Nhiều người có thói quen hái các loại cây cỏ tự nhiên về đun nước uống hàng ngày để thanh nhiệt, trị mẩn ngứa hay trị bệnh ngoài da. Trong số đó, cây đa đa (tên khoa học là Harrisonia perforata) là vị thuốc dân gian quen thuộc xuất hiện trong nhiều bài thuốc cổ truyền. Tuy nhiên, liệu việc tùy tiện sử dụng loại thảo dược này có thực sự an toàn tuyệt đối cho cơ thể như lời đồn đại?
Câu trả lời là người dân không nên tự ý thu hái hay sắc uống cây đa đa kéo dài với liều lượng không kiểm soát. Dù cây có chứa các hoạt chất sinh học mang lại một số tác dụng kháng khuẩn hoặc chống dị ứng tiềm năng, dữ liệu an toàn tổng thể trên người hiện nay vẫn còn rất hạn chế.
Đa đa là cây gì và vì sao thường được dùng?
Cây đa đa (Harrisonia perforata) thuộc họ Thanh thất (Simaroubaceae), là loài cây bụi gai mọc hoang dã tại nhiều vùng rừng thưa nhiệt đới. Trong y học dân gian khu vực Đông Nam Á, rễ và thân của cây này thường được dùng phối hợp trong các bài thuốc hạ sốt, trị tiêu chảy, giảm ngứa hoặc xử lý các bệnh dị ứng da ngoài [1].
Chẳng hạn, tại Thái Lan, rễ cây đa đa là một trong năm thành phần cấu tạo nên bài thuốc cổ truyền nổi tiếng mang tên Benchalokawichian (BCW) [1]. Bài thuốc này đã được đưa vào Danh mục thuốc thiết yếu quốc gia của Thái Lan nhóm sản phẩm thảo dược nhờ khả năng hỗ trợ hạ nhiệt và giảm dị ứng [1]. Tuy nhiên, việc đa đa nằm trong một công thức phối hợp truyền thống không đồng nghĩa với việc dùng đơn lẻ một lượng lớn sẽ không gây độc.
Hoạt tính sinh học: Cơ chế tạo nên tiềm năng chữa bệnh
Để hiểu tại sao cây đa đa được chú ý, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập nhiều hoạt chất từ rễ, thân và lá của loài cây này. Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã tìm cách bóc tách các đơn chất từ bài thuốc BCW chứa đa đa và kiểm tra khả năng ức chế giải phóng beta-hexosaminidase trên tế bào RBL-2H3 [1]. Đây là phản ứng quan trọng trong quá trình dị ứng: khi tế bào mast giải phóng enzyme này, cơ thể sẽ xuất hiện triệu chứng ngứa ngáy và phù nề [1].
Kết quả cho thấy hai hoạt chất tinh khiết phân lập được từ bài thuốc chứa rễ cây đa đa là pectolinarigenin và O-methylalloptaeroxylin có hoạt tính chống dị ứng rất mạnh với giá trị IC50 lần lượt là 6,3 microgam/mL và 14,16 microgam/mL [1]. Thậm chí, hoạt tính của pectolinarigenin còn cao hơn cả thuốc kháng histamine phổ biến là chlorpheniramine (với IC50 là 16,2 microgam/mL) [1].
Ngoài ra, thử nghiệm ống nghiệm công bố năm 2007 về các loài cây y học cổ truyền Campuchia ghi nhận chiết xuất methanol từ rễ cây đa đa có tác dụng diệt khuẩn đối với vi khuẩn Staphylococcus aureus ở nồng độ 500 microgam/mL [2]. Chiết xuất từ rễ và thân cây đa đa cũng thể hiện hiệu quả diệt khuẩn đối với Mycobacterium smegmatis ở nồng độ 250 microgam/mL [2]. Tuy nhiên, các chất này hoàn toàn không có hoạt tính chống lại trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa [2].
Một nghiên cứu khác năm 2017 đã phân lập được cặp đồng phân đối quang chromone mới là (+)-perforison A và (-)-perforison A từ lá và thân cây đa đa, cùng với 4 hợp chất đã biết [3]. Khi kiểm tra độc tính tế bào in vitro, các hợp chất này không cho thấy hoạt tính gây độc tế bào đáng kể [3].
Dữ liệu về độc tính và mức độ an toàn: Nghiên cứu nói gì?
Mặc dù có hoạt tính sinh học thú vị trong ống nghiệm, câu hỏi lớn nhất là cây đa đa có an toàn khi đi vào cơ thể động vật hay con người hay không. Hiện tại, các nghiên cứu độc lập về độc tính cấp và bán trường diễn theo quy chuẩn quốc tế trên riêng loài cây đa đa vẫn còn rất hạn chế.
Trong nghiên cứu năm 2014 về bài thuốc chứa đa đa, các tác giả đã thẳng thắn kết luận rằng cần phải có thêm các nghiên cứu về hóa thực vật và an toàn của các hợp chất tinh khiết trước khi phát triển chúng thành các chế phẩm thương mại chống dị ứng [1]. Nghiên cứu năm 2017 trên các chất chromone mới của cây đa đa cũng chỉ dừng lại ở bước thử độc tính tế bào in vitro ở mức sơ khởi [3].
Đánh giá an toàn dược liệu luôn đòi hỏi quy trình khắt khe từ thử nghiệm độc tính cấp tính (acute toxicity) qua đường uống trên động vật gặm nhấm theo chuẩn OECD để tìm liều gây chết trung bình (LD50), cho đến các thử nghiệm độc tính bán cấp để soi tổn thương mô học. Do thiếu các thông số LD50 chuẩn mực được xác lập rộng rãi trên chuột cho riêng dược liệu đơn lẻ đa đa, việc khẳng định cây này "lành tính tuyệt đối" là thiếu căn cứ khoa học nghiêm ngặt.
