Nhiều người khi thấy vùng cổ phình to thường nghĩ ngay đến việc tìm các bài thuốc dân gian truyền miệng để mong khối u tự tiêu biến. Trong đó, kinh nghiệm dùng nước sắc hải tảo (Sargassum - một loại tảo biển) được chia sẻ rất nhiều với lời đồn thổi có thể trị dứt điểm mọi chứng bướu cổ mà không cần đụng chạm dao kéo hay uống thuốc tây. Liệu phương pháp này có thực sự thần kỳ như lời đồn?

Câu trả lời ngắn gọn là: Sai. Nước sắc hải tảo không thể làm tiêu được mọi loại bướu cổ. Việc tự ý uống nước sắc tảo biển giàu i-ốt chỉ có thể hỗ trợ ở một nhóm rất nhỏ bị bướu cổ do thiếu hụt vi chất này, nhưng lại cực kỳ nguy hiểm, thậm chí làm bệnh trầm trọng hơn đối với các trường hợp bướu nhân, bướu cường giáp (như bệnh Basedow) hoặc bệnh lý tự miễn.

Bướu cổ không phải là một bệnh duy nhất

Hiểu lầm phổ biến nhất trong dân gian là coi mọi vết sưng ở vùng trước cổ đều là một bệnh và có chung một cách điều trị. Trên thực tế, thuật ngữ "bướu cổ" chỉ đơn thuần mô tả tình trạng phì đại kích thước của tuyến giáp. Tuyến giáp có thể to lan tỏa đều hai bên hoặc xuất hiện một hay nhiều nhân bên trong mô tuyến [1], [2].

Về mặt chức năng, bướu cổ có thể xuất hiện trong nhiều trạng thái bệnh lý hoàn toàn trái ngược nhau. Tuyến giáp có thể hoạt động bình thường (bình giáp), hoạt động kém đi do không sản xuất đủ hormone (suy giáp), hoặc tăng cường hoạt động quá mức phóng thích ồ ạt hormone vào máu (cường giáp) [1], [2]. Ngoài ra, bướu cổ còn có thể liên quan đến viêm tuyến giáp tự miễn hoặc ung thư tuyến giáp [3], [2].

Do đó, một loại thảo mộc hay dược liệu đơn thuần không bao giờ có thể trở thành phương thuốc vạn năng trị khỏi tất cả các dạng bệnh lý tuyến giáp này. Mỗi nguyên nhân đòi hỏi một phác đồ y khoa chuẩn xác hoàn toàn khác biệt.

Vì sao dân gian dùng hải tảo và cơ chế tác động của i-ốt

Trong y học cổ truyền, hải tảo mang vị đắng, mặn, tính hàn và thường được chỉ định trong các bài thuốc làm mềm khối cứng, tiêu sưng. Về mặt sinh hóa hiện đại, các loài tảo biển nói chung chứa hàm lượng vi chất i-ốt tự nhiên rất dồi dào. I-ốt chính là nguyên liệu thiết yếu để tuyến giáp tổng hợp nên hai loại hormone sống còn là triiodothyronine (T3) và thyroxine (T4).

Khi khẩu phần ăn hàng ngày thiếu hụt i-ốt trầm trọng, tuyến giáp không có đủ nguyên liệu để sản xuất hormone T4 [1], [4]. Để bù đắp, tuyến yên trong não sẽ tăng tiết hormone kích thích tuyến giáp (TSH) [1]. Dưới tác động kéo dài của TSH, các tế bào tuyến giáp buộc phải tăng sinh số lượng và kích thước nhằm cố gắng bắt giữ từng phân tử i-ốt ít ỏi trong tuần hoàn [1]. Hậu quả của quá trình này là tuyến giáp to ra, tạo thành bướu cổ đơn thuần [1], [4].

