Nhiều người có thói quen tìm đến các loại thảo dược tự nhiên để tăng cường sức đề kháng hoặc hỗ trợ thanh lọc cơ thể mà không báo trước cho bác sĩ điều trị. Một trong những sản phẩm nhập khẩu khá phổ biến hiện nay là goldenseal (cây hải cẩu vàng, tên khoa học Hydrastis canadensis). Tuy nhiên, ít ai ngờ loại thảo dược này lại tiềm ẩn nguy cơ tương tác thuốc cực kỳ nghiêm trọng, đặc biệt là với các loại thuốc hạ huyết áp và thuốc tim mạch chuyển hóa qua gan.

Theo các nghiên cứu dược lý lâm sàng, người bệnh đang dùng thuốc điều trị mạn tính tuyệt đối không nên tùy tiện sử dụng goldenseal. Hoạt chất trong loại rễ này có thể ức chế mạnh mẽ hệ men gan cytochrome P450, khiến thuốc uống cùng bị giảm đào thải, ứ đọng nồng độ cao trong máu và làm tăng vọt nguy cơ nhiễm độc nội tạng.

Bản chất nguy cơ tương tác thuốc của goldenseal

Sự chuyển hóa của phần lớn dược phẩm trong cơ thể người diễn ra tại gan nhờ hệ thống enzyme cytochrome P450 (gọi tắt là CYP) [1]. Trong đó, hai phân nhánh CYP3A4 và CYP2D6 đảm nhiệm nhiệm vụ giáng hóa hàng trăm loại thuốc kê đơn quan trọng, bao gồm thuốc chẹn kênh canxi, thuốc chống loạn nhịp tim và thuốc chẹn thụ thể beta [2].

Khi dùng phối hợp thảo dược với thuốc tân dược, tương tác dược động học thường phát sinh do thảo dược làm biến đổi hoạt tính enzyme gan hoặc các protein vận chuyển thuốc [1]. Nếu men gan bị khóa chặt, các hoạt chất điều trị tim mạch không thể chuyển hóa theo tốc độ bình thường, từ đó tích tụ vượt ngưỡng an toàn trong huyết tương và trực tiếp đe dọa tính mạng người dùng [1].

Cơ chế ức chế men CYP3A4 và CYP2D6 tại gan

Các phân tích hóa học cho thấy rễ goldenseal chứa nhiều alkaloid thuộc nhóm isoquinoline, nổi bật là hydrastine, berberine và hydrastinine [3]. Các alkaloid này chứa cấu trúc vòng methylenedioxyphenyl mang đặc tính hóa học có thể bất hoạt enzyme P450 thông qua việc tạo lập phức hợp chất chuyển hóa trung gian bền vững [3].

Cụ thể, phần methylenedioxyphenyl của phân tử hydrastine có khả năng tương tác với phân tử sắt của nhân heme trong enzyme để tạo nên một phức hợp cộng bền bỉ, làm vô hiệu hóa chức năng của CYP3A4 [4]. Sự ức chế này là dạng không cạnh tranh đối với hoạt động hydroxyl hóa cơ chất [4]. Cả hai đồng phân quang học của hydrastine đều tạo thành phức hợp trung gian chuyển hóa với CYP2C9, CYP2D6 và CYP3A4 [5].

Mặt khác, hoạt chất berberine thể hiện tác động phụ thuộc thời gian và mang tính dị lập thể phức tạp [3]. Berberine làm bất hoạt CYP3A4 với tốc độ nhanh hơn nhiều so với biến thể CYP3A5, đồng thời đóng vai trò là chất ức chế không cạnh tranh phản ứng hydroxyl hóa cơ chất ở CYP3A4 [3]. Kết quả thử nghiệm trên microsome gan người xác nhận chiết xuất cồn và nước của goldenseal ức chế CYP2D6 với nồng độ ức chế 50% (IC50) lần lượt là 6,3 và 6,7 microg/mL [4].

Nghiên cứu khoa học nói gì về goldenseal?

