Nhiều gia đình thường có thói quen ngâm hoặc sắc các loại thảo mộc, quả dại như mận rừng để uống mỗi ngày nhằm "thanh lọc cơ thể", "mát gan", chữa nóng trong. Khi thấy bụng dạ nhẹ nhõm, đi ngoài phân lỏng hoặc đi tiêu nhiều lần hơn sau khi dùng, người dùng thường lầm tưởng độc tố đang được tống khứ ra ngoài.

Tuy nhiên, quan niệm uống mận rừng hay các thảo dược chứa chất nhuận tràng mỗi ngày để thải độc là ngộ nhận phản khoa học. Cảm giác nhẹ bụng thực chất chỉ là hệ quả kích thích đường tiêu hóa tạm thời, việc lạm dụng kéo dài có thể gây tổn thương niêm mạc và làm biến đổi sắc tố ruột nghiêm trọng [1].

Hiểu lầm phổ biến về khái niệm "thanh nhiệt giải độc"

Trong dân gian, bất kỳ thứ gì gây đi tiêu lỏng hay kích thích bài tiết phân đều dễ bị gán ghép cho công dụng "giải độc". Khi uống các loại nước lá hoặc quả rừng có tính chất xổ, ruột co bóp mạnh làm đẩy nhanh chất thải chưa kịp hấp thu nước ra ngoài.

Thực tế, đường tiêu hóa không phải là cơ quan thải độc theo kiểu tích tụ độc rồi cần thảo dược "rửa sạch". Việc đại tiện nhiều lần trong ngày chỉ phản ánh tình trạng niêm mạc ruột bị kích ứng và rối loạn tái hấp thu nước.

Cơ thể con người vốn có hệ thống lọc độc tự nhiên thông qua gan và thận, sau đó bài tiết chất cặn bã qua nước tiểu và phân. Không có cơ chế khoa học nào chứng minh việc dùng thảo dược nhuận tràng liên tục giúp làm sạch máu hay giải độc nội tạng.

Cơ chế tác động: Hoạt chất nhuận tràng làm gì trong ruột?

Các hợp chất anthranoid hoặc anthraquinone là nhóm hoạt chất nhuận tràng tự nhiên rất phổ biến trong các loài thực vật có tác dụng thông tiện [1]. Do cấu trúc hóa học đặc thù, các chất này di chuyển qua ruột non mà không bị hấp thu, sau đó tiến thẳng tới đại tràng [1].

Tại đại tràng, các hợp chất này được vi khuẩn chuyển hóa thành dạng aglycone hoạt động [1]. Dạng aglycone tạo ra tác dụng nhuận tràng bằng cách gây tổn thương các tế bào biểu mô thành ruột, từ đó trực tiếp và gián tiếp làm thay đổi quá trình hấp thu, bài tiết dịch và tăng nhu động ruột [1].

Những tế bào biểu mô ruột bị tổn thương sẽ chết theo chu trình (apoptosis) và phân hủy thành các thể rải rác [1]. Các thể này sau đó bị thực bào nuốt vào mô liên kết của niêm mạc, tạo thành các hạt sắc tố màu nâu đen đặc trưng [1], [2]. Hiện tượng này được gọi trong y khoa là chứng nhiễm hắc tố đại tràng (pseudomelanosis coli) [1].

Bằng chứng khoa học về tổn thương niêm mạc đại tràng

Một bài báo tổng quan y khoa công bố năm 1999 đã phân tích chi tiết tác động của nhóm thuốc nhuận tràng anthranoid trên đường ruột [1]. Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng chứng nhiễm hắc tố đại tràng hình thành do việc lạm dụng lâu dài các chế phẩm anthranoid [1].