Chính vì cơ chế này, việc bổ sung i-ốt (thông qua muối ăn hoặc thực phẩm từ biển như tảo) có thể giúp phòng ngừa và thu nhỏ tuyến giáp nếu nguyên nhân duy nhất là thiếu hụt i-ốt. Tuy nhiên, nếu tuyến giáp đã phát triển thành bướu nhân hoặc hoạt động tự chủ, việc nạp thêm i-ốt không thể làm tiêu bướu.

Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả bổ sung i-ốt

Hiệu quả của việc bổ sung i-ốt lên kích thước bướu cổ đã được chứng minh rõ ràng trong các nghiên cứu dịch tễ học thực địa ở các vùng thiếu hụt vi chất nặng nề.

Một công trình nghiên cứu công bố năm 1990 khảo sát lâm sàng tại hai vùng lưu hành bướu cổ dịch tễ ở Niger gồm Belley-Koira và Tiguey-Tallawal [1]. Nghiên cứu theo dõi 293 đối tượng có bướu cổ, chủ yếu là trẻ em và thanh thiếu niên [1]. Các nhà khoa học ghi nhận có 25% trường hợp suy giáp sinh học biểu hiện qua nồng độ T4 huyết thanh giảm và TSH tăng [1]. Lượng i-ốt niệu cực thấp, đo được là 14 ± 7 mcg/l ở Belley-Koira và 25-26 mcg/l ở các điểm còn lại, khẳng định thiếu i-ốt là căn nguyên chính [1].

Khi can thiệp bằng một mũi tiêm dầu i-ốt duy nhất chứa 240 mg i-ốt trên 362 đối tượng, kết quả sau 12 tháng cho thấy thể tích bướu giảm hoặc biến mất hoàn toàn ở 291 người, tương đương tỷ lệ thành công 80% [1]. Đáng chú ý, đáp ứng điều trị có sự phân hóa rõ rệt: bướu cổ lan tỏa (gặp ở 270 người) đáp ứng thu nhỏ tới 85%, trong khi dạng bướu nhân (92 người) chỉ đáp ứng thu nhỏ 50% [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là phương pháp can thiệp bằng dầu i-ốt tiêm bắp liều cao trong y tế công cộng chứ không phải sử dụng nước sắc thảo dược tự nhiên.

Một đánh giá hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2021 tổng hợp 14 nghiên cứu với tổng mẫu 26.282 trẻ em lứa tuổi học đường tại Ethiopia [4]. Tỷ lệ hiện mắc bướu cổ gộp được xác định lên tới 42,9% (khoảng tin cậy 95%: 38,8% - 46,9%) [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng chế độ ăn thiếu hụt i-ốt là yếu tố then chốt dẫn đến rối loạn này, gây ảnh hưởng phát triển thể chất và tinh thần ở trẻ nhỏ [4].

Tuy nhiên, việc can thiệp bằng i-ốt không phải là chìa khóa giải quyết tất cả. Một đánh giá hệ thống công bố năm 2007 về các rối loạn do thiếu i-ốt đã chỉ ra nhiều bất cập phương pháp luận trong việc coi muối i-ốt là giải pháp toàn năng [5]. Đánh giá nhấn mạnh nguyên nhân bướu cổ rất phức tạp, mang tính đa yếu tố chứ không đơn nguyên, và việc can thiệp i-ốt thiếu kiểm soát có thể gây ra những tác hại khôn lường [5].

Nguy cơ khi bổ sung i-ốt bừa bãi và các yếu tố gây bướu khác

Tuyến giáp là một cơ quan vô cùng nhạy cảm. Việc tự ý uống nước sắc hải tảo với nồng độ i-ốt không thể định lượng có thể gây ra những biến chứng y khoa nguy hiểm. Hiện tượng nạp quá nhiều i-ốt có thể kích hoạt các phản ứng viêm tuyến giáp tự miễn hoặc làm trầm trọng thêm các đợt bùng phát Basedow [3], [2].

