Đau rát thượng vị, ợ chua và viêm loét dạ dày là nỗi ám ảnh của nhiều người hiện đại do áp lực công việc và thói quen ăn uống thất thường. Tại các vùng quê Nam Bộ, lá sầu đâu (còn gọi là cây neem) vốn là món gỏi quen thuộc nhưng cũng được truyền tai như bài thuốc dân gian giúp êm bụng, lành vết loét. Nhiều người thắc mắc liệu vị đắng đặc trưng của loại lá này có thực sự giúp bảo vệ dạ dày hay chỉ là lời đồn thổi.

Các bằng chứng khoa học hiện có cho thấy chiết xuất từ cây sầu đâu (tên khoa học Azadirachta indica), bao gồm cả phần lá và vỏ cây, có tác dụng chống loét và bảo vệ niêm mạc dạ dày mạnh mẽ [1]. Tác dụng này đạt được nhờ khả năng ức chế tiết acid dịch vị, tăng tiết chất nhầy bảo vệ và ngăn chặn tổn thương tế bào do gốc tự do [2]. Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu về chiết xuất lá mới dừng ở mô hình động vật, trong khi các thử nghiệm lâm sàng trên người chủ yếu sử dụng chiết xuất từ vỏ cây ở dạng bào chế chuẩn hóa [3].

Cơ chế giảm acid và bảo vệ niêm mạc của sầu đâu

Để hiểu vì sao sầu đâu tác động được đến vết loét, cần nhìn vào cách dạ dày tiết acid. Tại thành dạ dày có các "bơm proton" (enzyme H+-K+-ATPase) làm nhiệm vụ bơm acid vào lòng dạ dày để tiêu hóa thức ăn. Khi bơm này hoạt động quá mức, lượng acid dư thừa sẽ bào mòn lớp màng nhầy và gây loét. Nghiên cứu công bố năm 2004 cho thấy chiết xuất nước từ lá sầu đâu ức chế trực tiếp hoạt động của enzyme H+-K+-ATPase trong ống nghiệm theo nồng độ, từ đó khóa quá trình tiết acid [2]. Cơ chế này tương tự cách hoạt động của nhóm thuốc ức chế bơm proton (như omeprazole) thường dùng trong y khoa [4].

Không chỉ giảm yếu tố tấn công là acid, sầu đâu còn củng cố hàng rào bảo vệ tự nhiên của dạ dày. Chiết xuất lá sầu đâu giúp tăng lượng chất nhầy bám dính trên thành dạ dày và ngăn chặn sự mất hạt của tế bào mast (tế bào miễn dịch giải phóng chất gây viêm khi bị kích thích) [5]. Lớp nhầy này đóng vai trò như tấm lá chắn vật lý, ngăn không cho acid tiếp xúc trực tiếp với lớp mô bên dưới.

Cơ chế thứ ba là khả năng chống oxy hóa và ngăn ngừa chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Khi dạ dày bị căng thẳng hoặc viêm, cơ thể sinh ra các gốc tự do hydroxyl (*OH) gây peroxy hóa lipid màng tế bào và làm đứt gãy DNA của niêm mạc [2]. Chiết xuất lá sầu đâu trực tiếp dọn dẹp gốc tự do *OH này, bảo vệ DNA của niêm mạc không bị tổn thương và ngăn chặn sự phân mảnh DNA gây chết tế bào [2]. Ngoài ra, một hợp chất cụ thể trong lá sầu đâu còn ức chế enzyme matrix metalloproteinase-9 (MMP-9) — loại enzyme thường tăng cao khi có viêm loét và làm phá hủy cấu trúc mô dạ dày [6].

