Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại rễ cây rừng hoặc thảo dược tự nhiên để sắc nước uống hàng ngày với hy vọng bồi bổ cơ thể và thanh lọc giải độc. Trong số đó, rễ Thiên môn ráng được một số người truyền tai nhau như một vị thuốc quý có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tuy nhiên, việc sử dụng dược liệu này với liều lượng bao nhiêu và dùng kéo dài có an toàn hay không lại là điều ít ai nắm rõ.

Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu khoa học thực nghiệm chưa công bố một khoảng liều lượng khô cụ thể nào để người dân có thể tự ý sắc uống hàng ngày tại nhà. Các dữ liệu khoa học về Thiên môn ráng hiện mới chỉ dừng lại ở việc nhận diện hợp chất hóa học, xác định đặc điểm di truyền thực vật và một số thử nghiệm sinh học trên động vật hoặc trong phòng thí nghiệm. Việc tự ý định lượng và đun nấu dược liệu này để uống dài ngày tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với sức khỏe nếu không có chỉ định từ thầy thuốc chuyên khoa.

Thiên môn ráng và thói quen dùng thảo dược sắc uống

Trong đời sống thường ngày, không ít người tin rằng các loại rễ cây mọc tự nhiên trên rừng đều lành tính và có thể dùng thay trà. Khi nghe thông tin về công dụng giải nhiệt hay hỗ trợ điều trị bệnh của cây Thiên môn ráng, nhiều người đã tìm mua rễ khô về đun sắc để cả gia đình cùng uống. Thói quen này xuất phát từ tâm lý ưa chuộng các bài thuốc dân gian nhưng lại thiếu đi sự kiểm chứng về liều lượng chuẩn xác.

Thiên môn ráng có tên khoa học là Asparagus filicinus, thuộc phân chi Asparagus trong họ Măng tây Asparagaceae [1]. Trong y học cổ truyền Tây Tạng, phần rễ phơi khô của loài cây này từng được ghi nhận dùng làm bài thuốc hạ sốt, giảm ho, lợi tiểu và long đờm [1]. Tuy nhiên, việc khai thác tự phát quá mức cùng với sự phá hủy môi trường sống tự nhiên đã khiến loài thực vật này suy giảm nghiêm trọng về số lượng [1]. Từ năm 2016, Thiên môn ráng đã được xếp vào danh mục các loài bị đe dọa trong Sách Đỏ của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) [1].

Hoạt chất sinh học trong rễ cây hoạt động như thế nào?

Để hiểu vì sao rễ Thiên môn ráng lại có tác động lên cơ thể, các nhà khoa học đã tiến hành phân tách các hợp chất chứa bên trong phần rễ củ. Các phân tích thực vật học chỉ ra rằng saponin steroid là nhóm hoạt chất chủ yếu mang lại ý nghĩa dược lý cho loài cây này [1]. Trong các tài liệu y học truyền thống, nhóm chất saponin steroid này thường được xem là có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị viêm phổi và khối u ung thư [1].

Quá trình chiết xuất dịch cồn từ rễ cây Thiên môn ráng cho thấy sự hiện diện của một hỗn hợp saponin steroid phức tạp [2]. Cụ thể, các nhà nghiên cứu đã phân lập và xác định được hai hợp chất oligospirostanoside đặt tên là Filicinin A và Filicinin B [2]. Đồng thời, hai hợp chất oligofurostanoside khác là Filicinoside C và Filicinoside D cũng được tìm thấy từ rễ của loài này [2]. Những hoạt chất này có cấu trúc phân tử đặc trưng, tác động trực tiếp đến màng tế bào và chuyển hóa sinh học.

