Trào lưu thải độc bằng rong biển và sự thật

Gần đây, trào lưu sử dụng các loại thực vật biển để thanh lọc cơ thể, loại bỏ độc tố được chia sẻ rầm rộ trên các hội nhóm ăn uống lành mạnh. Trong đó, rong bún ruột (tên khoa học là Enteromorpha intestinalis) được nhiều người truyền tai như một phương thuốc tự nhiên giúp hút độc chất, đặc biệt là kim loại nặng ra khỏi đường ruột.

Tuy nhiên, lời đồn thổi này hoàn toàn SAI về mặt khoa học thực nghiệm. Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh việc ăn rong bún ruột giúp thải độc kim loại nặng ở cơ thể người. Trái lại, các dữ liệu phân tích môi trường cho thấy loài rong này có xu hướng hấp thu và tích tụ độc chất từ nguồn nước, dễ trở thành nguồn mang kim loại nặng vào cơ thể khi tiêu thụ bừa bãi.

Hiểu lầm từ khái niệm "hấp phụ sinh học" môi trường

Sự ngộ nhận về khả năng thải độc của rong bún ruột chủ yếu bắt nguồn từ việc đánh tráo khái niệm giữa xử lý môi trường ngoài tự nhiên và chuyển hóa sinh học bên trong cơ thể người. Trong công nghệ môi trường, rong bún ruột được gọi là sinh vật hấp phụ (biosorbent) hoặc sinh vật chỉ thị ô nhiễm vì vách tế bào của chúng liên kết rất mạnh với các ion kim loại [1], [2].

Cơ chế bám dính này xuất phát từ cấu trúc vách tế bào của loài rong lục Enteromorpha intestinalis. Thành tế bào chứa các đại phân tử như polysaccharide (gồm rhamnose, xylose, mannose, axit glucuronic), protein, lipid cùng các nhóm axit uronic và nhóm sulfhydryl tạo nên lực hấp phụ mạnh và tính chất kết dính bề mặt [2].

Tuy nhiên, khả năng bẫy kim loại trong môi trường nước thải công nghiệp không đồng nghĩa với việc ăn rong vào bụng sẽ "hút" được độc tố trong máu hay mô cơ thể. Khi đi vào đường tiêu hóa, rong biển chịu tác động của dịch dạ dày, enzyme và hệ vi sinh, hoàn toàn không hoạt động như một cỗ máy lọc độc tố chọn lọc.

Các nghiên cứu về rong bún ruột nói lên điều gì?

Để làm rõ thực hư, cần nhìn thẳng vào các nghiên cứu khoa học thực tế đã thực hiện trên đối tượng này. Hầu hết các thử nghiệm đều tập trung vào xử lý nước thải, bùn lắng biển hoặc đánh giá độ ô nhiễm sinh thái, thay vì trị liệu y học.

Năm 2021, một nghiên cứu đánh giá quy trình hấp phụ ion coban và phẩm nhuộm đỏ Congo từ hỗn hợp dung dịch lỏng bằng sinh khối khô của rong bún ruột Enteromorpha intestinalis [2]. Thiết kế nghiên cứu dùng phương pháp bề mặt đáp ứng và mô hình tâm hợp bộ mặt (FCCCD) để tối ưu hóa điều kiện hấp phụ sinh học [2]. Kết quả ghi nhận sinh khối rong khô có khả năng hấp phụ ion coban nhờ nhóm chức trên thành tế bào, nhưng đây là thí nghiệm xử lý nước thải nhân tạo trong phòng thí nghiệm, hoàn toàn không liên quan đến hệ tiêu hóa hay cơ thể người [2].

Năm 2019, một nghiên cứu khác khảo sát khả năng hấp phụ đồng [Cu(II)] và chì [Pb(II)] từ nước biển bằng than sinh học (biochar) điều chế từ Enteromorpha qua xử lý nhiệt thủy hóa [3]. Thử nghiệm theo mẻ cho thấy pH cao thuận lợi cho việc hấp phụ, trong khi độ mặn cao ảnh hưởng tiêu cực nhẹ [3]. Tỷ lệ loại bỏ tối đa trong 60 phút ước tính đạt 91% với Cu(II) và 54% với Pb(II) [3]. Nghiên cứu chỉ ra than sinh học từ loài rong này có triển vọng làm vật liệu làm sạch môi trường biển, nhưng than sinh học qua nung nhiệt hoàn toàn khác với món rong biển dùng làm thực phẩm [3].

Năm 2022, nghiên cứu về giải pháp phủ than sinh học Enteromorpha lên lớp bùn nạo vét đáy biển nhiễm kim loại nặng đã được thực hiện [4]. Với độ dày lớp phủ 2 cm trong các cột thí nghiệm lab-scale, hiệu quả ngăn phát tán kim loại đạt 47% đối với chì và 62% đối với cadimi [4]. Một lần nữa, kết quả này chứng minh giá trị sinh thái trong việc xử lý ô nhiễm đáy biển chứ không chứng minh tác dụng loại bỏ độc tố cho người [4].

Năm 2014, một khảo sát thực địa tại 6 địa điểm dọc bờ biển vịnh Kutch (Ấn Độ) nhằm xác định nồng độ kim loại (Cd, Cr, Cu, Mn, Ni, Pb, Zn) trong nước biển, trầm tích và các loài rong lớn [1]. Nghiên cứu ghi nhận mức độ tích tụ kim loại ở các loài rong theo thứ tự Fe>Zn>Mn>Cu>Cd>Cr>Ni>Pb [1]. Khả năng hấp thu kim loại cao ở rong bún ruột (Enteromorpha intestinalis) và rong mứt (Ulva lactuca) khiến các nhà khoa học đề xuất dùng chúng làm vật chỉ thị sinh học để theo dõi ô nhiễm môi trường biển [1].

