Mỗi khi thời tiết oi bức hoặc cơ thể xuất hiện mụn nhọt, nhiệt miệng, nhiều người thường tìm đến các bài thuốc dân gian để làm mát cơ thể. Trong số các thảo dược quen thuộc, kim ngân hoa luôn được xem là vị thuốc đầu bảng về giải độc. Bên cạnh đó, dân gian cũng hay nhắc đến cỏ mẹ cùng các bộ phận khác nhau của cây thuốc với niềm tin rằng loại cây nào có vị đắng, tính mát đều mang lại hiệu quả tương tự.

Tuy nhiên, các thảo dược này có thực sự sở hữu tác dụng thanh nhiệt giống nhau hay không. Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại cho thấy mỗi bộ phận và mỗi loài cây đều có hàm lượng hoạt chất kháng khuẩn, kháng viêm chênh lệch rất lớn. Việc nắm rõ bản chất hóa học giúp người dùng lựa chọn đúng dược liệu, tránh sử dụng nhầm lẫn làm giảm hiệu quả bồi bổ sức khỏe.

Làm rõ dữ liệu khoa học giữa cỏ mẹ và cây kim ngân

Trước hết, cần làm rõ một điểm mấu chốt về dữ liệu nghiên cứu khoa học hiện nay. Trong kho tàng thảo dược cổ truyền, tên gọi "cỏ mẹ" thường được dân gian dùng để chỉ một số cây thuốc thanh nhiệt hoặc điều kinh như ích mẫu thảo. Dù vậy, trong các bằng chứng và trích đoạn nghiên cứu thực nghiệm hiện có, chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào nghiên cứu trực tiếp về thành phần hay hiệu quả kháng khuẩn của cỏ mẹ.

Toàn bộ các dữ liệu phân tích hóa thực vật chuyên sâu hiện nay tập trung vào kim ngân hoa (hoa của cây kim ngân), thân cành kim ngân và sơn ngân hoa. Do đó, người dùng không thể tự ý suy diễn cơ chế tác động của cỏ mẹ dựa trên các kết quả của cây kim ngân. Khi so sánh tác dụng thanh nhiệt, khoa học chỉ có thể đối chiếu giữa nụ hoa kim ngân, cành kim ngân và các loài trong cùng chi.

Trong y học cổ truyền, kim ngân hoa là nụ hoa phơi khô, được ứng dụng rộng rãi để giải trừ ngoại cảm phong nhiệt, tiêu sưng và thanh nhiệt giải độc [1]. Thân cành của loài này cũng được dùng làm thuốc nhưng có phạm vi chỉ định và tính năng riêng biệt [2]. Sự phân định rạch ròi giữa từng bộ phận của cây là bài học quan trọng để áp dụng thảo dược đúng cách.

Sự khác biệt hoạt chất giữa hoa kim ngân và cành kim ngân

Nhiều người có thói quen dùng cả thân cành lẫn hoa kim ngân đun nước uống vì nghĩ bộ phận nào của cây cũng có dược tính ngang nhau. Dù cùng thu hái từ loài Lonicera japonica Thunb thuộc họ Cơm cháy (Caprifoliaceae), nụ hoa và cành cây lại có thành phần hóa học khác nhau rõ rệt [2]. Cả hai bộ phận này đã được dùng hàng nghìn năm trong y học cổ truyền để chữa nhiều bệnh lý với hiệu quả đã được ghi nhận [2].

Một nghiên cứu năm 2019 sử dụng hệ thống sắc ký lỏng siêu nhanh ghép khối phổ (UFLC-QTRAP-MS/MS) đã phân tích đồng thời 47 hoạt chất sinh học trên 44 lô mẫu hoa và cành kim ngân [2]. Các hoạt chất được đo lường bao gồm 12 axit hữu cơ, 12 flavonoid, 6 iridoid, 13 axit amin và 4 nucleoside [2]. Kết quả phân tích thống kê đa biến xác nhận nụ hoa và thân cành có sự phân hóa mạnh mẽ về hàm lượng [2].

