Nhiều bậc phụ huynh khi thấy con chậm lớn, rụng tóc vành khăn, chậm biết đi liền vội vàng tìm mua cao xương ngựa để nấu cháo hay hòa nước cho con uống với mong muốn xương cứng cáp. Quan niệm dân gian cho rằng "ăn gì bổ nấy", cao nấu từ xương động vật chứa nhiều canxi hữu cơ giúp trị dứt điểm tình trạng còi xương ở trẻ nhỏ. Tuy nhiên, việc tùy tiện cho trẻ nhỏ sử dụng các loại cao đậm đặc này liệu có thực sự đem lại hiệu quả hay tiềm ẩn nhiều mối nguy hại cho sức khỏe?
Câu trả lời dưới góc nhìn y học hiện đại là: Không nên tự ý dùng cao xương ngựa để chữa còi xương cho trẻ nhỏ. Chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học hay thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh cao xương ngựa có thể điều trị hoặc phòng ngừa bệnh còi xương ở trẻ em. Còi xương là một bệnh lý chuyển hóa phức tạp bắt nguồn từ sự thiếu hụt vitamin D hoặc canxi, đòi hỏi phác đồ điều trị chuẩn xác chứ không thể giải quyết bằng các bài thuốc truyền miệng [1], [2].
Hiểu đúng về nguyên nhân gây còi xương ở trẻ nhỏ
Còi xương dinh dưỡng là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự khiếm khuyết trong quá trình khoáng hóa mô xương và sự trưởng thành bất thường của các tế bào sụn tại các đầu xương đang phát triển [2]. Bệnh dẫn đến nhiều hệ lụy nặng nề cho sự phát triển của trẻ như biến dạng xương, đau nhức xương, co giật hoặc chậm phát triển các mốc vận động [1]. Thiếu hụt vitamin D và lượng canxi ăn vào không đầy đủ là hai nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tình trạng này [2], [3].
Vitamin D đóng vai trò như một chiếc chìa khóa mở đường cho canxi và phospho được hấp thu qua đường tiêu hóa vào máu, sau đó lắng đọng vào khung xương. Khi thiếu hụt vitamin D trầm trọng, cơ thể không thể hấp thu canxi hiệu quả dù chế độ ăn có thể giàu canxi. Theo Hiệp hội Nội tiết và Viện Y học, nồng độ 25-hydroxyvitamin D trong huyết thanh cần đạt tối thiểu 20 ng/mL để phòng bệnh và mức tối ưu cho sức khỏe xương là từ 30 ng/mL, thậm chí 40 đến 60 ng/mL [2].
Nếu không được điều trị kịp thời, còi xương có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng. Báo cáo y khoa năm 2017 đã ghi nhận trường hợp một trẻ 2 tuổi bị còi xương dinh dưỡng nghiêm trọng dẫn đến co giật và tổn thương cơ tim [4]. Khi tiến hành kiểm tra mở rộng trên các anh chị em cùng gia đình này, các bác sĩ phát hiện tất cả các trẻ đều mắc bệnh còi xương [4]. Bệnh còn có thể để lại di chứng biến dạng xương suốt đời, chậm lớn hoặc thậm chí gây tử vong ở những thể nặng [3].
Sai lầm khi dùng cao xương ngựa: Canxi khó hấp thu, thận quá tải
Nhiều gia đình lầm tưởng cao xương ngựa chứa hàm lượng canxi dồi dào sẽ nhanh chóng bù đắp lượng khoáng chất thiếu hụt cho hệ xương của trẻ. Thực tế, thành phần chủ yếu của cao xương động vật cô đặc sau chu kỳ đun nấu kéo dài là gelatin và chuỗi collagen biến tính, cùng một tỷ lệ muối khoáng vô cơ khó hòa tan. Trẻ bị còi xương chủ yếu do cơ thể thiếu vitamin D nên ruột không thể hấp thu canxi [2], [3]. Nếu đưa vào cơ thể một lượng khoáng chất vô cơ khi chưa giải quyết gốc rễ việc thiếu vitamin D, lượng canxi đó phần lớn bị đào thải ra ngoài mà không thể đi vào cấu trúc xương.