Nghiên cứu công bố năm 2001 tại Isfahan (Iran) trên 8.000 học sinh từ 6 đến 18 tuổi sau nhiều năm triển khai phủ sóng muối i-ốt cho thấy: mặc dù 94% đối tượng có mức i-ốt niệu đầy đủ (từ 10,0 mcg/dL trở lên), tỷ lệ hiện mắc bướu cổ vẫn ở mức rất cao là 62% [3]. Trong nhóm tiêu thụ đủ i-ốt, có tới 63,2% vẫn mang bướu [3]. Các tác giả nhận định nguyên nhân bướu kéo dài có thể do sự xuất hiện của các chất sinh bướu chưa rõ hoặc do sự gia tăng của bệnh tuyến giáp tự miễn khởi phát sau khi được nạp đầy đủ i-ốt [3].

Bên cạnh đó, các tài liệu y khoa xác nhận ở các khu vực đã đủ i-ốt, bướu cổ vẫn chiếm tỷ lệ không nhỏ và liên quan chặt chẽ tới viêm tuyến giáp tự miễn, suy giáp, cường giáp và ung thư biểu mô tuyến giáp [2]. Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật cắt tuyến giáp ở những trường hợp này dao động từ 10% đến 19% [2].

Nhiều yếu tố khác trong đời sống cũng góp phần thúc đẩy bướu cổ. Một nghiên cứu cắt ngang năm 2020 tại Ethiopia trên phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ ghi nhận việc thường xuyên ăn sắn (khoai mì) có liên quan đáng kể đến sự gia tăng bướu cổ do sắn chứa các hợp chất sinh bướu cản trở hấp thu vi chất [6]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra thói quen rửa muối trước khi chế biến làm i-ốt dễ bay hơi và mất đi, làm tăng nguy cơ mắc bệnh [6]. Dù vậy, một nghiên cứu tại Senegal năm 1999 trên 585 hộ gia đình lại cho thấy ăn sắn không làm tăng bướu cổ nếu được chế biến đúng cách để loại bỏ hợp chất cyanogenic [7]. Thêm vào đó, một nghiên cứu năm 2006 tại Iran trên học sinh tiểu học lại cho thấy tình trạng thiếu sắt không có mối liên quan đáng kể với tỷ lệ mắc bướu cổ [8]. Những bằng chứng này chứng minh bệnh sinh bướu cổ rất phức tạp và không thể chữa bừa bằng một vị thuốc.

Những hiểu lầm tai hại thường gặp

Rất nhiều người bệnh mắc phải những sai lầm nghiêm trọng khi tiếp cận việc điều trị các khối sưng ở vùng cổ:

  • Đồng nhất bướu cổ với thiếu i-ốt: Hiện nay, phần lớn các trường hợp bướu cổ ở đô thị là bướu nhân lành tính, nang tuyến giáp hoặc bướu tự miễn, hoàn toàn không phải do thiếu vi chất i-ốt [3], [2].
  • Tin rằng thảo dược tự nhiên vô hại: Tảo biển tích tụ một lượng i-ốt cực kỳ cao. Uống nước sắc hải tảo đậm đặc không khác nào nạp một lượng i-ốt đột biến vào cơ thể, có thể làm tuyến giáp bị "ngộ độc", chuyển từ bình giáp sang cường giáp hoặc suy giáp cấp.
  • Nghĩ rằng uống nước sắc sẽ làm teo bướu nhân: Ngay cả việc can thiệp bằng dầu i-ốt y tế chuẩn xác cũng chỉ giảm kích thước bướu nhân được khoảng 50%, kém hơn nhiều so với bướu lan tỏa [1]. Nước sắc tảo thô hoàn toàn không có khả năng làm tan các khối u đặc hay nhân xơ tuyến giáp.
  • Trì hoãn đi khám chuyên khoa: Việc tự điều trị bằng nước sắc tại nhà làm mất đi giai đoạn vàng để phát hiện sớm các nhân giáp ác tính (ung thư tuyến giáp) hoặc tình trạng cường giáp đe dọa tim mạch [2].

