Nhiều người Việt có thói quen bắt đầu ngày mới bằng một ấm trà xanh thơm nồng để tìm kiếm sự tỉnh táo. Gần đây, xu hướng chuyển sang sử dụng các loại cây thảo dược dạng dây hãm nước, điển hình như dây chè hoặc các cây trà thảo mộc dân gian, đang trở nên phổ biến vì niềm tin vào đặc tính thanh nhiệt và lành tính. Tuy nhiên, việc thay thế hoàn toàn trà xanh bằng nước dây chè mỗi ngày có thực sự là một lựa chọn tối ưu cho sức khỏe hay tiềm ẩn những rủi ro chưa được biết đến?

Câu trả lời dựa trên các cơ sở dữ liệu hiện có là: Không nên thay thế hoàn toàn trà xanh bằng nước thảo dược dây chè mỗi ngày một cách liên tục và kéo dài. Dù mang lại một số đặc tính sinh học hữu ích, thảo dược dạng này chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng dài hạn trên người, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ tích tụ chất kháng dinh dưỡng hoặc độc tố môi trường nếu dùng quá mức.

Thói quen dùng trà và sự khác biệt về thành phần sinh học

Trà xanh từ lâu đã được khoa học chứng minh là nguồn cung cấp dồi dào các polyphenol, nổi bật nhất là epigallocatechin gallate (EGCG) cùng một lượng caffeine vừa phải [1]. EGCG là một trong những chất chống oxy hóa phổ biến nhất, xuất hiện tự nhiên trong các loại thực phẩm quen thuộc như trái cây, rau củ, đậu đỗ và các loại đồ uống [1]. Trong khi đó, caffeine trong các loại đồ uống từ lá trà giúp kích thích hệ thần kinh trung ương, nâng cao độ tập trung và hỗ trợ chuyển hóa khi dùng đúng ngưỡng [1].

Ngược lại, các loại thảo dược dạng thân leo, dây chè mọc hoang dã hoặc được gieo trồng bản địa thường không mang cấu trúc hoạt chất tương đồng với lá trà truyền thống. Nước hãm từ các loại lá thảo dược dân gian, ví dụ như các loài thuộc chi Vernonia, thường chứa nhiều hoạt chất chuyển hóa thứ cấp như tanin, phytate, cùng hàm lượng khoáng chất và xơ thô nhất định [2]. Điều này đồng nghĩa với việc tác động của chúng lên cơ thể hoàn toàn khác biệt so với cơ chế chống oxy hóa kinh điển của EGCG từ trà xanh [1].

Việc tự ý thay đổi hoàn toàn một loại thức uống giàu polyphenol đã được kiểm chứng bằng một loại nước sắc thảo dược chưa rõ liều lượng có thể làm mất đi các lợi ích vốn có của trà xanh. Đồng thời, cơ thể người dùng có thể phải tiếp nhận thêm các thành phần kháng dinh dưỡng hoặc chịu gánh nặng đào thải qua gan và thận nếu sử dụng kéo dài [3].

Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính và độ an toàn?

Để đánh giá mức độ an toàn của việc dùng thảo dược dạng nước hãm thay thế trà mỗi ngày, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm độc tính trên động vật nhằm xác định ngưỡng dung nạp. Một nghiên cứu độc tính cấp tính và bán cấp công bố năm 2018 đã khảo sát dịch chiết nước toàn cây của Vernonia mespilifolia Less. trên chuột Wistar [3]. Thử nghiệm cấp tính sử dụng liều đơn 2.000 mg/kg và 5.000 mg/kg theo hướng dẫn quốc tế, kết quả không ghi nhận trường hợp tử vong nào, cho thấy liều gây chết trung bình (LD50) lớn hơn 5.000 mg/kg [3].

Trong giai đoạn bán cấp của nghiên cứu này, dịch chiết nước được cho chuột uống liên tục trong 28 ngày với các mức liều 200, 400 và 600 mg/kg thể trọng [3]. Kết quả cho thấy không có sự thay đổi đáng kể về trọng lượng cơ thể hay khối lượng các cơ quan nội tạng so với nhóm đối chứng [3]. Các chỉ số huyết học, sinh hóa máu không có dấu hiệu ngộ độc, đồng thời tiêu bản mô học của tim, gan và thận không xuất hiện hiện tượng thoái hóa [3]. Các tác giả kết luận dịch chiết ở mức liều lên tới 600 mg/kg không gây độc và có thể an toàn trên mô hình động vật gặm nhấm [3].

Tuy nhiên, kết quả an toàn trên chuột trong 28 ngày không thể đồng nhất với việc con người có thể uống nước thảo dược liên tục nhiều tháng hay nhiều năm [3]. Thử nghiệm trên động vật bị giới hạn bởi thời gian quan sát ngắn và không phản ánh hết các tương tác chuyển hóa phức tạp cũng như độ nhạy cảm của từng cá thể người bệnh.