Hơn thế nữa, cao ngựa là chế phẩm chứa tỷ lệ đạm cô đặc rất cao. Hệ tiêu hóa và cơ quan bài tiết của trẻ nhỏ, đặc biệt là nhóm trẻ dưới 2 tuổi, vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện từng bước. Khi nạp lượng đạm đậm đặc từ cao xương, hệ tiêu hóa non nớt của trẻ dễ bị rối loạn, dẫn đến chướng bụng, đầy hơi, biếng ăn và khó tiêu.
Nguy hiểm hơn, việc chuyển hóa lượng protein và muối khoáng đậm đặc tạo ra gánh nặng cực lớn cho chức năng lọc của cầu thận. Thận non yếu của trẻ nhỏ phải tăng công suất bài tiết các sản phẩm chuyển hóa chứa nitơ, làm tăng nguy cơ quá tải chức năng thận và mất nước nội bào. Điều này vô tình biến một nỗ lực bồi bổ thành mối nguy hại trực tiếp đối với sức khỏe lâu dài của trẻ nhỏ.
Khoa học chứng minh điều gì về điều trị và phòng ngừa còi xương?
Các can thiệp y tế chuẩn mực trên thế giới đều tập trung giải quyết tận gốc nguyên nhân thiếu hụt dưỡng chất thông qua vitamin D và chế độ dinh dưỡng cân đối, thay vì sử dụng các loại cao động vật không rõ hàm lượng hoạt chất.
Nghiên cứu tổng quan hệ thống của tổ chức Cochrane công bố năm 2007 đã phân tích 4 thử nghiệm lâm sàng với khoảng 1.700 người tham gia, kéo dài từ 9 tháng đến 2 năm [1]. Kết quả cho thấy tại Thổ Nhĩ Kỳ, việc bổ sung vitamin D cho trẻ đến 3 tuổi giúp giảm nguy cơ còi xương rõ rệt với nguy cơ tương đối là 0,04 (khoảng tin cậy 95%: 0 đến 0,71) so với nhóm không can thiệp [1]. Tại Trung Quốc, can thiệp kết hợp giữa bổ sung vitamin D, canxi và tư vấn dinh dưỡng cho trẻ đến 3 tuổi giúp giảm nguy cơ mắc bệnh với nguy cơ tương đối là 0,76 (khoảng tin cậy 95%: 0,61 đến 0,95) [1]. Trong hai nghiên cứu trên nhóm trẻ lớn hơn ở Trung Quốc và Pháp, không có trường hợp còi xương nào xuất hiện ở cả nhóm can thiệp lẫn nhóm đối chứng [1].
Trước đó, một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 1984 đã đánh giá hiệu quả của cholecalciferol đường tiêm (tiêm bắp hoặc tĩnh mạch) trên các trẻ mắc bệnh còi xương tiến triển và trẻ có nguy cơ cao [5]. Liều lượng được sử dụng từ 1.000 đến 1.500 IU mỗi ngày trong khoảng thời gian từ 28 đến 450 ngày [5]. Toàn bộ trẻ mắc bệnh đều cho thấy dấu hiệu hồi phục xương rõ ràng trên hình ảnh X-quang, không có trẻ nào trong nhóm dự phòng phát triển bệnh xương, và tác dụng phụ ghi nhận ở mức tối thiểu [5].
Tại Bắc Texas (Mỹ), nghiên cứu năm 2000 theo dõi 9 trẻ nhỏ (gồm 8 trẻ chập chững và 1 trẻ nhũ nhi da sẫm màu) được chẩn đoán còi xương do bú mẹ hoàn toàn, ít dùng sữa ngoài và không bổ sung vitamin [6]. Các tổn thương trên hình ảnh X-quang và chỉ số sinh hóa của trẻ đã hoàn toàn thuyên giảm chỉ sau 3 tháng điều trị bằng vitamin D kết hợp điều chỉnh chế độ ăn [6]. Những dữ liệu này khẳng định việc bổ sung đúng loại vitamin D và canxi sinh học mang lại hiệu quả phục hồi rõ rệt.
