Cây mai vàng (Ochna integerrima) là biểu tượng quen thuộc trong ngày Tết cổ truyền Việt Nam, thường được trồng làm cảnh trước sân nhà hoặc trưng bày trong phòng khách. Bên cạnh giá trị thẩm mỹ, nhiều người dân vẫn truyền tai nhau kinh nghiệm dân gian dùng vỏ, thân, rễ hoặc lá cây mai vàng để ngâm rượu, sắc nước uống nhằm bồi bổ sức khỏe hoặc điều trị một số chứng bệnh thông thường. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng các bộ phận của cây mai vàng làm thuốc uống đặt ra dấu hỏi lớn về độ an toàn sinh học, đặc biệt là nguy cơ tiềm ẩn gây ngộ độc cho tế bào gan.

Để trả lời thẳng thắn thắc mắc: "Chiết xuất mai vàng có độc cho gan hay không?", các bằng chứng khoa học tiền lâm sàng hiện tại chưa ghi nhận nghiên cứu độc tính học bài bản (gồm độc tính cấp và độc tính bán trường diễn) về tác động của dịch chiết mai vàng trên mô gan động vật. Dữ liệu thực nghiệm mới dừng lại ở việc khảo sát thành phần hóa thực vật và một số hoạt tính dược lý sơ khởi trong phòng thí nghiệm. Do chưa có các kiểm tra chuyên sâu về chỉ số men gan hay mô bệnh học gan, người dân tuyệt đối không nên tự ý dùng dịch chiết hoặc rượu ngâm từ các bộ phận của cây mai vàng để làm thuốc uống.

Thành phần hóa học và tiềm năng dược lý sơ bộ của mai vàng

Cây mai vàng thuộc họ Ochnaceae, phân bố tự nhiên và được gây trồng rộng rãi tại khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Về mặt phân loại học và di truyền, nghiên cứu năm 2023 phân tích hệ gen lục lạp của loài Ochna integerrima cho thấy bộ gen có chiều dài 157.329 bp, cấu trúc bốn phần chứa 78 gen mã hóa protein, 30 tRNA và 4 rRNA [1]. Phân tích di truyền này phát hiện các vùng siêu biến động và ghi nhận hiện tượng mất đoạn rps16 exon 2 ở loài mai vàng so với các loài khác [1].

Dưới góc độ hóa sinh, các bộ phận của cây mai vàng chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học tự nhiên, chủ yếu là flavonoid và polyphenol. Từ năm 2001, các nhà nghiên cứu đã phân lập được từ lá cây mai vàng hai hợp chất biflavonoid gồm 2",3"-dihydroochnaflavone và 2",3"-dihydroochnaflavone 7"-O-methyl ether, cùng một dẫn xuất flavonoid glycoside là 6-gamma,gamma-dimethylallyltaxifolin 7-O-beta-D-glucoside [2]. Các hợp chất này giúp xác định đặc tính hóa học cơ bản của cây mai vàng, mở đường cho việc thăm dò hoạt tính sinh học.

Ngoài lá, vỏ thân cây mai vàng cũng tích tụ những hợp chất chuyển hóa đặc thù. Công bố khoa học năm 2002 xác định sự hiện diện của hai biflavonoid mới trong vỏ thân là 6'"-hydroxylophirone B và 6'"-hydroxylophirone B 4"'-O-beta-glucoside, bên cạnh 5 hợp chất hóa học đã được định danh từ trước [3].

Dữ liệu thực nghiệm về hoạt tính sinh học của các chiết xuất mai vàng

Nhiều nghiên cứu trong ống nghiệm đã kiểm tra tác động dược lý sơ bộ của các phân đoạn chiết xuất từ cây mai vàng. Năm 2006, nghiên cứu sàng lọc hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét ghi nhận phân đoạn chiết xuất cồn 80% từ vỏ ngoài của cây Ochna integerrima có hoạt tính kháng sốt rét tốt với giá trị IC50 đạt 6,5 microg/mL, trong khi phần vỏ trong không thể hiện tác dụng này [4]. Nghiên cứu đó đã phân lập được hợp chất biflavanone tự nhiên có hoạt tính ức chế mạnh với IC50 là 80 ng/mL, cùng một đồng phân lập thể có hoạt lực thấp hơn đáng kể [4].

