Bối cảnh và băn khoăn về món ức gà luộc
Ức gà từ lâu đã trở thành thực phẩm quen thuộc trong thực đơn của những người tập thể hình, giảm cân và những ai theo đuổi lối sống lành mạnh. Với đặc tính giàu đạm và ít chất béo, phần thịt này thường được ưu tiên chế biến theo cách đơn giản nhất là luộc trong nước sôi.
Tuy nhiên, nhiều người tiêu dùng lo ngại rằng việc đun nấu ức gà trong môi trường nước sôi thời gian dài sẽ làm trôi sạch các chất dinh dưỡng thiết yếu. Quan niệm "luộc làm mất hết dưỡng chất" khiến không ít người e ngại và tìm kiếm những phương pháp thay thế như nướng, áp chảo hoặc chiên.
Những thắc mắc xoay quanh sự hao hụt vitamin nhóm B, khoáng chất hòa tan và đạm khi chế biến nhiệt luôn nhận được sự quan tâm lớn. Liệu phương pháp luộc có thực sự làm cạn kiệt nguồn dinh dưỡng quý giá trong ức gà như lời đồn thổi hay không?
Khẳng định tính đúng sai của quan niệm phổ biến
Quan niệm cho rằng luộc ức gà làm "mất hết dưỡng chất quan trọng" là hoàn toàn sai. Quá trình luộc thịt quả thực gây thất thoát một lượng nước nhất định cùng một số hợp chất hòa tan, nhưng phần lớn các dưỡng chất cốt lõi vẫn được giữ lại.
Đặc biệt, hàm lượng chất đạm (protein) và các axit amin thiết yếu - giá trị dinh dưỡng quan trọng nhất của ức gà - không hề bị triệt tiêu sau khi nấu chín trong nước [1]. Việc hiểu rõ bản chất biến đổi của thực phẩm dưới tác động nhiệt sẽ giúp người tiêu dùng an tâm hơn khi xây dựng bữa ăn hàng ngày.
Hiện tượng hao hụt dinh dưỡng là điều tự nhiên đối với mọi phương pháp chế biến nhiệt, không riêng gì thao tác luộc. Mức độ hao hụt thực tế phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ, thời gian đun nấu và cấu trúc sợi cơ của miếng thịt [4, 7].
Cơ chế tác động của nhiệt độ và nước lên thịt ức gà
Khi thịt gà tiếp xúc với nhiệt độ cao, các sợi protein cơ bắp sẽ co lại và biến tính, dẫn đến hiện tượng đẩy nước từ bên trong thớ thịt ra ngoài [4, 7]. Hiện tượng này được các nhà khoa học gọi là độ hao hụt khi nấu (cook loss), biểu hiện rõ nhất qua việc thể tích và khối lượng thịt giảm sau khi chế biến [1, 4].
Cùng với dòng nước thoát ra, một số dưỡng chất hòa tan trong nước có thể khuếch tán ra môi trường nấu. Ngược lại, những thành phần cấu trúc cơ bản như chuỗi axit amin và khối protein sợi cơ vẫn được giữ lại trong khối thịt [1].
Phương thức truyền nhiệt cũng đóng vai trò quyết định cấu trúc cơ thịt. Khi luộc hoặc hấp, sự dẫn nhiệt và đối lưu nhiệt qua môi trường nước hoặc hơi nước trong thời gian dài có thể làm phân hủy hoặc hòa tan một phần các sợi tơ cơ (myofibrils) [2].
Đối với các phương pháp nhiệt khô như nướng lò (roasting), luồng không khí khô nóng ở nhiệt độ cao gây ra sự đối lưu mạnh, làm thất thoát lượng nước lớn, khiến thịt bị dai và gây oxy hóa protein mạnh mẽ [2]. Do đó, mỗi cách thức tác động nhiệt đều có ưu và nhược điểm riêng về mặt cấu trúc và hóa học.
Các nghiên cứu khoa học làm rõ sự biến đổi dưỡng chất
Các bằng chứng thực nghiệm đã phân tích chi tiết mức độ lưu giữ dinh dưỡng của ức gà qua nhiều phương pháp chế biến khác nhau.
