Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về đan sâm

Bệnh mạch vành và nhồi máu cơ tim hiện là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới [1]. Tình trạng này xuất phát chủ yếu từ chứng xơ vữa động mạch hoặc thay đổi chức năng mạch vành, dẫn đến hẹp lòng mạch và thiếu máu cục bộ nuôi tim [2]. Trong nỗ lực tìm kiếm các giải pháp bổ trợ sức khỏe tim mạch, nhiều người thường truyền tai nhau sử dụng vị thuốc đan sâm.

Nhiều bệnh nhân thắc mắc liệu đan sâm hay các hoạt chất như tanshinone có thể làm sạch mảng xơ vữa động mạch hoặc thay thế hoàn toàn thuốc Tây hay không. Đan sâm từ lâu vốn là một thành phần rất quan trọng trong y học cổ truyền với công năng thúc đẩy tuần hoàn máu và hóa ứ [1]. Dược liệu này được dùng phổ biến để hỗ trợ các bệnh lý mạch máu tim và mạch máu não như bệnh tim mạch vành hoặc nhồi máu não [1].

Tuy nhiên, việc sử dụng truyền miệng thiếu căn cứ khoa học có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng về công dụng thực tế của dược liệu này. Để hiểu đúng, người bệnh cần nhìn nhận rõ những bằng chứng từ các nghiên cứu thực nghiệm và thử nghiệm lâm sàng hiện đại.

Câu trả lời ngắn dựa trên bằng chứng khoa học

Đan sâm và các chiết xuất từ đan sâm có tiềm năng hỗ trợ tuần hoàn, chống kết tập tiểu cầu và giảm tổn thương tim mạch nhưng không thể thay thế thuốc kê đơn. Các bằng chứng khoa học ghi nhận hoạt chất tanshinone IIA và axit salvianolic B có vai trò chống oxy hóa, hỗ trợ chống xơ vữa và tăng cường hiệu quả chống huyết khối [1, 3]. Dù vậy, phần lớn các dữ liệu điều trị xơ vữa chỉ mang tính bổ trợ trên nền phác đồ chuẩn hoặc đang dừng ở mức thử nghiệm phòng thí nghiệm [2, 3].

Bệnh nhân mắc bệnh mạch vành do xơ vữa động mạch tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc điều trị chuẩn để chuyển sang dùng đan sâm. Dược liệu này chỉ nên được xem xét như một giải pháp hỗ trợ dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa tim mạch.

Cơ chế tác động của hoạt chất trong đan sâm

Thành phần của đan sâm gồm nhiều nhóm chất có hoạt tính sinh học cao, nổi bật nhất là tanshinone IIA và axit salvianolic B [1, 3]. Tanshinone IIA là thành phần thân dầu chính được chiết xuất từ rễ đan sâm [1]. Hoạt chất này sở hữu các đặc tính chống xơ vữa động mạch, chống phì đại cơ tim, chống oxy hóa và hỗ trợ chống loạn nhịp tim [1]. Các báo cáo cũng chỉ ra tanshinone IIA tham gia cải thiện tình trạng tổn thương do thiếu máu cơ tim [2].

Bên cạnh đó, axit salvianolic B là thành phần hoạt tính quan trọng trong dịch chiết rễ và thân rễ đan sâm [3]. Hoạt chất này mang lại tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa, điều hòa quá trình chết rụng tế bào, điều hòa tự thực, chống xơ hóa và điều biến chuyển hóa [3]. Axit salvianolic B đóng vai trò ức chế hình thành huyết khối, cải thiện tuần hoàn máu, giảm tổn thương tế bào cơ tim và ức chế quá trình tái cấu trúc tim [3].

Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra axit salvianolic B ức chế hoạt hóa tiểu cầu người do nhiều chất chủ vận kích hoạt trong ống nghiệm thông qua việc ức chế enzyme phosphodiesterase (PDE) và đối kháng thụ thể P2Y12 [4]. Đây chính là cơ chế sinh học giải thích cho tác dụng chống kết tập tiểu cầu trên lâm sàng của các chế phẩm từ đan sâm [4].

Nghiên cứu tiền lâm sàng: Dữ liệu trên động vật và mô hình cô lập

Trước khi bước vào các thử nghiệm ở người, tác động huyết động học của đan sâm đã được ghi nhận trên nhiều mô hình động vật. Một nghiên cứu thực nghiệm năm 1990 trên 24 con chó lai mở lồng ngực bị gây hẹp tắc mạch vành nghiêm trọng làm giảm khoảng 87% diện tích lòng mạch [5]. Sau 15 phút gây hẹp, việc tiêm dịch chiết đan sâm vào tâm nhĩ trái đã làm tăng lưu lượng máu mạch vành, cải thiện các chỉ số co bóp cơ tim và cải thiện chức năng tâm trương thất trái, trong đó lưu lượng máu mạch vành thay đổi sớm nhất [5].

