Nhiều người dân thường hái các loại thảo dược mọc hoang để làm trà hoặc ngâm thuốc trị bệnh theo kinh nghiệm truyền miệng. Tuy nhiên, sự nhầm lẫn giữa các cây cỏ lành tính với loài thảo dược chứa độc tố mạnh như bông bông núi (tên khoa học là Calotropis procera, thuộc họ Apocynaceae/Asclepiadaceae) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng [4, 7, 8].
Nếu vô tình nuốt phải dịch cây hoặc để mủ dính vào mắt, cơ thể sẽ lập tức xuất hiện phản ứng nhiễm độc từ nhẹ đến nặng. Nhận diện sớm dấu hiệu bất thường và xử lý sơ cứu đúng cách trước khi đến viện là yếu tố sống còn để bảo vệ tính mạng và chức năng thị giác.
Nguy cơ tiềm ẩn từ cây bông bông núi
Cây bông bông núi hay còn gọi là bồng bồng, nở hoa trắng hoặc hồng, phân bố phổ biến ở các vùng khí hậu ấm áp, đất cát khô cằn [7, 8]. Trong y học dân gian ở nhiều quốc gia, loài cây này từng được dùng điều trị rối loạn dạ dày, bệnh ngoài da hoặc chứng viêm [1]. Nhựa và lá của cây chứa nhiều hoạt chất sinh học, nổi bật là các hợp chất cardenolide, glycoside steroid, flavonoid cùng acid phenolic và terpenoid [1].
Tuy mang dược tính đa dạng, loài cây này từ lâu đã được ghi nhận về độc tính nguy hiểm. Tài liệu lịch sử năm 1998 ghi nhận một vụ đầu độc bằng thảo dược tại Curacao năm 1766, qua phân tích triệu chứng cho thấy nạn nhân đã bị hạ độc bởi hỗn hợp thực vật chứa Calotropis procera, tương tự các ghi chép độc chất học từ thế kỷ thứ 9 [2]. Độc tính của cây bông bông núi đến từ mủ và các dẫn xuất glycoside tim mạch, có khả năng tác động mạnh lên hệ tiêu hóa, tuần hoàn và thần kinh [4, 8].
Cơ chế tác động và triệu chứng ngộ độc cần nhận biết
Độc tính tế bào và tác động dược lý của bông bông núi đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm. Khi xâm nhập vào cơ thể, các hoạt chất trong mủ cây có thể ức chế hoạt động sinh lý bình thường. Nghiên cứu năm 2023 chỉ ra rằng mủ tươi đã loại cao su (RFL) và protein mủ hòa tan (SLP) từ Calotropis procera thể hiện độc tính tế bào, độc tính gen và khả năng gây đột biến ở nồng độ cao từ 1,25 đến 10 mg/mL [3].
Khi bị ngộ độc qua đường tiêu hóa hoặc toàn thân, người bệnh thường đối mặt với các biểu hiện điển hình:
- Buồn nôn, nôn mửa liên tục và đau thắt vùng bụng do kích thích niêm mạc dạ dày và tác động của các glycoside [4, 8].
- Rối loạn nhịp tim: Nhóm hoạt chất cardenolide và steroid glycoside như Uzarigenin và Calotropagenin ảnh hưởng trực tiếp đến hệ cơ tim và dẫn truyền thần kinh [4, 8].
- Ức chế hệ thần kinh trung ương: Một nghiên cứu trên chuột năm 2021 dùng chiết xuất lá với liều từ 30 đến 3000 mg/kg nhận thấy chiết xuất gây an thần mạnh, giảm vận động tự phát và làm suy giảm phối hợp vận động ở liều 100-1000 mg/kg, với liều gây chết trung bình (LD50) ước tính trên 1000 mg/kg [4].
Bên cạnh ngộ độc qua đường ăn uống, mủ của bông bông núi còn gây tổn thương nghiêm trọng cho giác mạc khi tiếp xúc trực tiếp [2, 7].
Nghiên cứu lâm sàng về tổn thương mắt do mủ bông bông núi
Mủ cây bông bông núi là nguyên nhân phổ biến gây bỏng hóa chất ở mắt nhưng lại có đặc điểm lâm sàng rất khác thường so với các loại bỏng acid hay kiềm khác [5].
Một nghiên cứu theo dõi 29 mắt bị dính mủ cây bông bông núi từ tháng 1/2003 đến tháng 12/2006 cho thấy:
- Tất cả bệnh nhân đều bị mờ mắt đột ngột kèm sợ ánh sáng và phù giác mạc có nếp gấp màng Descemet [5].
- Đáng ngạc nhiên, người bệnh hoàn toàn không cảm thấy đau nhức, điều này được cho là do đặc tính gây tê cục bộ của mủ cây [5].
- 86% bệnh nhân có thị lực ban đầu suy giảm dưới 20/60 [5].
- Mủ cây tương đối ít độc đối với biểu mô bề mặt (chỉ 10% mắt có khuyết biểu mô) nhưng lại cực kỳ độc đối với tế bào nội mô giác mạc, khiến 17 trên 24 mắt bị giảm đáng kể số lượng tế bào nội mô sau 3 tháng theo dõi [5].
- Ngoài ra, 31% mắt bị viêm mống mắt thể mi và 24% bị tăng nhãn áp thứ phát [5]. Sau khi điều trị tích cực bằng corticoid tại chỗ, thuốc hạ nhãn áp và nước muối ưu trương, 93% mắt hồi phục hoàn toàn trong 3 đến 14 ngày [5].
