Nhiều người dân vùng nông thôn quen thuộc với các bụi cây găng mọc hoang quanh bờ rào, đồi núi. Cây thường được hái lá làm thạch giải khát hoặc dùng quả, vỏ cây để giặt giũ, chữa bệnh ngoài da theo kinh nghiệm dân gian. Tuy nhiên, tên gọi "cây găng" trong đời sống chỉ nhiều loài thuộc các chi thực vật khác nhau, khiến người thu hái rất dễ nhầm lẫn.

Việc phân biệt rõ ràng giữa các loài găng trong chi Randia và Catunaregam (như găng trắng, găng tu hú) là bắt buộc vì độc tính saponin giữa các loài có sự khác biệt lớn. Sử dụng nhầm loài hoặc dùng sai bộ phận có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, nôn mửa dữ dội và tiềm ẩn nguy cơ tán huyết do độc chất tự nhiên của cây.

Rối loạn tên gọi giữa các chi thực vật học

Trong hệ thống phân loại thực vật, các loài cây mang tên găng từng có lịch sử phân loại rất phức tạp giữa chi Randia và chi Catunaregam, thuộc họ Cà phê (Rubiaceae) [1]. Trước đây, nhiều loài thuộc chi Catunaregam từng được xếp chung vào chi Randia [1, 2]. Sự thay đổi danh pháp khoa học khiến tài liệu cổ và kinh nghiệm dân gian dễ gây ngộ nhận cho người tìm kiếm dược liệu.

Cụ thể, loài găng tu hú hay còn gọi là găng gai có danh pháp khoa học là Catunaregam spinosa, với tên đồng nghĩa phổ biến trong y văn là Randia dumetorum [1]. Tương tự, loài Catunaregam nilotica cũng từng mang tên đồng nghĩa là Randia nilotica hoặc Xeromphis nilotica [1, 6]. Việc gộp chung các loài mang tên "găng" vào một nhóm sử dụng duy nhất tạo ra nguy cơ nhầm lẫn rất lớn về liều lượng và độc tính.

Một số loài găng lành tính thường chỉ được người dân hái lá vò lấy chất thạch giải nhiệt. Ngược lại, những loài găng tu hú, găng gai thuộc chi Catunaregam lại chứa nhiều hoạt chất sinh học mạnh mẽ, thường dùng làm bả diệt ốc, độc cá hoặc thuốc xổ mạnh trong y học cổ truyền [2, 6].

Ba điểm khác biệt mấu chốt để phân biệt

Điểm khác biệt thứ nhất nằm ở hệ thống gai và cành nhánh trên thân cây. Loài găng tu hú (Catunaregam spinosa) mang các cành con biến đổi thành gai nhọn hoắt, mọc đối xứng hoặc đâm ngang rất hiểm hóc [1]. Ngược lại, một số loài găng làm thạch phổ thông có thân nhẵn hơn, gai thưa hoặc tiêu giảm, cành lá mềm mại hơn đáng kể.

Điểm khác biệt thứ hai thể hiện rõ ở đặc điểm của hoa và quả. Quả của các loài Catunaregam như Catunaregam spinosa hay Catunaregam nilotica thường có dạng hình cầu hoặc hình trứng, vỏ ngoài cứng ráp, bên trong chứa nhiều thịt quả dính liền với hạt [2, 6]. Hoa của nhóm cây này thường có màu trắng ngà chuyển dần sang vàng nhạt, mang mùi thơm nồng đặc trưng của họ Cà phê.

Điểm khác biệt thứ ba chính là độ nhớt và tính chất tạo bọt của dịch chiết từ các bộ phận cây. Khi vò nát quả hoặc vỏ cây găng tu hú trong nước, một lượng bọt dày đặc sẽ xuất hiện tương tự xà phòng do chứa hàm lượng saponin dồi dào [2, 6]. Ngược lại, lá của cây găng trắng làm thạch tạo ra dịch đông quánh dạng thạch pectin tự nhiên mà không sinh ra nhiều bọt saponin gây kích ứng cay nồng.

Cơ chế tác động sinh học và độc tính saponin

Cơ chế sinh học tạo nên tác dụng dược lý nhưng đồng thời là nguồn gốc độc tính của chi Catunaregam nằm ở nhóm hợp chất saponin và triterpenoid phong phú [1]. Các nghiên cứu hóa thực vật đã cô lập được nhiều chất đặc trưng như catunaroside, randianin cùng các saponin nhóm acid oleanolic [2, 6]. Những hợp chất này làm giảm sức căng bề mặt của nước, phá vỡ cấu trúc màng sinh học của các sinh vật sống.