Ảnh hưởng của còi xương lên mật độ xương của trẻ
Còi xương tác động nghiêm trọng đến cấu trúc vi thể của khung xương, làm suy giảm mật độ khoáng chất và làm xương yếu ớt, dễ biến dạng trước áp lực vận động [2], [7].
Một nghiên cứu bệnh - chứng năm 2014 tại Nigeria tiến hành trên 264 trẻ còi xương (từ 13 đến 120 tháng tuổi) và 660 trẻ đối chứng khỏe mạnh (từ 11 đến 123 tháng tuổi) đã đo lường chi tiết thông số xương bằng phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép ngoại vi (pDXA) [7]. Kết quả phân tích đa biến cho thấy trẻ bị còi xương có diện tích xương lớn hơn 4% nhưng mật độ khoáng xương diện tích (aBMD) ở vùng hành xương quay và xương trụ lại thấp hơn 7% so với nhóm đối chứng [7].
Đáng chú ý, ảnh hưởng của còi xương còn nghiêm trọng hơn tại vùng thân xương của xương quay và xương trụ [7]. Trẻ còi xương có diện tích xương lớn hơn 11%, mật độ khoáng xương diện tích thấp hơn tới 21% và mật độ khoáng biểu kiến thấp hơn 24% so với trẻ khỏe mạnh [7]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở nhóm trẻ bị còi xương, các giá trị mật độ khoáng xương không có mối liên hệ với lượng sữa tiêu thụ hay nồng độ canxi, phospho, phosphatase kiềm hoặc 25-hydroxyvitamin D trong huyết thanh [7].
Nghiên cứu bệnh - chứng năm 2017 cũng tại Nigeria trên 56 bà mẹ có con bị còi xương và 135 bà mẹ có con bình thường cho thấy mật độ khoáng xương cẳng tay của mẹ không có mối liên hệ với nguy cơ mắc còi xương ở con [8]. Tuy nhiên, còi xương ở trẻ lại có mối liên quan với thời gian nuôi con bằng sữa mẹ ở lần sinh gần nhất ngắn hơn (tỷ suất chênh hiệu chỉnh aOR là 0,91 cho mỗi tháng cho bú bổ sung; khoảng tin cậy 95%: 0,83 đến 0,99) và tuổi mẹ cao hơn (aOR 1,07 cho mỗi năm tuổi tăng thêm; khoảng tin cậy 95%: 1,00 đến 1,14) [8]. Nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên quan với việc người mẹ ít dùng mỹ phẩm bôi mắt chứa chì (aOR 0,20; khoảng tin cậy 95%: 0,05 đến 0,64) [8].
Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Hiện nay, y văn thế giới không ghi nhận bất kỳ nghiên cứu khoa học nào đánh giá tác dụng trị bệnh còi xương của cao ngựa hay cao xương động vật nói chung trên cơ thể trẻ nhỏ. Mọi quan niệm về việc dùng cao ngựa xuất phát hoàn toàn từ kinh nghiệm dân gian chưa qua kiểm chứng khoa học.
Nhiều người lầm tưởng rằng trẻ bị còi xương chỉ cần ninh thật nhiều xương hoặc ăn cao xương là khỏi. Thực tế, canxi trong xương động vật hầm kỹ là dạng canxi khó tan, sinh khả dụng rất thấp đối với đường ruột của trẻ nhỏ. Nếu cơ thể trẻ đang thiếu hụt trầm trọng vitamin D, dù đưa vào lượng lớn canxi vô cơ qua thực phẩm thì canxi cũng không thể hấp thu vào máu [2], [3].
Một hiểu lầm phổ biến khác là cho rằng trẻ em sống ở vùng nhiệt đới đầy nắng sẽ không bao giờ bị còi xương. Nghiên cứu thực tế tại Bắc Texas khẳng định việc sinh sống tại vùng địa lý có nhiều ánh nắng không đảm bảo trẻ được bảo vệ khỏi bệnh còi xương dinh dưỡng, nhất là ở trẻ da sẫm màu, trẻ được che chắn kín hoặc bú mẹ hoàn toàn mà không được bổ sung vi chất [6].
