Nhiều người tìm kiếm thận nai vì tin rằng tạng động vật này đại bổ, dồi dào đạm và sắt giúp bổ máu. Tuy nhiên, liệu các thành phần vi chất hay hàm lượng sắt heme trong thận hươu nai có thực sự vượt trội như đồn thổi?

Câu trả lời thực tế: các tài liệu khoa học hiện hành chưa có số liệu trực tiếp về hàm lượng đạm, sắt heme hay khoáng chất riêng trong mô thận hươu nai. Việc sử dụng các sản phẩm từ hươu nai hoang dã còn tiềm ẩn rủi ro lây nhiễm bệnh thoái hóa thần kinh nguy hiểm [1].

Thực hư về dinh dưỡng của thận nai

Trong quan niệm dân gian, thận của các loài động vật hoang dã như hươu, nai thường được gán cho công dụng tăng cường sinh lực và bồi bổ thể trạng. Người tiêu dùng mặc định rằng nội tạng loài thú này chứa lượng đạm cao cùng lượng sắt heme dồi dào, vượt trội so với các loại thịt gia súc thông thường.

Tuy nhiên, dưới lăng kính khoa học thực nghiệm, hồ sơ dinh dưỡng cụ thể về mô thận của loài hươu nai gần như vắng bóng trong các bảng thành phần thực phẩm tiêu chuẩn. Dữ liệu khoáng chất ở loài hươu nai chủ yếu tập trung phân tích ở các mô xương, tủy xương, huyết tương và nhung hươu chứ không đại diện cho thận [2].

Dữ liệu khoáng chất trên hươu nai: Khoa học ghi nhận gì?

Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tiến hành phân tích nồng độ 21 nguyên tố khoáng chất trên loài hươu hoang dã nuôi (fallow deer - Dama dama) ở giai đoạn mọc sừng đầu tiên [2]. Thiết bị quang phổ khối plasma kết hợp cảm ứng đã đo lường các khoáng chất chính gồm canxi (Ca), phốt pho (P), magie (Mg), kali (K), natri (Na), cùng hàng loạt vi chất và kim loại độc hại [2].

Kết quả cho thấy ở mô xương, tủy xương và gạc hươu, các khoáng chất đa lượng tập trung theo thứ tự giảm dần: Ca > P > Na > Mg > K [2]. Ngược lại, trong huyết tương của hươu, nồng độ khoáng chất lại sắp xếp theo trật tự khác biệt hoàn toàn: Na > K > Ca > P > Mg [2]. Tủy xương hươu ghi nhận nồng độ Ca, P, Mg, kẽm (Zn), crom (Cr) và selen (Se) cao hơn đáng kể so với huyết tương [2].

Đáng chú ý, nghiên cứu trên chỉ thực hiện phân tích đối với tủy xương, huyết tương, xương và gạc sừng non, hoàn toàn không khảo sát hay công bố số liệu trên mô thận nai [2]. Do đó, người tiêu dùng không thể lấy số liệu khoáng chất từ xương hay tủy để suy diễn cho lượng vi chất trong thận của loài này.

Nguy cơ nhiễm bệnh thể đạm truyền nhiễm (Prion) từ hươu nai

Việc sử dụng các bộ phận cơ thể hươu nai không rõ nguồn gốc tiềm ẩn những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là bệnh suy mòn mãn tính (CWD) [1]. Bệnh CWD là bệnh thoái hóa thần kinh gây tử vong ở các loài hươu, nai sừng tấm, tuần lộc do các hạt protein biến dạng prion gây ra [1].

Báo cáo nghiên cứu năm 2018 cho thấy prions gây bệnh CWD có thể tích tụ và phát tán qua môi trường, đặc biệt tại các điểm liếm khoáng tự nhiên của động vật hoang dã [1]. Các nhà khoa học xác định sự nhiễm bẩn prion CWD trên diện rộng tại các vùng khoáng chất ở Wisconsin, Mỹ, nơi hươu tự do tìm đến bổ sung chất [1]. Tỷ lệ nhiễm bệnh CWD tại một số đàn tự nhiên đã vượt quá 30% và ở các đàn nuôi nhốt đã vượt quá 80% [1].

Các điểm liếm khoáng đóng vai trò là ổ chứa prion, tạo điều kiện lây truyền không chỉ giữa các cá thể hoang dã mà còn làm tăng nguy cơ lây truyền chéo sang gia súc và con người khi tiếp xúc hoặc tiêu thụ sản phẩm nhiễm bệnh [1]. Đây là cảnh báo đặc biệt quan trọng khiến người tiêu dùng cần cân nhắc trước việc tìm mua thịt và nội tạng thú rừng.

Nhu cầu khoáng và thói quen sinh học của loài hươu

Một nghiên cứu năm 2014 khảo sát tập tính tiêu thụ thực vật thủy sinh của loài hươu đỏ Iberia nhằm tìm hiểu nhu cầu tìm kiếm dưỡng chất của loài này [3]. Hươu tiêu thụ thực vật thủy sinh chủ yếu vào mùa hè do hàm lượng khoáng chất thiết yếu và protein trong nhóm thực vật này dồi dào hơn so với thực vật trên cạn [3].

