Nỗi lo nhầm lẫn giữa dầu mè tía và cây cọc rào

Trong đời sống thường ngày, không ít người dân nông thôn vẫn giữ thói quen hái các loại cây cỏ mọc hoang quanh nhà hoặc bờ rào để làm thuốc chữa bệnh theo kinh nghiệm truyền miệng. Hai loài thực vật thường hay bị nhầm lẫn với nhau là cây dầu mè tía và cây cọc rào do chúng có hình thái tổng thể khá tương đồng và đều thuộc cùng một chi thực vật. Sự nhầm lẫn này tiềm ẩn nhiều mối nguy cơ khôn lường cho sức khỏe vì các loài cây này đều chứa độc tính tự nhiên và không phải loại thảo dược lành tính có thể dùng tùy tiện.

Cây cọc rào và cây dầu mè tía thực chất là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt nhau về mặt di truyền, dù cùng chung chi sinh học. Cây cọc rào có tên khoa học là Jatropha curcas, còn cây dầu mè tía có tên khoa học là Jatropha gossypifolia. Khoa học hiện đại đã chứng minh đây là các loài cây không ăn được, chứa độc tố và chưa có đủ cơ sở dữ liệu lâm sàng để sử dụng an toàn như thuốc chữa bệnh cho người.

Bản chất sinh học và vị trí phân loại của hai loài cây họ Thầu dầu

Về mặt phân loại thực vật học, chi Jatropha là một chi lớn thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với tổng cộng khoảng 172 loài khác nhau [1]. Chi này có giá trị kinh tế đáng kể trên thế giới nhờ nhiều ứng dụng công nghiệp đa dạng [1]. Trong số các loài thuộc chi này, Jatropha curcas (cây cọc rào) và Jatropha gossypifolia (cây dầu mè tía) là hai loài tương đối phổ biến và thường xuyên được nhắc tới [2].

Cây cọc rào (Jatropha curcas) là loài cây bụi lâu năm, đơn tính cùng gốc thuộc họ Thầu dầu, có nguồn gốc từ châu Mỹ nhưng hiện phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [3]. Loài cây này có đặc tính sinh học rất khỏe, các kiểu gen hoang dại hoặc bán canh tác có thể phát triển tốt ngay cả trong điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng bất lợi [3]. Nhờ khả năng thích nghi cao, cây cọc rào đã được trồng trên diện tích ước tính khoảng 1,8 triệu hecta tại nhiều quốc gia như Indonesia, Trung Quốc, Brazil và khu vực châu Phi [3].

Trong khi đó, cây dầu mè tía (Jatropha gossypifolia) thường được xem như một loài cỏ dại mọc hoang dã [4]. Tại nhiều khu vực canh tác nông nghiệp, loài cây này thường mọc phổ biến dọc theo các ven đường và ở vị trí rất gần với các loại cây trồng hoa màu của người nông dân [4]. Do sinh trưởng tự nhiên ngoài bờ bụi và có dáng dấp thân cành bụi gỗ tương tự cây cọc rào, người dân rất dễ nhầm lẫn hai loài này với nhau nếu không quan sát kỹ.

Mặc dù một số loài thảo mộc thuộc chi Jatropha từng được ghi nhận trong y học dân gian về công dụng trị liệu, các bằng chứng khoa học chứng minh lợi ích y học của chi thực vật này thực tế còn vô cùng khan hiếm [2]. Thay vì dùng làm thuốc, các loài trong chi này lại được biết đến nhiều hơn như nguồn nguyên liệu tiềm năng cho ngành sản xuất nhiên liệu sinh học biodiesel [2]. Các loài thuộc chi Jatropha còn được ứng dụng trong công nghiệp sản xuất xà phòng và các sản phẩm công nghiệp khác [5].