Bằng chứng từ các nghiên cứu trên động vật

Tác dụng của chiết xuất lá sầu đâu đã được kiểm chứng qua nhiều giai đoạn nghiên cứu tiền lâm sàng. Nghiên cứu năm 1993 tiến hành trên chuột cống bị gây loét bằng cách nhốt lạnh trong 2 giờ hoặc cho uống cồn (ethanol) trong 1 giờ [5]. Nhóm nghiên cứu cho chuột dùng chiết xuất nước lá sầu đâu ở các mức liều 10, 40 hoặc 160 mg lá/kg trọng lượng cơ thể, theo phác đồ 1 liều duy nhất hoặc 5 liều dự phòng trước đó [5]. Kết quả cho thấy lá sầu đâu làm giảm mức độ nghiêm trọng của vết loét do stress và giảm tổn thương niêm mạc do cồn theo cách phụ thuộc liều dùng (liều càng cao trong ngưỡng thử nghiệm thì hiệu quả càng rõ) [5].

Đến năm 2004, một nghiên cứu sâu hơn tiếp tục thử nghiệm chiết xuất nước lá sầu đâu trên chuột bị gây tổn thương dạ dày do stress nhốt lạnh, thuốc kháng viêm indomethacin và cồn [2]. Chiết xuất này cũng được thử nghiệm trên mô hình thắt môn vị và dùng hoạt chất mercaptomethylimidazole để kích thích tiết acid [2]. Kết quả ghi nhận chiết xuất lá sầu đâu ức chế tổn thương dạ dày và chặn tiết acid ở tất cả các mô hình này theo mức độ phụ thuộc liều [2]. Khi đặt lên bàn cân so sánh trong mô hình loét do stress, chiết xuất lá sầu đâu hiệu quả hơn thuốc ranitidine nhưng kém hơn thuốc omeprazole [2]. Trong mô hình thắt môn vị để đo lượng acid, chiết xuất lá có hiệu quả ngang với ranitidine và thấp hơn omeprazole [2].

Năm 2017, các nhà khoa học đã phân lập được hoạt chất chính từ chiết xuất methanol của lá sầu đâu là tamarixetin 3-O-beta-d-glucopyranoside [6]. Thử nghiệm trên chuột nhắt bị gây loét dạ dày bằng thuốc indomethacin cho thấy hợp chất này bảo vệ dạ dày đáng kể theo liều lượng [6]. Các phân tích chuyên sâu xác nhận hợp chất này gắn vào vị trí hoạt động của enzyme MMP-9, tạo phức hợp với kẽm xúc tác và ức chế enzyme này với giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50% hoạt tính) khoảng 50 microM [6].

Bên cạnh chiết xuất lá, hai nghiên cứu năm 2000 và 2003 trên chuột cống đực dòng Wistar còn xem xét khả năng bảo vệ của lá sầu đâu trước hóa chất gây ung thư dạ dày N-methyl-N'-nitro-N-nitrosoguanidine (MNNG) [7]. Việc dùng chiết xuất lá sầu đâu (và tỏi) giúp giảm quá trình peroxy hóa lipid ở gan và tăng cường các chất chống oxy hóa nội sinh như glutathione (GSH) cùng các enzyme phụ thuộc glutathione (GPx, GST, GGT) [7]. Ở mức liều dự phòng 100 mg/kg trọng lượng cơ thể, chiết xuất nước lá sầu đâu giảm đáng kể tần suất tạo vi nhân và sai lệch nhiễm sắc thể trong tủy xương chuột bị tiêm MNNG liều 40 mg/kg [8].

Nghiên cứu về vỏ cây và thử nghiệm trên người

Mặc dù lá sầu đâu được nghiên cứu nhiều trên động vật, các dữ liệu mạnh mẽ nhất trên cơ thể người lại đến từ chiết xuất vỏ cây sầu đâu. Nghiên cứu năm 2002 về chiết xuất nước của vỏ cây sầu đâu cho thấy khả năng ức chế tiết acid (do thắt môn vị và do thuốc mercaptomethylimidazole) với liều có hiệu quả trên 50% cá thể (ED50) lần lượt là 2,7 và 2 mg/kg trọng lượng cơ thể [4]. Với loét dạ dày do stress lạnh và do thuốc indomethacin, giá trị ED50 của vỏ cây lần lượt là 1,5 và 1,25 mg/kg [4]. Trong mô hình thắt môn vị, chiết xuất vỏ cây có hiệu lực ngang ranitidine và mạnh hơn omeprazole [4]. Ở mô hình loét do stress, vỏ cây hiệu quả hơn ranitidine và gần tương đương omeprazole [4].

