Nhiều người khi gặp tình trạng mất ngủ kinh niên thường tìm đến các bài thuốc truyền miệng để mong tìm lại giấc ngủ ngon. Trong số đó, chu sa (còn gọi là thần sa) từ lâu đã được đồn thổi như một vị thuốc "cứu cánh" giúp an thần cực mạnh, trấn kinh và trị dứt chứng khó ngủ kéo dài. Tuy nhiên, việc tự ý uống loại khoáng vật này liệu có an toàn và thực sự mang lại hiệu quả như lời đồn?
Câu trả lời ngắn gọn là: Quan niệm này tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc rất lớn và sai lầm về mặt y học hiện đại. Dù chu sa từng được dùng trong y học cổ truyền hàng ngàn năm, các bằng chứng khoa học thực nghiệm hiện nay chỉ ra rằng tác dụng ức chế thần kinh của nó gắn liền với độc tính tích lũy thủy ngân, gây tổn thương não bộ và nhiều cơ quan nội tạng.
Bản chất của chu sa và cơ chế gây độc thần kinh
Chu sa là khoáng vật tự nhiên chứa thành phần chủ yếu là thủy ngân sulfide (HgS) [2, 3]. Dù là dạng vô cơ khó tan, khi đi qua đường tiêu hóa, một lượng nhất định vẫn được hấp thu và vận chuyển thẳng lên các mô não [1].
Khi xâm nhập vào hệ thần kinh, chu sa gây ra hiện tượng nhiễm độc kích thích glutamate (glutamate excitotoxicity) [2]. Nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh như glutamate và glutamine tăng cao trong khi GABA (chất ức chế làm dịu thần kinh tự nhiên) và taurine lại suy giảm rõ rệt [2]. Tình trạng này làm rối loạn tính thấm màng tế bào, thay đổi trạng thái thẩm thấu và gây tổn thương tế bào thần kinh thông qua phản ứng oxy hóa [2].
Bên cạnh đó, chu sa còn ức chế nghiêm trọng hoạt động của enzym Na(+)/K(+)-ATPase – một bơm ion sống còn duy trì điện thế màng nơ-ron [2, 3, 7]. Hậu quả là quá trình peroxy hóa lipid (LPO) gia tăng, nồng độ oxit nitric (NO) bị biến đổi, dẫn đến tổn hại các khớp thần kinh và chết tế bào thần kinh theo thời gian [1, 2, 3]. Cảm giác "lờ đờ", buồn ngủ mà người dùng ngộ nhận là an thần thực chất xuất phát từ tình trạng suy giảm hoạt động vận động và ức chế hệ thần kinh trung ương do nhiễm độc [3, 7].
Nghiên cứu thực nghiệm: Chu sa tác động ra sao lên não bộ?
Nhiều công trình khoa học đã khảo sát trực tiếp độc tính thần kinh của chu sa trên động vật thực nghiệm để làm sáng tỏ mối liên hệ giữa liều dùng và tác hại:
Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã sử dụng phương pháp chuyển hóa học dựa trên cộng hưởng từ hạt nhân (1H NMR) để kiểm tra não chuột Wistar đực [2]. Chuột được cho uống chu sa liều 2 g/kg và 5 g/kg thể trọng [2]. Kết quả cho thấy chu sa gây mất tế bào thần kinh, phá vỡ tính lưu động của màng và làm giảm mạnh NAA, NAAG – các chỉ dấu đại diện cho sự toàn vẹn của tế bào thần kinh [2]. Độc tính này phụ thuộc rõ rệt vào liều lượng và thời gian sử dụng, trong đó tiểu não nhạy cảm với tổn thương hơn đại não [2].