Một nghiên cứu khác năm 2002 dùng chế phẩm dạng ống tiêm hỗn hợp đan sâm và giáng hương (Salvia miltiorrhiza/Dalbergia odorifera) trên mô hình tim chó cô lập được tưới máu [6]. Kết quả cho thấy hỗn hợp này làm giảm nhẹ nhịp nút xoang và làm tăng đáng kể lưu lượng máu mạch vành nhưng hầu như không ảnh hưởng đến sức căng của cơ nhú [6]. Đáng chú ý, tác dụng tăng lưu lượng máu mạch vành xuất hiện ở mức liều nhỏ hơn ít nhất 10 lần so với mức liều gây ảnh hưởng đến nhịp tim, cho thấy tiềm năng như một loại thuốc hỗ trợ chống đau thắt ngực [6].

Trên mô hình chuột cống bị thắt động mạch vành gây thiếu máu cơ tim cấp tính công bố năm 1992, việc tiêm phúc mạc dịch chiết nước đan sâm với liều 5 g dược liệu thô/kg thể trọng đã ngăn ngừa tổn thương thiếu máu cục bộ [7]. Đoạn ST chênh lên trên điện tâm đồ giảm rõ rệt, diện tích thiếu máu cục bộ ở thất trái thu nhỏ đáng kể và tỷ lệ sống sót của chuột tăng lên so với nhóm đối chứng [7].

Nghiên cứu lâm sàng: Những gì đã được thử nghiệm trên người?

Các thử nghiệm lâm sàng hiện đại đã bắt đầu đánh giá sâu hơn về chế phẩm từ đan sâm khi kết hợp với thuốc Tây y. Nghiên cứu năm 2014 đánh giá tác dụng của salvianolate - chế phẩm gồm 3 thành phần tan trong nước tinh chế từ đan sâm đã được cơ quan quản lý dược Trung Quốc cấp phép - trên bệnh nhân mắc hội chứng vành cấp [4]. Axit salvianolic B chiếm 85% trong chế phẩm này [4].

Kết quả đánh giá thông qua đo lường liên kết PAC-1 và biểu hiện P-selectin trên tiểu cầu cho thấy salvianolate làm tăng đáng kể tác dụng chống kết tập tiểu cầu của phác đồ kháng kết tập tiểu cầu kép tiêu chuẩn gồm clopidogrel kết hợp aspirin [4]. Nghiên cứu lần đầu chứng minh hiệu quả chống tiểu cầu này ở bệnh nhân hội chứng vành cấp đang điều trị phối hợp hai loại thuốc chống đông máu cơ bản [4].

Năm 2020, một đề cương thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù, tiến cứu, đơn trung tâm được thiết kế trên 160 bệnh nhân mắc bệnh tim mạch vành ổn định [2]. Các bệnh nhân được chia đều ngẫu nhiên vào 3 nhóm điều trị và nhóm chứng giả dược, thực hiện can thiệp mỗi 24 giờ trong 7 ngày và theo dõi trong 28 ngày [2]. Thử nghiệm đo lường các chỉ số viêm huyết thanh (hs-CRP, MCP-1, IL-6, TNF-alpha), LDL oxy hóa, mức độ đau thắt ngực cùng các dấu ấn tổn thương cơ tim (cTn, CK-MB) để đánh giá khả năng cải thiện tổn thương thiếu máu cơ tim [2].

Ngoài bệnh mạch vành, một phân tích tổng quan hệ thống và gộp năm 2014 đánh giá 35 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với tổng cộng 2.715 bệnh nhân tâm phế mạn [8]. Kết quả chỉ ra nhóm dùng thuốc điều trị thường quy kết hợp dịch tiêm đan sâm cho tỷ lệ hiệu quả lâm sàng cao hơn đáng kể (p < 0.001), cải thiện huyết động học (p < 0.001), tăng phân áp oxy PaO2 (p < 0.001) và không có báo cáo biến cố bất lợi rõ ràng [8].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Dù các kết quả ghi nhận từ đan sâm rất hứa hẹn, người bệnh cần nhìn nhận khách quan về giới hạn của các nghiên cứu khoa học hiện nay. Nhiều dữ liệu về giảm diện tích thiếu máu cơ tim hay tăng lưu lượng tưới máu mới chỉ dừng lại trên mô hình tim chó hoặc chuột [4, 5, 7]. Hiệu quả trên động vật không thể suy diễn nguyên vẹn sang cơ thể người sống với nhiều yếu tố chuyển hóa phức tạp.