Các tác động sinh học của goldenseal không chỉ dừng lại trong ống nghiệm mà đã được ghi nhận rõ nét ở người qua nhiều thử nghiệm lâm sàng:

Thử nghiệm trên tình nguyện viên khỏe mạnh năm 2005 được tiến hành trên 12 người (gồm 6 nữ) uống goldenseal liên tục trong 28 ngày, có khoảng thời gian nghỉ 30 ngày [6]. Bằng việc sử dụng hỗn hợp thuốc thăm dò gồm midazolam (cho CYP3A4/5) và debrisoquin (cho CYP2D6), kết quả đo lường kiểu hình trước và sau can thiệp cho thấy goldenseal làm ức chế khoảng 40% hoạt tính của cả CYP2D6 và CYP3A4/5 [6].

Một thử nghiệm ngẫu nhiên khác theo dõi 16 tình nguyện viên khỏe mạnh dùng chiết xuất goldenseal chuẩn hóa hoặc giả dược trong 14 ngày [7]. Kết quả đo lường dược động học của thuốc đối chứng midazolam liều 8 mg cho thấy diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian (AUC) và nồng độ đỉnh huyết tương (Cmax) tăng lần lượt khoảng 63% và 40% sau khi bổ sung thảo dược [7]. Mức tăng AUC dưới 2 lần này xếp chiết xuất goldenseal vào nhóm ức chế yếu CYP3A4 theo hướng dẫn tương tác thuốc của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) [7]. Ở thử nghiệm song song đo lường CYP2D6 bằng 5 mg debrisoquine trên 16 người này, goldenseal đã gây ức chế khoảng 50% hoạt tính enzyme CYP2D6 [7].

Nghiên cứu lâm sàng năm 2008 tiến hành trên 18 tình nguyện viên khỏe mạnh (9 nữ) dùng chiết xuất goldenseal chuẩn hóa trong 14 ngày (kèm 30 ngày xả thuốc) cũng khẳng định hiện tượng tương tự [2]. Tỷ lệ thu hồi chất chuyển hóa qua nước tiểu sau 8 giờ uống 5 mg debrisoquine chỉ ra goldenseal gây ức chế khoảng 50% hoạt tính CYP2D6 [2]. Tác động này tạo ra nguy cơ tương tác thuốc nguy hiểm trên người bệnh sử dụng các thuốc vốn là cơ chất của CYP2D6 [2].

Nghiên cứu năm 2022 trên 16 tình nguyện viên khỏe mạnh đánh giá lại tương tác enzym và chất vận chuyển cho thấy goldenseal làm tăng AUC của midazolam (cơ chất chuyển hóa bởi CYP3A) với tỷ lệ trung bình nhân đạt 1,43 [8]. Đáng chú ý, thảo dược này không làm biến đổi dược động học của rosuvastatin hay furosemide, nhưng lại làm giảm AUC của thuốc điều trị tiểu đường metformin xuống mức tỷ lệ trung bình nhân 0,77 mà không ảnh hưởng tới thời gian bán thải hay độ thanh thải thận [8]. Điều này phản ánh thảo dược còn làm biến đổi quá trình hấp thu tại ruột [8].

Tại phòng thí nghiệm in vitro, thử nghiệm năm 2007 ghi nhận chiết xuất goldenseal ở nồng độ chuẩn hóa 20 microM gây ức chế từ 50% trở lên hoạt tính của CYP2C8, CYP2D6 và CYP3A4 trong microsome gan người [1]. Dù vậy, hoạt tính tác động kích thích ATPase qua bơm tống thuốc P-glycoprotein của goldenseal chỉ bằng một nửa so với cơ chất mẫu verapamil, cho thấy tương tác chủ yếu xảy ra do ức chế enzyme P450 hơn là qua protein vận chuyển [1].

Lợi ích giả định và giới hạn bằng chứng hiện tại

Trên thị trường thảo dược, goldenseal thường được quảng cáo về khả năng kháng khuẩn, chống viêm tự nhiên nhờ chứa berberine và hydrastine [3]. Tuy nhiên, các đặc tính kháng khuẩn này phần lớn mới chỉ dừng lại ở các quan sát in vitro trong ống nghiệm [3].

