Nhiều người thường xuyên đối mặt với các đợt viêm xoang tái diễn mỗi khi thay đổi thời tiết, dẫn đến tâm lý tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để phòng ngừa lâu dài. Trong số các thảo dược được truyền tai trên mạng xã hội và thị trường thực phẩm bổ sung, goldenseal (cây hải cẩu vàng) nổi lên như một lựa chọn được quảng bá giúp làm sạch đường thở và ngăn ngừa viêm nhiễm.
Tuy nhiên, các dữ liệu y học hiện nay cho thấy người bệnh không nên tự ý sử dụng thảo dược goldenseal nhằm mục đích dự phòng viêm xoang tái phát. Dù goldenseal chứa hoạt chất có đặc tính kháng viêm và kháng khuẩn trên lý thuyết, bằng chứng lâm sàng về hiệu quả trên bệnh xoang vẫn chưa được xác lập, trong khi nguy cơ độc tính đối với cơ thể đã được ghi nhận.
Bản chất phức tạp của viêm xoang: Không đơn thuần là nhiễm trùng vi khuẩn
Định nghĩa viêm xoang được xác định là tình trạng viêm của lớp niêm mạc các xoang cạnh mũi [1]. Viêm xoang mạn tính có thể xuất hiện trên cả nền tảng nhiễm trùng hoặc không do nhiễm trùng, biểu hiện bằng các triệu chứng kéo dài từ 3 tháng trở lên đi kèm các dấu hiệu tổn thương thực thể trên niêm mạc [1].
Một thực tế quan trọng trong thực hành lâm sàng là các biến đổi của niêm mạc xoang thường tồn tại kéo dài ít nhất 8 tuần sau khi đợt nhiễm trùng cấp tính đã được điều trị [1]. Các tế bào viêm cùng các sản phẩm hoạt hóa miễn dịch của chúng có xu hướng duy trì phản ứng viêm tiếp diễn ngay cả khi vi khuẩn gây bệnh ban đầu đã bị loại bỏ hoàn toàn [1]. Tình trạng tổn thương niêm mạc kéo dài này có thể dẫn tới sự hình thành mô hạt, thoái hóa polyp và xơ hóa mô [1].
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần mũi hết dịch mủ hoặc nuôi cấy không có vi khuẩn là xoang đã hoàn toàn khỏe mạnh. Đánh giá nội soi xoang hàm trên 26 xoang cho thấy sự tương quan chặt chẽ giữa quan sát của bác sĩ phẫu thuật với kết quả giải phẫu bệnh và nuôi cấy vi khuẩn [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự vắng mặt của chất nhầy mủ hoặc kết quả cấy vi khuẩn âm tính không đồng nghĩa với việc niêm mạc xoang không còn bệnh lý [2].
Các yếu tố nội tại và bệnh lý nền duy trì tình trạng viêm niêm mạc
Viêm xoang tái phát không phải là một hiện tượng đơn độc mà thường chịu sự chi phối của các phản ứng miễn dịch sâu bên trong mô. Phân tích mô bệnh học trên 48 bệnh phẩm niêm mạc xoang sàng thu thập trong phẫu thuật nội soi xoang chức năng đã làm rõ vai trò của tế bào bạch cầu [3]. Mức độ thâm nhiễm của bạch cầu ái toan trong niêm mạc xoang tổn thương tương quan có ý nghĩa thống kê với mức độ nghiêm trọng của phản ứng viêm tại chỗ [3]. Tình trạng viêm niêm mạc do bạch cầu ái toan đại diện cho những biến đổi viêm trầm trọng nhất, dù có khoảng 20% đến 40% bệnh nhân viêm xoang mạn tính không biểu hiện loại hình viêm này [3].
Các phản ứng miễn dịch toàn thân liên quan đến kháng thể cũng can thiệp vào quá trình này. Khảo sát hồ sơ y tế của 86 bệnh nhân tai mũi họng có đầy đủ kết quả đo kháng thể IgE huyết thanh và hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT) cho thấy mối tương quan thuận rõ rệt giữa nồng độ IgE toàn phần với mức độ dày niêm mạc xoang [4]. Bệnh nhân ở giai đoạn bệnh càng tiến triển nặng thì nồng độ kháng thể IgE càng cao [4]. Dữ liệu cho thấy nồng độ IgE hoặc một yếu tố di truyền liên kết có thể góp phần thúc đẩy phản ứng viêm niêm mạc ở các xoang cạnh mũi [4].