Nghiên cứu công bố năm 2017 đã so sánh hàm lượng axit amin thiết yếu và tỷ lệ lưu giữ trên 3 phần thịt gà (cánh, ức, đùi) qua 7 phương pháp chế biến: luộc, áp chảo (pancooking), chiên áp chảo (pan-frying), chiên ngập dầu, hấp, nướng lò (roasting) và quay lò vi sóng [1]. Kết quả cho thấy khối lượng đều giảm ở tất cả các phần thịt và phương pháp chế biến do thất thoát nước [1].
Hàm lượng protein và axit amin thiết yếu khác biệt đáng kể tùy thuộc vào bộ phận và cách nấu (p<0.01), dao động từ 16,81 đến 32,36 g/100 g đối với protein và 0,44 đến 2,45 g/100 g đối với axit amin thiết yếu [1]. Đáng chú ý, tỷ lệ lưu giữ protein ở ức gà hấp đạt mức rất cao là 91%, trong khi tỷ lệ lưu giữ axit amin isoleucine ở cánh gà nướng chạm mức thấp nhất là 83% và ở đùi gà nướng là 77% cho cả isoleucine và lysine [1].
Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng hàm lượng protein và axit amin trong ức gà sau khi nướng lò cao hơn so với các phần thịt nấu chín khác, chủ yếu do nồng độ chất khô tăng lên khi mất nước [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là tập trung chuyên sâu vào hồ sơ axit amin và tỷ lệ lưu giữ protein mà chưa phân tích chi tiết định lượng vitamin nhóm B hay các khoáng chất vi lượng cụ thể.
Một nghiên cứu khác vào năm 2022 đã xem xét ảnh hưởng của 4 phương pháp nấu gia đình và 3 mức nhiệt độ tâm lên thịt ức gà, so sánh giữa thịt bình thường và thịt ức gà có khiếm khuyết màu sắc nhợt nhạt, mềm, rỉ dịch (PSE-like) [2]. Kết quả ghi nhận phương pháp nướng đối lưu không khí khô ở nhiệt độ cao gây hao hụt khi nấu nhiều nhất, làm thịt dai và gây oxy hóa cũng như kết tụ protein quá mức [2].
Thời gian luộc và hấp kéo dài làm tổn thương và hòa tan sợi tơ cơ nhiều hơn do cơ chế truyền nhiệt dẫn và đối lưu qua môi trường nước [2]. Ngược lại, phương pháp dùng lò vi sóng truyền nhiệt nhanh, không cần môi trường truyền nhiệt ngoài, giúp hạn chế ảnh hưởng xấu lên vi cấu trúc và độ oxy hóa thịt [2].
Nghiên cứu năm 2020 khảo sát sự hao hụt khi nấu trên phi lê ức gà thịt (cơ ngực lớn - pectoralis major) đã làm sáng tỏ vai trò của nhiệt độ tâm [3]. Thí nghiệm so sánh các mức nhiệt độ tâm từ 53 độ C, 57 độ C, 68 độ C, 75 độ C đến 90 độ C [3].
Kết quả cho thấy phương pháp xử lý làm nguội bằng nước đá ghi nhận tỷ lệ hao hụt khi nấu (dưới 17%) và tổng hao hụt (19,3%) thấp hơn so với việc để nguội tự nhiên ở nhiệt độ phòng (19-21% hao hụt khi nấu và 21,1-21,3% tổng hao hụt) [3]. Khi nhiệt độ tâm đạt từ 75 độ C trở lên, sự khác biệt về lượng ẩm hao hụt giữa các cách làm nguội không còn rõ rệt, chứng minh nhiệt độ đích tác động trực tiếp đến khả năng giữ nước của thịt [3].
Lợi ích và giới hạn từ các dữ liệu khoa học hiện có
Các tài liệu khoa học khẳng định rõ rằng việc nấu chín ức gà bằng các phương pháp nhiệt ướt như luộc hay hấp không làm phá hủy nền tảng đạm của thực phẩm [1]. Tỷ lệ lưu giữ protein ở ức gà sau chế biến đạt mức rất cao, vượt trên 90% [1].
Mặc dù vậy, dữ liệu từ các trích đoạn nghiên cứu hiện tại chưa cung cấp các con số đo lường trực tiếp về độ hao hụt của từng loại vitamin nhóm B (như B1, B6, B12) hay các khoáng chất cụ thể (như kẽm, sắt, magie) theo từng phương pháp luộc, áp chảo và nướng. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào tỷ lệ giữ lại của axit amin, mức độ oxy hóa chất béo - chất đạm và tỷ lệ mất nước [1, 5, 7].
