Nhiều người cao tuổi khi bị chẩn đoán loãng xương thường tìm đến các bài thuốc y học cổ truyền song song với đơn thuốc Tây y. Trong số các thảo dược quen thuộc, cốt toái bổ là vị thuốc được truyền miệng nhiều nhất với niềm tin giúp bồi bổ gân xương, nhanh lành tổn thương [1, 2]. Tuy nhiên, việc tự ý phối hợp dược liệu này với thuốc đặc trị loãng xương nhóm bisphosphonate lại tiềm ẩn những dấu hỏi lớn về độ an toàn mà không phải ai cũng lường trước được.

Liệu dùng chung cốt toái bổ với thuốc trị loãng xương có gây tương tác bất lợi hay làm giảm tác dụng điều trị không? Câu trả lời ngắn gọn: Hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá trực tiếp tương tác giữa cốt toái bổ và thuốc chống hủy xương bisphosphonate trên cơ thể người. Dù các dữ liệu trong phòng thí nghiệm cho thấy thảo dược này có hoạt tính kích thích tế bào xương, việc kết hợp tùy tiện với tân dược vẫn tiềm ẩn rủi ro chuyển hóa phức tạp [2, 3, 5].

Cốt toái bổ và tác động trên tế bào xương

Cốt toái bổ (tên khoa học: Drynaria fortunei) từ lâu đã được ứng dụng trong y học cổ truyền để hỗ trợ các bệnh lý về xương khớp. Về mặt sinh học hiện đại, các nhà khoa học đã nỗ lực tìm hiểu xem các thành phần trong dược liệu này thực sự tác động thế nào lên cấu trúc mô xương và tế bào [1, 2, 3].

Quá trình chuyển hóa xương trong cơ thể luôn duy trì sự cân bằng giữa hai quá trình: tạo xương (do tạo cốt bào đảm nhiệm) và hủy xương (do hủy cốt bào thực hiện). Loãng xương xuất hiện khi tốc độ hủy xương vượt quá tốc độ tân tạo. Các phân tích sinh học chỉ ra rằng chiết xuất từ cốt toái bổ có chứa nhiều hoạt chất flavonoid có khả năng can thiệp vào hoạt động của các tế bào tạo mô [2, 4].

Tuy nhiên, phần lớn những hiểu biết về cơ chế của cốt toái bổ hiện nay mới chỉ dừng lại ở các mô hình nuôi cấy biệt lập [2, 3, 4]. Khi đi vào cơ thể người qua đường uống, các hoạt chất thảo dược phải trải qua quá trình hấp thu tại ruột, chuyển hóa qua gan rồi mới phân bố đến mô xương, khiến tác động thực tế có thể rất khác biệt so với ống nghiệm [1].

Bằng chứng khoa học về cốt toái bổ nói gì?

Để hiểu rõ tiềm năng cũng như giới hạn của cốt toái bổ, việc xem xét từng nghiên cứu cụ thể trong phòng thí nghiệm là điều cần thiết.

Năm 1992, một nghiên cứu ống nghiệm đã đánh giá tác động của thảo dược này cùng kỷ tử (Lycium barbarum L) trên nguyên bào sợi nướu người ở bề mặt chân răng [2]. Ở nồng độ 1,25 mg/ml, cốt toái bổ có thể cải thiện độ bám dính và sự phát triển của nguyên bào sợi trên bề mặt chân răng bị bệnh ở một mức độ nhất định [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu ghi nhận tác dụng của cốt toái bổ không mạnh bằng kỷ tử [2]. Thử nghiệm này chỉ giới hạn ở nuôi cấy mô nha chu, chưa phản ánh cấu trúc xương xốp toàn thân [2].

Bước sang năm 2003, một nghiên cứu khảo sát tác dụng tăng sinh của 30 dược liệu phương Đông trên dòng tế bào ung thư vú nhạy cảm estrogen MCF-7 và tế bào giống tạo cốt bào ROS 17/2.8 [3]. Chiết xuất methanol từ thân rễ cốt toái bổ trong dải nồng độ 5 đến 100 microg/mL đã cho thấy hoạt tính tăng sinh mạnh nhất [3]. Tại nồng độ 100 microg/mL, sự gia tăng sinh tế bào đạt mức 136% trên MCF-7 và 158% trên ROS 17/2.8 [3]. Phân lập sâu hơn thu được 8 hợp chất flavonoid, bao gồm 4 flavan-3-ol mới, 2 propelargonidin cùng (-)-epiafzelechin và naringin [3]. Hầu hết các flavonoid này ở nồng độ từ $10^{-15}$ đến khoảng $10^{-6}$ M thúc đẩy tăng sinh tế bào MCF-7, đặc biệt hai hợp chất số 7 và 8 thể hiện hiệu lực ở khoảng $10^{-15}$ đến khoảng $10^{-12}$ M [3]. Đồng thời, 7 flavonoid (ngoại trừ chất số 4) kích thích tế bào ROS 17/2.8 ở dải $10^{-15}$ đến khoảng $10^{-6}$ M, trong đó các hợp chất từ 5 đến 8 phụ thuộc liều lượng và mạnh hơn hẳn E2 cũng như genistein [3].

