Cần hôi (còn gọi là cỏ hôi, hoa cứt lợn) là cây thuốc nam quen thuộc thường được người dân dùng nấu nước uống hoặc xông khi bị cảm mạo, viêm xoang. Nhiều người bệnh mạn tính vẫn duy trì thói quen dùng thảo dược này hàng ngày song song với đơn thuốc điều trị của bác sĩ. Thói quen này tiềm ẩn nguy cơ tương tác dược lý nguy hiểm tại gan nhưng ít ai để ý.
Liệu việc uống nước sắc cần hôi hay các chế phẩm từ cây này trong thời gian uống thuốc tây có an toàn không? Câu trả lời là người bệnh cần hết sức thận trọng, bởi các hoạt chất thực vật có khả năng can thiệp trực tiếp vào hệ thống enzym chuyển hóa thuốc ở gan, dẫn đến ngộ độc hoặc mất tác dụng của thuốc điều trị.
Cơ chế chuyển hóa thuốc tại gan diễn ra thế nào?
Để hiểu vì sao cần hôi hay thảo mộc nói chung có thể gây nguy hiểm khi dùng chung với thuốc, cần nhìn vào cách cơ thể xử lý dược phẩm. Hầu hết các loại thuốc sau khi hấp thu vào máu đều phải đi qua gan để được chuyển hóa và đào thải ra ngoài [1]. Quá trình này được thực hiện bởi một hệ thống enzym chuyên biệt gọi là cytochrome P450 (thường viết tắt là CYP) [2].
Hệ thống cytochrome P450 bao gồm hơn 50 enzym khác nhau, nhưng chỉ có 6 enzym chịu trách nhiệm chuyển hóa tới 90% các loại thuốc điều trị hiện nay [2]. Trong số đó, hai enzym giữ vai trò quan trọng nhất là CYP3A4 và CYP2D6 [2]. Khi hoạt động bình thường, các enzym này phân giải thuốc với tốc độ ổn định, duy trì lượng hoạt chất vừa đủ để chữa bệnh trong máu.
Tuy nhiên, enzym cytochrome P450 rất dễ bị tác động bởi các hợp chất ngoại lai, bao gồm cả tân dược lẫn các hoạt chất thực vật tự nhiên [2], [3]. Khi một chất làm chậm hoạt động của enzym, hiện tượng ức chế xảy ra, khiến thuốc chuyển hóa chậm lại và tích tụ trong máu [2]. Ngược lại, nếu một chất kích thích enzym hoạt động mạnh hơn, thuốc sẽ bị đào thải quá nhanh trước khi kịp phát huy tác dụng [2], [3].
Hoạt chất thực vật ảnh hưởng thế nào đến enzym gan?
Chế độ ăn nhiều rau quả và việc sử dụng các sản phẩm thảo dược, thực phẩm chức năng ngày càng gia tăng đã khiến con người tiếp xúc nhiều hơn với các hoạt chất thực vật phytochemical [3]. Báo cáo khoa học tổng quan năm 2003 chỉ ra rằng, các hợp chất tự nhiên từ thảo dược và chế độ ăn hoàn toàn có khả năng điều chỉnh các hệ thống enzym chuyển hóa thuốc, đặc biệt là họ cytochrome P450, dẫn đến các tương tác thực vật - thuốc có ý nghĩa lâm sàng trên người [3].
Các hoạt chất thực vật có tiềm năng vừa làm tăng vừa làm giảm hoạt tính của cytochrome P450 [3]. Tác động này dễ xuất hiện nhất ở đường ruột - nơi các hợp chất thực vật đạt nồng độ cao nhất sau khi uống, từ đó làm thay đổi quá trình chuyển hóa bước đầu của thuốc [3]. Không chỉ vậy, chúng còn có thể làm thay đổi đặc tính hấp thu của thuốc qua việc tương tác với các chất vận chuyển, dẫn đến hậu quả làm suy giảm hoặc phóng đại tác dụng dược lý của thuốc đang dùng [3].
