Thực hư chuyện dùng vuốt hùm chữa sốt rét

Trong dân gian, nhiều người truyền tai nhau dùng các loại cây rừng như vuốt hùm (Mezoneuron cucullatum) để sắc uống cắt cơn sốt rét. Lời đồn này bắt nguồn từ thói quen chữa bệnh bằng thảo mộc khi sống ở vùng sâu, vùng xa, nơi trạm y tế khó tiếp cận. Người bệnh thường phơi khô hạt, vỏ thân cây rồi nấu nước uống với hy vọng tiêu diệt mầm bệnh.

Tuy nhiên, theo y học hiện đại, việc dùng cây vuốt hùm thay thế thuốc sốt rét là hoàn toàn sai lầm và nguy hiểm. Hiện nay, các dữ liệu khoa học sàng lọc dược tính chống sốt rét chưa chứng minh loài cây này có thể chữa khỏi bệnh trên cơ thể người. Người mắc sốt rét nếu tự ý bỏ phác đồ chuẩn của cơ sở y tế có nguy cơ tử vong rất nhanh do biến chứng ác tính.

Để làm rõ tại sao y học cảnh báo điều này, người bệnh cần hiểu bản chất bệnh sốt rét và cách các hoạt chất kháng ký sinh trùng thực sự vận hành trong cơ thể.

Ký sinh trùng sốt rét tấn công cơ thể thế nào?

Bệnh sốt rét do ký sinh trùng thuộc chi Plasmodium gây ra, chủ yếu lây truyền qua vết đốt của muỗi Anopheles. Sau khi vào máu, ký sinh trùng xâm nhập vào tế bào hồng cầu, sinh sản và phá vỡ hồng cầu liên tục. Chu kỳ này gây ra các đợt sốt rét run, vã mồ hôi, thiếu máu nặng và suy đa tạng.

Để tiêu diệt ký sinh trùng, các thuốc điều trị hiện đại phải can thiệp trực tiếp vào các enzyme quan trọng trong vòng đời của chúng. Mục tiêu có thể là ngăn chặn quá trình tiêu hóa hemoglobin của hồng cầu, ức chế enzyme thoái hóa hoặc ngăn cản quá trình chuyển hóa năng lượng nuôi sống ký sinh trùng. Nếu một bài thuốc dân gian không đủ hoạt lực ức chế các con đường sinh học này, mầm bệnh sẽ tiếp tục nhân lên nhanh chóng.

Nhiều người lầm tưởng việc uống nước đắng làm hạ sốt nghĩa là đã khỏi bệnh, nhưng thực tế ký sinh trùng vẫn âm thầm tàn phá nội tạng. Các nghiên cứu hiện đại về hoạt chất chống ký sinh trùng đã hé lộ nhiều điều phức tạp hơn thế.

Bằng chứng khoa học về các chất kháng ký sinh trùng

Hiện tại, trong các nghiên cứu dược lý thực nghiệm, nhiều nhóm hợp chất tự nhiên và tổng hợp đang được kiểm tra để tìm kiếm ứng cử viên thuốc mới, nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng xác nhận việc dùng vuốt hùm thay thế thuốc trị bệnh.

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá các hợp chất chiết xuất từ tự nhiên để tìm kiếm giải pháp trước vấn nạn ký sinh trùng kháng thuốc [1]. Các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) đối với chủng Plasmodium falciparum kháng chloroquine (chủng K1) và nhạy cảm chloroquine (chủng 3D7) [1]. Kết quả cho thấy hợp chất quercetin thể hiện hoạt tính kháng sốt rét cao nhất với chỉ số IC50 lần lượt là 28,47 µM trên chủng K1 và 50,99 µM trên chủng 3D7 [1]. Một hợp chất khác là 2,4,3',5'-tetrahydroxybibenzyl cũng ghi nhận hiệu quả ức chế, nhưng nghiên cứu ghi nhận chất này gây độc tế bào với chỉ số CC50 là 16,71 µM trên dòng tế bào Vero, trong khi hầu hết các hợp chất tinh khiết khác không độc ở nồng độ 80 µg/ml [1].

Khi phân tích mô phỏng gắn kết phân tử, quercetin cho thấy ái lực liên kết cao (-8,53 kcal/mol) với enzyme lactate dehydrogenase của Plasmodium falciparum (PfLDH), thông qua tương tác với các axit amin GLY29, ILE31, ASP53, ILE54, THR97 và THR101 [1]. Hợp chất 2,4,3',5'-tetrahydroxybibenzyl đạt năng lượng liên kết thấp (-8,91 kcal/mol) và tạo liên kết hydro mạnh với GLY29, GLY32, THR97, GLY99, PHE100, THR101 và ASN140 [1]. Dù vậy, đây mới chỉ là các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm trên mô hình enzyme và nuôi cấy tế bào, chưa phải thuốc điều trị hoàn chỉnh trên người [1].

Ở hướng nghiên cứu hóa dược khác nhằm ngăn chặn ký sinh trùng giáng hóa huyết sắc tố, một nghiên cứu năm 1997 đã tổng hợp các dẫn xuất phenothiazine để ức chế enzyme cysteine protease falcipain của Plasmodium falciparum [2]. Các hợp chất này thể hiện hoạt tính ức chế ký sinh trùng nuôi cấy ở nồng độ micromol thấp, thông qua cơ chế phong tỏa quá trình phân hủy hemoglobin [2]. Tuy nhiên, kết quả này chỉ giới hạn ở mức tiềm năng hóa chất trong ống nghiệm và các tác giả khẳng định cần nghiên cứu thêm [2].

