Sơ ri từ lâu đã quen thuộc trên bàn ăn của nhiều gia đình nhờ vị chua thanh mát dịu. Gần đây, các sản phẩm chiết xuất sơ ri dạng bột hay viên nén bổ sung vitamin C tự nhiên xuất hiện tràn lan trên thị trường với nhiều lời quảng cáo hấp dẫn. Nhiều người thắc mắc liệu dùng chiết xuất cô đặc hay ăn quả tươi sẽ giúp cơ thể nhận được lượng dưỡng chất tối ưu hơn.

Câu trả lời dựa trên các dữ liệu khoa học hiện có cho thấy vitamin C từ nước ép sơ ri tự nhiên có xu hướng được hấp thu vào huyết tương tốt hơn và đào thải qua nước tiểu chậm hơn so với vitamin C đơn lẻ [1]. Tuy nhiên, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối đầu trực tiếp so sánh khả dụng sinh học giữa quả tươi và bột chiết xuất công nghiệp.

Lượng vitamin C khổng lồ trong quả sơ ri

Sơ ri được xem là một trong những nguồn cung cấp vitamin C tự nhiên dồi dào nhất hành tinh [2]. Hàm lượng axit ascorbic trong quả sơ ri dao động trong khoảng 1500 đến 4500 mg trên 100 g [2]. Mức hàm lượng này cao gấp khoảng 50 đến 100 lần so với cam hoặc chanh [2].

Sự tích tụ hàm lượng axit ascorbic khổng lồ này có nguồn gốc sâu xa từ cơ chế di truyền thực vật [3]. Mức độ biểu hiện gene của ba enzyme thượng nguồn trong con đường sinh tổng hợp Smirnoff-Wheeler có mối tương quan chặt chẽ với lượng axit ascorbic trong quả [3]. Việc tăng cường biểu hiện của nhiều enzyme trong con đường này quyết định nồng độ vitamin C dồi dào tạo nên danh hiệu "siêu trái cây" của sơ ri [3].

Bên cạnh vitamin C, quả sơ ri còn chứa kho dưỡng chất thực vật đa dạng như carotenoid, phenolic, anthocyanin và flavonoid [2]. Tại Brazil, quốc gia sản xuất sơ ri lớn hàng đầu thế giới, nghiên cứu trên 7 giống sơ ri chín đỏ chỉ ra thành phần phenolic chính là cyanidin-3-rhamnoside với hàm lượng từ 149 đến 682 mg/kg trọng lượng tươi [4]. Quả sơ ri cũng chứa nhiều hợp chất quý khác gồm quercetin-3-glucoside, isorhamnetin, catechin, procyanidin A2, naringenin, hesperidin, axit chlorogenic và trans-resveratrol [4].

Bằng chứng khoa học về khả năng hấp thu

Các thành phần dưỡng chất tự nhiên đi kèm trong thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sinh khả dụng của dưỡng chất. Thử nghiệm năm 2011 trên các nam giới Nhật Bản khỏe mạnh đã làm sáng tỏ khả năng hấp thu của vitamin C trong nước ép sơ ri so với dạng đơn chất [1]. Trong nghiên cứu này, các đối tượng được uống dung dịch axit ascorbic đơn lẻ với liều 50, 100, 200 hoặc 500 mg, sau đó được xét nghiệm máu và nước tiểu liên tục trong vòng 6 giờ [1].

Tiếp theo, những người tham gia được cho sử dụng nước ép sơ ri pha loãng chứa 50 mg axit ascorbic để theo dõi nồng độ [1]. Kết quả cho thấy diện tích dưới đường cong (AUC) của axit ascorbic trong huyết tương sau khi uống nước ép sơ ri có xu hướng cao hơn so với khi uống axit ascorbic đơn lẻ [1]. Đáng chú ý, lượng đào thải axit ascorbic qua nước tiểu tại thời điểm 1, 2 và 5 giờ sau khi uống nước ép sơ ri thấp hơn đáng kể so với uống vitamin C tổng hợp [1].

