Nhiều người có thói quen sử dụng các loại hoa họ cúc phơi khô để hãm trà thanh nhiệt giải độc mỗi ngày. Tuy nhiên, việc nhầm lẫn giữa các giống cúc cảnh, cúc dược liệu và cúc trừ sâu có thể dẫn đến những nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng.

Cúc trừ sâu tuyệt đối không được dùng để pha nước uống hoặc làm dược liệu bồi bổ như các loại hoa cúc thông thường. Loài thực vật này chứa các hoạt chất chuyên biệt có tính chất độc thần kinh đối với côn trùng, vốn chỉ được khai thác cho mục đích làm thuốc xịt trừ muỗi hoặc bảo vệ mùa màng [1].

Bản chất của cúc trừ sâu và nguy cơ tiềm ẩn

Cúc trừ sâu, tên khoa học là Tanacetum cinerariifolium (hoặc Chrysanthemum cinerariifolium), là loài thực vật họ Cúc có hình dáng bông hoa khá tương đồng với các giống cúc họa mi hay cúc trắng thông thường [2]. Điểm đặc trưng nhất của loài này là khả năng tự sinh tổng hợp một lượng lớn hợp chất pyrethrin tự nhiên [1].

Chính sự hiện diện của pyrethrin khiến loài cây này trở thành nguồn nguyên liệu sản xuất hóa chất trừ sâu từ hàng chục năm qua [2]. Việc hái các loại hoa cúc mọc hoang dã hoặc không rõ nguồn gốc về phơi khô hãm trà tiềm ẩn rủi ro lớn, bởi mắt thường khó có thể phân biệt chính xác từng loài thuộc chi Tanacetum [1].

Uống nhầm dịch chiết từ loài hoa này đưa thẳng các chất diệt côn trùng vào đường tiêu hóa. Mặc dù pyrethrin tự nhiên kém bền và có độc tính thấp đối với động vật có vú so với các dạng hóa chất tổng hợp, việc chủ động nạp vào cơ thể người vẫn đi ngược lại các nguyên tắc an toàn dược học cơ bản [2].

Cơ chế tác động và thành phần pyrethrin

Các hoạt chất tạo nên tính năng diệt sâu bọ của cây bao gồm một nhóm sáu hợp chất ester tự nhiên: pyrethrin I, pyrethrin II, jasmolin I, jasmolin II, cinerin I và cinerin II [1]. Những hợp chất này tác động trực tiếp như một chất độc thần kinh đối với các loài côn trùng gây hại [1].

Về mặt hóa học, các pyrethrin này được tạo thành từ liên kết ester giữa một phân tử acid monoterpenoid và một phân tử cồn dẫn xuất từ acid jasmonic [3]. Trong cây, tuyến lông tiết của bầu nhụy hoa là nơi tập trung sản xuất pyrethrin nhiều nhất, và một lượng nhỏ hơn cũng được tìm thấy ở lá cây [4, 5].

Các nhà khoa học phát hiện ra rằng enzyme jasmolone hydroxylase (TcJMH) định vị tại lưới nội chất của tế bào hoa đóng vai trò then chốt trong chu trình chuyển đổi jasmone thành jasmolone để hoàn thiện cấu trúc pyrethrin [3]. Khi côn trùng tiếp xúc hoặc nuốt phải, các phân tử này tấn công hệ thống dẫn truyền thần kinh, dẫn đến tê liệt và tiêu diệt chúng nhanh chóng [1]. Dù cơ thể động vật có vú có khả năng chuyển hóa tốt hơn côn trùng, việc tiếp xúc liều cao vẫn gây độc [2, 3].

Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính của các chi họ Cúc?

Các nghiên cứu độc tính đã được thực hiện trên các loài thuộc chi Tanacetum nhằm xác định ranh giới an toàn sinh học [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã đánh giá độc tính cấp và mãn tính của dịch chiết nước đông khô từ lá loài Tanacetum vulgare L. trên động vật gặm nhấm [4]. Trong thử nghiệm cấp tính trên chuột nhắt trắng, dịch chiết được đưa qua đường uống với liều từ 0 đến 13 g/kg và đường tiêm phúc mạc từ 0 đến 4,5 g/kg, theo dõi hành vi và tỷ lệ tử vong trong 14 ngày [4]. Kết quả ghi nhận dịch chiết thô gây biến đổi hành vi và làm chuột chết phụ thuộc vào liều lượng [4].

Chỉ số liều không gây tác dụng phụ quan sát được (NOAEL) của dịch chiết này qua đường uống là 7,0 g/kg và qua đường tiêm phúc mạc là 1,0 g/kg [4]. Mức liều thấp nhất bắt đầu gây tác dụng phụ (LOAEL) tương ứng là 9,0 g/kg (đường uống) và 1,5 g/kg (đường tiêm phúc mạc) [4]. Liều gây chết một nửa số cá thể thử nghiệm (LD50) được xác định là 9,9 g/kg cho đường uống và 2,8 g/kg cho đường tiêm phúc mạc [4].

Cũng trong nghiên cứu này, khi tiến hành thử nghiệm mãn tính trên chuột cống bằng cách cho uống dịch chiết hằng ngày ở các liều 0, 100, 300 và 600 mg/kg trong suốt 90 ngày, các nhà khoa học không ghi nhận trường hợp tử vong nào [4]. Các chỉ số huyết học và sinh hóa sau 30, 60 và 90 ngày không có sự thay đổi đáng kể, ngoại trừ hiện tượng hạ đường huyết [4]. Dù kết luận chỉ ra biên độ an toàn nhất định ở loài Tanacetum vulgare, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng độc tính cấp vẫn xuất hiện nếu dùng quá liều [4].