Vào năm 2025, các nhà khoa học tiếp tục khảo sát thành phần rễ cây mai vàng và nhận thấy phân đoạn ethyl acetate thể hiện tính kháng viêm thông qua việc ức chế sinh nitric oxide (NO) trên dòng tế bào RAW 264.7 được kích thích bởi LPS [5]. Nghiên cứu phân lập được 6 hợp chất gồm 3 isoflavonoid, 1 flavonoid và 2 hợp chất phenolic; trong đó hợp chất số 3 lần đầu được tìm thấy ở mai vàng có khả năng ức chế NO mạnh nhất với IC50 đạt 69,95 +- 1,13 muM [5]. Mô hình kết nối phân tử giả định các hợp chất này có thể gắn kết vào phức hợp thụ thể TLR4/MD-2, cản trở con đường viêm do LPS kích hoạt [5].

Cũng trong năm 2025, nghiên cứu trên mẫu cành và thân mai vàng tại Việt Nam đã chiết xuất được một dẫn xuất dihydroflavonol mới đặt tên là ochnaflavonol A cùng 5 hợp chất đã biết khác bằng dung môi dichloromethane [6]. Các hợp chất này được thử nghiệm về khả năng ức chế enzym alpha-glucosidase liên quan đến chuyển hóa đường và ức chế phản ứng viêm sinh NO [6]. Kết quả cho thấy hợp chất 3 và 6 có tác dụng ức chế alpha-glucosidase với IC50 lần lượt là 88,28 +- 1,38 mug/ml và 31,6 +- 3,07 mug/ml; đồng thời hợp chất 1 và 6 ức chế NO với IC50 là 185,76 +- 8,21 mug/ml và 152,62 +- 7,5 mug/ml [6].

Thiếu hụt bằng chứng an toàn tiền lâm sàng trên gan

Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm chỉ ra tiềm năng về kháng viêm hay hạ đường huyết trong tế bào biệt lập, khoảng trống lớn nhất hiện nay là việc đánh giá độ an toàn và độc tính sinh học. Trong chu trình phát triển dược liệu, một dịch chiết tiềm năng phải trải qua thử nghiệm độc tính cấp tính (uống liều cao trong thời gian ngắn) và độc tính bán trường diễn (uống lặp lại hàng ngày trong 28 đến 90 ngày) trên mô hình chuột thí nghiệm. Thử nghiệm này cần đo lường sự thay đổi của men gan (AST, ALT), bilirubin huyết thanh và mổ kiểm tra cấu trúc mô bệnh học vi thể của gan.

Đối với cây mai vàng, các tài liệu khoa học hiện có chưa hề cung cấp các chỉ số liều gây chết trung bình (LD50), mức liều không gây tác dụng phụ quan sát được (NOAEL) hay đánh giá tổn thương hoại tử tế bào gan trên động vật gặm nhấm. Nhiều hoạt chất thuộc nhóm polyphenol và biflavonoid khi sử dụng ở nồng độ cô đặc hoặc khi tích tụ qua thời gian dài có thể gây quá tải cho hệ thống enzym giải độc cytochrome P450 ở gan, dẫn đến phản ứng viêm hoặc nhiễm độc tế bào gan. Do đó, việc thiếu hụt dữ liệu độc tính học tiền lâm sàng đồng nghĩa với việc không thể khẳng định chiết xuất mai vàng là an toàn cho gan.

Những hiểu lầm thường gặp trong dân gian về cây mai vàng

Một hiểu lầm phổ biến là quan niệm "thảo dược thiên nhiên thì hoàn toàn vô hại". Không ít người cho rằng cây cối trồng làm cảnh quanh nhà, nở hoa thơm ngát thì vỏ cây hay rễ cây đều có thể dùng để sắc thuốc uống hoặc ngâm rượu bồi bổ xương khớp. Thực tế, trong tự nhiên, thực vật tổng hợp các hợp chất chuyển hóa thứ cấp như biflavonoid để tự vệ chống lại sâu bệnh, nấm và vi sinh vật gây hại. Những hợp chất này có hoạt tính sinh học mạnh, có thể tác động tiêu cực lên tế bào gan và thận của con người nếu dùng không đúng cách.

