Cây cứt ngựa, hay còn gọi là cây kinh giới rừng, thường được nhắc tới trong nhiều bài thuốc dân gian lưu truyền từ lâu. Gần đây, trên các hội nhóm mạng xã hội, xuất hiện nhiều thông tin cho rằng loài cây này sở hữu hoạt chất có khả năng chống khối u và tiêu diệt tế bào ung thư. Điều này khiến không ít bệnh nhân nuôi hy vọng tìm kiếm một giải pháp tự nhiên để trị bệnh.

Thực tế, câu trả lời là vừa đúng vừa sai tùy thuộc vào ngữ cảnh sinh học. Đúng là trong nghiên cứu hóa thực vật, các nhà khoa học đã phân lập được các hoạt chất thuộc nhóm terpenoid từ loài cây này có khả năng gây độc trên tế bào ung thư nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, kết luận cây cứt ngựa có thể dùng để điều trị ung thư trên cơ thể người là hoàn toàn sai lệch và phản khoa học.

Bản chất hoạt chất sinh học trong cây cứt ngựa

Cây cứt ngựa có tên khoa học là Teucrium viscidum, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Trong y học cổ truyền, loài thực vật này thường được dùng ngoài da để tiêu viêm hoặc hỗ trợ cầm máu vết thương. Khi phân tích sâu vào cấu trúc hóa học, cây chứa nhiều nhóm hoạt chất thứ cấp đa dạng.

Các nhà khoa học phát hiện toàn cây Teucrium viscidum chứa nhiều hợp chất tự nhiên đặc biệt [1]. Trong đó, nổi bật là các hợp chất nhóm abietane diterpenoid và triterpene dạng taraxerane [1]. Ngoài ra, cây còn chứa các diterpenoid dạng nhị phân độc đáo và các sesquiterpenoid lactone [2]. Đây là các phân tử phức tạp, đóng vai trò bảo vệ cây khỏi tác nhân gây hại từ tự nhiên.

Nghiên cứu ống nghiệm nói lên điều gì?

Khi tìm kiếm các ứng viên thuốc mới từ thiên nhiên, các nhà khoa học thường thử nghiệm các hoạt chất chiết xuất trên các đĩa thí nghiệm chứa dòng tế bào ung thư người. Năm 2025, một nghiên cứu đã phân lập hai hợp chất abietane diterpenoid mới tên là teuvismine A và B, cùng hai hợp chất triterpene tên là teuvisoic acid A và B từ cây Teucrium viscidum [1].

Các hoạt chất này sau đó được đem đi thử nghiệm độc tính trên năm dòng tế bào ung thư của người bao gồm HCT116 (ung thư đại trực tràng), H460 (ung thư phổi), HepG2 (ung thư gan), BGC823 (ung thư dạ dày) và HeLa (ung thư cổ tử cung) [1]. Kết quả đo lường cho thấy hợp chất teuvisoic acid A thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ở mức độ vừa phải đối với tế bào HCT116 và H460, với chỉ số IC50 lần lượt đạt mức 6,2 và 8,6 uM [1].

Trước đó, một nghiên cứu công bố vào năm 2015 cũng tiến hành chiết xuất toàn cây Teucrium viscidum và tìm ra hoạt chất teuvisone, cặp đồng phân lập thể biteuvisone A và B, cùng ba sesquiterpenoid lactone mới là teuvislactone A-C [2]. Những hợp chất phân lập này cũng được đưa vào đánh giá tác động gây độc tế bào trên năm dòng tế bào ung thư người và đo khả năng ức chế men alpha-glucosidase [2].

Cơ chế tác động được ghi nhận ra sao?

Khi tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ nhất định trong đĩa nuôi cấy, các diterpenoid thực vật có thể can thiệp vào chu kỳ sống của tế bào ung thư. Chẳng hạn, ở các nghiên cứu trên nhóm clerodane diterpenoid (như kurzipene A-F chiết từ lá cây khác), hoạt chất có thể gây độc dòng tế bào A549, HeLa, HepG2 bằng cách kích hoạt quá trình tự chết (apoptosis) và làm dừng chu kỳ tế bào ở pha G0/G1 [3].

Tuy nhiên, không phải mọi hợp chất cùng nhóm đều mang lại tác động tiêu diệt khối u. Ví dụ, một nghiên cứu năm 2015 trên loài cùng chi là Teucrium fruticans đã phân lập được bảy hoạt chất neo-clerodane diterpene (teufruintins A-G) cùng tám hợp chất đã biết [4]. Khi đánh giá trên ba dòng tế bào ung thư người, không có hợp chất nào thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ung thư [4]. Điều này cho thấy hoạt tính sinh học phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc lập thể cực kỳ tinh vi của từng phân tử riêng lẻ.

Từ đĩa thí nghiệm đến cơ thể người là khoảng cách rất xa

Nhiều người lầm tưởng rằng một hoạt chất làm chết tế bào ung thư trong ống nghiệm thì khi uống vào cơ thể cũng sẽ "tiêu diệt" được khối u. Đây là ngộ nhận nguy hiểm nhất trong điều trị bệnh lý ác tính.

