Nhiều người có thói quen sử dụng thêm các loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc tảo tự nhiên nhằm thanh lọc cơ thể và bồi bổ dinh dưỡng. Tuy nhiên, nếu bạn đang trong quá trình điều trị bằng thuốc chống đông máu, thói quen ăn uống bổ sung này có thể tiềm ẩn những rủi ro sức khỏe không ngờ tới. Câu hỏi thường gặp nhất tại các phòng khám tim mạch là liệu người đang dùng thuốc chống đông có được uống tảo lục (chlorella) hay không?
Câu trả lời ngắn gọn: người đang uống thuốc chống đông, đặc biệt là warfarin, cần hết sức thận trọng và không nên tự ý dùng tảo lục. Nguyên nhân cốt lõi là tảo lục chứa hàm lượng vitamin K tự nhiên rất cao, đây là chất đối kháng trực tiếp và làm giảm tác dụng ngăn ngừa huyết khối của thuốc warfarin [1]. Khi hiệu lực của thuốc chống đông suy giảm, nguy cơ hình thành cục máu đông gây tắc mạch tái phát sẽ tăng lên rõ rệt [1].
Cơ chế tác động: Cuộc đối đầu giữa thuốc chống đông và vitamin K
Để hiểu vì sao tảo lục có thể gây hại cho người đang điều trị, cần nắm rõ cách vận hành của nhóm thuốc này bên trong cơ thể. Warfarin đạt được tác dụng chống đông bằng cách ức chế vitamin K theo một cơ chế phức tạp, từ đó cạnh tranh với vitamin K và làm giảm sản xuất các yếu tố đông máu phụ thuộc vào loại vitamin này bao gồm yếu tố II, VII, IX và X [1, 3]. Nhờ sự suy giảm của các yếu tố đông máu trên, dòng máu giảm khả năng tự đông lại tạo thành cục máu đông nguy hiểm [2].
Tuy nhiên, quá trình ức chế này luôn duy trì một sự cân bằng mong manh. Nếu cơ thể nạp thêm một lượng lớn vitamin K từ bên ngoài qua đường ăn uống hoặc thực phẩm chức năng, lượng vitamin K dư thừa sẽ hỗ trợ gan tiếp tục tổng hợp trở lại các yếu tố đông máu [2]. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng kích thước dự trữ vitamin K trong cơ thể thực tế rất nhỏ và nó trải qua quá trình luân chuyển gần 10 lần mỗi ngày [3]. Do tốc độ đào thải và luân chuyển nhanh này, nồng độ vitamin K sẵn có trong máu chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chế độ ăn hàng ngày [3]. Vì thế, việc bổ sung thực phẩm giàu vitamin K đột ngột như tảo lục sẽ làm vô hiệu hóa tác dụng bảo vệ của thuốc [1].
Bằng chứng khoa học: Ca lâm sàng cảnh báo tác hại từ tảo lục
Một báo cáo lâm sàng được công bố năm 1995 đã ghi nhận thực tế nguy cơ này trên một bệnh nhân cụ thể [1]. Trường hợp xảy ra ở một cụ ông 75 tuổi có tiền sử rung nhĩ và bệnh cơ tim, từng bị thuyên tắc não ở vùng động mạch não giữa bên phải [1]. Để phòng ngừa nguy cơ đột quỵ tái phát do huyết khối, bệnh nhân đã được chỉ định điều trị dự phòng bằng thuốc chống đông warfarin potassium [1].
Trong quá trình điều trị, chỉ số thrombotest (TT) của bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ và giữ ổn định trong ngưỡng an toàn trị liệu từ 10% đến 20% [1]. Tuy nhiên, sau khi người đàn ông này uống thêm tảo lục, chỉ số TT đã nhanh chóng tăng vọt vượt lên trên ngưỡng điều trị cho phép, làm mất tác dụng bảo vệ chống huyết khối của thuốc [1]. Qua điều tra tiền sử dùng thuốc và ăn uống, bác sĩ xác nhận bệnh nhân không hề bỏ thuốc warfarin, cũng không dùng bất kỳ loại tân dược chứa vitamin K nào hay sử dụng món natto (đậu nành lên men giàu vitamin K) [1].
Báo cáo kết luận rằng tảo lục là loại thực phẩm rất giàu vitamin K, và chính sự xuất hiện bất ngờ của nguồn thực phẩm này đã ức chế tác dụng chống đông của warfarin [1]. Hạn chế của tài liệu này là một báo cáo ca bệnh riêng lẻ trên một bệnh nhân 75 tuổi, nhưng nó phản ánh sự tương tác sinh học rất rõ ràng giữa sản phẩm từ tảo lục và thuốc chống đông [1].