Tình trạng viêm niêm mạc xoang mạn tính còn liên quan đến các bệnh lý toàn thân khác như bệnh mắt tuyến giáp (Graves' ophthalmopathy). Đánh giá hồ sơ của 68 bệnh nhân mắc bệnh mắt tuyến giáp cho thấy tỷ lệ biến đổi mô bệnh học niêm mạc xoang chỉ điểm viêm xoang mạn tính lên tới 45,5%, cao hơn nhiều so với tỷ lệ 10% đến 15% ở người bình thường [5]. Trong số đó, có 25 bệnh nhân mang dấu hiệu viêm polyp mạn tính và 14 trường hợp có thâm nhiễm bạch cầu ái toan trong mô [5]. Hình ảnh CT xoang mờ xuất hiện ở 29,4% bệnh nhân, cho thấy phim chụp CT có thể đánh giá thấp hơn tỷ lệ viêm thực tế trong mô [5].
Bên cạnh đó, các ổ nhiễm trùng lân cận vùng hàm mặt là nguyên nhân cơ học trực tiếp gây dày niêm mạc xoang. Nghiên cứu hồi cứu qua hình ảnh chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT) khẳng định nhiễm trùng nha chu là một yếu tố căn nguyên gây viêm xoang hàm và là nguyên nhân chính dẫn đến dày niêm mạc xoang ở các cá nhân có triệu chứng [6]. Nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên quan tích cực giữa tuổi tác, tình trạng mất xương nha chu trên phim chụp và độ dày của niêm mạc xoang hàm [6].
Khoa học nói gì về thảo dược Goldenseal?
Goldenseal (danh pháp khoa học: Hydrastis canadensis L.) là một loài thực vật có nguồn gốc Bắc Mỹ, từng được thổ dân sử dụng trong các bài thuốc dân gian cho vết thương, rối loạn tiêu hóa và viêm da [7]. Trong những năm gần đây, thân rễ của loài cây này được thương mại hóa rộng rãi như một chất bổ sung dinh dưỡng [7].
Berberine là một trong những ancaloit có hoạt tính sinh học nổi bật nhất được phân lập từ các bộ phận của cây goldenseal [7]. Các thử nghiệm thực nghiệm đã ghi nhận chiết xuất goldenseal chứa berberine có một số tác dụng dược lý như kháng khuẩn, chống viêm, hạ mỡ máu, hạ đường huyết, chống oxy hóa và bảo vệ hệ thần kinh [7].
Tuy nhiên, các chuyên gia y tế nhấn mạnh rằng việc quan sát thấy hoạt tính trong các điều kiện nghiên cứu sơ bộ hoàn toàn khác biệt với hiệu quả điều trị trên người bệnh. Hiện nay, các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi có nhóm chứng với quy mô lớn về các sản phẩm bổ sung goldenseal và các ancaloit chính vẫn chưa được thực hiện đầy đủ để xác thực hiệu quả cũng như độ an toàn [7]. Cho đến thời điểm hiện tại, không có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh goldenseal có khả năng dự phòng hoặc giảm tần suất tái phát bệnh viêm xoang ở người [7].
Phân định tác dụng: Hoạt tính in vitro không thể thay thế điều trị căn nguyên
Nhiều người nhầm lẫn giữa việc một chất có khả năng ức chế vi khuẩn trong phòng thí nghiệm với khả năng chữa dứt điểm bệnh xoang trong cơ thể sống. Trong viêm xoang mạn tính, sự tắc nghẽn phức hợp lỗ thông xoang và rối loạn chức năng dẫn lưu là yếu tố cơ học trọng yếu giữ cho dịch ứ đọng [1]. Sau khi nhiễm trùng cấp thoái lui, ổ viêm tại chỗ vẫn tiếp tục tự duy trì thông qua các tín hiệu miễn dịch mô chứ không cần sự hiện diện liên tục của vi khuẩn [1].
Bên cạnh đó, nuôi cấy vi khuẩn âm tính không có nghĩa là niêm mạc đã hết viêm [2]. Do đó, việc sử dụng một loại thảo dược như goldenseal với hy vọng "tiêu diệt tận gốc vi khuẩn" để ngăn ngừa tái phát là một sai lầm về mặt cơ chế bệnh sinh. Thảo dược uống vào đường tiêu hóa không thể giải quyết được tình trạng tắc nghẽn phức hợp dẫn lưu, không thể đảo ngược các biến đổi xơ hóa mô và cũng không thể điều trị các ổ nhiễm nha chu từ chân răng [3, 6].