Một nghiên cứu cắt ngang quy mô lớn khác công bố năm 2021 tại mạng lưới bệnh viện mắt ở Ấn Độ trên 2.047.360 bệnh nhân mới (giai đoạn 2010 - 2020) đã phát hiện 362 trường hợp ngộ độc mắt do loài cây này (tỷ lệ 0,018%) [6]. Độ tuổi trung bình là 44,1 tuổi, nam giới chiếm 57,46% và 87,29% tổn thương một bên mắt [6]. Đa số bệnh nhân sinh sống ở vùng nông thôn (59,67%), chủ yếu là người làm nội trợ (23,48%) và lao động nông nghiệp (18,23%) [6]. Triệu chứng lâm sàng thường gặp nhất là xung huyết kết mạc (61,03%), nếp gấp màng Descemet (57,35%), phù mô đệm giác mạc (30,39%) và tổn thương biểu mô (24,51%) [6].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay
Mặc dù cây bông bông núi được ghi nhận có nhiều tác dụng sinh học như chống oxy hóa, kháng khuẩn, giảm đau hoặc kháng ký sinh trùng trong thử nghiệm tế bào (như ức chế noãn nang Eimeria stiedae ở nồng độ 100-150% [7]), nhưng phần lớn các nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm hoặc trên động vật [4, 5, 6].
Tổng quan y khoa năm 2023 chỉ rõ rằng nhiều nghiên cứu trước đây chỉ sử dụng một liều đơn lẻ hoặc mức liều quá cao không thể đạt được trong điều kiện sinh lý tự nhiên [1]. Quan trọng hơn, cho đến nay chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người để chứng minh tính an toàn cũng như hiệu quả trị liệu của thảo dược này [1]. Ngoài ra, cây còn tiềm ẩn nguy cơ tích lũy kim loại nặng gây độc [1]. Do đó, việc tự ý bào chế lá hoặc mủ cây bông bông núi để chữa bệnh là hành động tiềm ẩn rủi ro rất cao.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Dựa trên dữ liệu thực tế, các nhóm đối tượng sau có nguy cơ ngộ độc cao nhất:
- Nông dân, người làm vườn và công nhân dọn cỏ: Dễ bị mủ cây bắn vào mắt hoặc dính vào tay trong quá trình cắt tỉa, thu hái [2, 7].
- Người dân vùng nông thôn hoặc người có thói quen dùng thuốc nam truyền miệng: Nguy cơ uống nhầm nước sắc từ lá hoặc vỏ cây để chữa bệnh dạ dày, viêm khớp [4, 7].
- Trẻ em: Do tò mò hái hoa, bẻ cành cây khiến mủ dính vào da, mắt hoặc vô tình đưa vào miệng [3, 7].
- Bệnh nhân có tiền sử tim mạch hoặc bệnh mắt: Tác động của glycoside tim và nguy cơ gây tăng nhãn áp thứ phát từ mủ cây có thể làm trầm trọng hơn tình trạng bệnh nền [2, 4].
Quy trình sơ cứu cơ bản trước khi đưa tới cơ sở y tế
Khi phát hiện người bị ngộ độc bông bông núi, việc can thiệp sơ cứu đúng cách trong những phút đầu có ý nghĩa quyết định.
Nếu bị mủ cây dính vào mắt:
- Rửa mắt ngay lập tức dưới vòi nước sạch chảy nhẹ hoặc ngâm mắt trong chậu nước sạch liên tục từ 15 đến 20 phút.
- Tuyệt đối không dụi mắt: Mủ cây làm tê liệt cảm giác đau nhưng âm thầm phá hủy nội mô giác mạc, hành vi dụi mắt sẽ làm trầy xước biểu mô và khiến độc tố ngấm sâu hơn [2, 7].
- Không tự ý nhỏ các loại thuốc mắt chứa kháng sinh hay thuốc nam không rõ loại. Sau khi rửa sạch, che mắt bằng gạc vô khuẩn và đến ngay cơ sở nhãn khoa.
Nếu vô tình nuốt phải lá, vỏ hoặc mủ cây:
- Đặt nạn nhân ở tư thế an toàn: Nếu còn tỉnh táo, cho súc miệng nhiều lần bằng nước sạch để loại bỏ dịch cây còn vướng ở khoang miệng.
- Giữ đường thở thông thoáng: Trường hợp nạn nhân nôn ói, cần đặt nằm nghiêng sang một bên để tránh chất nôn tràn vào đường thở gây ngạt.
- Không tự ý gây nôn thô bạo nếu nạn nhân có dấu hiệu lơ mơ, mệt lả hoặc co giật vì chiết xuất cây có tác dụng ức chế thần kinh trung ương và gây rối loạn vận động [4].
- Tuyệt đối không cho uống các bài thuốc dân gian để "giải độc". Khẩn trương gọi xe cấp cứu hoặc đưa nạn nhân đến bệnh viện gần nhất, mang theo mẫu cây hoặc phần dịch nghi ngờ để bác sĩ nhận dạng độc chất.
Lời khuyên phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe
Bông bông núi là loài cây mang độc tính cao, đặc biệt nguy hại cho mắt và hệ tim mạch nếu sử dụng sai cách [2, 4, 8]. Người dân tuyệt đối không tự ý thu hái cây hoang dại để sắc uống hay đắp ngoài da theo kinh nghiệm truyền miệng [1].
Khi làm việc trong môi trường có loài cây này, cần mang găng tay và kính bảo hộ lao động. Sau khi tiếp xúc hoặc bẻ hoa, phải rửa tay kỹ bằng xà phòng trước khi chạm lên mặt hay ăn uống để phòng tránh triệt để nguy cơ ngộ độc [5].