Đối với các dữ liệu lâm sàng ở người, đa số nghiên cứu sử dụng dạng dịch tiêm tinh chế hoặc chiết xuất chuyên biệt trong môi trường nội trú [2, 3, 8]. Điều này hoàn toàn khác biệt với việc người dân tự mua rễ đan sâm thô về sắc uống tại nhà. Lượng hoạt chất tanshinone hay axit salvianolic hấp thu qua đường tiêu hóa từ dược liệu thô thường không đồng đều và khó kiểm soát liều lượng.

Hơn nữa, các tổng quan y khoa cũng chỉ ra nhiều thử nghiệm lâm sàng về đan sâm còn tồn tại những thiếu sót về mặt phương pháp luận [8]. Do đó, các chuyên gia y tế vẫn cần thêm những thử nghiệm lâm sàng chất lượng cao, quy mô lớn và dài hạn hơn để cung cấp bằng chứng kết luận chắc chắn trước khi đưa vào hướng dẫn điều trị chuẩn toàn cầu [8].

Hiểu lầm thường gặp về việc đan sâm làm tan mảng xơ vữa

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem đan sâm như một loại thảo dược có khả năng làm tan biến hoàn toàn mảng xơ vữa động mạch và giúp mạch máu thông thoáng ngay lập tức. Trên thực tế, mảng xơ vữa là cấu trúc xơ hóa phức tạp tích tụ lipid qua nhiều năm. Các nghiên cứu hiện tại chỉ ghi nhận tanshinone IIA và axit salvianolic B có tác dụng chống xơ vữa, giảm oxy hóa và ức chế các phản ứng viêm liên quan đến quá trình này, chứ không có bằng chứng nào chứng minh thảo dược này xóa sạch mảng xơ vữa đã hình thành [1, 6].

Một sai lầm nguy hiểm khác là tự ý dừng thuốc statin hoặc thuốc chống đông mà bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng hoàn toàn đan sâm. Việc ngừng thuốc kê đơn đột ngột có thể khiến huyết khối bùng phát, dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp đe dọa tính mạng. Đan sâm chỉ đóng vai trò hỗ trợ kết hợp, không phải là phương pháp điều trị thay thế độc lập [4].

Ai nên thận trọng khi sử dụng đan sâm?

Những người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin, clopidogrel cần đặc biệt thận trọng khi dùng đan sâm. Bằng chứng lâm sàng cho thấy thành phần axit salvianolic B trong đan sâm làm tăng cường tác dụng chống kết tập tiểu cầu của aspirin và clopidogrel [4]. Việc tự ý phối hợp không qua theo dõi y tế có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết khó cầm, chảy máu tiêu hóa hoặc xuất huyết dưới da.

Bệnh nhân chuẩn bị bước vào các ca phẫu thuật, can thiệp nha khoa hoặc có tiền sử rối loạn đông máu cũng phải tham khảo ý kiến bác sĩ để tạm ngừng dược liệu đúng thời điểm. Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc người có cơ địa dị ứng thuốc cần được kiểm tra chức năng trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm dịch chiết nào [2]. Đối với phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú, các trích đoạn nghiên cứu hiện tại chưa có dữ liệu an toàn trên nhóm đối tượng này; người bệnh tuyệt đối không tự ý áp dụng khi chưa có chỉ định chuyên môn.

Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống

Người bệnh mạch vành hoặc có mảng xơ vữa mạch máu nếu muốn sử dụng đan sâm cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được đánh giá nguy cơ tương tác thuốc. Tuyệt đối tuân thủ đơn thuốc hạ mỡ máu, thuốc kháng tiểu cầu và thuốc huyết áp được kê đơn hàng ngày. Không tự ý dùng các loại rễ đan sâm không rõ nguồn gốc hoặc tự ý sắc uống với liều lượng tùy tiện.

Nếu được bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền đồng ý cho kết hợp đan sâm, người bệnh chỉ nên dùng với lượng vừa phải theo đúng hướng dẫn. Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi sát các biểu hiện của cơ thể như bầm tím bất thường dưới da, chảy máu chân răng hay đi ngoài phân đen để kịp thời xử trí biến cố đông máu.

Việc kiểm soát xơ vữa động mạch đòi hỏi một lối sống toàn diện. Bên cạnh việc cân nhắc các liệu pháp bổ trợ, người bệnh cần duy trì chế độ ăn giảm chất béo bão hòa, hạn chế muối, bỏ thuốc lá, kiểm soát cân nặng và duy trì vận động thể lực phù hợp với tình trạng tim mạch. Đan sâm có thể là một thảo dược hỗ trợ đầy tiềm năng nhưng chỉ phát huy giá trị tốt nhất khi được đặt đúng vị trí bổ trợ trong nền y học chứng cứ.