Mối liên hệ giữa chế độ ăn, gen di truyền và liều dùng thuốc
Không chỉ riêng tảo lục, sự biến động của lượng vitamin K nạp vào từ bữa ăn nói chung luôn là một thách thức lớn trong việc duy trì hiệu quả kháng đông ổn định [4]. Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu để tìm hiểu xem việc ăn uống tác động nhiều hay ít đến liều dùng duy trì của người bệnh [4, 7, 8].
Năm 2014, một nghiên cứu trên 172 bệnh nhân nhằm đánh giá mối quan hệ giữa chỉ số khối cơ thể (BMI), lượng vitamin K nạp vào và liều duy trì của warfarin [5]. Kết quả cho thấy không có sự tương tác giữa chỉ số BMI và lượng vitamin K nạp vào đối với đáp ứng thuốc [5]. Lượng vitamin K ăn vào chỉ liên quan nhẹ đến đáp ứng warfarin; việc bổ sung biến số này vào mô hình có sẵn các yếu tố di truyền (gen VKORC1 và CYP2C9) chỉ làm tăng nhẹ mức giải thích phương sai (thay đổi r² = 1,1%) [5]. Hạn chế của nghiên cứu là đánh giá lượng ăn qua nhật ký ăn uống có thể có sai số và lượng bệnh nhân có dữ liệu di truyền hoàn chỉnh chỉ là 172 người [5].
Cùng năm 2014, một nghiên cứu khác được thực hiện trên 202 bệnh nhân ngoại trú (142 nam, 60 nữ, độ tuổi trung bình 69) điều trị bằng warfarin để khảo sát tương tác gen - dinh dưỡng [6]. Kết quả chỉ ra rằng bệnh nhân mang kiểu gen VKORC1-1639 A/A cần liều warfarin trung bình thấp hơn đáng kể so với người mang kiểu gen -1639A/G (2,74 mg/ngày so với 3,91 mg/ngày) [6]. Ở những người mang alen biến thể VKORC1-1639 G, liều warfarin trung bình hàng ngày bị giảm rõ rệt khi lượng vitamin K ăn vào ở mức thấp so với mức trung bình và cao (lần lượt là 3,4 so với 5,0 và 4,0 mg/ngày) [6]. Tuy nhiên, hiệu ứng này lại không xuất hiện ở những bệnh nhân đồng hợp tử mang alen VKORC1-1639 A [6].
Trước đó, một nghiên cứu năm 2001 trên 156 bệnh nhân ở trạng thái chống đông ổn định tối ưu lại cho thấy ở trạng thái cân bằng này, độ nhạy cảm với warfarin chủ yếu do kiểu gen CYP2C9 và tuổi tác quyết định, không chịu ảnh hưởng bởi nồng độ vitamin K huyết tương [7]. Cụ thể, liều thuốc cần dùng giảm dần theo độ tuổi: nhóm dưới 50 tuổi dùng 7,7 ± 3,7 mg/ngày, trong khi nhóm trên 66 tuổi chỉ cần 4,9 ± 2,9 mg/ngày [7]. Điều này cho thấy đáp ứng thuốc chịu sự chi phối rất lớn từ thể trạng và bộ gen của từng người, khiến sự can thiệp từ thực phẩm bổ sung bên ngoài càng trở nên khó lường [7, 8].
Hiểu lầm thường gặp về việc kiêng cữ thực phẩm chứa vitamin K
Nhiều người bệnh lầm tưởng rằng đã uống thuốc chống đông thì phải kiêng tuyệt đối mọi thực phẩm có vitamin K để tránh tương tác. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến và có thể dẫn đến việc cơ thể bị thiếu hụt dinh dưỡng cần thiết [2, 6].
Thực tế, mục tiêu của điều trị chống đông không phải là loại trừ hoàn toàn vitamin K ra khỏi bữa ăn hàng ngày [2, 6]. Mục tiêu cốt lõi là duy trì lượng vitamin K nạp vào ở mức ổn định, không thay đổi đột ngột giữa các tuần hay các ngày [2, 6]. Một tài liệu hướng dẫn thực hành lâm sàng cho thấy, việc duy trì mức tiêu thụ vitamin K ổn định phù hợp với khuyến nghị dinh dưỡng hiện hành từ 65 đến 80 microgam/ngày là thực hành được chấp nhận và mang lại hiệu quả tốt nhất cho người dùng warfarin [8]. Do đó, việc duy trì thói quen ăn uống điều độ quan trọng hơn nhiều so với việc cắt bỏ toàn bộ rau xanh [8].
