Chấn thương xương khớp, thoái hóa hay gãy xương là những vấn đề sức khỏe phổ biến khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn trong vận động hàng ngày. Trong kho tàng y học cổ truyền, cốt toái bổ và tục đoạn là hai vị thuốc nổi tiếng bậc nhất thường xuyên xuất hiện trong các bài thuốc hàn gắn xương gãy, giảm đau nhức và chống loãng xương. Nhiều người vẫn băn khoăn liệu hai dược liệu này tác động giống hay khác nhau và khi nào nên dùng riêng hoặc phối hợp cùng nhau.

Thực tế, dù cùng hướng tới mục tiêu phục hồi mô xương, cốt toái bổ (thân rễ cây tổ rồng) và tục đoạn (rễ cây tục đoạn) lại sở hữu thành phần hoạt chất sinh học và định hướng tác động sinh học rất khác biệt. Cốt toái bổ vượt trội với nhóm flavonoid hỗ trợ kích thích tạo xương, điều hòa phản ứng tiêu xương ở giai đoạn đầu chấn thương và giảm viêm toàn thân. Trong khi đó, tục đoạn chứa hàm lượng dồi dào saponin, có xu hướng ức chế hủy cốt bào mạnh mẽ, kích hoạt các thụ thể tăng sinh mô liên kết và thích hợp củng cố cấu trúc xương ở giai đoạn liền xương sau [1], [2].

Bản chất hoạt chất và cơ chế tác động sinh học

Cốt toái bổ (tên khoa học: Drynaria fortunei) tích tụ hoạt chất chính là các hợp chất flavonoid và flavonoid aglycone [3], [4]. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm xác định được 5 hợp chất flavonoid aglycone tiêu biểu trong phân đoạn hoạt tính phân cực nhỏ của dược liệu này gồm naringenin, kurarinone, kushennol F, xanthogalenol và sophoraflavanone G [4]. Các hoạt chất này hoạt động thông qua việc kích hoạt con đường tín hiệu thụ thể estrogen (ER), từ đó làm tăng nồng độ men phosphatase kiềm (ALP) và thúc đẩy quá trình khoáng hóa canxi tại các tế bào sinh xương [4]. Khi thử nghiệm trên tế bào gốc tủy răng (DPSCs) ở chuột, tổng flavonoid từ cốt toái bổ thúc đẩy tế bào phân chia nhờ rút ngắn pha G0/G1 và kích thích pha S của chu kỳ tế bào [3].

Ngược lại, tục đoạn (tên khoa học: Dipsacus asper) lại thể hiện dược lực mạnh nhờ phân đoạn tổng saponin [2]. Nhóm hợp chất saponin này kích thích tạo ra protein tạo hình xương 2 (BMP-2), từ đó làm tăng biểu hiện của các chuỗi dẫn truyền tín hiệu nội bào như p-Smad1/5/8, p-Erk1/2, p-p38 và yếu tố phiên mã Runx2 [2]. Chuỗi phản ứng này đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy tế bào tiền tạo xương biệt hóa thành tạo cốt bào trưởng thành [2]. Ngoài ra, dịch chiết tục đoạn có khả năng làm giảm quá trình tiêu xương do hủy cốt bào và ức chế các tế bào dương tính với phosphatase acid kháng tartrate (TRAP) theo cơ chế phụ thuộc liều lượng [5].

Khác biệt về định hướng tác dụng theo từng giai đoạn phục hồi

Trong y học cổ truyền và sinh học phân tử hiện đại, chu trình liền xương và tái định hình cấu trúc xương diễn ra qua các giai đoạn nối tiếp nhau [1]. Ở giai đoạn sớm của quá trình lành thương và tái hấp thu xương bệnh lý, các dược liệu như cốt toái bổ có khả năng tăng cường hình thành hủy cốt bào bằng cách kích thích tăng sinh phục vụ cho quá trình tái hấp thu ban đầu [1]. Điều này tạo điều kiện dọn sạch các mảnh vụn xương gãy và chuẩn bị nền mạc cho mô xương non phát triển [1].

Đến giai đoạn giữa và muộn của quá trình liền vết thương xương khớp, tục đoạn lại phát huy vai trò chủ lực [1]. Dược chất trong tục đoạn giúp ức chế sự tăng sinh của hủy cốt bào, đồng thời đẩy mạnh sự phân chia và biệt hóa của các tạo cốt bào để tích lũy khoáng chất [1]. Một đánh giá y học ghi nhận việc sử dụng cốt toái bổ thích hợp cho việc thúc đẩy lưu thông dòng máu tại chỗ và tái định hình sớm, trong khi tục đoạn định hướng làm lành gân, tăng cường mật độ khoáng và gia cố độ bền cơ học lâu dài cho xương tổn thương [1], [2].