Sự hiện diện của các dưỡng chất đi kèm tự nhiên cũng từng được chứng minh ở các nguồn thực vật họ cam quýt. Một thử nghiệm năm 1988 trên 8 người tham gia lúc đói cho thấy liều duy nhất 500 mg ascorbate từ chiết xuất cam quýt được hấp thu nhiều hơn 35% và hấp thu chậm hơn so với axit ascorbic đơn lẻ [5]. Ở 12 đối tượng chưa bão hòa ascorbate, lượng đào thải qua nước tiểu của chiết xuất cam quýt cũng thấp hơn đáng kể [5].

Tuy vậy, bức tranh sinh khả dụng của vitamin C không phải lúc nào cũng vượt trội tuyệt đối ở mọi loại rau quả. Một nghiên cứu năm 1993 thực hiện trên 68 nam giới không hút thuốc qua hai chu kỳ 8 tuần cho thấy lượng vitamin C cung cấp 108 mg mỗi ngày từ viên nén tổng hợp, nước cam, múi cam hay súp lơ xanh nấu chín đều có sinh khả dụng tương đương nhau [6]. Nhóm ăn súp lơ xanh sống có đáp ứng thấp hơn 20% trong chu kỳ đầu, nhưng sự khác biệt này ít có ý nghĩa thực tế trong chế độ ăn hỗn hợp [6].

Cơ chế giúp dưỡng chất sơ ri thẩm thấu tốt hơn

Để giải thích hiện tượng vitamin C trong nước ép sơ ri được hấp thu tốt hơn vào máu, các nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu trên mô hình tế bào biểu mô ruột người Caco-2 vào năm 2020 [7]. Tế bào Caco-2 được nuôi cấy cùng với 3 mM axit ascorbic đơn lẻ hoặc 3 mM axit ascorbic có trong nước ép sơ ri [7].

Lượng axit ascorbic nội bào tăng dần theo thời gian trong 24 giờ ở cả hai môi trường thử nghiệm [7]. Tuy nhiên, các tế bào được nuôi cùng nước ép sơ ri đạt nồng độ axit ascorbic cao hơn rõ rệt tại các mốc 2, 3, 4, 8 và 24 giờ [7].

Phân tích sâu hơn cho thấy mức độ biểu hiện mRNA của protein đồng vận chuyển vitamin C phụ thuộc natri 1 (SVCT1) trong tế bào tiếp xúc với nước ép sơ ri cao hơn hẳn [7]. Các polyphenol cụ thể trong sơ ri như cyanidin-3-glucoside chloride và quercetin đã trực tiếp tăng cường biểu hiện gene SVCT1 này, từ đó thúc đẩy ruột hấp thu axit ascorbic dễ dàng hơn [7].

Ngoài lợi thế hấp thu, dịch chiết sơ ri còn thể hiện khả năng chống oxy hóa thực tế. Nghiên cứu năm 2019 đánh giá dịch chiết sơ ri chín và xanh trên mô hình nấm men sống cho thấy chiết xuất sơ ri chứa các hợp chất phenolic và axit ascorbic có khả năng dọn gốc tự do và khử oxy hóa hữu hiệu [8]. Dù quả sơ ri xanh cho hoạt tính chống oxy hóa vượt trội trong ống nghiệm nhưng kết quả lại không đồng nhất trên mô hình cơ thể sống, khẳng định vai trò của sự tương tác sinh học phức tạp [8].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện có

Các bằng chứng khoa học hiện tại mang lại cái nhìn rõ nét về giá trị của vitamin C nguồn gốc tự nhiên từ sơ ri. Dưỡng chất đi kèm như flavonoid và polyphenol trong dịch quả đóng vai trò tương hỗ, làm tăng hấp thu qua màng ruột và kéo dài thời gian lưu giữ trong cơ thể [5, 8].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của y văn hiện nay là chưa có thử nghiệm lâm sàng so sánh trực diện giữa việc ăn quả sơ ri tươi nguyên quả với việc uống bột chiết xuất sơ ri đã qua sấy cô đặc. Dữ liệu hấp thu trên người mới chỉ dừng lại ở nước ép sơ ri tươi pha loãng trên nhóm nhỏ nam giới Nhật Bản [1]. Thử nghiệm tăng vận chuyển SVCT1 chỉ mới thực hiện trên mô hình tế bào Caco-2 trong phòng thí nghiệm chứ chưa khẳng định hoàn toàn trên toàn bộ hệ tiêu hóa sống của con người [7].