Đặc biệt, chiết xuất vỏ cây bảo vệ DNA niêm mạc dạ dày người trong ống nghiệm khỏi tổn thương oxy hóa do gốc tự do *OH và ngăn chặn sự cạn kiệt chất nhầy cũng như glutathione nội sinh [4]. Khi so sánh khả năng chống oxy hóa chống loét, chiết xuất vỏ cây hiệu quả hơn cả melatonin, vitamin E, desferrioxamine và alpha-phenyl N-tert butylnitrone [4]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) xác định hợp chất có hoạt tính sinh học chính trong vỏ cây là một glycoside phenolic, chiếm 10% lượng chiết xuất vỏ thô [4].

Về thử nghiệm lâm sàng trên người, một báo cáo tổng hợp năm 2016 đã ghi nhận kết quả thực tế của chiết xuất vỏ cây sầu đâu dạng bột đông khô [3]. Khi người bệnh uống bột chiết xuất này với liều 30 mg hai lần mỗi ngày trong 10 ngày, lượng acid dạ dày tiết ra đã giảm đáng kể tới 77% [3]. Khi duy trì liều 30-60 mg hai lần mỗi ngày trong 10 tuần, các vết loét tá tràng gần như lành hoàn toàn [3]. Ngoài ra, 1 ca loét thực quản và 1 ca loét dạ dày cũng đã lành hoàn toàn khi dùng mức liều 30 mg hai lần mỗi ngày trong 6 tuần [3].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Các thuốc điều trị loét dạ dày phổ biến hiện nay như nhóm chẹn thụ thể H2 (như ranitidine) và ức chế bơm proton (như omeprazole) tuy hiệu quả nhưng có những giới hạn nhất định và chi phí không phải lúc nào cũng phù hợp với mọi bệnh nhân [1]. Do đó, tiềm năng lớn nhất của sầu đâu là cung cấp nguồn nguyên liệu tự nhiên, hiệu quả cao để phát triển các loại thuốc chống tăng tiết acid và trị loét mới [1]. Khả năng tác động đa đích — vừa giảm acid, vừa tăng chất nhầy, vừa chống oxy hóa — giúp dược liệu này bảo vệ dạ dày khá toàn diện [2].

Tuy nhiên, giới hạn rõ ràng nhất là sự chênh lệch giữa nghiên cứu lá và vỏ cây. Các kết quả ấn tượng về việc giảm 77% acid hay làm lành vết loét sau 6-10 tuần ở người là của chiết xuất vỏ cây sầu đâu, không phải lá sầu đâu [3]. Đối với riêng phần lá, các bằng chứng chống loét mới dừng ở mô hình chuột và thí nghiệm trong ống nghiệm [2]. Dù lá sầu đâu có thử nghiệm lâm sàng mù đôi trên 50 bệnh nhân vẩy nến hoặc thử nghiệm gel bôi răng 6 tuần giúp giảm mảng bám, nhưng chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn nào đánh giá trực tiếp việc uống chiết xuất lá sầu đâu để trị loét dạ dày ở người được nêu trong các dữ liệu này [3].

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng việc ăn gỏi lá sầu đâu hoặc tự nấu nước lá sầu đâu uống hàng ngày với việc điều trị khỏi bệnh loét dạ dày. Trong các nghiên cứu, nhà khoa học sử dụng dịch chiết xuất chuẩn hóa (chiết xuất nước hoặc chiết xuất methanol) hoặc bột đông khô đã được định lượng chính xác theo miligam trên mỗi kilôgam trọng lượng cơ thể [2]. Hàm lượng hoạt chất trong vài nhánh lá ăn sống hoặc nước sắc thủ công tại nhà không thể tương đương với dịch chiết cô đặc trong phòng thí nghiệm.