Hiểu lầm thứ hai là việc đánh đồng các kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) với hiệu quả và độ an toàn khi dùng trên cơ thể sống. Một phân tử có thể ức chế vi khuẩn sốt rét [4] hay cản trở enzym chuyển hóa đường [6] trong đĩa thí nghiệm thủy tinh, nhưng khi đi vào cơ thể động vật hoặc người, nó phải chuyển hóa qua gan. Tại đây, quá trình chuyển hóa có thể tạo ra các chất trung gian độc hại gây hoại tử tế bào gan cấp tính.

Ngoài ra, nhiều người tin rằng rượu ngâm từ rễ hoặc vỏ cây mai vàng có thể giải độc hoặc làm sạch gan. Đây là quan niệm hoàn toàn sai lệch và nguy hiểm. Ethanol trong rượu vốn là chất chuyển hóa gây độc gan hàng đầu, khi kết hợp cùng các hợp chất thực vật chưa rõ hồ sơ độc tính học sẽ làm tăng nguy cơ tổn thương gan gấp nhiều lần.

Ai nên đặc biệt thận trọng với các chế phẩm từ cây mai vàng?

Bất kỳ ai cũng nên tránh việc tự ý thử nghiệm các bài thuốc uống tự chế từ cây mai vàng. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng đặc thù sẽ đối mặt với nguy cơ biến chứng suy gan nghiêm trọng nếu tiếp xúc với các chiết xuất này:

Người có bệnh lý nền về gan: Những người đang mắc viêm gan virus B, C, gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan cần tuyệt đối tránh xa. Khi các tế bào gan đã bị tổn thương, khả năng liên hợp và chuyển hóa các hợp chất phức tạp từ vỏ và rễ mai vàng bị suy giảm nghiêm trọng, dễ đẩy cơ thể vào tình trạng suy gan cấp.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của cây mai vàng trên thai nhi hoặc khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Các hợp chất flavonoid có thể gây biến đổi co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của phôi thai.

Trẻ em và người cao tuổi: Đây là hai nhóm đối tượng có hệ thống men gan chuyển hóa chưa hoàn thiện hoặc đã bị lão hóa. Việc dùng các dịch chiết thảo dược không rõ liều lượng có thể gây tích tụ độc chất, tổn thương tế bào nhu mô gan và suy đa tạng.

Người đang điều trị bằng thuốc tây: Các hợp chất biflavonoid trong mai vàng có thể tương tác với hệ enzym chuyển hóa thuốc tại gan, làm tăng nồng độ độc tính của thuốc điều trị thông thường hoặc làm mất tác dụng trị bệnh của thuốc.

Khuyến cáo áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Trong đời sống thực tế, cây mai vàng nên được giữ đúng vai trò là cây cảnh thưởng ngoạn ngày Tết. Người dân không nên chặt cành, cạo vỏ hay đào rễ cây mai vàng để phơi khô làm trà, sắc thuốc uống hoặc đem ngâm rượu. Việc sử dụng các bộ phận của cây mai vàng chỉ nên dừng lại ở mục đích trang trí cảnh quan môi trường [1].

Nếu có người thân trong gia đình xuất hiện thói quen uống nước sắc hoặc rượu ngâm từ cây mai vàng, cần khuyên ngừng sử dụng ngay lập tức. Trong trường hợp đã lỡ uống và xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ tổn thương gan như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi chán ăn, buồn nôn hoặc đau tức vùng hạ sườn phải, cần nhanh chóng đến bệnh viện để xét nghiệm chức năng gan và nhận can thiệp y tế kịp thời.

Mọi can thiệp điều trị bệnh lý như đái tháo đường hay nhiễm trùng phải tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị y khoa hiện đại. Thay vì tìm kiếm các bài thuốc dân gian chưa rõ độc tính, người bệnh nên xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh, vận động thường xuyên và thăm khám sức khỏe định kỳ.

Các nghiên cứu khoa học hiện đại xác nhận cây mai vàng chứa nhiều hợp chất hóa học có tiềm năng sinh học như biflavonoid và dihydroflavonol [3, 5, 8]. Tuy nhiên, do hoàn toàn thiếu vắng các dữ liệu độc tính học tiền lâm sàng trên mô gan động vật, câu hỏi về độ an toàn cho gan của chiết xuất mai vàng vẫn chưa có lời giải đáp an toàn. Người dân tuyệt đối không tự ý dùng cây mai vàng làm thuốc uống để bảo vệ sức khỏe và lá gan của chính mình.