Các thử nghiệm trong ống nghiệm và trên động vật ghi nhận anthranoid có vai trò tiềm ẩn trong cả việc khởi phát và thúc đẩy quá trình sinh khối u [1]. Nghiên cứu trên người cũng cho thấy dấu hiệu thúc đẩy khối u của nhóm hoạt chất này [1]. Báo cáo kết luận dù việc dùng ngắn hạn tương đối an toàn, việc dùng lâu dài hoàn toàn không được khuyến nghị [1].

Một nghiên cứu thực nghiệm trong phòng thí nghiệm năm 1993 đã khảo sát tác động của rhein anthrone (chất chuyển hóa hoạt tính từ thảo dược nhóm senna) lên tế bào biểu mô ruột người nuôi cấy [3]. Ở nồng độ thấp, chất này làm thay đổi hình dạng và bào quan tế bào, làm tăng giải phóng prostaglandin E2 lên khoảng 140% so với nhóm chứng, kích hoạt hệ miễn dịch niêm mạc gây tăng tiết dịch và co bóp [3].

Khi dùng ở nồng độ cao hơn, chất này trực tiếp gây ra những biến đổi dẫn đến chết tế bào theo chu trình (apoptosis) [3]. Chính sự tương tác giữa tế bào biểu mô chết và các đại thực bào thâm nhiễm đã tạo nên tích lũy sắc tố ở lớp đệm niêm mạc ruột [3].

Bằng chứng về nguy cơ polyp và tổn thương ung thư

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2021 đã đánh giá mối liên hệ giữa nhóm anthraquinone, chứng nhiễm hắc tố đại tràng và tân sinh đại trực tràng [4]. Báo cáo chỉ ra rằng khoảng 95% trường hợp nhiễm hắc tố đại tràng có tiền sử dùng thuốc nhuận tràng chứa anthraquinone [4].

Nghiên cứu này lưu ý thêm rằng dù các bằng chứng trên người chưa xác lập mối liên hệ trực tiếp giữa anthraquinone và ung thư biểu mô đại trực tràng, người bệnh lại có nguy cơ phát hiện u tuyến (adenoma) cao hơn [4]. Việc tăng tỷ lệ này một phần do độ tương phản màu sắc giữa polyp sáng màu trên nền niêm mạc sẫm màu giúp bác sĩ nội soi dễ nhìn thấy hơn [4].

Mặc dù vậy, nghiên cứu chỉ ra anthraquinone vẫn có tiềm năng sinh u trên mô hình động vật do tác động hủy hoại tế bào biểu mô [4]. Do đó, việc tự ý uống liên tục các loại thảo dược xổ là hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro cho cấu trúc ruột [1], [4].

Một báo cáo nghiên cứu năm 1998 khi đo phổ cộng hưởng từ điện tử (ESR) trên các mẫu bệnh phẩm nhiễm hắc tố đại tràng ghi nhận các hạt sắc tố sinh ra từ anthranoid có tính trơ sinh học và tồn tại rất bền vững trong mô suốt nhiều năm [5]. Sau khi ngừng dùng, lớp sắc tố đen này có thể thoái lui dần mà không để lại độc tính di truyền tức thì, nhưng quá trình hồi phục cần thời gian dài [4], [5].

Hiện tượng đổi màu có thể lan ra các vùng tiêu hóa khác

Chứng lắng đọng sắc tố (pseudomelanosis) không chỉ giới hạn ở đại tràng. Một báo cáo lâm sàng năm 2018 ghi nhận một bệnh nhân nữ 70 tuổi bị xuất huyết tiêu hóa có biểu hiện lắng đọng sắc tố đen kéo dài từ môn vị dạ dày đến tá tràng và hỗng tràng [6].

Tương tự, báo cáo năm 2023 mô tả trường hợp một bệnh nhân nam 75 tuổi dùng viên sắt điều trị thiếu máu do bệnh thận giai đoạn cuối bị biến đổi sắc tố đen nâu tại niêm mạc dạ dày [7]. Lớp mô liên kết thưa (lamina propria) của dạ dày bị thâm nhiễm sắc tố dù đây là tổn thương lành tính [7].

