Bối cảnh và thắc mắc thường gặp quanh cây dây cám
Đau nhức xương khớp, tê mỏi chân tay là vấn đề sức khỏe rất phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người lao động nặng. Khi gặp phải tình trạng này, nhiều người thường có xu hướng tìm đến các bài thuốc vườn nhà hoặc lời mách bảo dân gian. Trong số các loài cây mọc hoang dã ở vùng ngập mặn hay bờ bụi, dây cám thường được nhắc đến như một phương thuốc đắp ngoài giúp tiêu thũng, giảm đau.
Nhiều người tin rằng thảo mộc tự nhiên hễ đắp ngoài da thì an toàn, không sợ ngộ độc như khi uống. Lời đồn về khả năng "chữa dứt" đau khớp của dây cám từ đó lan rộng. Nhưng liệu kinh nghiệm truyền miệng này có đúng dưới góc nhìn y học hiện đại?
Câu trả lời ngắn gọn là: Chưa có cơ sở khoa học để khẳng định dây cám trị được bệnh đau nhức xương khớp trên người. Dù một số thử nghiệm ban đầu trong phòng thí nghiệm ghi nhận hoạt tính kháng viêm gián tiếp, loài cây này lại mang độc tính tế bào và độc tính ức chế thần kinh cơ rất đáng quan ngại.
Bản chất khoa học: Cơ chế kháng viêm in vitro của dây cám
Dây cám có tên khoa học là Sarcolobus globosus, một loài thực vật sinh trưởng phổ biến tại các khu rừng ngập mặn ở châu Á [1]. Theo các tài liệu nghiên cứu hóa thực vật, toàn cây chứa nhiều nhóm hợp chất thứ cấp khác nhau [2], [1].
Về mặt lý thuyết, phản ứng viêm là phản ứng phòng vệ của cơ thể nhưng lại là nguồn gốc gây sưng, đỏ và đau nhức tại các khớp. Một trong những con đường kích hoạt phản ứng viêm sinh học là sự hoạt động của các enzyme xúc tác quá trình oxy hóa lipid, điển hình như 15-lipoxygenase (15-LO). Khi enzyme này bị ức chế, các chất trung gian thúc đẩy viêm giảm sinh ra, từ đó có thể làm dịu bớt tiến trình sưng đau.
Các nhà khoa học phát hiện rằng một số hợp chất tự nhiên chiết tách từ loài Sarcolobus globosus có thể tác động trực tiếp lên enzym chuyển hóa này trong môi trường tế bào nhân tạo [2]. Tuy vậy, ức chế enzyme trong ống nghiệm hoàn toàn khác với việc bôi đắp lên một khớp xương đang viêm nhiễm trên cơ thể sống.
Nghiên cứu nói gì về loài Sarcolobus globosus?
Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm hiện tại đối với loài thảo dược này chỉ dừng lại ở mức khảo sát hóa học sơ bộ và thử nghiệm độc tính trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật cơ bản.
Nghiên cứu công bố năm 2005 đã phân lập các hoạt chất từ dịch chiết diethyl ether của Sarcolobus globosus [1]. Lần đầu tiên từ loài này, các nhà nghiên cứu đã nhận diện một hợp chất rotenoid mới là sarcolobin, một hợp chất isoflavone mới là sarcolobone, cùng nhiều dẫn xuất rotenoid đã biết như tephrosin, 12aalpha-hydroxydeguelin, 11-hydroxytephrosin, 12a-hydroxyrotenone, 12aalpha-hydroxyrotenone, 6aalpha,12aalpha-12a-hydroxyelliptone, 6a,12a-dehydrodeguelin, 13-homo-13-oxa-6a,12a-dehydrodeguelin, isoflavone barbigerone và chất 6,7-dimethoxy-2,3-dihydrochromone [1].
Tiếp đó, một nghiên cứu công bố năm 2006 đi sâu tìm hiểu hoạt tính sinh học của các hợp chất này [2]. Các tác giả đã phân lập thêm hai rotenoid (villosinol và 6-oxo-6a,12a-dehydrodeguelin), một isoflavone (genistin) cùng bốn hợp chất phenolic glycoside (vanillic acid 4-O-beta-d-glucoside, glucosyringic acid, tachioside và isotachioside) [2]. Khi đánh giá khả năng dọn gốc tự do DPPH và ức chế enzyme 15-lipoxygenase (15-LO), kết quả cho thấy toàn bộ các rotenoid được thử nghiệm đều có khả năng ức chế enzyme 15-LO, dù chúng không thể hiện hoạt tính dọn gốc tự do DPPH [2].
Mặc dù có hoạt tính sinh học kháng enzyme gây viêm, tính an toàn của dây cám là dấu hỏi lớn. Nghiên cứu thực hiện năm 1990 khảo sát dịch chiết glycoside thô của Sarcolobus globosus trên các chế phẩm cơ hoành - thần kinh hoành của chuột cống, cơ cổ hai bụng của gà con và cơ thẳng bụng của ếch [3]. Kết quả cho thấy dịch chiết này ức chế các cơn co giật cơ do kích thích dây thần kinh sinh ra [3]. Hiện tượng liệt cơ này không giống như các chất ức chế dạng curare vì nó không thể đảo ngược bằng neostigmine hay kích thích uốn ván [3]. Dù co thắt cơ do acetylcholine hoặc carbachol không bị ảnh hưởng ở nồng độ chiết xuất 0,6 mg/ml, nồng độ cao hơn (3 mg/ml) đã làm giảm đáp ứng với hai chất này [3]. Các nhà khoa học kết luận tác động ức chế dẫn truyền thần kinh cơ phụ thuộc vào liều dùng hoặc do hỗn hợp các độc tố tác động lên tiền synap hoặc hậu synap [3].
Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2021 tiến hành khảo sát độc tính của 10 loại quả rừng ngập mặn Sundarbans thông qua thử nghiệm gây chết tôm biển (brine shrimp lethality assay) [4]. Dịch chiết của Sarcolobus globosus thể hiện độc tính tế bào cao nhất với nồng độ gây chết là 59,2 microgam/mL, cao hơn hẳn các loài khác như Heritiera fomes (74,1 microgam/mL) hay Ceriops decandra (116,7 microgam/mL) [4].
Lợi ích giả định và giới hạn nghiêm trọng của bằng chứng
Qua các kết quả thực nghiệm, có thể thấy hoạt tính ức chế enzyme 15-LO [2] chính là điểm tựa duy nhất để lý giải vì sao loài cây này có tiềm năng liên quan đến kháng viêm. Tuy nhiên, khoảng cách từ một thử nghiệm enzym trong ống nghiệm cho đến bài thuốc đắp da trị bệnh là vô cùng lớn.
Giới hạn lớn nhất là hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người. Không có dữ liệu nào ghi nhận việc dùng ngoài da có thể giúp các hoạt chất rotenoid thấm qua hàng rào biểu bì để đi vào ổ khớp sâu bên trong hay không.
Hơn nữa, các rotenoid và glycoside có trong cây lại đi kèm độc tính tế bào rất mạnh [4] và khả năng gây ức chế thần kinh cơ [3]. Nếu tự ý đắp qua da, đặc biệt là vùng da tổn thương, các độc chất có thể thẩm thấu và tiềm ẩn nguy cơ gây tai biến khó lường.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thuốc đắp dân gian
Nhiều người lầm tưởng rằng thuốc đắp ngoài da thì an toàn, "không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc". Đây là quan niệm sai lầm, bởi vì lớp biểu bì da có thể hấp thu các phân tử tan trong dầu hoặc các hóa chất độc hại, đưa thẳng vào vòng tuần hoàn chung.
Một hiểu lầm khác là quy kết: dịch chiết cây kháng viêm trong phòng thí nghiệm đồng nghĩa với việc nó sẽ chữa lành đau khớp. Cơn đau xương khớp có thể xuất phát từ thoái hóa sụn, gai xương, viêm dây chằng hay viêm khớp tự miễn. Một hoạt chất ức chế enzyme đơn thuần trong đĩa thí nghiệm [2] không thể tái tạo lại sụn khớp hay đảo ngược cấu trúc xương thoái hóa.
Cũng không ít bệnh nhân nghĩ rằng thảo dược mọc tự nhiên thì không có độc. Thực tế, nhiều loài thực vật rừng ngập mặn sinh ra các hợp chất thứ cấp có độc tính cao như glycoside độc hay rotenoid nhằm mục đích tự vệ sinh học trước động vật ăn cỏ [1].
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Dựa trên dữ liệu khoa học về độc tính tế bào cao [4] và khả năng gây liệt cơ thông qua ức chế thần kinh cơ [3], việc tùy tiện sử dụng dây cám tiềm ẩn rủi ro lớn. Các nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên thử nghiệm đắp dây cám theo kinh nghiệm dân gian:
- Người có vết thương hở, da trầy xước, lở loét hoặc viêm da cơ địa tại vùng khớp đau: Độc chất trong lá, thân cây có thể ngấm trực tiếp vào tuần hoàn máu.
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn nào trên nhóm này; độc tính tế bào [4] có thể đe dọa đến sức khỏe của mẹ và thai nhi.
- Trẻ em và người cao tuổi có bệnh lý nền: Khả năng chuyển hóa và đào thải chất độc kém hơn người bình thường.
- Bệnh nhân mắc các bệnh nhược cơ, rối loạn dẫn truyền thần kinh cơ: Chiết xuất dây cám đã được chứng minh có hoạt tính ức chế thần kinh cơ [3], có thể khiến tình trạng yếu cơ trở nên trầm trọng.
Lời khuyên áp dụng thực tế và cách xử trí đau nhức xương khớp
Người bệnh không nên tự ý tìm hái dây cám để giã đắp, ngâm rượu hay xoa bóp vùng khớp đau nhức. Việc tiếp xúc với dược liệu chứa độc tính tế bào [4] dễ dẫn đến viêm da tiếp xúc, bỏng rát, dị ứng hoặc ngộ độc nếu hấp thu lượng lớn qua da.
Khi bị đau nhức xương khớp kéo dài, việc đầu tiên cần làm là đến cơ sở y tế có chuyên khoa cơ xương khớp để được chụp chiếu, chẩn đoán chính xác nguyên nhân (thoái hóa, thoát vị đĩa đệm hay viêm khớp dạng thấp). Tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa là biện pháp an toàn và khoa học nhất.
Để hỗ trợ cải thiện các cơn đau mỏi, bạn có thể áp dụng các biện pháp vật lý an toàn đã được chứng minh như chườm ấm, nghỉ ngơi hợp lý, tập luyện các bài tập kéo giãn nhẹ nhàng và duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, đủ chất. Hãy luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi áp dụng bất kỳ kinh nghiệm dân gian nào lên cơ thể.