Một thử nghiệm năm 2005 về các dẫn xuất phenylurenyl chalcone cũng được tiến hành trên chủng Plasmodium falciparum kháng chloroquine nuôi cấy và chuột nhiễm sốt rét Plasmodium berghei [3]. Hợp chất hoạt động mạnh nhất ghi nhận nồng độ ức chế IC50 là 1,76 µM đối với sự phát triển của P. falciparum [3]. Tương tự, nghiên cứu năm 2007 về các dẫn xuất sulfonylurea trên chủng P. falciparum kháng thuốc và chuột nhiễm P. berghei đã tìm ra một hợp chất có IC50 đạt 1,2 µM [4]. Dù các chất này cho thấy tác động đa cơ chế, dữ liệu vẫn dừng lại ở giai đoạn tiền lâm sàng và mô hình động vật gặm nhấm [2, 4].

Hiểu lầm phổ biến khi dùng thuốc nam trị sốt rét

Rất nhiều người bệnh cho rằng thảo dược tự nhiên lành tính, không có tác dụng phụ nên an toàn hơn thuốc tây. Đây là ngộ nhận nguy hiểm bởi các bài thuốc truyền miệng từ rễ, hạt hay vỏ cây rừng chứa hàng trăm hợp chất chưa được tách chiết hay định lượng rõ ràng. Như nghiên cứu năm 2021 đã chỉ ra, ngay cả một số hoạt chất tự nhiên có khả năng kháng ký sinh trùng vẫn thể hiện độc tính tế bào rõ rệt trong thử nghiệm [1].

Hiểu lầm thứ hai là việc tự phối hợp thảo dược với thuốc tây để "tăng công hiệu". Tương tác thuốc là vấn đề vô cùng phức tạp và có thể dẫn tới hậu quả tiêu cực. Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2006 kiểm tra tương tác thuốc trên chủng Plasmodium falciparum kháng thuốc in vitro ghi nhận: mặc dù chất kháng histamin chlorpheniramine có tác dụng hiệp đồng khi kết hợp với chloroquine, mefloquine, quinine hoặc pyronaridine, nhưng lại xảy ra hiện tượng đối kháng (làm giảm hiệu quả) khi dùng chung với artesunate trên cả hai chủng K1 và T9/94 [5]. Artesunate vốn là dẫn xuất quan trọng bậc nhất trong các phác đồ sốt rét hiện đại. Do đó, việc tự ý uống thêm thảo mộc khi đang dùng thuốc chuẩn có thể triệt tiêu tác dụng của thuốc cứu mạng.

Ngoài ra, việc dùng cây cỏ nấu nước uống không thể kiểm soát được nồng độ hoạt chất vào máu. Khi nồng độ thuốc không đủ mạnh, ký sinh trùng không bị tiêu diệt hết mà còn dễ dàng thích nghi, dẫn đến nguy cơ kháng thuốc nghiêm trọng hơn trong cộng đồng.

Những ai cần tuyệt đối thận trọng?

Mọi bệnh nhân khi nghi ngờ mắc sốt rét đều phải đến ngay cơ sở y tế để xét nghiệm máu và tuân thủ điều trị, tuyệt đối không tự điều trị tại nhà bằng các kinh nghiệm truyền miệng.

Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ là những đối tượng dễ chuyển biến thành sốt rét ác tính nhất. Khi bị nhiễm ký sinh trùng, nguy cơ sảy thai, thai chết lưu, đẻ non hoặc co giật, hôn mê ở trẻ em rất cao. Độc tính chưa rõ ràng từ các loại vỏ cây, hạt rừng tự hái có thể gây ngộ độc gan, suy thận cấp trên nền cơ thể đang suy kiệt.

Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc người cao tuổi cũng có nguy cơ cao gặp tương tác bất lợi hoặc ngộ độc nếu sử dụng thảo dược không rõ nguồn gốc. Sự chậm trễ nhập viện do tin dùng mẹo dân gian chính là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong vì sốt rét ác tính thể não.

Cách ứng phó đúng đắn và an toàn

Nếu bạn sống tại vùng lưu hành sốt rét hoặc vừa trở về từ các khu vực này và xuất hiện triệu chứng sốt, rét run, đau đầu:

  • Đến ngay bệnh viện hoặc trạm y tế gần nhất để thực hiện xét nghiệm lam máu hoặc test nhanh tìm ký sinh trùng sốt rét.
  • Sử dụng đầy đủ, đúng giờ, đúng liều lượng phác đồ thuốc chống sốt rét do bác sĩ chỉ định. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc khi vừa thấy dứt cơn sốt.
  • Không tự ý hái vỏ cây, hạt cây vuốt hùm hay bất kỳ loại thảo mộc nào để nấu nước uống thay thuốc trị bệnh. Nếu muốn sử dụng bất kỳ thực phẩm bổ sung nào để hồi phục thể trạng, cần tham khảo trực tiếp ý kiến của bác sĩ điều trị để tránh tương tác bất lợi.
  • Thực hiện tốt các biện pháp phòng chống muỗi đốt như ngủ màn có tẩm hóa chất, bôi kem chống muỗi, dọn dẹp các bụi rậm và vũng nước đọng quanh nơi ở.

Tóm lại, y học cổ truyền và nguồn dược liệu tự nhiên mở ra nhiều hướng nghiên cứu quý báu, nhưng cây vuốt hùm hoàn toàn chưa được chứng minh là phương thuốc an toàn, hiệu quả để trị sốt rét ở người. Tuân thủ phác đồ y tế chuẩn là con đường duy nhất để bảo vệ tính mạng trước căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm này.