Nguy cơ tiềm ẩn: Kháng dinh dưỡng, tan máu và ô nhiễm kim loại

Một vấn đề lớn khi tiêu thụ nước hãm từ các loại lá thảo dược là sự hiện diện của các chất kháng dinh dưỡng. Nghiên cứu năm 2006 phân tích lá Vernonia amygdalina ghi nhận hàm lượng protein thô đạt 33,3%, chất béo 10,1%, xơ thô 29,2% và khoáng chất, nhưng đồng thời chứa tới 1.015,4 mg/100g phytate và 0,6% tanin, cùng một lượng nhỏ cyanide khoảng 1,1 mg/kg [2]. Sự hiện diện của phytate và tanin nồng độ cao có thể cản trở khả năng hấp thu các vi chất quan trọng như sắt và kẽm trong đường tiêu hóa [2].

Đáng chú ý hơn, nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro) này phát hiện nước hãm từ lá có khả năng gây tan máu trên hồng cầu người [2]. Mức độ nhạy cảm với hiện tượng tan máu có sự khác biệt rõ rệt theo kiểu gen huyết sắc tố: người mang kiểu gen hồng cầu hình liềm SS có mức độ mẫn cảm cao nhất, kiểu gen dị hợp AS mẫn cảm vừa phải, trong khi kiểu gen bình thường AA có khả năng đề kháng cao nhất trước tác động gây tan máu [2]. Mặc dù đây là thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, phát hiện này đặt ra hồi chuông cảnh báo về việc không nên tùy tiện lạm dụng nước hãm đậm đặc mỗi ngày.

Bên cạnh nguy cơ nội sinh từ hoạt chất thực vật, thảo dược thu hái từ tự nhiên còn đối mặt với rủi ro ô nhiễm kim loại nặng từ đất và môi trường. Nghiên cứu năm 2019 đánh giá rủi ro sức khỏe tại bang Enugu, Nigeria cho thấy hàm lượng kim loại nặng trong lá Vernonia amygdalina dao động từ 0,0016 đến 126,48 mg/kg [4]. Trong đó, nồng độ chì (Pb) ghi nhận nguy cơ gây ung thư cao nhất với giá trị dao động từ 3,18E-04 đến 1,43E-01 ở người trưởng thành và trẻ em [4]. Việc thu hái nguyên liệu không qua kiểm nghiệm chất lượng đất trồng có thể biến ấm nước thảo dược hàng ngày thành nguồn phơi nhiễm độc chất mãn tính [4].

So sánh với ngưỡng an toàn của trà và caffeine

Trà xanh và các loại trà truyền thống đã có lịch sử tiêu thụ lâu đời với các ngưỡng an toàn được thiết lập bài bản. Theo đánh giá an toàn năm 2022, caffeine từ các loại lá pha trà phụ thuộc lớn vào giống cây trồng và kỹ thuật chế biến [1]. Mức tiêu thụ từ 3 đến 5 tách cà phê mỗi ngày hiện được coi là an toàn đối với người trưởng thành khỏe mạnh, phù hợp với các tác dụng bảo vệ liên quan đến nguy cơ đột quỵ và suy giảm trí nhớ [1].

Đối với các loại trà thảo mộc thông thường, mức tiêu thụ trong thực tế thường không quá cao và hiếm khi chạm tới ngưỡng nguy hại do caffeine gây ra [1]. Tuy nhiên, các chất chống oxy hóa mạnh như polyphenol hay EGCG từ trà xanh đã được Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) thẩm định về độ an toàn thực phẩm, trong khi phần lớn các loại dây thảo dược dân gian chưa có được hồ sơ dữ liệu tiêu chuẩn này [1].

Nếu thay thế một thức uống đã rõ giới hạn an toàn bằng một loại nước lá chưa được chuẩn hóa về nồng độ hoạt chất, người tiêu dùng dễ rơi vào tình trạng sử dụng quá liều mà không hề hay biết. Nước trà xanh dù có caffeine nhưng dễ kiểm soát, trong khi nước hãm dây chè nếu tự ý thu hái hoặc sao sấy thủ công sẽ khó lòng định lượng được các hợp chất hòa tan [1, 5].

Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng thảo dược thay trà

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của người dân là tư duy "cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại". Nhiều người cho rằng nước dây chè hay các loại thảo mộc uống vào mát gan, giải độc nên có thể nấu uống thay cho toàn bộ lượng nước lọc trong ngày. Thực tế, bất kỳ loại thảo dược nào chứa hoạt chất sinh học cũng đều yêu cầu các cơ quan nội tạng như gan và thận tham gia chuyển hóa, loại bỏ các chất chuyển hóa phụ [3].

Sai lầm thứ hai là quan niệm nước càng đặc, vị càng đắng thì hiệu quả chữa bệnh càng cao. Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng các biện pháp sơ chế như vò, xát lá thảo dược có thể làm giảm đáng kể hàm lượng các chất kháng dinh dưỡng gây hại như phytate hay tanin [2]. Uống nước sắc quá đậm đặc không qua xử lý sơ chế đúng cách sẽ làm tăng lượng chất tanin và phytate đưa vào cơ thể, từ đó gây khó tiêu, táo bón và cản trở hấp thu vi chất dinh dưỡng [2].