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2022 cũng khẳng định nhiều hoạt chất tự nhiên như quercetin, thymoquinone, chiết xuất tỏi và chiết xuất cam thảo đều đã được chứng minh là các chất ức chế các enzym khác nhau trong gia đình CYP [1]. Tác động tương tác giữa thảo dược và enzym cytochrome P450 là vấn đề cần phải theo dõi sát sao vì hầu hết mọi loại thuốc tân dược đều phải chuyển hóa qua hệ thống này [1]. Hoạt chất có trong các loại thảo dược như cần hôi khi vào cơ thể hoàn toàn có thể trở thành tác nhân cạnh tranh gắn kết hoặc ức chế hoạt động phân giải của các tiểu thể CYP tại gan.
Các nghiên cứu nói gì về tương tác cytochrome P450?
Hiện tượng ức chế cytochrome P450 không chỉ xảy ra giữa tân dược với tân dược mà còn giữa thảo dược với tân dược. Đã có rất nhiều nghiên cứu trong ống nghiệm và lâm sàng phân tích rõ sự phức tạp này.
Một nghiên cứu công bố năm 1997 tiến hành đánh giá khả năng ức chế có chọn lọc của 4 chất chủ vận thụ thể dopamine (pramipexole, ropinirole, pergolide, bromocriptine) trên 6 enzym cytochrome P450 ở người bằng phương pháp sàng lọc ức chế in vitro [4]. Kết quả cho thấy ropinirole, pergolide và bromocriptine ức chế ít nhất một enzym cytochrome P450 của người, riêng pramipexole không cho thấy tương tác mạnh [4]. Cả 4 chất đều không ức chế CYP2C9, CYP2C19 và CYP2E1; nhưng ropinirole ức chế một phần CYP1A2, pergolide ức chế một phần CYP3A4 [4]. Đáng chú ý, ropinirole và pergolide ức chế mạnh CYP2D6, trong khi bromocriptine ức chế mạnh CYP3A4 [4]. Dù vậy, nghiên cứu cũng nêu rõ giới hạn: khả năng xảy ra tương tác trên cơ thể sống (in vivo) của các hoạt chất này vẫn cần được nghiên cứu tiếp để xác lập chắc chắn [4].
Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2012 đã khảo sát hiện tượng tương tác thuốc và hiệu ứng phối hợp trên enzym CYP3A4 tái tổ hợp của người được cố định trên điện cực carbon thủy tinh với chất điện giải cation PDDA [5]. Nghiên cứu đo lường sự ức chế chuyển hóa chất nền erythromycin bằng kỹ thuật đo dòng thời gian (chronoamperometry) với các chất ức chế đã biết gồm ketoconazole, cimetidine và diclofenac, ghi nhận chỉ số IC50 lần lượt là 135 nM, 80 µM và 311 µM [5]. Nghiên cứu còn phát hiện hiện tượng hợp lực dị lập thể (heterotrophic cooperativity): khi có mặt quinidine, quá trình 5-hydroxyl hóa diclofenac được kích hoạt, làm tăng gấp đôi hiệu lực ức chế của diclofenac thông qua việc hạ nồng độ IC50 từ 311 µM xuống 157 µM [5]. Kết quả này chứng minh rằng sự kết hợp đồng thời giữa các chất có thể làm biến đổi đột ngột hoạt tính chuyển hóa của enzym gan.
Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2008 về hoạt chất silymarin (chiết xuất từ cây cúc gai) đã kiểm tra tác động gây cảm ứng CYP trên tế bào gan nguyên phát của người và ức chế trên vi thể gan người [6]. Kết quả cho thấy ở nồng độ sinh lý học 1 µM, silymarin không ức chế hoặc chỉ ức chế không đáng kể CYP1A2, 2A6, 2B6, 2C8, 2C9, 2E1; ức chế nhẹ CYP3A4 dưới 20%; ức chế vừa CYP2C19 và CYP2D6 dưới 40% [6]. Hằng số ức chế Ki của silymarin với CYP3A4 là 12 µM, CYP2C19 là 2 µM và CYP2D6 là 12 µM; chỉ khi ở nồng độ rất cao 100 µM, silymarin mới ức chế trên 50% các enzym 2B6, 2C8, 2C9, 2C19, 2D6 và 3A4 [6]. Khi đối chiếu với nồng độ thực tế trong huyết tương người chỉ đạt khoảng 0,2 µM dưới dạng silibinin, các nhà khoa học kết luận silymarin không gây lo ngại về tương tác thuốc trên thực tế lâm sàng [6].