Ngoài ra, các nghiên cứu trên rễ của các loài thuộc chi Thiên môn nói chung cho thấy chúng chứa hàm lượng saponin tự nhiên khá cao, dao động từ 3% đến 6% [3]. Dịch chiết saponin này có đặc tính tạo bọt và nhũ hóa mạnh mẽ tương tự như chiết xuất từ cây Quillaja [3]. Trong các thử nghiệm hóa sinh, dịch chiết saponin rễ Thiên môn có nồng độ tạo mixen tới hạn ở mức 0,064 g/100 mL [3]. Đáng chú ý, hoạt chất này thể hiện khả năng ức chế enzym lipase của tuyến tụy với chỉ số IC50 đạt 0,7887 mg/mL, cho thấy tiềm năng can thiệp vào quá trình phân giải chất béo [3].

Khoa học thực nghiệm đã ghi nhận những gì?

Khi tìm hiểu về độ an toàn của việc sử dụng rễ cây, người dùng cần phân biệt rõ ràng giữa các nghiên cứu di truyền, nghiên cứu hóa học và thử nghiệm sinh học trên cơ thể sống. Đối với Thiên môn ráng Asparagus filicinus, một nghiên cứu công bố năm 2019 đã hoàn thành việc giải trình tự bộ gen lục lạp hoàn chỉnh của loài cây này với chiều dài 156.674 cặp base [1]. Kết quả nghiên cứu xác định bộ gen này mã hóa 126 gen, gồm 72 gen mã hóa protein, 46 gen tRNA và 8 gen rRNA, giúp làm rõ mối quan hệ di truyền của cây nhưng không nhằm mục đích thử nghiệm độc tính lâm sàng trên người [1].

Về mặt hóa học thực vật, công trình công bố năm 1996 đã làm sáng tỏ thành phần cấu trúc các saponin steroid Filicinin A, B và Filicinoside C, D từ rễ Asparagus filicinus [2]. Nghiên cứu này khẳng định sự tồn tại của các hợp chất có hoạt tính sinh học nhưng không đưa ra chỉ định về liều dùng đường uống an toàn cho người bệnh [2]. Bên cạnh đó, nghiên cứu về dịch chiết saponin rễ Thiên môn chỉ ra hoạt tính ức chế lipase tụy tốt hơn so với chiết xuất từ cây Quillaja (IC50 là 1,6366 mg/mL) và Bạch tật lê Tribulus (IC50 là 2,0107 mg/mL) [3].

Về tác động sinh học trên động vật, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2016 đã đánh giá tác động của dịch chiết nước từ rễ của một loài cùng chi là Asparagus officinalis L. (cây măng tây) trên trục nội tiết của chuột cống trắng Wistar cái trưởng thành [4]. Nghiên cứu được tiến hành trên 40 con chuột cái chia làm 5 nhóm, mỗi nhóm 8 con, gồm nhóm đối chứng, nhóm giả dược và ba nhóm thử nghiệm dùng dịch chiết qua đường uống với các liều lần lượt là 100, 200 và 400 mg/kg thể trọng mỗi ngày trong suốt 28 ngày [4].

Kết quả sau 28 ngày cho thấy dịch chiết nước rễ măng tây làm gia tăng đáng kể nồng độ các hormone GnRH, FSH, LH, estrogen và progestin trong huyết thanh chuột so với nhóm đối chứng theo mức độ phụ thuộc vào liều dùng [4]. Khi mổ buồng trứng của chuột dưới kính hiển vi quang học, các nhà nghiên cứu cũng ghi nhận sự gia tăng số lượng các nang noãn buồng trứng và hoàng thể với mức ý nghĩa thống kê p < 0,05 [4]. Nghiên cứu đi đến kết luận dịch chiết rễ loài này kích thích bài tiết hormone trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng và tác động tích cực đến sự sinh noãn ở chuột cái [4].

Giới hạn của bằng chứng và khoảng cách với người dùng

Từ các kết quả nghiên cứu kể trên, có thể thấy rõ khoảng cách rất lớn giữa phòng thí nghiệm và việc áp dụng thực tế trên con người. Thử nghiệm nội tiết nêu trên được thực hiện trên chuột cống trắng Wistar chứ chưa từng được thử nghiệm lâm sàng trên người phụ nữ [4]. Hơn nữa, đối tượng thử nghiệm đó là loài Asparagus officinalis (măng tây), không phải là loài Thiên môn ráng Asparagus filicinus [4]. Việc suy diễn kết quả tác động hormone từ chuột sang người hoặc từ loài cây này sang loài cây khác là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học.