Các bằng chứng nghiên cứu khoa học thực nghiệm

Để đánh giá tác dụng sinh học thực tế, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm đối chứng khắt khe. Trong một nghiên cứu công bố năm 2012 thực hiện tại Đại học Sơn Đông (Trung Quốc), các nhà khoa học đã khảo sát ảnh hưởng của nước sắc cốt toái bổ và tục đoạn trên mô hình di chuyển răng chỉnh nha ở 96 chuột cống cái Wistar 8 tuần tuổi, cân nặng 180-200g [6]. Động vật được chia ngẫu nhiên vào 4 nhóm gồm: nhóm dùng tục đoạn, nhóm dùng đan sâm, nhóm dùng cốt toái bổ và nhóm đối chứng dùng 3 ml nước muối sinh lý [6]. Chuột ở các nhóm dược liệu được cho uống nước sắc với liều 6 g/kg/ngày thông qua ống thông dạ dày [6]. Kết quả quan sát mô học vào các ngày thứ 7, 14, 21 và 28 cho thấy cả nhóm dùng cốt toái bổ và tục đoạn đều có hiện tượng giãn mạch, tân tạo mạch máu và tạo xương mới rõ rệt trong mô nha chu so với nhóm đối chứng [6]. Số lượng hủy cốt bào ở các nhóm dùng thuốc tăng có ý nghĩa thống kê (P < 0,05) so với đối chứng, nhưng không có sự khác biệt có ý nghĩa giữa nhóm cốt toái bổ và tục đoạn (P > 0,05) trong mô hình gây áp lực lực kéo 40g này [6].

Đối với vị thuốc tục đoạn, các nghiên cứu trên chuột cống bị cắt bỏ buồng trứng mô phỏng loãng xương mãn tính cho thấy khi cho ăn chiết xuất tục đoạn liên tục 16 tuần (bắt đầu từ tuần thứ 4 sau phẫu thuật), chuột được bảo tồn khối lượng xương hiệu quả [2]. Dược liệu giúp hạ thấp các dấu ấn thoái hóa xương bao gồm men phosphatase kiềm huyết thanh, osteocalcin và deoxypyridinoline trong nước tiểu [2]. Bên cạnh đó, tục đoạn gia tăng sức mạnh cơ sinh học của xương và làm chậm quá trình suy thoái vi cấu trúc bè xương [2]. Hiệu quả ngăn ngừa mất khối lượng xương, giảm đào thải canxi và phospho qua nước tiểu cũng được ghi nhận trên mô hình chuột bị bất động chi sau [2]. Ngoài ra, thử nghiệm năm 2025 sử dụng tế bào đại thực bào tủy xương từ chuột đực ICR 5 tuần tuổi chứng minh chiết xuất Dipsacus asper làm giảm tiêu xương phụ thuộc liều [5].

Đối với cốt toái bổ, nghiên cứu năm 2012 trên tế bào gốc tủy răng chuột (DPSCs) tiếp xúc với các nồng độ tổng flavonoid 0,01, 0,05 và 0,1 g/l ghi nhận mức phosphatase kiềm, biểu hiện gen tạo xương cùng thể tích và số lượng nốt vôi hóa tăng tỷ lệ thuận theo liều dùng [3]. Một nghiên cứu năm 2011 cũng xác định xanthogalenol ở nồng độ 100 nM trong cốt toái bổ làm tăng đáng kể nồng độ canxi hòa tan trong acid ở dòng tế bào tạo cốt bào UMR 106 [4].

Bằng chứng lâm sàng trên người và tác động chuyển hóa

Điểm đáng chú ý là cốt toái bổ đã có những dữ liệu thử nghiệm trực tiếp trên người cao tuổi. Một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2022 đã tiến hành theo dõi trên 80 nữ bệnh nhân cao tuổi mắc đồng thời chứng loãng xương sau mãn kinh và tăng lipid máu [7]. Các đối tượng được chia ngẫu nhiên thành nhóm dùng cốt toái bổ (40 người) hoặc nhóm đối chứng (40 người), theo dõi định kỳ tại các mốc 0, 3, 6, 9 và 12 tháng [7].

Kết quả sau 12 tháng cho thấy cốt toái bổ cải thiện hiệu quả mật độ khoáng xương (BMD) và kiểm soát các chỉ số mỡ máu của bệnh nhân [7]. Trong khi nhóm đối chứng có nồng độ các chất trung gian gây viêm huyết tương như IL-1beta, IL-18, TNF-alpha, IL-6, IL-8 và các phân tử thể viêm NLRP3, ASC, caspase-1, NF-kappaB gia tăng theo thời gian, thì nhóm được điều trị bằng cốt toái bổ đã ức chế đáng kể sự gia tăng của các chỉ số viêm này [7]. Thử nghiệm in vitro đi kèm chỉ ra cốt toái bổ làm giảm thể viêm NLRP3 và các cytokine liên quan bằng cách tăng SIRT1 hoặc giảm Notch1 trên tế bào đơn nhân máu ngoại vi [7].

