt hóa và khoáng hóa của tế bào dạng tạo cốt bào UMR 106 thông qua con đường truyền tín hiệu của thụ thể estrogen [4]. Cụ thể, các chất này làm gia tăng hoạt độ enzyme phosphatase kiềm (ALP) và tích lũy canxi hòa tan trong axit ở nồng độ từ 10 đến 1000 nM [4]. Khi sử dụng chất đối kháng thụ thể estrogen là ICI 182,780, tác động kích hoạt này bị loại bỏ, chứng minh rõ mối liên hệ trực tiếp với thụ thể nội tiết [4]. Ngoài ra, 11 hợp chất flavonoid phân lập từ phân đoạn DFB chiết xuất bằng cồn của dược liệu cũng kích thích sự tăng sinh tế bào dạng tạo cốt bào này [5].

Bằng chứng bảo vệ xương trên mô hình động vật mãn kinh

Trên động vật thực nghiệm, mô hình chuột bị cắt bỏ buồng trứng (OVX) là phương pháp chuẩn để mô phỏng tình trạng loãng xương do thiếu hụt estrogen sau mãn kinh [1], [2]. Nhiều nghiên cứu độc lập đã dùng mô hình này để kiểm chứng các phân đoạn chiết xuất từ cốt toái bổ [1], [2], [5].

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã phân lập một polysaccharide thuần nhất có tên DFPW từ thân rễ khô của cốt toái bổ để thử nghiệm trên chuột OVX [1]. Động vật được cho uống DFPW ở các mức liều 100 mg/kg và 400 mg/kg trong suốt 12 tuần liên tục [1]. Kết quả phân tích mô học xác nhận DFPW cải thiện rõ rệt khối lượng xương bè thông qua việc tăng diện tích, độ dày và số lượng bè xương [1].

Đồng thời, sự sụt giảm mật độ khoáng xương (BMD) cùng lượng khoáng chất Canxi (Ca), Phốt pho (P) và Magie (Mg) do phẫu thuật cắt buồng trứng đã được đảo ngược sau khi dùng DFPW [1]. Tác dụng này đi kèm với sự suy giảm các chỉ dấu chuyển hóa xương như ALP huyết thanh, deoxypyridinoline (DPD) trong nước tiểu cũng như lượng Ca và P bài tiết qua nước tiểu [1]. Khảo sát cơ sinh học cho thấy các chỉ số về lực tải tối đa, năng lượng, mô đun Young và ứng suất tối đa đều tăng lên, củng cố độ cứng và độ bền của thân xương đùi chuột [1].

Trước đó, một nghiên cứu thực hiện năm 2016 cũng đánh giá hiệu quả của tổng lượng flavonoid từ dược liệu (DRTF) trên chuột OVX [2]. Kết quả cho thấy nhóm flavonoid này giúp ngăn chặn suy thoái vi cấu trúc xương bè, giảm nồng độ các chất đánh dấu chu chuyển xương và gia tăng độ bền cơ sinh học xương đùi của chuột [2]. Thử nghiệm khác với phân đoạn DFB chiết bằng cồn cũng ghi nhận hiệu quả tăng mật độ khoáng xương trên chuột bị cắt buồng trứng [5].

Dữ liệu lâm sàng ở người: Kết quả bước đầu về mật độ xương và mỡ máu

Các dữ liệu nghiên cứu trên động vật và tế bào rất triển vọng, nhưng hiệu quả trên người bệnh thực tế cần được kiểm nghiệm trực tiếp qua thử nghiệm lâm sàng. Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã được tiến hành trên 80 bệnh nhân nữ cao tuổi mắc đồng thời loãng xương sau mãn kinh và rối loạn lipid máu [3].

Các bệnh nhân được chia ngẫu nhiên thành 2 nhóm: nhóm sử dụng cốt toái bổ (40 người) và nhóm đối chứng (40 người), với thời gian theo dõi định kỳ tại các mốc 0, 3, 6, 9 và 12 tháng [3]. Kết quả theo dõi 1 năm cho thấy việc sử dụng cốt toái bổ giúp cải thiện hiệu quả mật độ khoáng xương (BMD) và cải thiện hồ sơ mỡ máu của người bệnh [3].

Phân tích sâu về cơ chế chống viêm cho thấy nồng độ các cytokine gây viêm trong huyết tương bao gồm IL-1beta, IL-18, TNF-alpha, IL-6, IL-8 tăng dần theo thời gian ở nhóm đối chứng nhưng lại giảm rõ rệt ở nhóm dùng thảo dược [3]. Đồng thời, các phân tử thể viêm NLRP3, ASC, caspase-1 và NF-kappaB trong tế bào đơn nhân máu ngoại vi (PBMC) cũng được giảm thiểu [3]. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm song song xác nhận dược liệu ức chế thể viêm NLRP3 nhờ tăng SIRT1 hoặc hạ thấp Notch1, giải thích cho khả năng điều hòa mỡ máu và cải thiện nền tảng viêm mạn tính ở bệnh nhân loãng xương [3].

Lợi ích thực tế và những giới hạn của bằng chứng hiện có

Dù các kết quả mang lại tín hiệu lạc quan, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan giữa tiềm năng dược lý và việc công nhận làm thuốc điều trị. Nghiên cứu lâm sàng năm 2022 dù có đối chứng nhưng quy mô chỉ dừng lại ở 80 bệnh nhân nữ cao tuổi có kèm theo tăng lipid máu [3]. Đây là một nhóm bệnh nhân chọn lọc, chưa đại diện cho toàn bộ đối tượng loãng xương nói chung.