Giới hạn lớn nhất của bằng chứng hiện hành là các thử nghiệm can thiệp người đều mới chỉ thực hiện trên tình nguyện viên khỏe mạnh với số lượng mẫu hạn chế (từ 12 đến 18 người) và dùng các chất thăm dò chuyển hóa tiêu chuẩn như midazolam, caffeine hay debrisoquine [6], [7], [2]. Chưa có nghiên cứu lâm sàng trực tiếp trên quần thể bệnh nhân mắc bệnh lý tim mạch, huyết áp thực tế đang dùng đồng thời các phác đồ đa thuốc phức tạp. Tuy nhiên, việc CYP2D6 chịu trách nhiệm chuyển hóa khoảng 30% các loại thuốc kê đơn và đã bị ức chế tới 40-50% trên thực tế là cảnh báo đanh thép về nguy cơ ngộ độc thuốc [6], [2].

Những hiểu lầm nguy hiểm khi sử dụng

Nhiều người bệnh huyết áp, tim mạch lầm tưởng rằng các loại thảo dược bổ sung chiết xuất từ rễ cây cỏ thiên nhiên hoàn toàn lành tính và có thể dùng chung với bất kỳ thuốc điều trị mạn tính nào. Một số người thậm chí còn tự ý mua rễ goldenseal về đun uống hoặc mua thực phẩm chức năng ngoại nhập để giải độc gan.

Thực tế, gan là cơ quan trực tiếp chịu tải và xử lý các alkaloid thực vật. Khi rễ thảo dược khóa chặt các thụ thể men gan CYP3A4 và CYP2D6, thuốc tim mạch tồn lưu quá lâu trong cơ thể, biến liều điều trị bình thường thành liều gây độc. Tự ý phối hợp hai bên không giúp tăng cường sức khỏe mà có thể dẫn tới hạ huyết áp đột ngột, loạn nhịp tim khó kiểm soát và suy gan thận cấp tính.

Ai nên thận trọng hoặc tránh dùng hoàn toàn?

Nhóm người tuyệt đối không tự ý sử dụng các chế phẩm chứa goldenseal bao gồm bệnh nhân tăng huyết áp, suy tim, bệnh mạch vành, người đang dùng thuốc chống loạn nhịp và các thuốc chuyển hóa qua đường CYP2D6 hoặc CYP3A4 [4], [2]. Người bệnh tiểu đường đang dùng metformin cũng cần tránh dùng thảo dược này do tương tác làm giảm hấp thu và biến đổi nồng độ thuốc, cản trở việc kiểm soát đường huyết [8].

Chưa có nghiên cứu an toàn trên nhóm phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ; toàn bộ dữ liệu chuyển hóa hiện tại chỉ thu thập trên người trưởng thành khỏe mạnh và mẫu mô gan nhân tạo [6], [8]. Nhóm đối tượng này cần tránh hoàn toàn mọi sản phẩm bổ sung rễ cây chưa qua kiểm định y khoa.

Áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Để bảo vệ chức năng gan và tim mạch, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc phối hợp dược chất. Tuyệt đối không tự ý mua viên nang, cồn thuốc hay trà thảo mộc goldenseal trôi nổi khi đang có đơn thuốc kê sẵn.

Nếu có ý định dùng bất kỳ sản phẩm thảo dược nào, người bệnh phải mang toàn bộ lọ thuốc và thực phẩm bổ sung đến phòng khám để bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn tra cứu nguy cơ tương tác chéo. Khi xuất hiện các dấu hiệu ngộ độc thuốc như hoa mắt, chóng mặt quá mức, nhịp tim đập chậm hoặc nhanh bất thường, cần lập tức đến các cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra nồng độ thuốc trong huyết tương.

Goldenseal là một dược liệu có hoạt tính sinh học rất mạnh chứ không phải thực phẩm bổ trợ vô hại. Hoạt chất berberine và hydrastine trong rễ cây gây ức chế sâu rộng hai hệ enzyme gan CYP3A4 và CYP2D6, dễ đẩy người bệnh tim mạch vào tình trạng ngộ độc dược chất. Cách chăm sóc sức khỏe an toàn nhất là duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng và chỉ dùng thảo dược sau khi đã được nhân viên y tế xác nhận về tính an toàn.