Đến năm 2005, nghiên cứu thực nghiệm trên dòng tế bào tiền tạo cốt bào chưa chuyển dạng MC3T3-E1 cho thấy chiết xuất cốt toái bổ làm tăng tổng hợp DNA phụ thuộc liều, có ý nghĩa thống kê ở dải nồng độ 50-150 microg/ml [4]. Chiết xuất ở nồng độ 50-150 microg/ml còn làm tăng hoạt tính enzyme phosphatase kiềm (ALP) và prolyl hydroxylase của tế bào [4]. Đáng chú ý, chất kháng estrogen tamoxifen đã triệt tiêu tác dụng kích thích tăng sinh và hoạt tính ALP do thảo dược tạo ra [4]. Ngoài ra, ở nồng độ 30-100 microg/ml, dịch chiết cốt toái bổ ức chế sản sinh prostaglandin E2 trong tế bào [4]. Giới hạn lớn nhất là thử nghiệm chỉ thực hiện trên đĩa nuôi cấy đơn lẻ [4].

Năm 2012, các nhà nghiên cứu tiếp tục đánh giá tổng flavonoid từ cốt toái bổ trên tế bào gốc tủy răng chuột (DPSCs) [5]. Tiếp xúc với môi trường chứa 0,01; 0,05 và 0,1 g/l tổng flavonoid cốt toái bổ giúp thúc đẩy tế bào DPSCs tăng sinh theo tỷ lệ phụ thuộc nồng độ thông qua rút ngắn pha G0/G1 và thúc đẩy pha S [5]. So với đối chứng, nồng độ ALP, sự biểu hiện của các gene sinh xương cùng kích thước và số lượng nốt vôi hóa ở nhóm dùng thảo dược đều tăng cao [5]. Dù vậy, dữ liệu này chỉ mới ghi nhận trên tế bào gốc của loài gặm nhấm [5].

Nhìn chung, các nghiên cứu trên mới xác lập hoạt tính sinh học ở mức tế bào [1, 2, 3, 4]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu can thiệp trên người sống để xác định liều lượng điều trị an toàn cho bệnh nhân loãng xương [2, 3, 4].

Mối lo tương tác qua hệ thống enzyme gan CYP450

Khi người bệnh kết hợp thảo dược với các thuốc điều trị Tây y, nguy cơ tương tác thuốc - thảo dược qua gan là vấn đề y khoa cần đặc biệt chú ý [1].

Nhiều dữ liệu nghiên cứu đã chứng minh rằng các chất bổ sung hoặc thuốc thảo dược có khả năng làm biến đổi sự chuyển hóa thuốc do hệ enzyme cytochrom P450 (CYP) ở người đảm nhiệm [1]. Điều này dẫn tới tương tác thảo dược - tân dược, gây hậu quả lâm sàng bất lợi đến dược động học của các thuốc uống cùng [1]. Nguy cơ tương tác nghiêm trọng càng dễ xảy ra khi người bệnh uống đồng thời nhiều loại thuốc và thảo dược [1].

Ý nghĩa lâm sàng của tương tác phụ thuộc vào đặc tính thuốc đi kèm, loại enzyme CYP can thiệp, hoạt chất của thảo dược, liều dùng và tình trạng bệnh nhân [1]. Điển hình như thảo dược St. John's wort chứa thành phần hyperforin là chất cảm ứng mạnh enzyme CYP3A4 thông qua thụ thể PXR, làm giảm sinh khả dụng của nhiều thuốc và có thể dẫn đến thất bại điều trị hoặc ngộ độc nguy hiểm nếu thuốc dùng kèm có khoảng điều trị hẹp [1].