Đặc điểm di truyền và bộ gen giúp phân biệt rạch ròi hai loài

Để phân định rạch ròi giữa cây cọc rào và cây dầu mè tía, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích sâu ở cấp độ tế bào và bộ gen. Nghiên cứu tế bào học cho thấy các loài thuộc chi Jatropha có cấu trúc nhiễm sắc thể tương đối bảo thủ nhưng vẫn tồn tại những nét riêng biệt [5]. Khi phân tích tế bào học, năm loài gồm J. curcas, J. gossypiifolia, J. integerrima, J. multifida và J. podagrica đều thể hiện bốn dải dương tính với fluorochrome CMA liên kết với các vị trí 5S và 45S rDNA [5]. Kích thước hệ gen của các loài thuộc chi Jatropha có sự biến thiên từ từ với giá trị 2C dao động trong khoảng từ 0,64 đến 0,86 pg [5]. Điểm khác biệt là dị nhiễm sắc chất quanh tâm động được quan sát thấy ở cây cọc rào J. curcas và J. podagrica, giúp cung cấp thêm chỉ dấu tế bào quan trọng [5].

Ở cấp độ phân tử, sự khác biệt di truyền giữa hai loài này là rất rõ ràng. Nghiên cứu đánh giá sự phân kỳ di truyền bằng trình tự vùng ITS của ADN ribosome nhân (nrDNA ITS) đã ghi nhận khoảng dao động kích thước từ 647 đến 654 cặp base giữa các loài trong chi [6]. Khoảng cách di truyền trung bình tổng thể của chi Jatropha được xác định là 0,385 [6]. Trong nghiên cứu này, khoảng cách di truyền nội loài ở cây dầu mè tía J. gossypifolia đạt mức thấp nhất với giá trị chỉ 0,002 [6]. Điều này cho thấy tính thuần nhất di truyền rất cao trong quần thể loài dầu mè tía tự nhiên [6].

Ngoài ra, khi sử dụng các chỉ thị vi vệ tinh (microsatellite) phân lập từ cây cọc rào Jatropha curcas, các nhà khoa học đã tìm ra các chỉ thị đặc hiệu loài [7]. Trong số 49 chỉ thị được kiểm tra, có 5 chỉ thị bao gồm JCDS-30, JCDS-69, JCDS-26, JCMS-13 và JCMS-21 chỉ nhân bản duy nhất trên cây cọc rào J. curcas mà hoàn toàn không nhân bản được trên các loài họ hàng khác như J. gossypifolia [7]. Đây chính là bằng chứng khoa học chuẩn xác nhất giúp giới chuyên môn phân biệt tuyệt đối giữa hai loài thực vật này mà không sợ nhầm lẫn [7].

Điểm qua các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về chi Jatropha

Nhằm làm sáng tỏ đặc tính sinh học của các loài thuộc chi Jatropha, nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu đã được thực hiện trên thế giới:

Nghiên cứu của các tác giả thực hiện năm 2009 đã tiến hành so sánh độ phân kỳ di truyền và phân tích phát sinh loài giữa 7 loài thuộc chi Jatropha bao gồm J. curcas, J. glandulifera, J. gossypifolia, J. integerrima, J. multifida, J. podagrica và J. tanjorensis [1]. Nghiên cứu sử dụng hai kỹ thuật chỉ thị phân tử là RAPD và AFLP [1]. Kết quả cho thấy tỷ lệ các locus đa hình giữa các loài đạt tới 97,74% đối với RAPD và 97,25% đối với AFLP [1]. Tỷ lệ đa hình trung bình đạt 68,48% ở kỹ thuật RAPD và 71,33% ở kỹ thuật AFLP [1]. Phân tích cây phát sinh loài cho thấy mối quan hệ di truyền gần gũi nhất là giữa cây cọc rào J. curcas và loài J. integerrima, giải thích cho khả năng lai chéo thành công giữa hai loài này [1]. Đáng chú ý, dữ liệu từ nghiên cứu này không ủng hộ giả thuyết cho rằng J. tanjorensis là con lai tự nhiên giữa cây cọc rào J. curcas và dầu mè tía J. gossypifolia [1]. Giới hạn của nghiên cứu là tập trung chủ yếu vào dấu chỉ di truyền phục vụ chọn giống chứ chưa đánh giá dược lý lâm sàng [1].