Các dữ liệu trên cho thấy, mức độ tương tác thảo dược - thuốc phụ thuộc mật thiết vào loại enzym đích và nồng độ hoạt chất thực tế đi vào tuần hoàn máu.
Lợi ích tiềm năng và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Nhìn từ góc độ tích cực, việc các hợp chất tự nhiên có khả năng ức chế enzym gan không hoàn toàn mang tính tiêu cực trong nghiên cứu y học hiện đại. Giới khoa học đang tìm cách tận dụng tối đa tiềm năng của các chất ức chế cytochrome P450 tự nhiên để phát triển các dạng bào chế thuốc chống ung thư hiệp đồng, nhằm tăng cường hoạt tính chống khối u của thuốc [1]. Các hệ thống vận chuyển thuốc mới như liposome, micelle hay hạt nano đang được định hướng để đưa thuốc nhắm trúng đích tế bào gan [1]. Ngoài ra, các phương pháp tính toán cơ học lượng tử và mô phỏng tương tác protein - thuốc in silico đang mở ra triển vọng phân tích cách thức hoạt chất thảo mộc gắn vào vị trí hoạt động của enzym P450 [1].
Tuy nhiên, khoảng cách từ nghiên cứu ống nghiệm đến cơ thể người bệnh thực tế là rất lớn. Rất nhiều nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở mô hình tế bào hoặc mô phỏng máy tính [1]. Một chất có thể ức chế mạnh enzym trong phòng thí nghiệm nhưng khi uống qua đường tiêu hóa, nồng độ hoạt chất hấp thu vào máu có thể rất thấp (tương tự như trường hợp của silymarin) và không đủ để gây ra tương tác lâm sàng [6]. Ngược lại, nếu người bệnh dùng cần hôi dạng đậm đặc dài ngày, nồng độ tích tụ có thể vượt ngưỡng an toàn mà không có công cụ đo lường cảnh báo trước. Do đó, người bệnh tuyệt đối không nên tự ý áp dụng các suy đoán thảo dược tự nhiên để phối hợp trị bệnh.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược cùng thuốc tây
Hiểu lầm phổ biến nhất trong dân gian là "thảo dược có nguồn gốc cây cỏ tự nhiên thì lành tính, uống chung với thuốc tây không thể gây hại". Đây là suy nghĩ sai lầm nghiêm trọng. Bản thân các hoạt chất trong cây thuốc khi vào cơ thể đều đóng vai trò như các hóa chất sinh học, hoàn toàn có khả năng kích hoạt hoặc làm tê liệt các chuỗi enzym chuyển hóa giống hệt tân dược [2], [3].
Nhiều người cũng tin rằng chỉ cần uống thảo mộc và thuốc tây cách nhau 1-2 tiếng là an toàn. Thực tế, sự ức chế hoặc kích nổ tổng hợp enzym cytochrome P450 tại gan có thể kéo dài nhiều ngày hoặc thậm chí nhiều tuần sau khi dùng thảo dược, tùy thuộc vào cơ chế ức chế cạnh tranh hay ức chế không hồi phục. Việc giãn cách thời gian vài giờ không giải quyết được vấn đề nếu enzym gan đã bị thay đổi cấu trúc hoặc suy giảm số lượng.
Ngoài ra, biến thiên di truyền (tính đa hình di truyền) ở các enzym cytochrome P450 giữa người này và người khác có thể ảnh hưởng lớn đến đáp ứng với các nhóm thuốc thông thường như thuốc chẹn beta và thuốc chống trầm cảm [2]. Cùng một lượng nước sắc cần hôi, người có kiểu gen chuyển hóa chậm có thể bị ngộ độc nặng do enzym bị ức chế hoàn toàn, trong khi người khác lại ít biểu hiện triệu chứng hơn [2].
