Nhiều bậc phụ huynh khi bắt đầu cho con bước vào giai đoạn ăn dặm thường băn khoăn giữa hai lựa chọn quen thuộc: nên nấu cháo rồi rây qua lưới hay dùng máy xay nhuyễn mịn. Không ít lời truyền tai cho rằng cháo rây có độ lợn cợn nhẹ sẽ kích thích tiết dịch vị, giúp đường ruột tiêu hóa tinh bột tốt hơn hẳn so với cháo xay mịn. Liệu quan niệm này có hoàn toàn chính xác dưới góc nhìn của khoa học dinh dưỡng và phát triển thể chất hay không?

Câu trả lời ngắn gọn là quan niệm "ăn cháo rây giúp tiêu hóa tốt hơn cháo xay nhuyễn" chưa hoàn toàn chuẩn xác nếu chỉ xét riêng về mặt hấp thu dưỡng chất ở hệ tiêu hóa dưới. Tuy nhiên, cháo rây vượt trội hơn hẳn ở khía cạnh kích hoạt quá trình xử lý thức ăn trong khoang miệng và rèn luyện kỹ năng vận động cơ nhai. Hệ tiêu hóa của trẻ về mặt sinh học đã sẵn sàng tiêu hóa tinh bột khi bước vào tuổi ăn dặm, nhưng kỹ năng nhai nuốt lại đòi hỏi phải được kích thích bởi độ thô phù hợp để hoàn thiện.

Sự thật về tiêu hóa tinh bột và kích thích khoang miệng

Nhiều người lầm tưởng rằng hạt cháo xay nhuyễn sẽ giúp dạ dày đỡ mệt mỏi, trong khi hạt cháo rây kích thích enzyme phân giải tinh bột giúp ruột hấp thu trọn vẹn hơn. Trên thực tế, sự trưởng thành của đường ruột liên quan đến chức năng tiêu hóa tinh bột đã tương đối hoàn thiện vào thời điểm trẻ được khuyến nghị bắt đầu ăn dặm [1]. Do đó, xét về khả năng tiêu hóa tinh bột tại đường ruột, thức ăn xay nhuyễn hay rây mịn đều được cơ thể phân giải hiệu quả mà không phụ thuộc hoàn toàn vào kích thước ban đầu của hạt cháo [1].

Tuy nhiên, quá trình tiêu hóa không chỉ diễn ra tại dạ dày hay ruột non, mà bước khởi đầu quan trọng lại nằm ở khoang miệng. Việc tiếp xúc với các kết cấu thức ăn có độ thô nhẹ như cháo rây đòi hỏi trẻ phải thực hiện quá trình xử lý thức ăn trong miệng (Food Oral Processing) [2]. Khi thức ăn có độ đặc và lợn cợn, lưỡi và hàm của trẻ bắt buộc phải vận động nhiều hơn để đảo trộn, thay vì chỉ phản xạ nuốt chửng dòng thức ăn lỏng mịn trôi tuột xuống họng [1]. Quá trình xử lý thức ăn trong miệng này đóng vai trò then chốt trong việc hình thành hành vi ăn uống lành mạnh của trẻ từ thuở ấu thơ [2].

Cơ nhai và phản xạ ăn dặm phát triển ra sao?

Quá trình chuyển tiếp sang việc tự ăn uống độc lập của trẻ là một tiến trình kéo dài và tiếp diễn trong nhiều năm [3]. Để có thể ăn uống một cách an toàn và hiệu quả, trẻ cần một sự trưởng thành phức tạp hơn nhiều từ góc độ phát triển thần kinh [1]. Trẻ cần đạt được các mốc phát triển thể chất như khả năng giữ vững đầu và thân mình, cũng như phối hợp nhịp nhàng cử động của lưỡi sau đó là động tác nuốt [1].

Sự phát triển kỹ năng vận động nhai là một khía cạnh thiết yếu của sự sẵn sàng ăn uống nhưng lại thường bị các cơ quan đưa ra khuyến nghị bỏ qua [3]. Việc làm quen với các loại thức ăn có độ thô tăng dần giúp cơ hàm, cơ má và lưỡi của trẻ học cách điều tiết lực và phối hợp cử động [3]. Nếu trẻ chỉ ăn cháo xay nhuyễn trong thời gian quá dài, các cơ quan vận động miệng sẽ thiếu cơ hội tập dượt, từ đó cản trở việc học cách thích ứng với các kết cấu thực phẩm đa dạng về sau [3].

Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì?

Các nhà khoa học trên thế giới đã tiến hành nhiều nghiên cứu để tìm hiểu mối liên hệ giữa kết cấu thực phẩm và sự phát triển vận động miệng của trẻ nhỏ.

Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2017 nhấn mạnh rằng việc chuyển đổi sang các kết cấu thức ăn có tính thách thức tăng dần là vô cùng quan trọng đối với kỹ năng nhai [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng hiểu biết về cách trẻ học thích ứng với các độ thô khác nhau là nền tảng cốt lõi để thiết kế thực phẩm phù hợp với sự phát triển của trẻ [3]. Dữ liệu khoa học này cũng giúp giảm thiểu chứng sợ thức ăn mới, cung cấp hướng dẫn an toàn cho người chăm sóc và nhận diện sớm trẻ có nguy cơ bị nghẹn hoặc suy giảm chức năng ăn uống [3].

Tiếp đó, một công trình tổng quan công bố năm 2023 đã làm rõ vai trò của kết cấu thức ăn đối với quá trình xử lý thức ăn trong khoang miệng (FOP) [2]. Các nhà khoa học kết luận rằng FOP đóng vai trò lớn ở cả hai cấp độ: mức độ chấp nhận kết cấu ban đầu và sự phát triển lâu dài của hành vi ăn uống gắn liền với lượng tiêu thụ [2]. Tổng quan này chứng minh kết cấu thức ăn có vai trò then chốt trong việc định hình kỹ năng vận động miệng, thói quen ăn uống và mô hình dinh dưỡng lành mạnh của trẻ từ giai đoạn ăn dặm đến suốt thời thơ ấu [2].

Đối với các đối tượng trẻ đặc biệt, một nghiên cứu cắt ngang định lượng công bố năm 2021 theo dõi 62 cặp mẹ con trẻ sinh non có độ tuổi hiệu chỉnh trung bình 13,5 tháng tại một phòng khám ngoại trú nguy cơ cao [4]. Các nhà nghiên cứu đã đánh giá khó khăn khi ăn bằng cảm nhận của người mẹ về hành vi phòng vệ và dùng giao thức PAD-PED để đo lường kỹ năng vận động miệng [4]. Kết quả cho thấy gần một nửa số bà mẹ bắt đầu cho trẻ ăn dặm ở tháng thứ 6 tính theo tuổi hiệu chỉnh và phần lớn đều gặp một số khó khăn [4]. Đáng chú ý, tình trạng sinh non cực độ có mối liên quan đến hành vi phòng vệ khi ăn với p = 0,005 [4]. Việc bắt đầu cho ăn thức ăn dạng lỏng cũng liên quan đến hành vi phòng vệ với p = 0,001 [4]. Ngoài ra, thời gian cho ăn qua sonde kéo dài (p = 0,044), thở máy áp lực dương liên tục CPAP (p = 0,013) và nuôi dưỡng đường tĩnh mạch (p = 0,039) cũng liên quan đến hành vi này [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu kết luận không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa rối loạn vận động miệng và khó khăn khi ăn [4].

Vấn đề chậm phát triển kỹ năng ăn cũng được phân tích trong một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2017 tại một trung tâm tham chiếu ở Brazil [5]. Nghiên cứu nhắc lại việc hướng dẫn của ESPGHAN và Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ nhấn mạnh sự cần thiết của việc nhận biết các dấu hiệu sẵn sàng tăng độ thô thức ăn [5]. Khó khăn trong việc tiếp nhận độ thô có thể liên quan đến chậm phát triển vận động miệng, xử lý cảm giác, các vấn đề thực thể và hành vi [5]. Dẫn chứng từ tài liệu của Taylor và cộng sự ghi nhận trẻ được chẩn đoán kén ăn ở thời thơ ấu từng có thay đổi kiểu mút lúc 2-4 tuần tuổi và việc giới thiệu thức ăn đặc muộn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển khó khăn khi ăn [5]. Một nghiên cứu khác được trích dẫn trong tài liệu này cho thấy có tới 31,8% trẻ gặp khó khăn khi làm quen với món mới [5]. Tần suất rối loạn vận động thô và cảm giác - vận động miệng ở trẻ gặp khó khăn khi cai sữa sang thức ăn đặc cao hơn, cho thấy mối liên hệ với sự trưởng thành thần kinh - vận động [5]. Những trẻ gặp vấn đề cảm giác - vận động miệng có thể không xử lý đúng kết cấu, thể tích, số lượng và nhiệt độ thức ăn trong miệng [5].