Năm 2013, các bác sĩ cũng báo cáo 6 trường hợp nhiễm sắc tố ruột non ở tá tràng, hỗng tràng và hồi tràng sau thời gian dài dùng liệu pháp sắt [2]. Các mảng sắc tố màu nâu thực chất là chất lipofuscin hoặc hemosiderin tích tụ trong đại thực bào [2]. Năm 2022, một trường hợp nam giới 75 tuổi xuất huyết tiêu hóa cũng được phát hiện có sắc tố xanh đen ở tá tràng sau khi truyền sắt tĩnh mạch [8]. Các trường hợp này cho thấy niêm mạc đường ruột rất nhạy cảm với việc lắng đọng hóa chất và thuốc khi dùng kéo dài [6], [8].

Hiểu lầm: Tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối

Nhiều người mặc định thảo mộc hái từ rừng là "thuần khiết", dùng bao nhiêu cũng vô hại. Đây là quan niệm sai lầm phổ biến khi tiếp cận thảo dược.

Các dược tính nhuận tràng trong cây cỏ khi đưa vào cơ thể đều hoạt động theo quy luật sinh hóa. Cơ thể không thể phân biệt chất anthranoid từ viên thuốc tây hay từ quả mận rừng ngâm nước.

Uống thảo dược nhuận tràng hằng ngày thay nước lọc sẽ biến niêm mạc ruột thành nạn nhân của quá trình viêm kích ứng liên miên. Hậu quả là rối loạn phản xạ đại tiện tự nhiên, teo dần chức năng đàn hồi và phụ thuộc vào chất kích thích ngoại lai.

Ai cần đặc biệt thận trọng?

Những người có bệnh lý nền về đường tiêu hóa như viêm loét đại tràng, hội chứng ruột kích thích tuyệt đối không nên dùng các thức uống chứa chất nhuận tràng chưa rõ hàm lượng. Kích ứng tế bào biểu mô có thể làm bùng phát cơn đau và xuất huyết.

Bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính, tăng huyết áp hay đái tháo đường cần cẩn trọng cao độ, vì đây là những nhóm bệnh thường ghi nhận các tổn thương sắc tố đường tiêu hóa phức tạp trên thực tế lâm sàng [6], [7], [8].

Người đang uống bổ sung sắt hoặc các thuốc điều trị tim mạch, hạ áp cũng phải tránh tự ý dùng thảo mộc nhuận tràng để hạn chế tương tác bất lợi và biến đổi niêm mạc [6], [2].

Áp dụng đúng cách trong đời sống

Nếu bạn chỉ thỉnh thoảng ăn vài quả mận rừng chín như một loại hoa quả theo mùa, cơ thể hoàn toàn có thể dung nạp bình thường. Tuy nhiên, không nên nấu nước uống thay nước lọc mỗi ngày.

Để giải độc cơ thể thật sự, cách hiệu quả nhất là uống đủ 1,5–2 lít nước lọc mỗi ngày, ăn nhiều rau củ quả giàu chất xơ hòa tan và tập thể dục đều đặn. Chế độ này giúp ruột duy trì nhu động tự nhiên mà không cần đến bất kỳ chất kích thích niêm mạc nào.

Khi gặp tình trạng táo bón kéo dài quá một tuần, người bệnh cần đi khám chuyên khoa tiêu hóa để xác định nguyên nhân. Không tự ý dùng các loại quả rừng, lá thảo dược truyền miệng kéo dài ngày này qua tháng nọ.

Hiểu đúng về sinh lý cơ thể là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa. Một cơ thể khỏe mạnh dựa trên chế độ ăn uống cân bằng, lối sống lành mạnh và sự tư vấn y khoa chuẩn xác, không bắt nguồn từ những bài thuốc "thanh lọc" truyền tai thiếu kiểm chứng.