Các sản phẩm chiết xuất thương mại dù giữ được hàm lượng vitamin C tiêu chuẩn nhưng có thể mất đi một phần enzyme hoặc xơ thực vật trong quá trình chế biến, điều mà các nghiên cứu hiện tại chưa đánh giá chi tiết.

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng vitamin C từ chiết xuất bột sơ ri luôn tốt hơn gấp nhiều lần việc ăn trái cây tươi. Thực tế, vitamin C tổng hợp và vitamin C tự nhiên từ các nguồn như cam hay bông cải nấu chín vẫn có sinh khả dụng tương đương nhau ở người khỏe mạnh [6]. Việc dùng bột chiết xuất chủ yếu mang tính tiện lợi về mặt liều lượng thay vì tạo ra khác biệt thần kỳ.

Một sai lầm khác là tư tưởng bổ sung càng nhiều bột chiết xuất nồng độ cao thì cơ thể càng khỏe. Nhu cầu hấp thu của ruột chịu sự điều hòa chặt chẽ của các protein vận chuyển [7]. Khi đưa vào lượng vitamin C quá mức dung nạp, cơ thể sẽ tăng tốc độ bài tiết qua nước tiểu và giảm hiệu suất hấp thu sinh học [2, 5].

Nhiều người cũng tin rằng chiết xuất sơ ri có thể thay thế hoàn toàn một chế độ ăn uống lành mạnh. Không viên uống hay bột chiết xuất nào có thể thay thế trọn vẹn sự đa dạng vi chất, chất xơ và nước có trong chế độ ăn giàu rau củ quả tự nhiên.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Dù sơ ri là loại quả lành tính, những người có tiền sử sỏi thận, đặc biệt là sỏi canxi oxalat, cần hết sức thận trọng khi dùng các loại chiết xuất sơ ri hàm lượng cao. Vitamin C dư thừa khi đào thải qua đường tiết niệu có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa. Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc đang mắc viêm loét dạ dày cũng nên cẩn trọng với các chế phẩm sơ ri có nồng độ axit hữu cơ đậm đặc.

Các đối tượng đặc thù như phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ hiện chưa có nghiên cứu chuyên biệt về việc sử dụng bột chiết xuất sơ ri cô đặc liều cao. Các dữ liệu lâm sàng hiện có chỉ mới thử nghiệm trên nam giới trưởng thành khỏe mạnh [2, 3, 5]. Do đó, nhóm đối tượng nhạy cảm này chỉ nên tiêu thụ sơ ri dưới dạng quả tươi trong bữa ăn thường ngày và cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào.

Gợi ý áp dụng trong đời sống

Nếu bạn tiếp cận được nguồn quả tươi, hãy ưu tiên ăn quả sơ ri chín tự nhiên để nhận trọn vẹn các polyphenol quý như cyanidin-3-rhamnoside và quercetin [6, 8]. Quả tươi nên được rửa sạch nhẹ nhàng dưới vòi nước và ăn ngay sau khi thu hái để tránh suy giảm hàm lượng vitamin C tự nhiên [2].

Trong trường hợp không có quả tươi hoặc điều kiện bảo quản hạn chế, bạn có thể cân nhắc các loại bột chiết xuất sơ ri tiêu chuẩn. Hãy lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, kiểm tra kỹ liều lượng khuyến cáo trên bao bì và chỉ dùng lượng vừa phải. Nên uống chiết xuất sơ ri trong hoặc ngay sau bữa ăn có chứa một ít chất béo lành mạnh để tối ưu hóa sự phối hợp của các dưỡng chất.

Nếu bạn đang mắc bệnh nền mãn tính hoặc đang điều trị bằng thuốc theo toa, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xác định dạng dùng và liều lượng phù hợp nhất cho cơ thể.

Tóm lại, cả quả sơ ri tươi và chiết xuất sơ ri đều cung cấp nguồn vitamin C tự nhiên dồi dào với các polyphenol hỗ trợ hấp thu hiệu quả [5, 8]. Việc lựa chọn ăn quả tươi hay uống bột chiết xuất tùy thuộc vào sự tiện lợi và điều kiện tiếp cận nguồn thực phẩm của mỗi người. Duy trì một chế độ ăn uống đa dạng, phong phú các loại rau quả tươi vẫn luôn là nền tảng vững chắc nhất cho sức khỏe dài lâu.