Từ năm 1990, một tài liệu hướng dẫn đánh giá đã xác định sự phát triển kỹ năng vận động miệng và tự ăn phải được đặt trong khung phát triển chung và nhu cầu dinh dưỡng thay đổi [6]. Tình trạng rối loạn chức năng thần kinh - vận động ảnh hưởng đến việc ăn uống thông qua thay đổi trương lực cơ, phản xạ và đáp ứng kích thích cảm giác [6]. Do đó, việc trẻ bị chậm tiến trình tăng độ thô kết cấu là một trong những yếu tố gây ảnh hưởng đến dinh dưỡng cần được xem xét cẩn thận [6].

Thực tế áp dụng và rào cản từ tâm lý phụ huynh

Mặc dù khoa học khẳng định vai trò của việc tăng dần kết cấu thô, việc áp dụng vào đời sống hàng ngày lại gặp không ít trở ngại. Một nghiên cứu thí điểm cắt ngang thực hiện năm 2013 và công bố năm 2018 tại Pháp trên 181 phụ huynh có con từ 6 đến 36 tháng tuổi đã ghi nhận thực trạng này [7]. Kết quả chỉ ra có 88% phụ huynh được nhận thông tin truyền miệng về ăn dặm, nhưng chỉ có 46% nhận được thông tin về việc giới thiệu các kết cấu thức ăn [7]. Bác sĩ nhi khoa là nguồn cung cấp thông tin phổ biến nhất, bên cạnh hơn một nửa số cha mẹ tự tìm kiếm thêm trong sách và trên mạng [7].

Nghiên cứu tại Pháp cũng chỉ ra rằng các khuyến nghị truyền miệng từ chuyên gia thường đến vào thời điểm muộn hơn so với khả năng sinh lý thực tế của trẻ trong việc xử lý các kết cấu mới [7]. Đáng lo ngại là chất lượng thông tin về độ thô thức ăn trên các tài liệu giấy và điện tử được đánh giá là còn hạn chế [7]. Việc giới thiệu kết cấu thức ăn mới được phụ huynh tự phát báo cáo là khó khăn phổ biến nhất trong giai đoạn ăn dặm, chiếm tỷ lệ 16% [7]. Đặc biệt, có đến 54% phụ huynh bày tỏ nỗi sợ trẻ bị hóc, nghẹn khi lần đầu tiên cho con ăn thức ăn dạng mẩu miếng [7].

Những hiểu lầm phổ biến khi chế biến thức ăn dặm

Hiểu lầm lớn nhất của nhiều người là cho rằng thức ăn càng xay nhuyễn mịn như sữa thì trẻ càng dễ hấp thu và mau lớn. Việc lạm dụng máy xay sinh tố biến mọi bữa ăn thành dạng lỏng sệt vô tình tước đi cơ hội học nhai của cơ hàm và phản xạ đảo thức ăn của lưỡi [3]. Trẻ quen nuốt chửng thức ăn xay mịn kéo dài sau 8-9 tháng tuổi thường rất dễ bị nôn trớ, ọe khi bất ngờ gặp phải một mẩu thức ăn nhỏ.

Một hiểu lầm khác là khi thấy trẻ nhè ra hoặc từ chối cháo rây lợn cợn ở những lần đầu, cha mẹ lập tức kết luận con "không hợp cháo thô" và quay lại xay nhuyễn hoàn toàn. Việc trẻ từ chối thức ăn mới trong giai đoạn đầu là phản ứng bình thường và không nên bị diễn giải là trẻ không thích món đó [1]. Để trẻ làm quen và chấp nhận một kết cấu hay thực phẩm mới, cha mẹ cần kiên trì thử lại nhiều lần thay vì bỏ cuộc sớm [1]. Việc giới thiệu ăn dặm không đơn thuần là cung cấp calo, mà còn là bước đầu tiên để trẻ hòa nhập xã hội và tiếp nhận sự đa dạng của các kết cấu thực phẩm [1].

Nhóm trẻ nào cần thận trọng khi tăng độ thô?

Mặc dù chuyển từ cháo xay sang cháo rây và cháo hạt vỡ là quy luật tự nhiên, một số nhóm trẻ cần có sự giám sát cẩn trọng hơn từ nhân viên y tế và cha mẹ.