Hiện tại, trong các trích đoạn tài liệu nghiên cứu khoa học chính thống, không có bất kỳ con số cụ thể nào quy định liều lượng rễ khô Thiên môn ráng sắc uống mỗi ngày cho con người. Các ghi nhận về tác dụng hạ sốt, giảm ho hay lợi tiểu chủ yếu đến từ kinh nghiệm thực hành trong y học dân gian Tây Tạng chứ chưa qua các bước thử nghiệm độc tính bán trường diễn hay trường diễn chuẩn hóa [1]. Do đó, người tiêu dùng không thể dựa vào các thông tin khoa học này để tự tính toán lượng rễ cây cần đun uống mỗi ngày.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng rễ thảo dược

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là cho rằng thảo dược tự nhiên thì không có độc tính và dùng bao nhiêu cũng an toàn. Thực tế, bất kỳ dược liệu nào chứa các saponin steroid đậm đặc đều tác động sâu sắc đến hệ vi sinh đường ruột và các cơ quan chuyển hóa [2]. Việc xem rễ cây rừng là thức uống thảo mộc thông thường để uống thay nước lọc cả ngày là một quan niệm sai lầm có thể gây hại cho cơ thể.

Một hiểu lầm khác là việc thần thánh hóa công dụng chữa bệnh của rễ Thiên môn ráng đối với bệnh viêm phổi và ung thư [1]. Mặc dù y học truyền thống có ghi chép việc dùng loài cây này để trị viêm phổi và các tài liệu ghi nhận saponin steroid có ý nghĩa dược lý đối với khối u, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc uống nước sắc từ rễ cây sẽ chữa khỏi bệnh ung thư hay viêm phổi cấp tính [1]. Người bệnh nếu tự ý bỏ thuốc điều trị đặc hiệu để chuyển sang uống nước rễ cây có thể khiến bệnh tình chuyển biến nguy hiểm.

Ngoài ra, nhiều người nhầm lẫn rằng dùng liều càng cao thì tác dụng bồi bổ càng nhanh. Nghiên cứu trên động vật cho thấy nồng độ các hormone nội tiết biến đổi phụ thuộc chặt chẽ theo liều lượng dịch chiết đưa vào cơ thể [4]. Khi sử dụng quá mức, những biến đổi sinh học này có thể gây xáo trộn cân bằng nội môi thay vì mang lại lợi ích cho sức khỏe.

Rủi ro khi tự ý sắc uống dài ngày

Việc tự ý sắc rễ Thiên môn ráng uống liên tục trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng tiềm ẩn nhiều mối nguy cho cơ thể. Rủi ro đầu tiên liên quan đến sự xáo trộn nội tiết tố. Mặc dù thử nghiệm trên chuột cái cho thấy dịch chiết rễ măng tây kích thích tăng tiết GnRH, FSH, LH, estrogen và progestin, nhưng một sự kích thích hormone kéo dài mà không được kiểm soát có thể gây rối loạn chu kỳ kinh nguyệt tự nhiên hoặc kích thích các mô nhạy cảm với hormone phát triển bất thường [4].

Rủi ro thứ hai nằm ở hệ tiêu hóa và quá trình hấp thu dinh dưỡng. Dịch chiết rễ của các loài chi Thiên môn chứa hàm lượng saponin từ 3% đến 6% và có tính chất tạo bọt nhũ hóa [3]. Khi đi vào đường ruột, lượng saponin này cùng với hoạt tính ức chế enzym lipase của tuyến tụy có thể làm cản trở quá trình tiêu hóa và hấp thu chất béo thông thường của cơ thể [3]. Việc enzym tiêu hóa chất béo bị ức chế liên tục trong thời gian dài có thể gây ra hiện tượng đầy bụng, khó tiêu, tiêu chảy mỡ và thiếu hụt các vitamin tan trong dầu.