Các chất tạo nên sự khác biệt lớn giữa hoa và cành bao gồm axit chlorogenic, axit isochlorogenic A, axit neochlorogenic, axit quinic, axit secologanic, luteoloside, loganin, secoxyloganin, morroniside và L-isoleucine [2]. Chính sự chênh lệch về tỷ lệ các hợp chất này dẫn đến sự khác biệt về đặc tính và công năng trị liệu giữa hoa và cành [2].

Thêm vào đó, một nghiên cứu định lượng năm 2019 bằng phương pháp UPLC đối với 11 thành phần hoạt tính cũng chỉ ra quy luật tương tự [3]. Nghiên cứu này đánh giá axit chlorogenic, axit caffeic, axit cryptochlorogenic, luteolin, các dạng axit isochlorogenic A, B, C, rutin, hibisin và loganin [3]. Kết quả phân tích cụm cho thấy nụ hoa và lá của cây kim ngân có thành phần hóa thực vật tương đồng với nhau, nhưng cả hai bộ phận này đều khác biệt rõ rệt so với thân cành [3].

So sánh kim ngân hoa chính thống và sơn ngân hoa

Bên cạnh sự nhầm lẫn giữa hoa và cành, trên thị trường thảo dược còn xuất hiện tình trạng nhầm lẫn giữa kim ngân hoa chính thống và sơn ngân hoa. Kim ngân hoa là nụ hoa của cây Lonicera japonica, trong khi sơn ngân hoa lại có nguồn gốc từ 4 loài Lonicera khác cùng họ [4]. Do giá thành chênh lệch, sơn ngân hoa thường bị trộn lẫn hoặc dùng để thay thế kim ngân hoa dù Dược điển Trung Quốc đã xếp chúng vào hai danh mục riêng biệt [1], [4].

Nghiên cứu tổng quan hệ thống năm 2023 đã phân lập và ghi nhận 337 hợp chất hóa học trong kim ngân hoa, trong khi ở sơn ngân hoa chỉ xác định được 242 hợp chất [1]. Các nhóm chất chính ở cả hai loại bao gồm tinh dầu bay hơi, hợp chất terpen vòng, flavonoid, axit phenolic, triterpenoid và saponin của chúng [1]. Tuy nhiên, kim ngân hoa sở hữu hàm lượng iridoid và flavonoid phong phú hơn đáng kể so với sơn ngân hoa [1].

Ngược lại, sơn ngân hoa lại chứa nhiều loại triterpenoid saponin hơn và có hàm lượng axit chlorogenic tổng thể cao hơn đáng kể so với kim ngân hoa [1]. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở nhóm flavonoid quý như rutin, luteoloside, luteolin-7-O-beta-D-galactoside và lonicerin, khi các chất này ở kim ngân hoa cao hơn sơn ngân hoa rất nhiều [5]. Ngoài ra, kim ngân hoa chứa hàm lượng sắt và niken cao hơn, trong khi sơn ngân hoa lại chứa nhiều mangan hơn [5].

Để phân biệt chính xác hai loại này trên thị trường, một nghiên cứu năm 2019 đã phát hiện ra chất đánh dấu đặc trưng là axit secologanic [4]. Khi kiểm tra 34 lô kim ngân hoa, hàm lượng axit secologanic trung bình đạt 18,24 mg/g, dao động trong khoảng từ 12,9 mg/g đến 23,3 mg/g [4]. Trong khi đó, ở 38 lô sơn ngân hoa, lượng chất này chỉ đạt mức trung bình 1,76 mg/g, dao động từ 0,2 mg/g đến 7,2 mg/g [4].

Cơ chế kháng khuẩn và hoạt tính thanh nhiệt sinh học

Tác dụng thanh nhiệt giải độc trong y học cổ truyền tương ứng chặt chẽ với hoạt tính kháng khuẩn, kháng virus và chống viêm trong y học thực nghiệm. Các bằng chứng dược lý ghi nhận kim ngân hoa và sơn ngân hoa đều thể hiện phổ tác dụng rộng bao gồm kháng khuẩn, chống virus, chống viêm, kháng nội độc tố, chống oxy hóa, bảo vệ gan, bảo vệ cơ tim và chống khối u [1]. Dù vậy, cơ chế hoạt động chi tiết ở mức độ phân tử của các dược liệu này vẫn cần được nghiên cứu làm sáng tỏ thêm [1].