Như vậy, các nghiên cứu trên chỉ chứng minh rong bún ruột hút và giữ kim loại nặng rất tốt từ nước xung quanh, chứ không chứng minh ăn vào sẽ thải độc cho người [1], [4], [2], [3].

Nguy cơ tích tụ độc chất: Rong biến thành nguồn kim loại nặng

Nguy hiểm hơn, chính khả năng gom kim loại nặng từ môi trường sống khiến rong bún ruột trở thành thực phẩm có rủi ro cao nếu thu hái tại các vùng biển không được kiểm soát chất lượng.

Năm 2022, một nghiên cứu công bố phân tích hàm lượng kim loại và á kim trong 6 loài rong biển ăn được tại đảo Saint Martin, vịnh Bengal nhằm đánh giá rủi ro sức khỏe khi tiêu thụ [5]. Kết quả cho thấy rong bún ruột Enteromorpha intestinalis chứa nồng độ cao nhất của 11 kim loại, bao gồm: berili (0,47 mg/kg), coban (4,34 mg/kg), crom (23,46 mg/kg), đồng (11,96 mg/kg), sắt (2290,26 mg/kg), liti (11,55 mg/kg), niken (13,75 mg/kg), chì (6,67 mg/kg), titan (736,62 mg/kg), tali (0,14 mg/kg) và vanadi (33,09 mg/kg) [5].

Dù chỉ số nguy cơ HQ của 8 kim loại chính (Pb, Cd, Zn, Cu, Ni, Mn, Cr, Fe) không vượt ngưỡng báo động đơn lẻ, chỉ số tổng rủi ro HI (Hazard Index) của Enteromorpha intestinalis lại lớn hơn 1 [5]. Điều này đồng nghĩa loài rong này không an toàn để làm thực phẩm cho người tiêu dùng do tiềm ẩn rủi ro sức khỏe liên quan đến ung thư ở người trưởng thành [5]. Việc tin vào lời đồn thải độc để ăn một lượng lớn loại rong này có thể vô tình đưa thêm chì, crom và niken vào cơ thể [5].

Giới hạn của các biện pháp thải độc đường ruột

Nhiều người lầm tưởng chất xơ hay cấu trúc của rong biển hoạt động tương tự các chất hấp phụ y tế dùng trong cấp cứu ngộ độc. Nghiên cứu tổng quan năm 2023 về các hydrogel nanocomposite cho thấy phương pháp hấp phụ qua đường tiêu hóa (enterosorption) bằng các chế phẩm y tế đặc thù như Enterosgel (gốc polymethylsiloxane) có khả năng liên kết với các chất có trọng lượng phân tử cao [6]. Các chất hấp phụ y tế nghiên cứu có chu kỳ bán hấp phụ 30 phút, đạt hiệu quả loại bỏ ion kim loại theo thứ tự Cu2+ < Ni2+ < Zn2+ < Pb2+ [6]. Các hạt hydrogel nanocomposite kết hợp pectin và bentonite cũng cho thấy khả năng tạo phức nhanh với chì [6].

Tuy nhiên, các vật liệu này là sản phẩm y tế hoặc vật liệu tổng hợp được bào chế riêng biệt dưới dạng mạng lưới polymer tương thích sinh học [6]. Rong bún ruột thô hay rong nấu chín hoàn toàn không phải là các chế phẩm này. Tự ý ăn rong biển để giải độc kim loại nặng không những không có hiệu quả lâm sàng tương đương mà còn làm chậm trễ quá trình can thiệp y tế cần thiết.

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Do đặc tính tích tụ sinh học mạnh từ nước biển, những người có bệnh nền mạn tính, người suy giảm chức năng gan, thận cần hết sức thận trọng khi sử dụng rong biển không rõ nguồn gốc kiểm định. Gan và thận là hai cơ quan đảm nhiệm chính việc đào thải độc chất tự nhiên; việc nạp thêm thực phẩm giàu kim loại nặng từ vùng ô nhiễm sẽ làm tăng gánh nặng chuyển hóa.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không tự ý áp dụng các liệu trình "thải độc" truyền miệng bằng rong biển. Kim loại nặng như chì hay cadimi có thể ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến sự phát triển thần kinh của thai nhi và trẻ nhỏ, ngay cả ở hàm lượng vi lượng tích tụ dần theo thời gian.

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Rong biển nói chung và rong lục nói riêng có thể là món ăn bổ sung dinh dưỡng, cung cấp khoáng chất nếu được nuôi trồng và thu hoạch tại các vùng biển sạch đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Khi chọn mua rong biển, người tiêu dùng chỉ nên dùng các sản phẩm có nhãn mác rõ ràng, có chứng nhận kiểm nghiệm dư lượng kim loại nặng và hóa chất từ cơ quan chức năng.

Chỉ nên sử dụng rong biển với lượng vừa phải như một phần của chế độ ăn đa dạng, không xem đây là dược liệu hay bài thuốc chữa bệnh. Tuyệt đối không tự ý thu hái rong bún ruột mọc dại tại các cửa sông, âu thuyền, vùng biển gần khu công nghiệp hay khu vực xả thải để làm thức ăn. Khi có nghi ngờ phơi nhiễm độc chất hoặc nhiễm độc kim loại nặng, người bệnh cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để xét nghiệm và điều trị theo phác đồ khoa học, thay vì tự chữa bằng các mẹo ăn uống thiếu cơ sở.