Hơn nữa, còi xương ở trẻ nhỏ rất dễ bị bỏ sót trong giai đoạn sớm do biểu hiện trên xương khó phát hiện bằng mắt thường và đôi khi chỉ thấy rõ qua chụp X-quang [2]. Nghiên cứu ghi nhận nhiều hình ảnh X-quang ban đầu của còi xương còn có thể bị chẩn đoán nhầm thành gãy xương [2]. Do đó, việc tự ý cho trẻ uống cao ngựa dựa trên chẩn đoán cảm tính tại nhà vừa làm lỡ thời gian điều trị vàng, vừa gây nguy cơ ngộ độc hoặc quá tải cơ quan nội tạng.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ dưới 3 tuổi tuyệt đối không nên sử dụng cao xương ngựa hay các loại cao động vật tự nấu. Hệ thống tiêu hóa nhạy cảm và chức năng thận của trẻ ở lứa tuổi này chưa đủ khả năng xử lý lượng đạm biến tính cô đặc và tạp chất tiềm ẩn trong cao.
Trẻ có tiền sử suy giảm chức năng thận, mắc các bệnh lý đường tiêu hóa hoặc cơ địa dị ứng đạm động vật lạ cần tránh xa các chế phẩm cao cô đặc. Cao xương tự chế biến thủ công không được kiểm soát hàm lượng kim loại nặng như chì hay asen có thể tích tụ trong xương động vật qua nhiều năm, gây độc tính trực tiếp cho cơ thể non nớt của trẻ.
Đối với phụ nữ mang thai, Hiệp hội Nội tiết khuyến cáo nếu không thể nhận đủ vitamin D từ ánh nắng mặt trời và chế độ dinh dưỡng, cần bổ sung 1.500 đến 2.000 IU vitamin D mỗi ngày, bởi mức bổ sung 600 IU mỗi ngày không đủ để duy trì nồng độ 25-hydroxyvitamin D lưu hành đạt mức tối thiểu 20 ng/mL [2]. Phụ nữ mang thai và cho con bú cũng không nên tự ý dùng các loại cao xương không rõ nguồn gốc để bồi dưỡng.
Hướng dẫn chăm sóc và phòng ngừa còi xương đúng cách
Để phòng ngừa còi xương hiệu quả, các hướng dẫn y khoa quốc tế khuyến cáo tất cả trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ nên nhận đủ vitamin D thông qua sữa công thức, thực phẩm bổ sung hoặc chế phẩm bổ sung chuyên biệt [2]. Cụ thể, trẻ trong năm đầu đời cần được bổ sung 400 IU vitamin D mỗi ngày; sau giai đoạn này, trẻ cần duy trì tối thiểu 600 IU vitamin D cùng 500 mg canxi mỗi ngày từ nguồn ăn uống hoặc thực phẩm bổ sung [3].
Trẻ cần được duy trì chế độ dinh dưỡng đa dạng, giàu canxi dễ hấp thu từ sữa, các chế phẩm từ sữa chua, phô mai và rau xanh thẫm màu. Bố mẹ cần cho trẻ tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hợp lý và vận động thể chất thường xuyên ngoài trời để kích thích tạo xương.
Khi phát hiện con có các dấu hiệu nghi ngờ như chậm mọc răng, xương sọ mềm, đầu xương cổ tay bè to, chân cong vòng kiềng hoặc co giật cơ, gia đình cần đưa trẻ đến bệnh viện chuyên khoa nhi để được chụp X-quang và làm xét nghiệm máu chẩn đoán chính xác [4], [3]. Mọi can thiệp dùng thuốc, vitamin liều cao hay canxi y tế bắt buộc phải tuân theo chỉ định và phác đồ điều trị cụ thể của bác sĩ.
Nuôi dưỡng và phát triển hệ xương của con trẻ cần sự thấu hiểu khoa học thay vì áp dụng mù quáng các bài thuốc truyền khẩu. Việc tự ý cho trẻ uống cao ngựa không những không chữa được còi xương mà còn tạo gánh nặng lớn lên thận và hệ tiêu hóa non nớt. Bổ sung vitamin D đúng liều lượng, cung cấp canxi cân đối từ bữa ăn hàng ngày và thăm khám y tế định kỳ mới là giải pháp chuẩn mực giúp trẻ có một khung xương vững chắc và tầm vóc khỏe mạnh.