Trong thực tế điều trị, sự can thiệp của thảo dược vào enzyme gan có thể gây hậu quả nghiêm trọng [5, 6]. Báo cáo ca lâm sàng năm 2022 đã ghi nhận tình trạng nghi ngờ ngộ độc cholinergic cấp tính ở một bệnh nhân do tương tác giữa thuốc cevimeline hydrochloride và thảo dược rau đắng biển (Bacopa monnieri) [6]. Nghiên cứu trước đó chỉ ra chiết xuất rau đắng biển ức chế cạnh tranh enzyme CYP3A4 và ức chế yếu CYP2D6 – hai enzyme chịu trách nhiệm chuyển hóa phần lớn thuốc ở người và chuyển hóa chính cevimeline [6]. Hậu quả là nồng độ thuốc cevimeline trong huyết tương tăng vọt ngoài dự tính [6]. Sự khác biệt di truyền về gene CYP giữa các cá nhân cũng khiến mức độ nhạy cảm với tương tác thuốc trở nên khó lường [6].

Dù cốt toái bổ chưa được nghiên cứu chi tiết về mức độ ức chế hay cảm ứng hệ enzyme CYP3A4 giống như các thảo dược trên, tính chất đa thành phần của dược liệu này đồng nghĩa với việc nguy cơ can thiệp chuyển hóa gan vẫn luôn tiềm ẩn khi dùng dài ngày [2, 5].

Nguy cơ tiềm ẩn khi phối hợp với bisphosphonate

Bisphosphonate là nhóm thuốc hàng đầu được bác sĩ kê đơn để điều trị và phòng ngừa gãy xương do loãng xương. Nhóm thuốc này hoạt động bằng cách gắn chặt vào tinh thể khoáng chất của xương và ức chế các tế bào hủy xương.

Việc tự ý kết hợp cốt toái bổ với bisphosphonate có thể mang lại các rủi ro đáng kể. Thứ nhất là nguy cơ ảnh hưởng hấp thu: thuốc bisphosphonate đường uống có sinh khả dụng rất thấp và cực kỳ nhạy cảm với các chất cản trở trong dạ dày. Nếu uống cốt toái bổ cùng thời điểm, các hoạt chất phức hợp, khoáng chất hoặc tannin có trong nước sắc thảo mộc có thể gắn kết với thuốc, làm thuốc mất hoàn toàn khả năng hấp thu qua niêm mạc ruột.

Thứ hai, thuốc bisphosphonate thường đi kèm nguy cơ viêm loét thực quản, kích ứng dạ dày. Nước sắc thảo dược đậm đặc dùng không đúng cách cũng có thể gây khó chịu đường tiêu hóa, làm tăng nặng các tác dụng phụ trên thực quản và dạ dày của người bệnh.

Thứ ba, sự thiếu hụt nghiên cứu lâm sàng kết hợp trực tiếp khiến thầy thuốc không thể tiên lượng được liệu các flavonoid trong cốt toái bổ có đối kháng hay làm biến đổi tác dụng chống hủy xương của bisphosphonate hay không [2, 3]. Việc tự điều trị có thể khiến người bệnh rơi vào tình trạng "tiền mất tật mang", thậm chí gián đoạn phác đồ chữa bệnh chuẩn mực.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị loãng xương

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược có nguồn gốc thiên nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống thêm chỉ bổ chứ không suy suyển gì". Thực tế, bất kỳ hoạt chất tự nhiên nào có tác dụng dược lý đều có thể gây độc tính hoặc tương tác bất lợi nếu dùng sai cách hoặc dùng chung với tân dược [5, 6]. Các chất bổ sung thảo dược thường được quản lý theo dạng thực phẩm bổ sung, cơ quan quản lý như FDA chỉ giám sát an toàn sau khi sản phẩm đã lưu thông, không qua quy trình thử nghiệm tương tác khắt khe như dược phẩm [6].

Một ngộ nhận khác là tin rằng cốt toái bổ có thể "thay thế hoàn toàn" thuốc Tây y điều trị loãng xương. Dù nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy thảo dược kích thích tăng sinh tế bào xương MC3T3-E1 và tế bào tủy răng [3, 4], đây hoàn toàn không phải là bằng chứng cho thấy dược liệu này có thể làm tăng mật độ xương và giảm tỷ lệ gãy xương trên cơ thể người bệnh. Cốt toái bổ không thể dùng để thay thế đơn thuốc điều trị của bác sĩ chuyên khoa.

Nhiều người cũng cho rằng dùng thảo dược liều càng cao thì xương càng nhanh đặc. Thử nghiệm trên tế bào cho thấy các flavonoid thể hiện tác dụng trong những khoảng nồng độ rất nhỏ nhất định, và việc tự ý tăng liều sắc uống có thể dẫn đến quá tải cho gan và thận mà không mang lại thêm bất kỳ lợi ích nào [2, 3, 5].