Một nghiên cứu khác cũng vào năm 2009 đã phân tích phát sinh học dựa trên trình tự vùng nrDNA ITS của 7 loài Jatropha phân bố rộng rãi tại Ấn Độ [6]. Kết quả xác định khoảng cách di truyền liên loài cao nhất là 0,419 giữa J. glandulifera và J. multifida, trong khi khoảng cách thấp nhất là 0,085 giữa J. gossypifolia và J. tanjorensis [6]. Nghiên cứu củng cố mức độ gần gũi cao giữa J. curcas và J. integerrima [6]. Giới hạn của nghiên cứu này là kích thước mẫu giải trình tự tập trung ở một số đơn vị phân loại đại diện tại khu vực địa lý nhất định [6].

Năm 2011, nghiên cứu về khả năng nhân bản chéo loài của các chỉ thị vi vệ tinh mới phân lập từ cây cọc rào J. curcas đã khảo sát 49 chỉ thị trên 6 loài họ hàng [7]. Kết quả ghi nhận 31 chỉ thị có khả năng nhân bản chéo trên tất cả các loài nghiên cứu [7]. Tỷ lệ đa hình tổng thể giữa các loài là 38% với độ tương đồng di truyền trung bình đạt 0,86 [7]. Tỷ lệ đa hình cao nhất (24) và độ tương đồng thấp nhất (0,76) được ghi nhận giữa cặp J. curcas với J. podagrica và cặp J. curcas với J. multifida [7]. Nghiên cứu này chứng minh giá trị của chỉ thị phân tử trong việc phân biệt ranh giới giữa các loài [7].

Năm 2014, một nghiên cứu quy mô toàn cầu đã khảo sát bộ sưu tập sống lớn gồm 907 mẫu gia nhập của cây cọc rào J. curcas và các loài liên quan đến từ 3 châu lục, 15 quốc gia và 53 vùng lãnh thổ [3]. Bằng các kỹ thuật AFLP, ISSR và phân tích đa hình đơn nucleotide (SNP), các nhà khoa học đã phân tách được các nhóm J. curcas với mức độ biến thiên di truyền thấp do chịu ảnh hưởng lớn từ quá trình thuần hóa và chọn lọc của con người [3]. Đặc biệt, nghiên cứu phát hiện các chỉ thị SNP mới trong gen mã hóa protein curcin có mức độ biến thiên cao hơn so với các gen tham gia sản xuất dầu [3]. Các biến thể SNP này cho phép phân biệt rõ rệt giữa các dòng cọc rào mang độc tính, dòng không độc và các mẫu thu thập tại Mexico [3].

Năm 2022, nghiên cứu đánh giá di truyền các dòng lai hồi giao (BC4F1) của cây cọc rào J. curcas được thực hiện từ năm 2018 đến năm 2021 tại Ấn Độ [8]. Nghiên cứu tiến hành trên 5 dòng lai hồi giao cùng giống đối chứng TNMC 7 nhằm tìm kiếm năng suất và chất lượng dầu [8]. Kết quả cho thấy dòng lai CJH 13 đạt năng suất hạt 1.218,60 g và dòng CJH 12 đạt 1.034,40 g hạt [8]. Hàm lượng dầu trong hạt đạt mức cao nhất ở dòng CJH 5 với tỷ lệ 34,19% [8]. Các chỉ số hóa lý như chỉ số iod, chỉ số cetane và chỉ số xà phòng hóa của các dòng lai đều đáp ứng tốt các tiêu chuẩn nhiên liệu sinh học biodiesel quốc tế [8].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2014 tại Jamaica đã phát hiện cây dầu mè tía mọc hoang là vật chủ lưu trữ mầm bệnh nguy hiểm [4]. Nghiên cứu đã lần đầu tiên giải trình tự hoàn chỉnh bộ gen của một loại virus begomovirus mới gây bệnh khảm vàng trên cây dầu mè tía (J. gossypifolia) mọc ven đường, đặt tên là jatropha mosaic virus (JMV-[JM:ST:04]) [4]. Trình tự DNA của loại virus này có độ tương đồng 84% với hai loại virus gây xoăn đốm lá hại cây thuốc lá tại Cuba [4]. Điều này cho thấy cây dầu mè tía hoang dại còn có thể là nguồn lây lan dịch bệnh cho các loại cây trồng nông nghiệp [4].