Thành phần flavonoid, đặc biệt là luteoloside, đóng vai trò then chốt tạo nên chất lượng kháng khuẩn và chống dị ứng của nụ hoa kim ngân [6]. Nụ hoa kim ngân từ lâu đã được ứng dụng trong điều trị các hội chứng suy hô hấp cấp và bệnh tay chân miệng nhờ tác dụng kháng khuẩn và kháng virus tiềm năng [6]. Chính vì lý do này, Dược điển Trung Quốc đã lựa chọn hoạt chất luteoloside làm tiêu chuẩn hóa học bắt buộc để đánh giá chất lượng của nụ hoa kim ngân [6].

Bên cạnh flavonoid, các hợp chất polyphenol trong cây cũng quyết định trực tiếp đến năng lực dọn dẹp gốc tự do. Một thử nghiệm năm 2017 đo lường hoạt tính chống oxy hóa qua ba phương pháp FRAP, quét gốc OH và DPPH cho thấy khả năng chống oxy hóa tương quan thuận rõ rệt với hàm lượng axit chlorogenic, rutin, hyperoside và luteoloside trong hoa [7]. Do đó, dược liệu nào có hàm lượng flavonoid và polyphenol tối ưu sẽ phát huy tác dụng giảm bớt phản ứng viêm trong cơ thể tốt hơn.

Yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng flavonoid và hoạt chất

Chất lượng thanh nhiệt của thảo dược không cố định mà thay đổi mạnh mẽ theo điều kiện ánh sáng, thời điểm thu hái và bộ nhiễm sắc thể của cây. Một nghiên cứu phiên mã năm 2020 đã giải trình tự 77.297 unigene của nụ hoa kim ngân để tìm hiểu tác động của ánh sáng đến quá trình sinh tổng hợp flavonoid [6]. Kết quả cho thấy cường độ ánh sáng kích thích trực tiếp sự gia tăng biểu hiện của các gen chủ chốt như 4-coumarate coenzyme A ligase (4CL) và chalcone synthase (CHS) [6].

Giai đoạn phát triển của hoa cũng quyết định trực tiếp lượng hoạt chất mà người dùng thu nhận được. Trong nghiên cứu năm 2017, các nhà khoa học nhận thấy hàm lượng polyphenol đạt đỉnh điểm ở giai đoạn hoa từ S3 đến S5 [7]. Ở giai đoạn này trên cây tứ bội, 100 nụ hoa có thể cung cấp tới 158,97 - 199,85 mg axit chlorogenic, 4,03 - 6,31 mg luteoloside, 1,06 - 1,30 mg hyperoside và 8,67 - 11,10 mg tổng lượng flavonoid [7].

Bộ nhiễm sắc thể của giống cây cũng tạo ra sự khác biệt sinh học rất lớn. Nghiên cứu năm 2020 so sánh giữa cây kim ngân nhị bội và tứ bội cho thấy giống tứ bội luôn duy trì hàm lượng axit chlorogenic cao hơn giống nhị bội ở tất cả các giai đoạn nở hoa [8]. Tuy nhiên, hàm lượng flavonoid luteoloside ở cây nhị bội lại ghi nhận mức cao hơn cây tứ bội ở giai đoạn nở hoa S4 và S6 [8]. Điều này chứng minh rằng không phải mọi giống cây hay mọi thời điểm thu hoạch đều cho ra chất lượng dược liệu như nhau.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược giải nhiệt

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là xem mọi loại thảo mộc có tính mát đều có thể thay thế lẫn nhau. Nhiều người nghĩ rằng cỏ mẹ, nụ hoa kim ngân hay cành lá kim ngân đều có thể dùng chung một liều lượng để chữa sốt, viêm họng. Thực tế khoa học cho thấy nụ hoa chứa lượng flavonoid vượt trội giúp dập tắt viêm nhiễm cấp, trong khi cành cây lại có hồ sơ hoạt chất khác và không thể thay thế ngang bằng [2], [3].