Do đó, chưa có đủ bằng chứng thực nghiệm từ các dữ liệu này để kết luận phương pháp nào vượt trội tuyệt đối về việc giữ trọn vi chất. Tuy nhiên, việc protein và axit amin được bảo toàn tốt chứng minh giá trị dinh dưỡng cơ bản của món ức gà luộc vẫn được đảm bảo nguyên vẹn [1].
Những hiểu lầm thường gặp khi chế biến ức gà
Nhiều người lầm tưởng rằng nước luộc gà chuyển sang màu đục là dấu hiệu cho thấy "toàn bộ chất bổ" đã tan hết vào nước. Thực tế, phần nước này chỉ chứa một lượng nhỏ khoáng chất hòa tan, chất béo ngoại biên và một số phân tử protein hòa tan bị biến tính, trong khi phần lớn khối cơ giàu dinh dưỡng vẫn nằm ở miếng thịt [1, 7].
Một quan niệm sai lầm khác là cho rằng nướng luôn tốt hơn luộc. Trên thực tế, nướng ở nhiệt độ cao trong luồng khí khô có thể dẫn đến hiện tượng oxy hóa protein nghiêm trọng, làm thịt bị khô cứng và hao hụt trọng lượng lớn hơn do mất nước [2].
Bên cạnh đó, việc luộc quá lâu ở nhiệt độ sôi sùng sục cũng không giúp thịt sạch hơn mà chỉ khiến các sợi cơ bị phá hủy cấu trúc mạnh hơn, khiến miếng thịt trở nên bã và khô xơ [2].
Ai nên thận trọng khi lựa chọn phương pháp chế biến?
Đối với những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, người cao tuổi hoặc người bệnh đang trong giai đoạn hồi phục sức khỏe, việc tiêu thụ ức gà nướng quá khô hoặc bị oxy hóa protein cao có thể gây khó tiêu [2]. Ức gà chế biến theo phương pháp giữ được độ ẩm hoặc nấu chậm mềm sẽ phù hợp hơn cho nhóm đối tượng này [5, 6].
Những người mắc bệnh thận mạn tính hoặc bệnh lý cần kiểm soát chặt chẽ lượng chất đạm tiêu thụ nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để tính toán khẩu phần thịt gà phù hợp. Không nên tự ý áp dụng chế độ ăn quá nhiều ức gà luộc nhằm mục đích tăng cơ mà không có sự giám sát y tế.
Đặc biệt, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về sự tác động của từng phương pháp luộc hay nướng ức gà đối với phụ nữ mang thai hoặc trẻ nhỏ trong các tài liệu trên; các số liệu hiện có chỉ phản ánh trên mẫu thịt gia cầm thương phẩm trong phòng thí nghiệm [1, 2, 4].
Cách áp dụng thực tế để giữ trọn dưỡng chất
Để tối ưu hóa dinh dưỡng khi luộc ức gà, không nên đun sôi thịt ở nhiệt độ quá cao trong thời gian dài. Người nội trợ có thể đun nước sôi vừa tới, thả miếng ức gà vào và hạ nhỏ lửa để nhiệt độ tâm miếng thịt đạt mức an toàn vừa đủ (khoảng 75 độ C) nhằm giảm thiểu thất thoát nước và tránh làm tổn thương sâu các sợi cơ [4, 7].
Sau khi luộc, việc tận dụng nước luộc để nấu canh rau củ hoặc nấu súp là giải pháp hiệu quả giúp thu lại các dưỡng chất hòa tan đã khuếch tán ra ngoài.
Ngoài ra, luân phiên thay đổi các phương pháp nấu nướng như hấp, quay vi sóng hoặc áp chảo ở nhiệt độ vừa phải sẽ giúp bữa ăn bớt đơn điệu [1, 7]. Người tiêu dùng nên kết hợp ức gà với khẩu phần cân bằng gồm nhiều rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt và chất béo lành mạnh để cơ thể hấp thu đầy đủ các nhóm chất.
Tóm lại, quan niệm luộc làm mất hết dưỡng chất của ức gà là không có cơ sở khoa học. Mọi cách chế biến nhiệt đều gây ra những hao hụt nhất định, song thịt gà luộc vẫn là nguồn cung cấp protein và axit amin dồi dào [1]. Một chế độ ăn uống đa dạng, chế biến vừa chín tới và phù hợp với thể trạng luôn là chìa khóa vàng cho sức khỏe.