Trước đó, một nghiên cứu thực nghiệm vào năm 2007 đã theo dõi chuột nhắt uống chu sa ở mức liều lâm sàng 10 mg/kg/ngày trong suốt 3 đến 11 tuần [1]. Nghiên cứu ghi nhận chu sa được hấp thu qua đường tiêu hóa và di chuyển lên não [1]. Chuột đực bị giảm rõ rệt hoạt động vận động tự phát, giảm tần suất nhảy sau 3 tuần [1]. Thời gian ngủ do thuốc ngủ pentobarbital gây ra bị kéo dài bất thường, kèm theo suy giảm thăng bằng vận động trên thanh xoay sau 6 đến 11 tuần [1]. Đi kèm với đó là sự suy giảm enzym Na(+)/K(+)-ATPase và tăng tổn thương oxy hóa mô não [1].
Đến năm 2008, một nghiên cứu chuyên sâu khác đánh giá độc tính thính giác của chu sa trên chuột dùng liều 10 mg/kg/ngày từ 2 đến 10 tuần [3]. Kết quả chỉ ra lượng thủy ngân tích tụ trong thân não tăng đáng kể từ tuần thứ 4 đến tuần thứ 10, làm biến đổi bất thường điện thế gợi thính giác thân não (ABR) [3]. Chuột bị tăng ngưỡng nghe và kéo dài thời gian dẫn truyền tín hiệu âm thanh, chứng minh chu sa liều thấp kéo dài vẫn gây độc hệ thính giác trung ương qua cơ chế stress oxy hóa [3].
Một nghiên cứu công bố năm 2001 so sánh tác động của chu sa tự nhiên, HgS tổng hợp (cùng liều 1,0 g/kg uống trong 13 ngày) và methylmercury (MeHg 2 mg/kg tiêm màng bụng) trên chuột cống [4]. Kết quả chỉ ra chu sa gây sụt cân, suy giảm vận động tự phát kéo dài không thể hồi phục, kéo dài thời gian thoát khỏi sốc điện và ức chế enzym Na(+)/K(+)-ATPase ở vỏ não [4]. Tổn thương hành vi thần kinh này có liên quan trực tiếp đến rối loạn chức năng của hệ thống cholinergic [4].
Năm 2020, nghiên cứu hệ protein (proteomics) trên vỏ não chuột khi dùng chu sa liều điều trị (50 mg/kg) và liều độc (1000 mg/kg) đã phát hiện các con đường sinh học bị xáo trộn rất khác nhau [5]. Ở liều độc, chu sa tác động mạnh đến quá trình cắt nối RNA, phiên mã và điều hòa tính mềm dẻo của synap [5]. Protein CX3CL1 và enzym FTase được xác định là các đích tiềm tàng liên quan đến cơ chế gây độc [5].
Giới hạn và các mặt lợi ích trong bằng chứng y học
Một số tài liệu tổng quan ghi nhận chu sa khó tan và hấp thu kém qua ruột non hơn các hợp chất thủy ngân hữu cơ [4, 8]. Vi khuẩn đường ruột người có thể chuyển hóa một phần chu sa thành các polysulfide ít độc thay vì methylmercury độc hại [6]. Thậm chí, liều gây độc thần kinh của chu sa cao gấp khoảng 1000 lần so với methylmercury [7].
Tuy nhiên, giới hạn nguy hiểm lớn nhất là thủy ngân vô cơ từ chu sa đào thải rất chậm và tích lũy âm thầm [4, 8]. Sử dụng chu sa liều cao (1,0 g/kg/ngày trong 7-14 ngày) gây độc thính giác và tổn thương thần kinh rõ ràng [6]. Dùng kéo dài dẫn tới tích tụ thủy ngân ở thận, gây viêm, xơ hóa nhẹ và phá hủy ống lượn gần thông qua con đường tự chết tế bào [4, 6, 8]. Nghiên cứu phân tích nước tiểu và huyết thanh chuột năm 2008 cho thấy chu sa liều từ 0,5 đến 5 g/kg làm xáo trộn chuyển hóa năng lượng chu trình Krebs, tăng ceton máu và gây tổn thương gan, thận [8]. Vì vậy, việc áp dụng lâm sàng của khoáng vật này hiện nay vẫn chưa có cơ sở an toàn đầy đủ [7].