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng

Nhiều người lầm tưởng cốt toái bổ và tục đoạn có thể thay thế hoàn toàn cho nhau và thảo dược tự nhiên thì an toàn tuyệt đối ở mọi liều lượng. Đây là nhận thức chưa chính xác. Trước hết, đa số bằng chứng về cơ chế sinh học phân tử của cả hai vị thuốc vẫn nằm ở mức tế bào và động vật gặm nhấm [6], [3], [4], [2]. Các bằng chứng lâm sàng chất lượng cao trên người vẫn còn hạn chế về quy mô mẫu và chủ yếu tập trung trên nhóm đối tượng loãng xương sau mãn kinh [7].

Hiểu lầm thứ hai là xem nhẹ nguy cơ nhầm lẫn loài thực vật. Nghiên cứu thực vật học năm 2025 cảnh báo tại thị trường dược liệu, rễ cây tục đoạn (Dipsacus asper) rất dễ bị nhầm lẫn với vị thuốc từ cây Phlomoides umbrosa do hình thái tương tự, hoặc bị trà trộn loài Dipsacus japonicus [5]. Đáng chú ý, các thử nghiệm độc tính chỉ ra chiết xuất từ loài Dipsacus japonicus thể hiện độc tính tế bào, đòi hỏi các phương pháp chế biến chuyên sâu để giảm trừ nguy cơ nhiễm độc [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù có nguồn gốc thiên nhiên, người dùng không nên tùy tiện sử dụng các bài thuốc chứa cốt toái bổ và tục đoạn mà không có chỉ định:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên các nhóm đối tượng này; dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại ở người cao tuổi bị loãng xương sau mãn kinh [7] hoặc trên động vật gặm nhấm [6], [2]. Phụ nữ mang thai cần tránh tự ý dùng dược liệu hoạt huyết, tác động co bóp.
  • Người đang dùng thuốc điều trị hormone hoặc bệnh lý nhạy cảm nội tiết: Flavonoid trong cốt toái bổ kích hoạt con đường tín hiệu thụ thể estrogen (ER) [4], do đó cần thận trọng với người có bệnh lý nhạy cảm với estrogen.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc rối loạn đông máu: Hoạt tính sinh học mạnh mẽ của saponin và flavonoid có thể tương tác với các thuốc chống đông hoặc chuyển hóa qua gan.

Ứng dụng thực tế và phối hợp hai vị thuốc

Trong thực hành lâm sàng đông y, việc kết hợp cốt toái bổ và tục đoạn là phương pháp kinh điển theo quy luật "tương tu" (bổ trợ lẫn nhau). Sự kết hợp này dung hòa được tính năng tác động ở cả hai pha: cốt toái bổ đảm nhiệm thúc đẩy lưu thông tuần hoàn cục bộ, giảm phản ứng viêm và kích hoạt giai đoạn tiêu hủy ban đầu [6], [1], [7]; tục đoạn tiếp nối với nhiệm vụ kích hoạt BMP-2, gia tăng sức chịu lực cơ học và duy trì khối lượng xương ổn định [2].

Về thời điểm sử dụng, các bài thuốc chứa hai dược liệu này thường được dùng sau bữa ăn ấm để giảm kích ứng đường tiêu hóa do saponin gây ra. Dược liệu thô cần được thái phiến, sao chế đúng quy chuẩn theo dược điển để loại bỏ tạp chất và giảm độc tính tiềm ẩn nếu có lẫn loài [5]. Người bệnh tuyệt đối không tự ý gom mua rễ cây không rõ nguồn gốc ngoài thị trường. Liều lượng phải được gia giảm linh hoạt dựa trên thể trạng, độ tuổi và mức độ thương tổn dưới sự thăm khám trực tiếp của thầy thuốc chuyên khoa y học cổ truyền.

Cốt toái bổ và tục đoạn là hai dược liệu quý hỗ trợ đắc lực cho cấu trúc hệ xương khớp qua các con đường sinh hóa riêng biệt. Cốt toái bổ nổi trội ở khả năng khoáng hóa, kháng viêm thể NLRP3 và hỗ trợ mật độ xương [4], [7], còn tục đoạn phát huy sức mạnh ở khâu phục hồi gân cơ, tăng sinh tạo cốt bào qua BMP-2 và giảm thoái hóa bè xương [2]. Việc nắm rõ cơ chế và sử dụng thảo dược đúng cách, đúng liều lượng chỉ định sẽ giúp tối ưu hóa tiến trình phục hồi, tránh được những biến chứng sức khỏe không đáng có.