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống càng đặc càng nhanh khỏi. Thực tế, bất kỳ dược liệu nào có hoạt tính sinh học mạnh đều có ngưỡng độc tính. Việc tự ý dùng liều cao lá sầu đâu sắc đặc có thể dẫn đến ngộ độc trước khi đạt được hiệu quả bảo vệ dạ dày.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dữ liệu an toàn năm 2016 chỉ ra rằng sầu đâu có ngưỡng gây độc cần lưu ý [3]. Trong các thử nghiệm xác định liều gây chết trung bình (LD50 - liều làm chết 50% số động vật thí nghiệm), một nghiên cứu ghi nhận giá trị LD50 của chiết xuất lá sầu đâu là 31,62 mg/kg trọng lượng cơ thể, thấp hơn nhiều so với mức 489,90 mg/kg của chiết xuất vỏ thân cây (chỉ số LD50 càng thấp thì độc tính càng cao) [3]. Đối với chiết xuất nước của lá và hạt sầu đâu, giá trị LD50 lần lượt là 6,2 và 9,4 mL/kg [3]. Một thử nghiệm độc tính cấp đường uống khác trên chuột nhắt ghi nhận LD50 khoảng 13 g/kg trọng lượng cơ thể [3]. Những con số này cho thấy độc tính của chiết xuất phụ thuộc rất lớn vào bộ phận dùng, dung môi chiết xuất và cách thức đưa vào cơ thể.

Do đó, những người đang có vết loét dạ dày tiến triển, xuất huyết tiêu hóa tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc điều trị của bác sĩ để chuyển sang uống nước lá sầu đâu. Phụ nữ mang thai, đang cho con bú, trẻ nhỏ và người có bệnh lý gan, thận mạn tính cần tránh tự ý dùng các loại dịch chiết sầu đâu đậm đặc. Người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh nền (đặc biệt là thuốc dạ dày như omeprazole, ranitidine hoặc thuốc giảm đau kháng viêm) cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh tương tác thuốc.

Cách áp dụng thực tế và an toàn

Trong đời sống hàng ngày, người dân hoàn toàn có thể thưởng thức lá sầu đâu như một loại rau gia vị truyền thống. Cách chế biến phổ biến là chần sơ lá và đọt non qua nước sôi hoặc nước cơm sôi để giảm bớt vị đắng gắt, sau đó trộn gỏi cùng dưa leo, xoài xanh, cá khô. Khi ăn như một món rau với lượng vừa phải trong bữa cơm, lá sầu đâu giúp kích thích vị giác mà vẫn đảm bảo an toàn.

Tuy nhiên, người bị đau dạ dày khi ăn gỏi sầu đâu cần lưu ý không nên trộn quá nhiều nguyên liệu chua (xoài chua, giấm, chanh) hoặc quá nhiều ớt cay, vì acid từ đồ chua và chất cay sẽ trực tiếp kích ứng vết loét, làm phản tác dụng bảo vệ của lá. Không nên tự ý hái lá sầu đâu già sắc nước đặc uống thay nước lọc hàng ngày. Nếu muốn sử dụng các chế phẩm chiết xuất từ sầu đâu (lá hoặc vỏ) để hỗ trợ giảm acid dạ dày, người bệnh chỉ nên chọn sản phẩm đã được chuẩn hóa liều lượng (tương tự dạng bột đông khô 30-60 mg trong nghiên cứu lâm sàng) và có sự hướng dẫn của nhân viên y tế [3].

Chiết xuất lá và vỏ cây sầu đâu thực sự chứa các hoạt chất quý giúp giảm tiết acid dịch vị và bảo vệ niêm mạc dạ dày qua nhiều cơ chế khoa học rõ ràng [2]. Dù vậy, ranh giới giữa một món ăn dân dã, một nguyên liệu nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và một thuốc điều trị lâm sàng là rất lớn. Người bệnh dạ dày nên duy trì lối sống giảm căng thẳng, hạn chế rượu bia, dùng thuốc theo đơn bác sĩ và chỉ xem lá sầu đâu trong bữa ăn như một phần của chế độ dinh dưỡng đa dạng.