Rau trai và thắc mắc về tác dụng kháng viêm

Rau trai (còn gọi là thài lài trắng, thài lài lam, tên khoa học Commelina communis) là loài cây mọc hoang rất quen thuộc ở các vùng quê Việt Nam. Nhiều người thường hái loài rau này để nấu canh giải nhiệt hoặc dùng tươi theo các bài thuốc truyền miệng để giảm sưng viêm, mụn nhọt.

Tuy nhiên, liệu loài cỏ dại mọc bờ rào này có thực sự sở hữu khả năng kháng viêm hiệu quả như lời đồn? Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, các hoạt chất trong rau trai đã được thử nghiệm để tìm lời giải đáp chính xác.

Câu trả lời ngắn gọn: Chiết xuất từ rau trai ghi nhận tác dụng kháng viêm rõ rệt, nhưng đây mới chỉ là kết quả thu được trong phòng thí nghiệm trên mô hình tế bào thực nghiệm. Bằng chứng hiện tại hoàn toàn chưa đủ căn cứ khoa học để dùng rau trai thay thế thuốc chữa bệnh.

Các hợp chất chống oxy hóa bên trong rau trai

Để tìm hiểu xem loài cây này có dược tính hay không, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích sâu về thành phần hóa học của cây rau trai.

Một nghiên cứu công bố năm 2018 sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng siêu cao kết hợp khối phổ đã xác định được tổng cộng 62 hợp chất trong chiết xuất cây rau trai Commelina communis [1]. Nhóm hợp chất phong phú nhất bao gồm 29 flavonoid và dẫn xuất flavonoid glycoside, cùng với 17 axit phenolic, 4 alkaloid, 1 pyrimidine alkaloid, 3 hợp chất sterol và 8 axit béo [1]. Các chất tiêu biểu định lượng được gồm có orientin, iso-orientin, vitexin, isovitexin, rutin, apigenin, luteolin, quercetin và axit caffeic [1].

Trước đó, một công trình công bố năm 2008 cũng phân lập được 11 dẫn xuất flavonoid glycoside chống oxy hóa từ phần trên mặt đất của loài thảo dược này [2]. Các chất gồm isoquercitrin, isorhamnetin-3-O-rutinoside, isorhamnetin-3-O-beta-D-glucoside, glucoluteolin, chrysoriol-7-O-beta-D-glucoside, orientin, vitexin, isoorientin, isovitexin, swertisin và flavocommelin [2].

Thử nghiệm dọn gốc tự do DPPH và superoxide trong ống nghiệm xác nhận rằng glucoluteolin, orientin, isoorientin và isoquercitrin là những thành phần chống oxy hóa chủ đạo của cây [2]. Các hợp chất flavonoid và polyphenol này chính là chìa khóa then chốt tham gia can thiệp vào các chuỗi phản ứng viêm trong tế bào [3].

Cơ chế ức chế viêm trong phòng thí nghiệm

Tình trạng viêm nhiễm mạn tính trong cơ thể thường liên quan mật thiết đến sự kích hoạt quá mức của các tế bào miễn dịch, đặc biệt là đại thực bào. Khi gặp tác nhân kích thích, đại thực bào sẽ sản sinh ồ ạt các phân tử gây viêm, dẫn đến tổn thương mô xung quanh.

Một nghiên cứu năm 2022 đã đi sâu khảo sát hoạt tính kháng viêm của chiết xuất rau trai (Commelina communis extract - CCE) trên mô hình tế bào đại thực bào chuột bị kích thích bởi độc tố vi khuẩn lipopolysaccharide (LPS) [3]. Kết quả thí nghiệm ghi nhận chiết xuất rau trai không gây độc cho tế bào ngay cả ở nồng độ tối đa thử nghiệm là 1,5 mg/mL [3].

Ở nồng độ cao, chiết xuất rau trai giúp làm giảm nồng độ oxit nitric (NO) cũng như các cytokine gây viêm do LPS kích hoạt, bao gồm yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), interleukin-1beta (IL-1beta) và interleukin-6 (IL-6) [3]. Hiệu quả này diễn ra thông qua việc làm giảm biểu hiện mức độ mRNA của enzyme tổng hợp oxit nitric cảm ứng (iNOS) và các cytokine gây viêm [3].

Đi sâu hơn vào cơ chế phân tử, chiết xuất rau trai ức chế phản ứng viêm thông qua việc điều hòa con đường tín hiệu NF-kappaB [3]. Sự phosphoryl hóa của protein ức chế IkappaBalpha giảm rõ rệt khi xử lý bằng chiết xuất, đồng thời sự di chuyển vào nhân của tiểu đơn vị NF-kappaB p65 bị ngăn chặn [3]. Các nhà nghiên cứu nhận định rằng hàm lượng polyphenol và flavonoid phong phú trong chiết xuất chính là các chất thứ cấp chịu trách nhiệm cho hoạt tính kháng viêm này [3].