Đối với việc kiểm soát phản ứng viêm tại niêm mạc, y học hiện đại ưu tiên các liệu pháp tác động trúng đích đã được kiểm chứng. Chẳng hạn, một nghiên cứu hồi cứu trên 16 bệnh nhân viêm xoang mạn tính dai dẳng sau phẫu thuật nội soi xoang cho thấy việc dùng gel mometasone furoate (MF) bôi tại chỗ dưới hướng dẫn nội soi giúp giảm điểm tổn thương niêm mạc từ mức trung bình 2,19 xuống còn 1,38 ở lần tái khám thứ hai [8]. Liệu pháp này đồng thời giúp giảm thiểu việc phải dùng corticoid đường toàn thân [8]. Điều này minh chứng rằng việc điều trị niêm mạc xoang đòi hỏi các can thiệp chuyên biệt, có định lượng rõ ràng thay vì dùng các chất bổ sung không rõ nồng độ hoạt chất tác động đến xoang.
Nguy cơ độc tính và những đối tượng cần thận trọng
Bên cạnh sự thiếu hụt bằng chứng về mặt điều trị viêm xoang, goldenseal còn tiềm ẩn những rủi ro sức khỏe đáng lưu ý. Một số nghiên cứu khoa học đã ghi nhận chiết xuất goldenseal và các ancaloit thành phần có khả năng gây độc cho tế bào thần kinh, độc cho gan và gây độc quang học khi tiếp xúc với ánh sáng [7].
Việc tự ý sử dụng goldenseal dài ngày với mục đích dự phòng xoang tái phát có thể đặt người dùng vào nguy cơ tổn thương gan mà không đem lại lợi ích lâm sàng tương xứng [7]. Dữ liệu an toàn toàn diện trên người chưa được thiết lập đầy đủ thông qua các nghiên cứu ngẫu nhiên chuẩn mực [7].
Vì các lý do an toàn, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và tránh tự ý dùng goldenseal:
- Người có tiền sử bệnh gan hoặc men gan cao: Nguy cơ nhiễm độc gan từ các ancaloit của goldenseal có thể làm trầm trọng thêm chức năng gan [7].
- Người có rối loạn thần kinh: Độc tính thần kinh đã được ghi nhận trong các báo cáo nghiên cứu sơ bộ [7].
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Dữ liệu hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng chứng minh tính an toàn trên phụ nữ có thai và nhóm phụ nữ cho con bú; do đó nhóm đối tượng này không được tự ý sử dụng các chế phẩm chứa thảo dược này [7].
- Người chuẩn bị can thiệp nha chu hoặc phẫu thuật xoang: Khi niêm mạc xoang đang viêm hoặc cần điều trị nha chu, việc tự ý dùng thảo dược có thể gây tương tác bất lợi hoặc che lấp triệu chứng nhiễm trùng [6].
Hướng chăm sóc và dự phòng viêm xoang tái phát dựa trên khoa học
Để kiểm soát hiệu quả tần suất tái phát của các đợt viêm xoang, người bệnh cần tiếp cận đa yếu tố dựa trên các căn nguyên đã được chứng minh:
- Khám răng định kỳ và xử lý bệnh nha chu: Nhiễm trùng quanh răng và viêm tủy là nguyên nhân trực tiếp gây dày niêm mạc xoang hàm [6]. Cần điều trị triệt để các bệnh lý nha chu trước khi tiến hành các thủ thuật nâng xoang hoặc cấy ghép nha khoa để giảm viêm niêm mạc [6].
- Phục hồi sự thông khí và dẫn lưu của xoang: Tình trạng tắc nghẽn phức hợp lỗ thông xoang là yếu tố cốt lõi trong viêm mạn tính [1]. Người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng thăm khám để đánh giá mức độ thông thoáng của đường dẫn lưu và xử trí kịp thời các cấu trúc giải phẫu cản trở hoặc polyp [1].
- Kiểm soát các yếu tố dị ứng và cơ địa: Mức độ dày niêm mạc xoang có tương quan mật thiết với nồng độ kháng thể IgE trong máu [4]. Việc xác định các dị nguyên và kiểm soát phản ứng dị ứng giúp giảm gánh nặng viêm mạn tính lên hệ thống xoang [4].
- Tuân thủ hướng dẫn điều trị niêm mạc: Phản ứng viêm trong mô xoang có thể tồn tại nhiều tuần sau khi dứt triệu chứng cấp [1]. Người bệnh cần tuân thủ đủ liệu trình điều trị nội khoa hoặc dùng thuốc xịt, thuốc bôi niêm mạc theo đơn của bác sĩ chuyên khoa thay vì tự ý ngưng thuốc sớm hoặc dùng thảo dược thay thế [4, 6].
Tóm lại, goldenseal không phải là biện pháp khoa học phù hợp để phòng ngừa viêm xoang tái phát. Người bệnh cần tránh tâm lý tin vào các hoạt tính phòng thí nghiệm chưa qua thử nghiệm lâm sàng, và nên tham vấn bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng để tìm đúng nguyên nhân gây viêm mạn tính nhằm có hướng điều trị an toàn, bền vững.