Trong đĩa petri, hoạt chất được hòa tan và đổ trực tiếp lên các tế bào nuôi cấy đơn tầng ở môi trường tối ưu. Trong khi đó, cơ thể con người là một hệ sinh học phức tạp gấp hàng triệu lần. Khi uống một dược liệu, các chất này phải trải qua quá trình hấp thu qua đường tiêu hóa, chịu sự biến đổi bởi dịch vị dạ dày và men gan. Rất ít hoạt chất thực vật giữ nguyên vẹn cấu trúc và đạt được nồng độ đủ cao trong máu để đến đúng vị trí khối u.

Hơn thế nữa, một rào cản lớn của các diterpenoid thực vật tự nhiên hiện nay là tính chọn lọc kém và độc tính cao [5]. Chúng thường khó tránh khỏi việc gây hại cho cả các tế bào khỏe mạnh của cơ thể [5]. Các nhà khoa học hiện vẫn phải liên tục thử nghiệm độc tính trên tế bào và mô bình thường để kiểm tra tính đặc hiệu trước khi nghĩ đến việc phát triển thành thuốc điều trị [5].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng cây cỏ trị ung thư

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng khái niệm "dược liệu tự nhiên" với "an toàn tuyệt đối". Nhiều bệnh nhân khi nghe tin cây cứt ngựa có hoạt chất chống ung thư đã tự ý hái lá, thân cây về nấu nước uống đậm đặc mỗi ngày.

Hành động này tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Trong cây cứt ngựa tươi hoặc phơi khô, hàm lượng các hoạt chất như teuvisoic acid hay teuvismine là cực kỳ nhỏ [1]. Để chiết tách được vài miligam chất tinh khiết, các nhà khoa học phải dùng hàng kilôgam dược liệu khô cùng các dung môi hóa học chuyên biệt [1]. Khi đun sắc thủ công tại nhà, hoạt chất mong muốn có thể không tan được trong nước, nhưng người bệnh lại vô tình nạp vào cơ thể nhiều tạp chất, kim loại nặng hoặc độc tính tự nhiên chưa được kiểm chứng của cây.

Việc tự ý dùng thảo dược thay thế các phương pháp điều trị chuẩn y khoa như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị có thể khiến người bệnh bỏ lỡ "thời gian vàng" cứu vãn sự sống. Hóa trị liệu hiện đại dùng các hoạt chất có cơ chế rõ ràng để can thiệp vào quá trình phân chia tế bào, dưới sự kiểm soát gắt gao của bác sĩ chuyên khoa [6].

Ai cần thận trọng tuyệt đối?

Cây cứt ngựa và các chế phẩm dân gian tự chế từ loài cây này không phải là thuốc và không được phép sử dụng tùy tiện. Những đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:

  • Bệnh nhân ung thư đang tiếp nhận điều trị: Tuyệt đối không tự ý uống nước sắc cây cứt ngựa vì có thể gây tương tác thuốc, làm giảm hiệu quả hóa trị hoặc làm tăng độc tính trên tủy xương và các cơ quan nội tạng.
  • Người có bệnh lý nền về gan và thận: Gan và thận là nơi chuyển hóa và đào thải các hoạt chất lạ. Việc dung nạp các chất chiết thực vật thô chưa rõ độc tính có thể gây viêm gan cấp hoặc suy thận tiến triển.
  • Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Không có bất kỳ dữ liệu an toàn nào về việc sử dụng loài cây này trên các nhóm đối tượng nhạy cảm.

Cách tiếp cận khoa học và lời khuyên thực tế

Y học hiện đại không phủ nhận tiềm năng của cây cỏ. Rất nhiều thuốc điều trị ung thư kinh điển, điển hình như nhóm vinca alkaloid, đều có nguồn gốc chiết xuất ban đầu từ thực vật [6]. Tuy nhiên, từ việc tìm ra một phân tử có hoạt tính trong phòng thí nghiệm đến khi bào chế ra một viên thuốc an toàn là hành trình kéo dài 10-15 năm qua hàng loạt thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật và thử nghiệm lâm sàng nhiều giai đoạn trên người.

Đối với cây cứt ngựa (Teucrium viscidum), các dữ liệu hiện có mới dừng lại ở bước phân lập hóa học và thử nghiệm sơ khởi trên đĩa nuôi cấy [1, 2]. Do đó, người dân cần giữ cái nhìn tỉnh táo, khách quan:

  • Không sử dụng cây cứt ngựa dưới bất kỳ hình thức uống nào nhằm mục đích phòng ngừa hay điều trị khối u.
  • Duy trì lối sống khoa học đã được chứng minh giúp nâng cao sức đề kháng: ăn uống đủ chất, tăng cường rau xanh, trái cây sạch, tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc.
  • Khi có triệu chứng bất thường hoặc phát hiện khối u, cần đến ngay các bệnh viện có chuyên khoa ung bướu để được chẩn đoán chính xác và tư vấn phác đồ chuẩn y khoa. Luôn thảo luận cởi mở với bác sĩ điều trị trước khi dùng thêm bất kỳ loại thảo dược nào.

Cây cứt ngựa quả thực chứa các phân tử có khả năng ức chế tế bào ung thư trong ống nghiệm [1]. Tuy nhiên, đó là hoạt tính của từng chất hóa học cô lập, hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống nước sắc cả cây sẽ chữa được bệnh ung thư trên người. Tỉnh táo trước các thông tin truyền miệng chính là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của bản thân.