Một ngộ nhận khác là cho rằng cứ mang danh "ngân hoa" thì hiệu quả sẽ như nhau, dẫn đến việc dùng sơn ngân hoa thay cho kim ngân hoa chính thống. Mặc dù sơn ngân hoa chứa nhiều axit chlorogenic, lượng flavonoid quý như luteoloside và rutin của nó lại thấp hơn nhiều so với kim ngân hoa [1], [5]. Nếu người bệnh đang cần tác dụng từ các hợp chất flavonoid đặc hiệu, việc dùng nhầm sơn ngân hoa sẽ không đem lại hiệu quả mong muốn.

Ngoài ra, nhiều người tin rằng thảo dược tự nhiên có thể tiêu diệt vi khuẩn hoàn toàn như thuốc kháng sinh tổng hợp. Mặc dù các nghiên cứu ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn và kháng virus của kim ngân hoa trong phòng thí nghiệm, cơ chế tác động trên cơ thể người bệnh vẫn đang được làm rõ và không thể thay thế phác đồ điều trị nhiễm trùng cấp tính từ bác sĩ [1].

Nhóm đối tượng cần thận trọng khi sử dụng

Các dược liệu có tính thanh nhiệt, giải độc và kháng khuẩn mạnh như kim ngân hoa không phải là thức uống phù hợp cho tất cả mọi người. Do các nghiên cứu hiện tại chỉ tập trung vào phân tích hóa học và dược lý tổng quan, dữ liệu an toàn chi tiết trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ vẫn chưa đầy đủ [1]. Những đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không nên tự ý dùng nước sắc thảo dược đặc kéo dài.

Những người có cơ địa tỳ vị hư hàn, thường xuyên bị lạnh bụng, đầy hơi, chậm tiêu hoặc đi ngoài phân lỏng cần hết sức lưu ý. Nước uống thanh nhiệt có tính hàn, nếu lạm dụng có thể làm tổn thương thêm hệ thống tiêu hóa, gây mệt mỏi và suy giảm hấp thu dưỡng chất.

Bệnh nhân đang điều trị các bệnh mãn tính hoặc đang sử dụng thuốc tây y cũng cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng. Các thành phần hóa thực vật như axit hữu cơ, flavonoid có thể xảy ra tương tác sinh học ngoài ý muốn với thuốc chuyển hóa qua gan.

Lời khuyên áp dụng thực tế và cách dùng an toàn

Để thảo dược phát huy tối đa giá trị giải nhiệt và bảo vệ sức khỏe, người tiêu dùng nên chọn mua sản phẩm tại các cơ sở dược liệu uy tín. Khi lựa chọn kim ngân hoa, nên ưu tiên loại còn nguyên nụ, thu hái vào giai đoạn nụ hoa sắp nở (tương ứng giai đoạn S3-S5) để đạt hàm lượng axit chlorogenic và flavonoid dồi dào nhất [7]. Tránh mua các loại dược liệu vụn nát, bị pha trộn nhiều cành cuộng hoặc sơn ngân hoa kém chất lượng [4].

Về cách chế biến, người dùng chỉ nên sử dụng một lượng thảo dược vừa phải, hãm với nước sôi trong bình kín hoặc đun sắc nhẹ trong thời gian ngắn để tránh làm thất thoát các tinh dầu và hoạt chất nhạy cảm với nhiệt [1]. Không nên đun nấu quá lâu ở nhiệt độ cao vì có thể làm suy giảm các axit hữu cơ và polyphenol quý giá.

Thảo dược giải nhiệt chỉ đóng vai trò hỗ trợ nâng cao sức đề kháng trong những ngày nắng nóng hoặc khi cơ thể có dấu hiệu nhiệt nhẹ. Để giữ gìn sức khỏe toàn diện, người dân cần kết hợp uống đủ nước lọc mỗi ngày, duy trì chế độ ăn uống cân bằng giàu rau xanh và nghỉ ngơi hợp lý. Khi có các triệu chứng viêm nhiễm nặng, sốt cao hoặc mụn nhọt sưng đau kéo dài, việc đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị là điều tối quan trọng.