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Dựa trên các đặc tính dược lý đã được nghiên cứu, một số nhóm đối tượng sau đây cần tuyệt đối thận trọng và không tự ý sử dụng cốt toái bổ:

  • Bệnh nhân đang dùng thuốc điều trị loãng xương (như bisphosphonate) hoặc các thuốc có khoảng điều trị hẹp: Sự can thiệp tiềm ẩn vào chuyển hóa và hấp thu có thể làm sai lệch nồng độ thuốc điều trị trong máu [5, 6].
  • Phụ nữ có tiền sử hoặc đang điều trị ung thư vú nhạy cảm hormone: Nghiên cứu cho thấy chiết xuất cốt toái bổ và các hợp chất flavonoid kích thích sự tăng sinh rất mạnh của dòng tế bào ung thư vú nhạy cảm estrogen MCF-7 [3]. Các tác động sinh học này bị chặn bởi chất kháng estrogen tamoxifen [4]. Vì vậy, nhóm bệnh nhân này có nguy cơ gặp bất lợi nếu thảo dược tác động tương tự như estrogen [2, 3].
  • Người mắc bệnh lý gan, suy giảm chức năng gan: Gan là nơi chuyển hóa chính của cơ thể. Bất kỳ gánh nặng thảo dược nào chưa rõ con đường ức chế enzyme CYP đều có thể gây áp lực lên các tế bào gan đang bị tổn thương [5, 6].
  • Người có bệnh lý dạ dày - tá tràng tiến triển: Do nguy cơ cộng gộp kích ứng tiêu hóa khi phải uống kết hợp nhiều loại chế phẩm.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em: Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu về độ an toàn của cốt toái bổ trên các nhóm đối tượng đặc thù này, do đó không nên sử dụng.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Nếu bạn hoặc người thân đang điều trị loãng xương và mong muốn sử dụng thêm các biện pháp y học cổ truyền hỗ trợ, hãy luôn tuân thủ các nguyên tắc an toàn sau:

  • Luôn trao đổi với bác sĩ điều trị: Hãy thông báo đầy đủ cho bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp về mọi loại thảo dược, thực phẩm chức năng bạn đang hoặc có ý định sử dụng. Bác sĩ sẽ cân nhắc nguy cơ tương tác và đưa ra chỉ định phù hợp [5, 6].
  • Không tự ý bỏ thuốc tân dược: Thuốc điều trị loãng xương được kê đơn dựa trên các thử nghiệm lâm sàng chặt chẽ giúp bảo vệ xương và giảm nguy cơ tàn tật do gãy xương. Không bao giờ ngưng thuốc để chuyển sang dùng thảo dược đơn thuần.
  • Chú ý thời điểm uống nếu được phép dùng: Trong trường hợp bác sĩ đồng ý cho sử dụng, tuyệt đối không uống thảo dược cùng lúc với thuốc bisphosphonate. Thuốc bisphosphonate cần được uống vào buổi sáng sớm khi bụng rỗng với một cốc nước lọc đầy và người bệnh phải giữ tư thế đứng hoặc ngồi thẳng ít nhất 30 phút, không ăn uống bất cứ thứ gì khác để tránh cản trở hấp thu. Thảo dược (nếu có) phải uống cách xa thuốc điều trị nhiều giờ.
  • Xây dựng nền tảng vững chắc: Thay vì tìm kiếm các phương thuốc kỳ diệu, hãy duy trì lối sống lành mạnh đã được chứng minh hiệu quả cho xương khớp: ăn uống cân bằng giàu canxi tự nhiên, tắm nắng hoặc bổ sung vitamin D theo chỉ dẫn y tế, tập các bài tập chịu lực vừa sức và từ bỏ hút thuốc lá, rượu bia.

Cốt toái bổ là một dược liệu quý của y học cổ truyền với nhiều hoạt tính sinh học kích thích tế bào xương đầy hứa hẹn trong phòng thí nghiệm [2, 3, 4]. Dù vậy, ranh giới giữa tác dụng hỗ trợ và rủi ro tương tác thuốc bất lợi là rất mong manh khi thiếu đi các bằng chứng lâm sàng trực tiếp [5, 6]. Hãy luôn là người bệnh thông thái, đặt sự an toàn lên hàng đầu và tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ trước khi phối hợp bất kỳ phương thuốc thảo mộc nào vào phác đồ điều trị của mình.