Hiểu lầm thường gặp về chu sa an thần
Nhiều người lầm tưởng rằng chu sa là khoáng vật tự nhiên nên "lành tính" và không gây hại như hóa chất tổng hợp. Đây là quan niệm hết sức sai lầm vì thủy ngân là kim loại nặng độc hại hàng đầu [7].
Một hiểu lầm tai hại khác là việc đun nấu hoặc sắc chu sa cùng các vị thuốc khác để uống. Nghiên cứu khẳng định khi bị nung nóng, chu sa sẽ giải phóng hơi thủy ngân cực kỳ độc hại qua đường hô hấp [7]. Việc tự ý tán bột chu sa hòa nước uống để "chữa mất ngủ cấp tốc" cho người lớn hoặc trẻ nhỏ hoàn toàn có thể dẫn đến suy thận cấp và ngộ độc thần kinh không thể phục hồi [2, 4, 8].
Ai tuyệt đối không được sử dụng?
Tất cả mọi người đều không nên tự ý dùng chu sa, đặc biệt là các nhóm đối tượng sau:
Người bị mất ngủ kinh niên hoặc rối loạn lo âu tuyệt đối không tự điều trị bằng chu sa vì nguy cơ tổn hại tế bào thần kinh và làm trầm trọng thêm các rối loạn hành vi [1, 7].
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng cực kỳ nguy hiểm, mặc dù một số nơi vẫn truyền miệng dùng làm chất an thần cho trẻ quấy khóc [3]. Hệ thần kinh của trẻ non nớt, lượng thủy ngân tích tụ trong thân não sẽ gây chậm phát triển, giảm thính lực [3].
Người có tiền sử bệnh lý về thận, suy thận hoặc tổn thương gan cần tránh xa vì thủy ngân hấp thu tích lũy chính ở thận và đào thải qua đường niệu, dễ gây hoại tử ống thận [4, 6, 8].
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không được tiếp xúc hay uống vì nguy cơ kim loại nặng gây dị tật thai nhi và độc tính phát triển [5].
Hướng xử trí mất ngủ an toàn và cách phòng tránh nhiễm độc
Nếu đang bị mất ngủ kéo dài, người bệnh cần đi khám chuyên khoa thần kinh hoặc tâm thần để tìm nguyên nhân gốc rễ (căng thẳng, rối loạn nhịp sinh học, bệnh lý nội khoa) thay vì tìm đến khoáng chất độc hại.
Để cải thiện giấc ngủ tự nhiên, nên áp dụng các biện pháp vệ sinh giấc ngủ khoa học: đi ngủ và thức dậy vào khung giờ cố định, hạn chế ánh sáng xanh từ thiết bị điện tử trước khi ngủ ít nhất 1 giờ, giữ phòng ngủ tối và thoáng mát, tập thể dục vừa sức vào ban ngày.
Trong trường hợp nghi ngờ đã uống phải chu sa hoặc các bài thuốc tễ chứa khoáng vật đỏ không rõ nguồn gốc và xuất hiện triệu chứng run rẩy, lú lẫn, giảm thính lực hay tiểu ít, cần ngừng sử dụng ngay lập tức và đến bệnh viện kiểm tra [2, 6]. Y học hiện đại sử dụng các liệu pháp thải sắt, tạo phức chelat như dimercaprol hoặc succimer để điều trị giải độc thủy ngân [7].
Chu sa không phải là giải pháp trị mất ngủ an toàn. Cảm giác êm dịu nếu có chỉ là hệ quả của việc tế bào não bị ức chế do nhiễm độc kim loại nặng. Để bảo vệ sức khỏe lâu dài, người bệnh cần tỉnh táo trước các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng khoa học.