Hiểu lầm thứ ba là tin rằng thảo dược dùng được cho mọi thành viên trong gia đình. Do tính chất tác động đa dạng lên tế bào máu và khả năng tích lũy tạp chất, các loại nước lá không qua tinh chế không phù hợp để dùng tự do cho người có bệnh lý nền mạn tính, trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi có chức năng lọc của thận suy giảm [4, 5].

Ai nên đặc biệt thận trọng khi dùng nước dây chè?

Dựa trên các bằng chứng khoa học về độc tính và sinh học, một số nhóm đối tượng bắt buộc phải thận trọng hoặc tránh sử dụng nước thảo dược dạng này:

Thứ nhất là những người có bệnh lý về máu hoặc bất thường huyết sắc tố. Kết quả nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy dịch chiết lá thảo dược có thể kích hoạt hiện tượng phân hủy hồng cầu, đặc biệt là ở những cá thể có bất thường gen hồng cầu hình liềm [2]. Người có tiền sử thiếu máu tán huyết, hồng cầu bất thường cần tuyệt đối tránh uống nước thảo dược khi chưa có tư vấn y khoa [2].

Thứ hai là người có nguy cơ cao trước các độc tố kim loại nặng hoặc có bệnh lý gan, thận mạn tính. Do thảo dược lá có nguy cơ tích lũy chì và các kim loại khác từ đất trồng, người bệnh suy giảm chức năng lọc đào thải của gan, thận sẽ dễ gặp biến chứng tích lũy chất độc hơn người bình thường [3, 4].

Thứ ba là phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Hiện tại, toàn bộ các dữ liệu nghiên cứu về độc tính của các loài cây thảo mộc này chỉ mới thực hiện trên chuột cống trưởng thành hoặc trên mô hình tế bào biệt lập [3, 5]. Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn trên phụ nữ mang thai hay trẻ em, do đó không được tự ý sử dụng cho các đối tượng nhạy cảm này.

Khuyến nghị cách chế biến, liều lượng và chu kỳ ngắt quãng

Nếu người dùng yêu thích hương vị và muốn bổ sung nước hãm dây thảo mộc vào chế độ sinh hoạt, việc tuân thủ các nguyên tắc pha chế và tần suất là điều tối quan trọng để phòng ngừa rủi ro:

Về cách chế biến, cần chọn nguồn nguyên liệu sạch, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng để hạn chế nguy cơ nhiễm kim loại nặng từ đất [4]. Trước khi hãm hoặc sắc nước, nên thực hiện thao tác vò nhẹ lá và rửa sạch qua nước ấm. Nghiên cứu cho thấy thao tác cơ học này giúp loại bỏ đáng kể lượng chất kháng dinh dưỡng phytate và tanin tự do bám trên lá [2]. Khi hãm, chỉ nên dùng nước sôi tráng nhanh lượt đầu rồi mới hãm nước thứ hai để uống, hãm ở độ loãng vừa phải, không nấu cô đặc.

Về liều lượng, dữ liệu thực nghiệm trên động vật cho thấy ngưỡng an toàn dưới 600 mg/kg thể trọng [3]. Tuy nhiên, vì thiếu số liệu quy đổi chính xác trên người, chỉ nên sử dụng lượng vừa phải, tương đương 1 đến 2 tách nước loãng mỗi ngày, không vượt quá lượng nước tiêu thụ hàng ngày và tuyệt đối không dùng thay thế hoàn toàn nước lọc [1, 3].

Về chu kỳ sử dụng, nguyên tắc quan trọng nhất là sử dụng ngắt quãng. Nghiên cứu độc tính trên động vật chỉ mới quan sát tính an toàn trong khung thời gian 28 ngày liên tục [3]. Do đó, người dùng không nên uống liên tục từ tháng này qua tháng khác. Nên áp dụng chu kỳ: uống từ 2 đến 3 tuần, sau đó tạm ngưng hoàn toàn từ 1 đến 2 tuần để cơ thể có thời gian chuyển hóa và đào thải các chất tích tụ [3]. Trong thời gian ngưng, có thể quay lại dùng nước trà xanh thông thường hoặc nước lọc.

Lời khuyên cân bằng cho sức khỏe hàng ngày

Việc sử dụng các loại nước lá dân gian như dây chè có thể mang lại sự đa dạng cho khẩu vị và một số lợi ích tiềm năng nếu được khai thác đúng mực. Tuy nhiên, việc tôn sùng thảo dược và loại bỏ hoàn toàn trà xanh truyền thống là một quyết định thiếu căn cứ khoa học vững chắc [1, 3].

Mỗi cá nhân nên duy trì một chế độ uống cân bằng, lắng nghe phản ứng của cơ thể và ưu tiên nguồn nước lọc tinh khiết cùng các loại trà đã được kiểm chứng an toàn [1]. Bất kỳ ai đang mắc các bệnh lý mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu thói quen uống nước thảo mộc mỗi ngày.