Độc tính và ứng dụng: Không thể xem là cây thuốc an toàn tùy tiện

Cần khẳng định rõ ràng rằng cây cọc rào (Jatropha curcas) là một loài thực vật không ăn được và chứa các thành phần gây độc [3]. Khoa học đã xác định được sự hiện diện của gen mã hóa curcin - một loại protein độc tố có trong cây cọc rào [3]. Sự biến thiên di truyền của gen curcin tạo ra sự khác biệt giữa các dòng cọc rào có độc tính cao và các dòng cọc rào không chứa độc tính [3]. Tuy nhiên, đa số các giống cọc rào hoang dại và bán canh tác phân bố phổ biến hiện nay đều thuộc nhóm có độc [3].

Đối với cây dầu mè tía (Jatropha gossypifolia), mặc dù trong dân gian hay gọi bằng cái tên "dầu mè" tạo cảm giác gần gũi như hạt mè (vừng) ăn được, nhưng đây là loài cây hoang dại chứa nhiều hoạt chất phức tạp [4]. Dù thuộc chi thực vật được ghi nhận có một số giá trị trong việc sản xuất dược phẩm và hóa chất xà phòng, tài liệu nghiên cứu chứng minh độ an toàn khi dùng cho người của các loài trong chi Jatropha hiện vẫn rất khan hiếm [2], [5].

Mục đích ứng dụng chủ đạo và được chứng minh thực tế nhiều nhất của cây cọc rào hiện nay là phục vụ ngành năng lượng tái tạo thông qua sản xuất dầu biodiesel từ hạt nhờ hàm lượng dầu cao đạt tới trên 34% và các chỉ số cháy đạt chuẩn kỹ thuật [8]. Việc tự ý sử dụng các bộ phận của cây cọc rào hoặc cây dầu mè tía để uống, đắp vết thương hay chữa bệnh nội khoa là việc làm vô cùng mạo hiểm khi chưa có sự kiểm chứng lâm sàng đầy đủ [2].

Những hiểu lầm tai hại trong y học dân gian

Hiểu lầm phổ biến nhất là việc nhiều người cho rằng cây cọc rào và cây dầu mè tía là cùng một loại cây hoặc có thể dùng thay thế cho nhau. Dữ liệu phân tích di truyền bằng chỉ thị phân tử và giải trình tự gen khẳng định hai loài này có khoảng cách phân kỳ di truyền rõ rệt và mang các đặc tính sinh học riêng biệt [1], [6], [7]. Do đó, việc đánh đồng hai loài này có thể dẫn đến những nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng ngoài ý muốn.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "cây cỏ tự nhiên thì không độc". Thực tế, cây cọc rào đã được khoa học xếp rõ ràng vào nhóm cây phi thực phẩm (non-edible) và chứa gen độc tố curcin tự nhiên [3]. Các giống cọc rào tự nhiên không qua tuyển chọn loại bỏ độc tính đều tiềm ẩn khả năng gây hại cho cơ thể con người [3].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng các bài thuốc dân gian từ cây dầu mè tía đã được khoa học công nhận an toàn. Thực tế tổng quan y văn cho thấy các nghiên cứu về lợi ích y dược của các loài thuộc chi Jatropha còn vô cùng thiếu thốn [2]. Các dữ liệu hiện có chủ yếu tập trung vào đặc điểm di truyền, cấu trúc bộ gen, khả năng làm nhiên liệu sinh học hoặc nghiên cứu bệnh học thực vật chứ hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng bài bản khẳng định hiệu quả chữa bệnh trên người [1], [2], [4], [8].