Giá trị thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Những phát hiện trên rất hứa hẹn, cho thấy tiềm năng điều biến miễn dịch tự nhiên của các hoạt chất chiết tách từ rau trai. Bên cạnh khả năng kháng viêm tế bào, thảo dược này còn chứa các chất ức chế enzyme alpha-glucosidase như DNJ và DMDP, cùng với isoquercitrin, isorhamnetin-3-O-rutinoside, vitexin và swertisin giúp ức chế enzyme alpha-glucosidase từ ruột chuột [2]. Ngoài ra, hoạt chất orientin dồi dào trong rau trai cũng từng được ghi nhận có khả năng làm giảm tích lũy triglyceride trong tế bào mỡ chuột 3T3-L1 thông qua ức chế con đường tín hiệu PI3K/Akt-FOXO1 [4].

Mặc dù vậy, người tiêu dùng cần nhìn nhận bằng chứng khoa học một cách tỉnh táo và cẩn trọng.

Giới hạn lớn nhất hiện nay là nghiên cứu về tác dụng kháng viêm của chiết xuất rau trai mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên tế bào đại thực bào chuột trong đĩa thí nghiệm (in vitro) [3]. Đến thời điểm hiện tại, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên cơ thể người bệnh để xác định hiệu quả thực tế cũng như độ an toàn dài hạn.

Việc một hoạt chất có thể ức chế phân tử viêm trong ống nghiệm không đồng nghĩa với việc ăn hoặc uống cây tươi sẽ mang lại tác dụng tương tự. Quá trình tiêu hóa, hấp thu qua đường ruột và chuyển hóa tại gan có thể làm thay đổi đáng kể cấu trúc và nồng độ sinh khả dụng của các hợp chất này.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược

Một sai lầm rất phổ biến là nhiều người tin rằng cây cỏ mọc tự nhiên là "lành tính tuyệt đối", có thể dùng tùy tiện không giới hạn. Chiết xuất được dùng trong phòng thí nghiệm là dạng tinh sạch, cô đặc ở nồng độ cao [3], khác hoàn toàn với bát canh hay cốc nước sắc từ rau trai tươi vốn chứa nhiều nước và tạp chất.

Nhiều người bệnh khớp, viêm xoang hay viêm da mãn tính đã tự ý bỏ đơn thuốc điều trị của bác sĩ để chuyển sang uống nước ép rau trai dài ngày. Hành động này vô cùng nguy hiểm vì có thể khiến đợt viêm cấp bùng phát dữ dội, gây biến chứng không thể phục hồi cho các cơ quan nội tạng.

Bên cạnh đó, việc hái rau trai mọc hoang dại ở cống rãnh, ven đường dễ dẫn đến nguy cơ ngộ độc do tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng hoặc nhiễm khuẩn đường ruột, làm gánh nặng viêm nhiễm cho cơ thể thêm trầm trọng.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Dù rau trai là loại rau quen thuộc, các dữ liệu về chiết xuất đậm đặc và tính dược lý của thảo dược này chưa có nghiên cứu đầy đủ trên các nhóm đối tượng nhạy cảm đặc biệt.

Phụ nữ mang thai và người mẹ đang cho con bú cần thận trọng, không nên tự ý dùng chiết xuất cô đặc hoặc nước sắc rau trai đậm đặc liều cao khi chưa có hướng dẫn y tế. Dữ liệu an toàn thai kỳ của các hoạt chất tinh chiết từ thảo dược này hiện vẫn còn thiếu hụt.

Người đang dùng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính như thuốc chống đái tháo đường, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc chống viêm kê đơn cũng cần lưu ý. Do thảo dược chứa các hoạt chất có khả năng ức chế enzyme đường ruột và điều biến miễn dịch [2] [3], việc dùng đồng thời dạng chiết xuất có thể tạo ra tương tác ngoài ý muốn. Hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi bổ sung bất kỳ chế phẩm thảo dược nào.

Gợi ý áp dụng rau trai an toàn trong đời sống

Nếu bạn yêu thích vị thanh mát của rau trai, cách an toàn và lành mạnh nhất là xem đây như một loại rau ăn kèm bổ sung dưỡng chất tự nhiên trong khẩu phần hàng ngày.

  • Cách sơ chế và nấu nướng: Chọn phần ngọn non của cây mọc ở nơi sạch sẽ, không nhiễm hóa chất hay ô nhiễm nguồn nước. Rửa sạch nhiều lần dưới vòi nước chảy ngâm nước muối loãng. Bạn có thể dùng rau trai non nấu canh với tôm, thịt băm hoặc luộc chấm tương, ăn với lượng vừa phải như các loại rau xanh thông thường.
  • Thưởng thức dạng trà: Thảo mộc rau trai phơi khô có thể hãm nước uống nhẹ nhàng để giải khát trong ngày hè nóng nực. Không nên lạm dụng sắc nấu nước quá đặc để uống thay hoàn toàn nước lọc.
  • Kết hợp dinh dưỡng tổng thể: Tác dụng kháng viêm chỉ phát huy tốt nhất khi đi kèm lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn nhiều rau củ quả đa dạng, hạn chế đường ngọt, ngủ đủ giấc và vận động thể chất thường xuyên.

Các hoạt chất polyphenol và flavonoid trong chiết xuất rau trai thực sự sở hữu tiềm năng ức chế tín hiệu viêm trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, thảo dược này chỉ nên dừng lại ở vai trò món ăn thanh nhiệt tự nhiên, không thể thay thế cho các liệu trình điều trị y khoa chính quy.