Trẻ sinh non, đặc biệt là nhóm sinh cực non từng trải qua thời gian can thiệp y tế kéo dài như thở CPAP, ăn qua ống sonde dạ dày hoặc nuôi dưỡng tĩnh mạch thường có xu hướng thể hiện hành vi phòng vệ mạnh mẽ khi tiếp xúc với thức ăn [4]. Với nhóm trẻ này, quá trình chuyển đổi kết cấu cần diễn ra từ từ, tránh tạo áp lực tâm lý căng thẳng lên bữa ăn [1].

Trẻ có các biểu hiện rối loạn chức năng thần kinh - vận động, bất thường về trương lực cơ, hoặc chậm phát triển kỹ năng vận động thô cũng cần được đánh giá chuyên biệt [6][5]. Những trẻ này có thể gặp khó khăn trong việc điều hòa cảm giác khoang miệng, khiến việc xử lý thể tích, nhiệt độ và kết cấu thô hạt trở nên quá tải, dễ dẫn đến nguy cơ hóc nghẹn [3][5]. Cha mẹ của những trẻ này nên tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia trị liệu ngôn ngữ - vận động miệng trước khi nâng độ thô.

Lộ trình chuyển đổi kết cấu thức ăn khoa học cho trẻ

Để giúp trẻ phát triển cơ nhai toàn diện mà không gây áp lực lên tâm lý và hệ tiêu hóa, cha mẹ có thể tham khảo lộ trình tăng độ thô từng bước:

  • Giai đoạn tập ăn dặm (khoảng tháng thứ 6): Thức ăn ban đầu có thể là cháo nấu chín kỹ rồi rây qua lưới kim loại có mắt nhỏ. Cháo rây ở giai đoạn này giữ được độ đồng nhất, mềm mịn nhưng vẫn có độ sánh và kết cấu tự nhiên hơn so với việc xay nhuyễn bằng máy sinh tố tốc độ cao. Trẻ được khuyến nghị bắt đầu ăn dặm khi đã có dấu hiệu trưởng thành về thần kinh - vận động như giữ vững cổ, thân mình và phối hợp được lưỡi để nuốt [1].
  • Giai đoạn thích nghi (khoảng 7-8 tháng tuổi): Khi trẻ đã quen với cháo rây mịn, cha mẹ nên nâng độ thô bằng cách rây 80% lượng cháo và dùng thìa dầm nát 20% lượng cháo còn lại, trộn đều. Kết cấu này tạo ra những mẩu mềm nhỏ, kích thích lưỡi đưa sang hai bên và thúc đẩy phản xạ nhai của cơ hàm [3][2].
  • Giai đoạn phát triển kỹ năng (từ 9-12 tháng tuổi): Giảm dần việc rây cháo, chuyển sang cháo nguyên hạt nấu mềm, cháo vỡ hạt hoặc các loại củ quả hấp mềm thái hạt lựu nhỏ để trẻ tập bốc nhón. Việc này giúp trẻ hoàn thiện khả năng xử lý thức ăn trong miệng và ngăn ngừa nguy cơ kén ăn sau này [2][5].
  • Chế biến và kết hợp: Các loại rau củ, chất đạm khi mới bắt đầu cũng nên rây hoặc băm nhuyễn mịn theo độ thô của cháo. Tuyệt đối không ép buộc trẻ ăn hết khẩu phần khi trẻ có phản ứng chống đối, mà hãy kiên nhẫn thử lại nhiều lần vào những ngày sau [1].

Tóm lại, cháo rây không vượt trội hơn cháo xay nhuyễn về khả năng tiêu hóa tinh bột tại đường ruột, bởi ruột của trẻ vốn đã đủ trưởng thành để đảm đương nhiệm vụ này khi bước vào tuổi ăn dặm [1]. Tuy nhiên, giá trị to lớn của cháo rây và thức ăn có độ thô tăng dần nằm ở việc rèn luyện cơ nhai, phát triển phản xạ vận động miệng và xây dựng hành vi ăn uống lành mạnh dài lâu [3][2]. Cha mẹ nên lắng nghe tín hiệu sẵn sàng của con, bình tĩnh vượt qua nỗi sợ hóc nghẹn để đồng hành cùng trẻ trên hành trình làm quen với thế giới ẩm thực phong phú [3][7].