Mối nguy hiểm của tảo lục hay các loại thực phẩm bổ sung cô đặc chính là chúng làm nạp vào một lượng vitamin K quá lớn trong thời gian ngắn, phá vỡ thế cân bằng ổn định của liều thuốc đang dùng [1, 6].
Ai nên đặc biệt thận trọng với tảo lục?
Dựa trên các cơ chế và dữ liệu y khoa hiện có, nhóm đối tượng cần tuyệt đối cảnh giác bao gồm:
- Những người đang được chỉ định dùng thuốc chống đông máu kháng vitamin K như warfarin nhằm điều trị hoặc dự phòng rung nhĩ, bệnh cơ tim, thuyên tắc mạch não [1].
- Người cao tuổi đang sử dụng thuốc chống đông, vì tốc độ thanh thải thuốc ở người cao tuổi vốn dĩ đã giảm nhiều so với người trẻ tuổi [7].
- Những bệnh nhân đang có chỉ số chống đông máu ổn định nhưng chuẩn bị sử dụng thêm bất kỳ loại thực phẩm bổ sung, viên nén tảo, hay thảo dược mới nào [1].
Cần lưu ý rằng dữ liệu về tương tác trực tiếp với tảo lục hiện có từ báo cáo ca bệnh ở người lớn tuổi sử dụng warfarin [1]. Chưa có các nghiên cứu đánh giá tương tác giữa tảo lục và warfarin trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú hay trẻ em. Tuy nhiên, nguyên lý vitamin K làm giảm tác dụng kháng đông của warfarin là cơ chế sinh học chung, do đó bất kỳ ai dùng nhóm thuốc này đều phải cẩn trọng [1, 3].
Áp dụng thực tế để đảm bảo an toàn dùng thuốc
Để quản lý việc tương tác giữa thức ăn và warfarin một cách an toàn và dễ theo dõi, các chuyên gia y tế đã đề xuất nhiều giải pháp thực tế [4]. Một nghiên cứu năm 2014 đã đề xuất hệ thống tính điểm vitamin K hàng tuần dựa trên 23 loại rau phổ biến [4]. Theo hệ thống này, một bát rau bina (chân vịt) hoặc rau cúc tương đương mức điểm 5; cải thìa, rau dền, xà lách tương đương 4 điểm; cải bẹ xanh, rau cải dầu, lá khoai lang, cải trắng, hẹ tỏi đạt 3 điểm; trong khi đậu bắp và cần tây chỉ ở mức 0,5 điểm [4]. Người bệnh có thể dựa vào mức phân loại này để giữ mức điểm nạp vào cơ thể qua từng tuần không đổi [4].
Bên cạnh rau xanh tươi, vitamin K còn được tìm thấy trong một số loại dầu thực vật và các thực phẩm chế biến sẵn có sử dụng dầu thực vật như đồ nướng, bơ thực vật và sốt trộn salad [8]. Do đó, bạn không chỉ cần lưu ý lượng rau ăn vào mà còn phải chú ý đến lượng dầu mỡ dùng để chế biến [8].
Khi đang uống thuốc chống đông, tuyệt đối không tự ý uống tảo lục dạng viên, dạng bột cô đặc hay các loại tảo tự nhiên khác mà chưa có ý kiến của bác sĩ điều trị [1]. Nếu bạn vô tình sử dụng hoặc muốn thay đổi khẩu phần ăn, hãy thông báo ngay với bác sĩ để được kiểm tra định kỳ các chỉ số đông máu và điều chỉnh liều thuốc nếu cần thiết [1, 2].
Việc điều trị bằng thuốc chống đông đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ trong từng thói quen ăn uống mỗi ngày. Tảo lục dù được biết đến là thực phẩm dinh dưỡng tự nhiên nhưng hàm lượng vitamin K đậm đặc của nó có thể làm mất tác dụng bảo vệ của warfarin và tăng nguy cơ biến cố tắc mạch [1]. Hãy luôn duy trì một chế độ ăn cân bằng, ổn định và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi đưa bất kỳ sản phẩm bổ sung nào vào cơ thể.






