Giới thiệu chung
Cóc mẵn (Centipeda minima) là thảo dược thuộc họ Cúc lai, đã được dùng trong y học truyền thống Trung Quốc hàng ngàn năm cho các bệnh viêm hô hấp như viêm mũi, viêm xoang, ho và hen suyễn [1]. Nghiên cứu hoàn chỉnh gen chloroplast (152.351 bp) bằng sequencing Illumina, chứa 127 gen, cung cấp cơ sở gen cho xây dựng phylopylogeny dựa trên DNA nhân và chloroplast [2].
Nghiên cứu khoa học hiện có
Nghiên cứu đã thiết lập phương pháp nhận dạng dược liệu bao gồm nhận dạng đặc trưng, vi mô và TLC, với breviline là chuẩn hoá học cho TLC [2]. Chiết xuất nước hoặc etanol có tác dụng tiêu giảm sâu Buccinum (O. hupensis) với LC50, đạt 100% sát số ở >2.0 g/L sau 5 ngày [3].
Theo đánh giá tổng hợp năm 2022, Cóc mẵn có tiềm năng điều trị hen suyễn, viêm mũi, viêm xoang thông qua hoạt chất chống viêm và kháng oxy hóa [1]. Nghiên cứu cũng chỉ ra hoạt chất có tác dụng chống unig cell không vòm (NSCLC) bằng cách ức chế đường tín hiệu Skp2/p27 [4].
Công dụng đã có bằng chứng
- Chống viêm và kháng oxy hóa: Chiết xuất nước Cóc mẵn (ACM) có hoạt chất chống oxy hóa và chống viêm [3].
- Chống unig: Chiết xuất etanol Cóc mẵn (ECM) và các thành phần sesquiterpene lactones có tác dụng chống unig ác tính bằng cơ chế ức chế Skp2/p27 [5][4].
- Điều trị bệnh hô hấp: Đã dùng truyền thống cho viêm mũi, viêm xoang, ho, hen suyễn [1].
Hạn chế và kiến nghị
Công dụng khác ngoài nhóm trên chưa được chứng minh rõ ràng, cần thêm nghiên cứu bổ sung [3]. Khi có nhu cầu dùng thuốc, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dược lâm sàng.