Đối tượng cần tuyệt đối thận trọng trước các loài Jatropha

Chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học an toàn nào về việc sử dụng dầu mè tía hay cây cọc rào trên các nhóm đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi hay người mắc các bệnh lý mạn tính. Mọi dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại ở phân tích phân tử, lai tạo giống nông nghiệp và nghiên cứu bộ gen thực vật [1], [5], [8], [3].

Do đó, các đối tượng nhạy cảm nói trên tuyệt đối không được tiếp xúc, không sử dụng nhựa, lá, hạt hay dầu ép từ cây cọc rào và cây dầu mè tía dưới bất kỳ hình thức tự chế nào. Phụ huynh có con nhỏ ở các vùng nông thôn cần đặc biệt lưu ý không để trẻ hái quả của cây cọc rào hay cây dầu mè tía chơi đùa hoặc ăn thử, vì quả của các loài cây họ Thầu dầu thường có hình dáng bắt mắt dễ khiến trẻ lầm tưởng là trái cây ăn được.

Những người đang mắc bệnh lý nền và đang điều trị bằng thuốc tây y cũng không được nghe theo lời đồn để uống nước sắc hoặc dùng dầu của các cây này, nhằm tránh nguy cơ tương tác độc chất gây hại cho chức năng gan và thận. Bất kỳ ai khi có vấn đề về sức khỏe đều cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và nhận phác đồ điều trị chính thống từ bác sĩ.

Khuyến cáo thực tế để bảo vệ an toàn cho sức khỏe gia đình

Để phòng ngừa những rủi ro đáng tiếc từ sự nhầm lẫn giữa cây dầu mè tía và cây cọc rào, người dân nên thực hiện các biện pháp an toàn thiết thực trong đời sống thường ngày:

Không tự ý thu hái: Người dân tuyệt đối không tự ý chặt cành, bứt lá, lấy hạt hay chiết xuất dầu từ cây cọc rào (J. curcas) và cây dầu mè tía (J. gossypifolia) mọc hoang ngoài bờ rào, ven đường để làm thuốc chữa bệnh [4], [3].

Phân biệt rõ ràng mục đích canh tác: Cần hiểu rằng cây cọc rào hiện nay được nhân giống và phát triển chủ yếu nhằm phục vụ mục tiêu lấy dầu làm nhiên liệu sinh học biodiesel hoặc sản xuất xà phòng trong công nghiệp, không phải là cây trồng nông nghiệp lấy thực phẩm hay cây thảo dược đại trà [5], [8].

Cảnh giác với mầm bệnh lây lan: Cây dầu mè tía mọc hoang dại ven đường có thể mang virus jatropha mosaic virus gây bệnh khảm lá và có nguy cơ phát tán mầm bệnh sang các loại cây hoa màu lân cận [4]. Do đó, bà con nông dân nên dọn dẹp các bụi cây dại quanh vườn nhà để bảo vệ mùa màng thay vì tích trữ để làm thuốc [4].

Tham vấn nhân viên y tế: Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường hoặc có bệnh lý, người dân cần đến khám tại các bệnh viện hoặc cơ sở y tế uy tín. Không áp dụng các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc từ các loài cây thuộc chi Jatropha [2].

Tóm lại, cả cây dầu mè tía và cây cọc rào đều là các loài thực vật chứa độc tính tự nhiên và được xếp vào nhóm cây phi thực phẩm [3]. Dù khoa học ghi nhận tiềm năng lớn của chúng trong ngành năng lượng sinh học và công nghiệp, các bằng chứng y học về việc sử dụng chúng làm thuốc chữa bệnh cho người còn rất hạn chế [2], [8]. Người dân cần tỉnh táo phân biệt, không tự ý dùng theo kinh nghiệm truyền miệng để bảo vệ an toàn tính mạng và sức khỏe cho bản thân cùng gia đình.