Ai tuyệt đối phải thận trọng?

Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt tránh xa việc tự ý sử dụng hải tảo hoặc các chế phẩm tảo biển giàu i-ốt để trị bướu cổ:

  • Người mắc bệnh Basedow hoặc hội chứng cường giáp: Nạp thêm i-ốt từ hải tảo sẽ cung cấp thêm nguyên liệu cho tuyến giáp tổng hợp hormone ồ ạt, dẫn đến cơn nhiễm độc giáp, rung nhĩ hoặc suy tim cấp tính.
  • Người có bướu nhân tuyến giáp: Các nhân giáp tự chủ có thể hấp thu i-ốt mất kiểm soát và chuyển thành nhân độc gây cường giáp [1], [2].
  • Bệnh nhân viêm tuyến giáp tự miễn (như Hashimoto): Quá tải i-ốt thúc đẩy hệ miễn dịch tấn công phá hủy mô giáp nhanh hơn, làm tình trạng suy giáp thêm trầm trọng [3], [2].
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Nồng độ i-ốt quá cao từ thảo dược không định lượng có thể đi qua nhau thai hoặc sữa mẹ, gây ức chế hoặc làm rối loạn chức năng tuyến giáp non nớt của thai nhi và trẻ sơ sinh.
  • Người chuẩn bị điều trị bằng I-ốt phóng xạ: Cần kiêng hoàn toàn các thực phẩm giàu i-ốt như tảo biển để không làm giảm hiệu quả bắt giữ thuốc phóng xạ.

Áp dụng thực tế và lời khuyên y khoa

Nếu phát hiện vùng cổ to lên, xuất hiện khối gồ khi nuốt hoặc có các dấu hiệu nuốt nghẹn, khàn tiếng, việc đầu tiên người bệnh cần làm là đến bệnh viện có chuyên khoa nội tiết để được thăm khám.

Bác sĩ sẽ tiến hành siêu âm tuyến giáp để xác định chính xác đây là bướu lan tỏa, bướu đơn nhân hay đa nhân [6], [2]. Kèm theo đó, xét nghiệm máu định lượng nồng độ T4 và TSH sẽ giúp xác định bạn đang ở trạng thái bình giáp, suy giáp hay cường giáp [1]. Tùy vào kết quả, phác đồ điều trị có thể là theo dõi định kỳ, dùng thuốc kháng giáp, bổ sung hormone thay thế hoặc can thiệp phẫu thuật [2].

Đối với chế độ dinh dưỡng hàng ngày nhằm phòng ngừa rối loạn do thiếu i-ốt ở người bình thường:

  • Sử dụng muối i-ốt đều đặn trong nấu nướng hàng ngày; không nên rửa muối trước khi nấu để tránh làm thất thoát i-ốt [6].
  • Khi chế biến các loại củ có chứa chất sinh bướu như sắn, cần ngâm, bóc vỏ và nấu chín kỹ để loại bỏ các hợp chất gây hại [6], [7].
  • Duy trì chế độ ăn đa dạng bao gồm cá, thịt, sữa và hải sản để cung cấp vi chất tự nhiên cân đối [1].
  • Nếu muốn sử dụng tảo biển như một món ăn thông thường, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, không nấu cô đặc thành nước sắc uống thay thuốc điều trị bệnh. Mọi can thiệp bằng dược liệu đều phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị.

Việc điều trị bướu cổ đòi hỏi sự chẩn đoán chính xác về nguyên nhân sinh học và chức năng tuyến giáp chứ không thể dựa vào các kinh nghiệm truyền khẩu. Uống nước sắc hải tảo không phải là phương pháp tiêu bướu an toàn cho tất cả mọi người. Người bệnh cần chủ động đi khám chuyên khoa nội tiết để được tư vấn phác đồ điều trị khoa học, đúng bệnh và đúng thời điểm.