Rủi ro khi tự ý sắc uống đa đa kéo dài
Rất nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng được, uống càng lâu càng sạch cơ thể. Đây là quan niệm hết sức sai lầm và tiềm ẩn nhiều hiểm họa.
Khi sắc uống các loại rễ hoặc thân cây rừng kéo dài, gan và thận là hai cơ quan đầu tiên phải gánh chịu áp lực chuyển hóa và đào thải các hợp chất phức tạp. Nhiều loài cây dùng trong dân gian tuy có tác dụng điều trị nhất định nhưng nếu sử dụng dạng chiết xuất thô với liều lượng không được chuẩn hóa có thể gây ra viêm nhiễm hoặc tổn thương mô tạng nghiêm trọng.
Việc tự ý đun nấu thân và rễ cây đa đa tại nhà không thể kiểm soát được nồng độ các chất tan chiết ra. Nếu nồng độ hoạt chất quá cao, người uống có thể đối mặt với nguy cơ kích ứng tiêu hóa, rối loạn chức năng gan thận hoặc làm suy giảm khả năng thải trừ tự nhiên của cơ thể.
Những hiểu lầm thường gặp về cây đa đa
Hiểu lầm thứ nhất là xem cây đa đa như một loại "thuốc kháng sinh" hay "thuốc chống dị ứng" có thể thay thế thuốc Tây. Dù nghiên cứu cho thấy chiết xuất của nó có thể kháng khuẩn hoặc ức chế phản ứng dị ứng tế bào in vitro [2, 6], nhưng các kết quả này chỉ giới hạn trên đĩa petri trong phòng thí nghiệm. Thử nghiệm trên tế bào không thể đại diện cho toàn bộ chuyển hóa phức tạp trong cơ thể con người.
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng cây đa đa với mọi công dụng của bài thuốc cổ truyền có chứa nó. Trong bài thuốc Benchalokawichian của Thái Lan, rễ cây đa đa chỉ là một trong năm loại rễ thảo dược kết hợp với nhau (Ficus racemosa, Capparis micracantha, Clerodendrum petasites, Harrisonia perforata, và Tiliacora triandra) [1]. Tác dụng hay độ an toàn của một phương thuốc phối hợp nhiều vị không thể quy kết hoàn toàn cho một mình vị thuốc đa đa nếu dùng độc vị.
Hiểu lầm thứ ba là tin rằng thảo mộc thu hái tự nhiên không có tác dụng phụ. Mỗi bộ phận của cây từ rễ, thân đến lá đều chứa các thành phần hóa học khác nhau [6, 7]. Khi chưa có chỉ dẫn liều dùng cụ thể từ các cơ quan y tế, việc tùy tiện dùng theo lời mách bảo tiềm ẩn rủi ro rất cao.
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Vì hiện tại chưa có đầy đủ nghiên cứu an toàn lâm sàng trên người, những đối tượng sau đây cần tuyệt đối tránh tự ý dùng cây đa đa:
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu kiểm tra độc tính trên phôi thai hay khả năng bài tiết qua sữa mẹ của cây đa đa. Việc tự ý sử dụng thảo dược chưa rõ dữ liệu an toàn có thể gây ảnh hưởng khôn lường đến thai nhi.
- Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Đây là những nhóm đối tượng có chức năng gan thận chưa hoàn thiện hoặc đã suy giảm, rất nhạy cảm với các chất lạ từ dược liệu thô.
- Người mắc bệnh lý gan, thận mãn tính: Khi cơ quan đào thải đã bị tổn thương, việc dung nạp thêm các hoạt chất chưa rõ độc tính bán cấp có thể làm bệnh tình trầm trọng hơn.
- Người đang dùng thuốc chống dị ứng hoặc thuốc kháng sinh: Chiết xuất từ cây đa đa có các hoạt tính sinh học nhất định [2, 6], có thể tương tác với các thuốc điều trị hiện tại, gây tăng độc tính hoặc làm mất tác dụng của thuốc.
Áp dụng thực tế sao cho an toàn?
Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình trước các bài thuốc truyền miệng về cây đa đa, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Không tự ý khai thác và đun sắc: Không tự ý chặt rễ, thân cây đa đa mọc hoang về nấu nước uống hàng ngày thay nước lọc hoặc trà. Dữ liệu nghiên cứu không cung cấp liều lượng an toàn cho việc tự sắc uống kéo dài.
- Chỉ dùng khi có chỉ định của thầy thuốc chuyên khoa: Nếu muốn áp dụng các bài thuốc y học cổ truyền có chứa vị đa đa, bắt buộc phải khám và bốc thuốc tại các cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền được cấp phép. Các bác sĩ sẽ cân đối tỷ lệ phối ngũ an toàn và quy định thời gian điều trị cụ thể.
- Dừng lại ngay khi có dấu hiệu bất thường: Nếu vô tình sử dụng và xuất hiện các dấu hiệu như mệt mỏi, vàng mắt, tiểu buốt, phát ban, buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa, cần ngưng uống ngay lập tức và đến bệnh viện kiểm tra chức năng gan thận.
Tóm lại, cây đa đa (Harrisonia perforata) là vị thuốc dân gian có tiềm năng chống dị ứng và kháng khuẩn trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm [2, 6]. Tuy nhiên, do thiếu vắng các dữ liệu nghiên cứu độc tính quy chuẩn trên cơ thể sống và lâm sàng người, người dân tuyệt đối không nên tự ý thu hái, sắc uống kéo dài để tránh những hệ lụy đáng tiếc cho sức khỏe.