Khi saponin xâm nhập vào cơ thể sinh vật bậc thấp hoặc tiếp xúc trực tiếp với hồng cầu, chúng gắn kết vào màng tế bào lipid, gây thủng màng và làm tan vỡ tế bào [2]. Do đó, quả găng tu hú từ xa xưa đã được nhân dân dùng giã nát thả xuống suối để làm tê liệt cá, hoặc ngâm ủ diệt ốc hại lúa. Nếu người dùng uống phải dịch chiết đậm đặc của quả, saponin sẽ kích thích mạnh niêm mạc dạ dày, gây nôn mửa liên tục và tiêu chảy cấp tính [1].

Tuy nhiên, chính các saponin và triterpenoid này khi được kiểm soát đúng nồng độ lại thể hiện nhiều hoạt tính tiềm năng. Các hợp chất tự nhiên chiết xuất từ cây cho thấy đặc tính kháng viêm, hỗ trợ bảo vệ tế bào gan, kháng khuẩn và điều hòa miễn dịch trong điều kiện phòng thí nghiệm [1].

Nghiên cứu khoa học về chi Catunaregam

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2021 đã tổng hợp dữ liệu khoa học về cây Catunaregam spinosa (đồng nghĩa Randia dumetorum) [1]. Công trình này rà soát các cơ sở dữ liệu quốc tế như SciFinder, Scopus, PubMed và ghi nhận đây là vị thuốc thô quan trọng trong nền y học truyền thống Ấn Độ (Ayurveda) [1]. Cây được sử dụng hỗ trợ các vấn đề tiêu hóa, bệnh lý gan mật, chống viêm và kháng khuẩn, đồng thời quả cây cũng từng được đưa vào chế độ ăn uống địa phương tại Ấn Độ [1].

Nghiên cứu năm 2021 chỉ ra rằng các hoạt chất như catunaroside, randianin, saponin và triterpenoid mang lại tiềm năng dược lý rõ rệt [1]. Dù vậy, phần lớn các kết quả khả quan mới dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), còn thiếu các nghiên cứu làm rõ cơ chế tác động trên mô hình động vật [1]. Do đó, các tác giả nhấn mạnh cần thêm các thử nghiệm định hướng hoạt tính để kết nối giữa kinh nghiệm dân gian và y học hiện đại [1].

Ở một khía cạnh độc tính sinh học khác, nghiên cứu công bố năm 1995 đã khảo sát tác dụng diệt ốc của các hợp chất saponin phân lập từ quả cây Catunaregam nilotica (các tên đồng nghĩa gồm Lachnosiphonium nilotica, Randia nilotica, Xeromphis nilotica) [2]. Nhóm tác giả đã cô lập hai saponin mới thuộc nhóm acid oleanolic từ quả cây [2]. Kết quả thử nghiệm cho thấy dịch chiết thô từ cồn và nước của quả cây làm chết 100% loài ốc truyền bệnh sán máng Biomphalaria glabrata ở nồng độ lần lượt là 50 ppm và 100 ppm [2].

Nghiên cứu năm 1995 cũng chứng minh độc tính tán huyết rõ rệt của các saponin này trên tế bào hồng cầu bò [2]. Hợp chất saponin mới thể hiện nồng độ gây tán huyết 50% (HC50) ở mức 3 ppm, trong khi hai saponin đã biết khác có giá trị HC50 lần lượt là 2 ppm và 16 ppm [2]. Thử nghiệm cho thấy độc tính trực tiếp lên màng tế bào của saponin chiết xuất từ quả loài găng này là rất mạnh [2]. Ngoài ra, một điều tra dân tộc thực vật học năm 2018 tại Sudan cũng ghi nhận cây Catunaregam nilotica có sự biến thiên lớn về công dụng truyền thống tại các vùng địa lý khác nhau, đòi hỏi sự thận trọng cao khi áp dụng [3].

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng

Các loài cây chi Catunaregam lưu giữ nguồn hoạt chất sinh học rất đa dạng, có triển vọng ứng dụng trong bào chế thuốc kháng khuẩn, chống viêm tự nhiên [1]. Khả năng diệt ốc trung gian truyền bệnh sán máng ở nồng độ thấp mở ra hướng đi cho các chế phẩm trừ sâu bệnh sinh học thân thiện với môi trường thay thế hóa chất độc hại [2].

Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện tại vẫn tồn tại khoảng trống rất lớn. Các thử nghiệm độc tính và dược lý đa số được thực hiện trên mẫu ốc, tế bào hồng cầu bò cô lập hoặc mô hình ống nghiệm [2, 6]. Chưa có đầy đủ các thử nghiệm lâm sàng chuẩn hóa trên cơ thể người để xác định ngưỡng liều an toàn tuyệt đối, khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa cũng như độc tính tích lũy dài hạn [1].

Hiểu lầm phổ biến khi dùng cây găng

Sai lầm nghiêm trọng nhất là cho rằng "lá găng, quả găng nào cũng ăn được". Nhiều người nhầm tưởng quả găng tu hú có thể ăn sống hoặc nấu nước uống tùy tiện giống như cách dùng lá găng thạch làm đồ uống mùa hè. Quả găng tu hú chứa saponin đậm đặc, nếu ăn trực tiếp sẽ gây bỏng rát miệng, kích ứng dạ dày dẫn đến nôn tháo [2, 6].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng mọi bài thuốc cổ truyền có tên gọi "găng" đều an toàn tuyệt đối. Việc thay thế găng trắng bằng găng tu hú hoặc các loài Randia, Catunaregam khác một cách tùy tiện làm thay đổi hoàn toàn đặc tính dược lực học. Dù y học cổ truyền từng ghi nhận việc dùng quả Catunaregam spinosa trong chế độ ăn hoặc điều trị tiêu hóa tại một số vùng bản địa Ấn Độ, việc này luôn đi kèm quy trình chế biến khắt khe mà người dùng nghiệp dư không nắm rõ [1].

Nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Những người mắc bệnh lý viêm loét dạ dày, tá tràng hoặc hội chứng ruột kích thích không được tự ý dùng các bài thuốc từ thân, vỏ hay quả cây găng tu hú. Lượng saponin tự nhiên có thể bào mòn thêm lớp niêm mạc đang tổn thương, gây đau quặn bụng và xuất huyết tiêu hóa [1].

Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm. Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học an toàn nào trên nhóm đối tượng này; dữ liệu thực nghiệm hiện chỉ tập trung ở tế bào hồng cầu bò, động vật thân mềm hoặc mô hình ống nghiệm [2, 6]. Hoạt tính kích thích niêm mạc và gây độc màng tế bào có thể tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe của thai nhi và trẻ nhỏ [2]. Bệnh nhân đang sử dụng thuốc tây y điều trị bệnh nền cũng cần tránh dùng kết hợp vì các triterpenoid có thể làm thay đổi khả năng chuyển hóa thuốc ở gan [1].

Khuyến cáo áp dụng thực tế an toàn

Người dân chỉ nên sử dụng lá găng trắng từ những cây trồng rõ nguồn gốc xuất xứ để chế biến món thạch thanh nhiệt thông thường. Khi thu hái ngoài tự nhiên, tuyệt đối không hái các cành cây có nhiều gai sắc nhọn bất thường hoặc có quả bộc lộ dịch bọt xà phòng nồng nặc nếu chưa được chuyên gia thực vật xác định danh tính [2, 6].

Khi muốn dùng quả hoặc vỏ cây găng tu hú để hỗ trợ điều trị bệnh, người dùng chỉ nên dùng với lượng vừa phải và bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền. Tuyệt đối không dùng cồn hoặc nước sắc quả găng đậm đặc để uống thay nước hàng ngày. Dịch chiết quả chỉ nên giới hạn ở các mục đích ngoài da hoặc giặt tẩy tự nhiên theo phương pháp truyền thống.

Các loài cây mang tên găng trong chi Randia và Catunaregam sở hữu nguồn hóa chất thực vật vô cùng phong phú nhưng đi kèm độc tính màng tế bào không thể xem nhẹ [2, 6]. Nhận biết chính xác gai, hình thái quả và độ nhớt tạo bọt là bước cơ bản để phòng ngừa nhầm lẫn gây hại cho sức khỏe. Người dân tuyệt đối không tự ý bào chế thuốc uống từ dược liệu hoang dại và cần luôn tham vấn ý kiến chuyên môn của bác sĩ khi gặp vấn đề sức khỏe.