Hơn nữa, các chỉ số đánh giá lâm sàng mới dừng lại ở việc cải thiện mật độ khoáng xương, các dấu ấn sinh học và điều hòa lipid máu [3]. Bằng chứng trực tiếp về khả năng giảm tỷ lệ gãy xương trên người bệnh khi dùng vị thuốc này vẫn chưa được xác lập đầy đủ.

Đa số dữ liệu còn lại đều nằm trên động vật gặm nhấm hoặc tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [1], [2], [4], [5]. Quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của cơ thể người phức tạp hơn nhiều so với động vật gặm nhấm. Vì vậy, các liều dùng tính theo mg/kg trên chuột [1] không thể áp dụng trực tiếp cho người mà cần thêm các giai đoạn thử nghiệm độc tính và dược động học khắt khe.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị loãng xương

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng cốt toái bổ có thể thay thế thuốc tân dược để "chữa khỏi hoàn toàn" bệnh loãng xương. Loãng xương là bệnh lý chuyển hóa tiến triển, đòi hỏi can thiệp đa yếu tố và theo dõi lâu dài bằng các máy móc chuyên dụng; không thảo dược nào được coi là biện pháp thay thế đơn độc tuyệt đối.

Một sai lầm khác là việc ngâm rượu hoặc sắc uống thân rễ thô với niềm tin rằng dùng càng nhiều càng nhanh hồi phục xương. Các nghiên cứu hiện đại sử dụng dịch chiết chuẩn hóa, các phân đoạn tinh chế hoặc hoạt chất tinh khiết như flavonoid hay polysaccharide [1], [2], [4], [5]. Thảo dược thô chưa qua chiết xuất có nồng độ hoạt chất không đồng nhất, lẫn nhiều tạp chất và việc tự ý dùng liều cao có thể gây gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận.

Ngoài ra, việc lầm tưởng thảo dược tự nhiên không có tác dụng phụ cũng rất nguy hại. Tác động của các hoạt chất từ cốt toái bổ lên con đường thụ thể estrogen [2], [4] cho thấy vị thuốc có tính chất dược lý nội tiết nhất định, không nên tự ý dùng bừa bãi khi chưa có hướng dẫn y khoa.

Ai nên thận trọng khi muốn sử dụng cốt toái bổ?

Người bệnh có tiền sử các khối u hoặc bệnh lý nhạy cảm với hormone estrogen (như ung thư vú, ung thư nội mạc tử cung) cần đặc biệt cẩn trọng. Do cơ chế tác động của một số hoạt chất trong thảo dược có liên quan đến thụ thể estrogen [2], [4], việc tự ý bổ sung có thể tiềm ẩn rủi ro tương tác bất lợi.

Bệnh nhân mắc các bệnh lý mạn tính nền, người đang sử dụng thuốc điều trị rối loạn mỡ máu hoặc các loại thuốc chống loãng xương kê đơn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thêm chế phẩm thảo dược. Mặc dù thảo dược cho thấy khả năng cải thiện mỡ máu ở người cao tuổi [3], sự phối hợp thuốc không qua kiểm soát có thể gây ra tương tác không mong muốn.

Đối với phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em, hiện chưa có nghiên cứu an toàn và hiệu quả của chiết xuất cốt toái bổ trên các nhóm đối tượng này; do đó không được tự ý sử dụng.

Khuyến nghị áp dụng thực tế và phối hợp an toàn

Hiện nay, chiết xuất cốt toái bổ chủ yếu được ứng dụng dưới dạng các sản phẩm hỗ trợ hoặc bài thuốc y học cổ truyền phối ngũ. Nếu có ý định sử dụng, người tiêu dùng chỉ nên chọn các sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã được cơ quan quản lý y tế cấp phép lưu hành. Không tự ý mua thân rễ trôi nổi không rõ nguồn gốc về tự bào chế.

Về liều lượng và thời điểm dùng, trích đoạn nghiên cứu trên người không nêu rõ dạng bào chế và liều lượng dùng cụ thể hàng ngày [3]. Do đó, người bệnh chỉ nên dùng ở lượng vừa phải theo đúng khuyến cáo trên nhãn sản phẩm hoặc chỉ định của thầy thuốc y học cổ truyền, tuyệt đối không tự ý tăng liều.

Việc bảo vệ khung xương luôn đòi hỏi sự kết hợp toàn diện từ lối sống. Người dân cần duy trì chế độ ăn uống cân bằng, đảm bảo cung cấp đủ canxi và vitamin D thông qua thực phẩm tự nhiên, uống đủ nước mỗi ngày. Đồng thời, nên duy trì tập luyện thể dục chịu lực đều đặn để kích thích mật độ xương và hạn chế các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá hay lạm dụng rượu bia.

Cốt toái bổ là một vị thuốc truyền thống giàu tiềm năng khoa học trong việc hỗ trợ làm chậm quá trình suy giảm mật độ xương [3], [1], [2]. Tuy nhiên, các chế phẩm từ dược liệu này chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ và không thể thay thế các phác đồ điều trị y khoa tiêu chuẩn. Người bệnh cần chủ động đi khám chuyên khoa cơ xương khớp định kỳ để được chẩn đoán chính xác và tư vấn giải pháp điều trị an toàn, phù hợp nhất.