Hoạt chất chính và cơ chế phát hiện
Dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis L.) chứa nhiều hợp chất hoạt chất được xác định qua các nghiên cứu phytochemical. Trong các nghiên cứu về thành phần hoạt chất của lá và hoa dâm bụt, các nhà nghiên cứu Hernandez, Sobhy, và Riascos-Vallejos đã báo cáo rằng cây này chứa nhiều flavonoid dạng catechin với tính chất kháng oxy hóa đã được công nhận [1]. Ngoài ra, cây còn chứa quinone có tính chất thẩm thấu (pigmenting quinones) với tính chất chống unicellular và cytotoxic, được sử dụng trong điều trị một số loại unicellular [1]. Các triterpene cũng được tìm thấy với khả năng ức chế tiểu đường, các bệnh thai nhi, và bệnh dạ dày [1].
Trong nghiên cứu phân tích phytochemical của hoa dâm bụt bằng phương pháp UHPLC-ESI+-Obitrap-MS, các nhà nghiên cứu đã xác định được các flavonoid bao gồm anthocyanin dẫn xuất từ cyanidin [2]. Những hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kháng oxy hóa của cây, được đo bằng phương pháp ORAC [2].
Cơ chế ức chế bệnh và hoạt động sinh học
Cơ chế hoạt động chính của dâm bụt liên quan đến khả năng ức chế tiểu đường thông qua các triterpene [1]. Những hợp chất này có khả năng ức chế các enzyme liên quan đến tiêu hóa đường, từ đó giảm mức đường huyết và ngăn ngừa các biến chứng tiểu đường như neuropathies và embryopathies [1].
Ngoài ra, các quinone trong dâm bụt còn có hoạt tính chống Unicellular và cytotoxic, được sử dụng trong điều trị một số loại Unicellular [1]. Nghiên cứu về hoạt tính kháng sinh và chống Unicellular của chiết xuất dâm bụt cũng chỉ ra sự hiện diện của alkaloids, betacyanin, và tannin trong chiết xuất chloroform [3].
Ứng dụng thực phẩm chức năng và dinh dưỡng
Ngoài các công dụng y thuốc, dâm bụt còn được đánh giá là nguyên liệu thực phẩm chức năng cho chăn nuôi nhờ hàm lượng protein, khoáng chất và năng lượng trao đổi tương đương với alfalfa và moringa [1]. Công nghệ sản xuất thực phẩm dâm bụt có năng suất cao đạt 10-20 t DM/ha/năm, tùy thuộc vào điều kiện nông nghiệp [1]. Thành phần hoá học của bột dâm bụt tương tự như các loại thức ăn như alfalfa, moringa, tithonia, và cassava do hàm lượng protein, khoáng chất, chất xơ và năng lượng trao đổi [1].
Giới hạn nghiên cứu và hướng phát triển
Mặc dù có nhiều bằng chứng thích hợp về hoạt chất và cơ chế hoạt động, công dụng chữa bệnh cụ thể của dâm bụt chưa được chứng minh rõ ràng trong các nghiên cứu lâm sàng lớn [4]. Một số thông tin về cây này vẫn mang tính tham khảo và cần được xác minh qua các nghiên cứu khoa học chặt chẽ hơn [4]. Các nhà nghiên cứu khuyến nghị cần thực hiện thêm các nghiên cứu lâm sàng lớn để đánh giá an toàn và hiệu quả sử dụng dâm bụt trong điều trị các bệnh cụ thể [4].
Với những hoạt chất đa dạng và cơ chế hoạt động đa mặt, dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis) tiềm năng phát triển thành nguồn thuốc và thực phẩm chức năng, tuy nhiên người dùng cần tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi sử dụng điều trị bệnh.