Dữ liệu cho thấy hàm lượng natri trong thực vật trên cạn thường xuyên bị thiếu hụt, trong khi thực vật thủy sinh cung cấp natri ổn định quanh năm [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhu cầu sinh lý của loài hươu nai đối với protein và khoáng chất biến đổi theo mùa [3]. Dù vậy, nghiên cứu này cũng chỉ tập trung vào hành vi ăn uống và chất lượng thức ăn nạp vào, không đo lường dinh dưỡng tích lũy trong thận hay các cơ quan nội tạng của hươu [3].

Tích tụ kim loại nặng: Một nguy cơ tiềm ẩn từ mô hươu

Nội tạng động vật, đặc biệt là gan và thận, chịu trách nhiệm lọc và đào thải độc tố nên thường đối mặt với nguy cơ tích tụ kim loại nặng. Nghiên cứu năm 2022 trên loài hươu nuôi đã phân tích một loạt nguyên tố độc hại như nhôm (Al), asen (As), cadmi (Cd), chì (Pb), niken (Ni) và antimon (Sb) [2].

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ các nguyên tố vi lượng và kim loại độc hại được ghi nhận ở mức cao hơn tại các mô xương và gạc non [2]. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh có mối tương quan nghịch giữa hàm lượng canxi với cadmi, giữa canxi với chì, và giữa phốt pho với chì trong các mô khảo sát [2]. Dù dữ liệu trực tiếp trên thận nai chưa được công bố trong nghiên cứu, cơ chế giải độc của cơ thể khiến các cơ quan bài tiết luôn là vị trí tích trữ kim loại nặng nếu môi trường sống của động vật bị phơi nhiễm.

Những hiểu lầm phổ biến về giá trị bổ dưỡng

Nhiều người lầm tưởng rằng thận nai có lượng đạm và sắt heme cao vượt bậc, giúp điều trị tình trạng thiếu máu nhanh chóng. Tuy nhiên, chưa có bằng chứng khoa học chứng minh thận nai có hàm lượng sắt heme hay khả năng hấp thu vượt trội hơn các nguồn thực phẩm thông dụng. Thiếu máu có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân phức tạp chứ không chỉ đơn thuần là thiếu sắt qua đường ăn uống [4].

Nghiên cứu năm 2023 trên 174 trẻ em mắc bệnh thận mạn cho thấy 63% bệnh nhân bị thiếu máu, trong đó tình trạng thiếu sắt chức năng chiếm 25% và thiếu sắt tuyệt đối chiếm 38% [4]. Thiếu sắt chức năng xảy ra khi có sự tắc nghẽn trong việc vận chuyển sắt từ đại thực bào đến tủy xương, ngay cả khi bệnh nhân đã được bổ sung sắt [4]. Do đó, việc tự ý bồi bổ nội tạng với kỳ vọng chữa bệnh thiếu máu là phản khoa học và không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ.

Mặt khác, để bổ sung kẽm, sắt và đồng, bảng thành phần thực phẩm cho thấy các nguồn thông thường như thịt bò hay gan bò đã cung cấp hàm lượng khoáng chất rất dồi dào [5]. Phân tích năm 1999 tại Mexico cho thấy thịt bò chứa tới 9,193 mg kẽm/100g và gan bò chứa tới 3,371 mg đồng/100g [5]. Vì vậy, việc tìm kiếm thận nai đắt đỏ và tiềm ẩn rủi ro mầm bệnh là không cần thiết.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người mắc bệnh thận mạn tính, suy thận cần đặc biệt thận trọng với các loại nội tạng động vật do chứa lượng photpho và protein cao, có thể tạo thêm gánh nặng cho hệ bài tiết [4]. Thận động vật nói chung cũng chứa lượng purin đáng kể, không phù hợp cho người có axit uric cao hoặc bệnh gút.

Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người có hệ miễn dịch suy giảm tuyệt đối không sử dụng nội tạng động vật hoang dã không rõ nguồn gốc. Nguy cơ phơi nhiễm prion gây bệnh thoái hóa thần kinh CWD từ quần thể hươu nai nhiễm bệnh là rủi ro hiện hữu mà việc nấu chín thông thường không thể loại bỏ [1].

Lời khuyên áp dụng dinh dưỡng thực tế

Người tiêu dùng nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng, lựa chọn nguồn đạm và vi chất từ thực phẩm an toàn, đã qua kiểm định thú y thay vì phụ thuộc vào các loại nội tạng động vật quý hiếm.

Nếu cần bổ sung sắt và khoáng chất, hãy ưu tiên các loại thịt nạc đỏ thông thường, cá biển hoặc thực phẩm nguồn gốc thực vật giàu dinh dưỡng [4, 8]. Khi nghi ngờ cơ thể thiếu máu hoặc thiếu sắt, người bệnh cần đến cơ sở y tế xét nghiệm công thức máu và ferritin để được bác sĩ chỉ định phác đồ điều trị chính xác [4].