Đối với cây cúc trừ sâu Tanacetum cinerariifolium, dữ liệu di truyền bộ gene cho thấy chúng sở hữu lượng gene mã hóa protein làm bất hoạt ribosome độc tính cao (type-II RIP) nhiều hơn hẳn loài cúc họ hàng Tanacetum coccineum [1]. Đồng thời, bộ gene của cúc trừ sâu có kích thước rất lớn (khoảng 9,58 pg), mang nhiều trình tự lặp lại phức tạp liên quan đến cơ chế phòng thủ sinh học tự nhiên chống lại sinh vật ăn cỏ và côn trùng [4, 7].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Trong lĩnh vực nông nghiệp và vệ sinh gia dụng, cúc trừ sâu mang lại giá trị rất lớn. Chiết xuất pyrethrin tự nhiên từ hoa là giải pháp kiểm soát dịch hại sinh học hiệu quả cao [3, 8].

Ưu điểm của pyrethrin tự nhiên là chúng nhanh chóng bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và oxy không khí, không để lại tồn dư độc hại lâu dài trong môi trường [3, 4]. Do đó, chúng được ứng dụng rộng rãi để sản xuất nhang trừ muỗi, bình xịt côn trùng gia đình và bảo vệ mùa màng [3, 4].

Tuy nhiên, giới hạn khoa học hiện nay là hoàn toàn không có bất kỳ bằng chứng lâm sàng hay thử nghiệm trên người nào ủng hộ việc sử dụng cúc trừ sâu Tanacetum cinerariifolium làm trà uống hoặc thuốc bổ. Tính chọn lọc tiêu diệt sâu bọ không đồng nghĩa với việc an toàn để con người nuốt trực tiếp vào cơ thể [3, 4].

Hiểu lầm thường gặp về hoa họ Cúc

Rất nhiều người lầm tưởng rằng mọi loại hoa cúc đều có tính mát, dùng để giải độc và hỗ trợ giấc ngủ. Trên thực tế, họ Cúc (Asteraceae) bao gồm hàng nghìn loài khác nhau với thành phần hóa học hoàn toàn riêng biệt.

Cúc hoa vàng (Chrysanthemum indicum) hay cúc hoa trắng (Chrysanthemum morifolium) là những loại thảo dược được ghi chép trong y học cổ truyền. Ngược lại, cúc trừ sâu (Tanacetum cinerariifolium) chỉ thuần túy là cây công nghiệp chiết xuất thuốc trừ sâu [3, 4].

Một hiểu lầm khác là thảo mộc tự nhiên thì không bao giờ gây hại. Tự nhiên trang bị cho thực vật các chất chuyển hóa thứ cấp như pyrethrin chính là để tự vệ và tiêu diệt các sinh vật khác [4, 8]. Nấu sôi hay hãm qua nước nóng không thể biến một hoạt chất diệt sâu thành dược chất an toàn để bồi bổ.

Những ai cần tuyệt đối thận trọng?

Mọi đối tượng đều không được sử dụng cúc trừ sâu để pha chế thức uống hoặc làm gia vị thực phẩm. Sự nhầm lẫn này có thể gây nguy hiểm cho bất kỳ ai.

Đặc biệt, trẻ em, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và người có bệnh lý nền về gan, thận cần tránh xa mọi nguy cơ tiếp xúc đường uống với thảo dược không rõ nguồn gốc. Khi sử dụng các sản phẩm xịt muỗi chứa pyrethrin tự nhiên, người có cơ địa dị ứng, hen suyễn hoặc viêm đường hô hấp cũng cần che chắn cẩn thận, tránh hít phải bụi sương hóa chất đậm đặc.

Nếu vô tình uống phải nước sắc từ các loại hoa cúc lạ và xuất hiện các dấu hiệu bất thường như buồn nôn, đau bụng, chóng mặt hay tê bì, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra và xử trí kịp thời.

Hướng dẫn ứng dụng cúc trừ sâu đúng mục đích

Để khai thác đúng giá trị của cúc trừ sâu và bảo vệ sức khỏe gia đình, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Mục đích sử dụng: Chỉ sử dụng các chế phẩm chiết xuất từ cúc trừ sâu cho mục đích xua đuổi côn trùng, diệt muỗi, gián, ruồi hoặc làm chế phẩm phun xịt bảo vệ cây trồng [3, 4].
  • Cách sử dụng: Sử dụng các sản phẩm đóng gói đạt tiêu chuẩn thương mại như nhang muỗi, bình xịt côn trùng theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất [1]. Xịt ở không gian thông thoáng, tránh để thuốc dính vào thực phẩm, chén đũa hay nguồn nước sinh hoạt gia đình.
  • Lựa chọn trà hoa cúc an toàn: Khi có nhu cầu uống trà hoa cúc để thư giãn, chỉ chọn mua các sản phẩm trà hoa cúc khô có bao bì, nhãn mác rõ ràng từ các nhà sản xuất thực phẩm uy tín. Tuyệt đối không tự ý thu hái các loại hoa cúc dại ven đường, hoa cúc cảnh trồng chậu để tự phơi khô làm trà.

Cúc trừ sâu là nguồn nguyên liệu quý giá cho ngành sản xuất thuốc trừ sâu sinh học nhờ hoạt chất pyrethrin độc thần kinh đối với côn trùng nhưng phân hủy nhanh ngoài môi trường [3, 4]. Tuy nhiên, loài cây này hoàn toàn không phải là trà thảo mộc hay dược liệu bồi bổ sức khỏe. Việc phân biệt rõ ràng giữa cây diệt côn trùng và cây dược liệu là yếu tố then chốt giúp bạn tận dụng tối đa lợi ích tự nhiên mà không gây nguy hiểm cho tính mạng gia đình.