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Tương tác liên quan đến enzym cytochrome P450 thường xuất hiện và gây hậu quả nặng nề nhất trên những nhóm thuốc điều trị có khoảng trị liệu hẹp [2]. Người đang dùng các nhóm thuốc sau cần tuyệt đối tránh tự ý dùng cần hôi:
Thứ nhất là người đang điều trị bằng thuốc chống đông máu warfarin, thuốc hạ mỡ máu nhóm statin và các thuốc chống động kinh [2]. Tương tác liên quan đến cytochrome P450 trên các nhóm thuốc này có thể dẫn đến thất bại điều trị hoặc gây ra phản ứng có hại không lường trước [2].
Thứ hai là người đang sử dụng các thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc tâm thần. Báo cáo năm 1996 cho thấy hầu hết các thuốc chống trầm cảm thế hệ mới đều liên quan đến nguy cơ tương tác thuốc trên lâm sàng thông qua các phân nhóm cytochrome P450 riêng biệt [7]. Chẳng hạn, CYP1A2 bị ức chế bởi fluvoxamine và liên quan đến tương tác với theophylline hay clozapine [7]. Các thuốc như fluoxetine, sertraline, paroxetine ức chế mạnh CYP2D6, làm tăng rõ rệt nồng độ desipramine và nortriptyline trong huyết tương [7]. Fluoxetine, sertraline, fluvoxamine cũng ức chế CYP2C và tương tác với phenytoin, diazepam; trong khi CYP3A4 chuyển hóa terfenadine, astemizole, carbamazepine, alprazolam, triazolam và nồng độ các thuốc này đều tăng khi dùng chung với thuốc ức chế CYP3A4 [7].
Thứ ba là bệnh nhân ung thư hoặc người mắc nhiều bệnh nền cùng lúc phải uống nhiều loại thuốc. Việc nắm rõ các tương tác liên quan đến p450 sẽ giúp giảm bớt nguy cơ suy giảm hiệu quả điều trị hoặc các phản ứng ngộ độc khi dùng phác đồ đa thuốc [8]. Bệnh nhân có tiền sử suy giảm chức năng gan càng có nguy cơ tổn thương nặng nếu dùng thêm các chất thảo mộc chưa rõ tác động chuyển hóa.
Áp dụng an toàn trong đời sống hàng ngày
Để bảo vệ chức năng gan và đảm bảo phác đồ điều trị của bác sĩ đạt hiệu quả cao nhất, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
Khi đã được bác sĩ chỉ định dùng các thuốc tây điều trị bệnh mạn tính (đặc biệt là thuốc tim mạch, chống đông, huyết áp, chống trầm cảm hay thuốc chống động kinh), cần ngừng ngay thói quen uống nước sắc cần hôi đậm đặc hoặc kéo dài hàng ngày.
Nếu chỉ sử dụng cần hôi theo thói quen dân gian để rửa ngoài da, xông hơi thông mũi ngắn hạn trong vài ngày, nguy cơ hấp thu toàn thân gây ức chế enzym gan thường thấp hơn nhiều so với việc sắc uống trực tiếp. Tuy nhiên, nếu muốn uống bất kỳ chế phẩm chiết xuất nào từ loại thảo mộc này, người bệnh bắt buộc phải mang mẫu hoặc tên sản phẩm đến hỏi ý kiến bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ lâm sàng.
Người bệnh cần chủ động thông báo cho bác sĩ tất cả các loại cây cỏ, thảo dược, viên uống bổ sung đang dùng ở nhà. Việc này giúp các bác sĩ dự đoán trước nguy cơ tương tác, lựa chọn thuốc thay thế an toàn hơn và giảm thiểu tối đa các phản ứng bất lợi không mong muốn [2], [8].
Tóm lại, cần hôi là một thảo mộc quen thuộc, nhưng các hoạt chất sinh học tự nhiên hoàn toàn có thể can thiệp vào bộ máy enzym gan cytochrome P450. Hãy luôn thận trọng, tôn trọng phác đồ điều trị chuẩn khoa học và tham vấn nhân viên y tế trước khi kết hợp bất kỳ bài thuốc dân gian nào với tân dược.