Bên cạnh đó, đặc tính lợi tiểu tự nhiên của rễ Thiên môn ráng nếu bị lạm dụng mỗi ngày có thể dẫn đến tình trạng mất nước và rối loạn các chất điện giải trong cơ thể [1]. Thận và gan cũng phải làm việc liên tục để chuyển hóa và đào thải các hợp chất saponin phức tạp, dẫn đến nguy cơ quá tải chức năng ở những người vốn đã có cơ địa suy giảm chuyển hóa.

Những ai cần thận trọng hoặc không nên sử dụng?

Phụ nữ đang mang thai hoặc người đang trong giai đoạn cho con bú là nhóm đối tượng đầu tiên cần tuyệt đối thận trọng. Hiện chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào về độ an toàn của Thiên môn ráng trên phụ nữ mang thai; trong khi đó, dữ liệu trên động vật cho thấy dịch chiết rễ cùng chi có khả năng làm biến động nồng độ hormone estrogen và progestin mạnh mẽ [4]. Sự thay đổi thất thường của các hormone này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thai kỳ.

Những người có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý nhạy cảm với nội tiết tố, chẳng hạn như u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung hay các khối u tuyến vú, không nên tự ý dùng nước sắc từ rễ chi Thiên môn. Tác động kích thích giải phóng hormone sinh dục và tăng sinh hoàng thể, nang noãn đã được ghi nhận trên mô hình chuột cái trưởng thành [4]. Do đó, việc tự ý bổ sung các hoạt chất này có thể tiềm ẩn nguy cơ thúc đẩy các khối u nhạy cảm với estrogen phát triển.

Người có hệ tiêu hóa yếu, mắc chứng kém hấp thu hoặc đang bị tiêu chảy mãn tính cũng cần tránh sử dụng dài ngày do tác động ức chế enzym lipase tụy của saponin [3]. Ngoài ra, những bệnh nhân đang sử dụng thuốc điều trị mạn tính, thuốc điều hòa nội tiết hoặc thuốc lợi tiểu cần hỏi ý kiến bác sĩ điều trị để tránh tương tác thuốc bất lợi.

Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống

Nếu có nhu cầu sử dụng rễ thảo dược để hỗ trợ sức khỏe, người dân chỉ nên dùng với lượng vừa phải và coi đây là biện pháp hỗ trợ tạm thời, không dùng thay thế nước uống hàng ngày. Tuyệt đối không tự ý thu hái các loại rễ cây rừng không rõ nguồn gốc vì loài Thiên môn ráng hiện đang nằm trong danh sách loài bị đe dọa cần được bảo tồn do nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên [1].

Trước khi quyết định sắc bất kỳ loại rễ cây nào để uống, việc thăm khám và tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc thầy thuốc y học cổ truyền được cấp phép là bước bắt buộc. Thầy thuốc sẽ căn cứ vào thể trạng, tiền sử bệnh lý và các loại thuốc đang dùng để kê đơn với liều lượng và thời gian thích hợp nhất. Trong quá trình sử dụng, nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như buồn nôn, rối loạn tiêu hóa, chóng mặt hay chậm kinh, người dùng cần ngưng uống ngay lập tức và đến cơ sở y tế để kiểm tra.

Tóm lại, rễ Thiên môn ráng là một dược liệu tự nhiên chứa nhiều hoạt chất sinh học đáng chú ý như saponin steroid nhưng chưa có bằng chứng thử nghiệm lâm sàng xác lập liều lượng an toàn trên người. Việc tự ý sắc uống với liều lượng cảm tính trong thời gian dài tiềm ẩn nguy cơ xáo trộn nội tiết và rối loạn tiêu hóa. Người tiêu dùng cần tiếp cận thảo dược bằng thái độ cẩn trọng, tôn trọng các nguyên tắc khoa học và luôn tham khảo ý kiến chuyên môn y tế trước khi dùng.