Nhiều bệnh nhân viêm loét đại tràng thường xuyên tìm kiếm các loại thực phẩm bổ sung với hy vọng nhanh lành vết loét và hạn chế tái phát. Trong số các sản phẩm được truyền tai nhau, L-glutamine nổi lên như một giải pháp bảo vệ đường ruột hiệu quả.
Tuy nhiên, câu trả lời trực tiếp cho việc có nên tự ý mua uống hay không là: Không nên tự ý sử dụng để thay thế thuốc điều trị tiêu chuẩn. Dù glutamine đóng vai trò quan trọng đối với biểu mô ruột, các dữ liệu khoa học hiện nay chủ yếu dừng lại ở mức thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật, thiếu các thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn khẳng định hiệu quả điều trị dứt điểm ở bệnh nhân viêm loét đại tràng.
Cơ chế sinh học của glutamine đối với niêm mạc ruột
Glutamine là một L-alpha-amino acid, đồng thời là axit amin tự do dồi dào nhất trong máu người [1]. Đây là chất dinh dưỡng quan trọng của cơ thể, có thể tự tổng hợp hoặc hấp thu qua chế độ ăn uống hàng ngày [1].
Về mặt chức năng sinh học, glutamine đóng vai trò là chất cho nitơ trong quá trình chuyển hóa nội bào và duy trì cấu trúc đường tiêu hóa, tế bào miễn dịch và cơ bắp [1]. Đây cũng là nguồn nhiên liệu ưa thích của tế bào lympho và các tế bào biểu mô đường ruột (enterocyte), giúp củng cố hàng rào bảo vệ niêm mạc nhằm chống lại các tác nhân nhiễm trùng [1], [2]. Ngoài ra, glutamine còn tham gia làm tiền chất sinh tổng hợp glutathione (GSH), các axit amin khác và axit nucleic [2].
Bên cạnh vai trò chuyển hóa, glutamine còn tác động đến hệ vi sinh đường ruột. Bổ sung dưỡng chất này có thể hỗ trợ gia tăng các chủng vi khuẩn có lợi như Bacteroidetes và Actinobacteria, đồng thời làm giảm sự hiện diện của một số vi khuẩn có hại như Oscillospira và Treponema [2].
Các nghiên cứu tiền lâm sàng nói gì về glutamine?
Hiệu quả của glutamine và các hỗn hợp dinh dưỡng chứa thành phần này đã được ghi nhận trong nhiều mô hình thực nghiệm khác nhau trên động vật.
Một nghiên cứu công bố năm 2006 đã kiểm tra tác động của việc dùng glutamine đối với tổn thương oxy hóa và quá trình chết tế bào (apoptosis) trong mô hình chuột cống bị viêm đại tràng do hóa chất TNBS [3]. Động vật thí nghiệm được cho uống glutamine qua ống thông dạ dày với liều 1 g/kg/ngày trong 7 ngày trước khi gây viêm và tiếp tục 3 ngày sau đó cho đến khi lấy mẫu phân tích [3]. Kết quả ghi nhận nhóm dùng glutamine có mức malondialdehyde (MDA) và hoạt tính caspase-3 giảm đáng kể, trong khi nồng độ glutathione (GSH) trong mô đại tràng và mô tụy tăng lên [3]. Kiểm tra mô bệnh học chỉ ra cấu trúc niêm mạc đại tràng được bảo tồn và tình trạng viêm tụy giảm đi, cho thấy đặc tính chống oxy hóa, chống viêm và kháng apoptosis của chất này [3].
Năm 2013, một nghiên cứu khác đánh giá sản phẩm bổ sung qua đường ruột giàu glutamine kết hợp với chất xơ và oligosaccharide (viết tắt là GFO) trên mô hình chuột C57BL/6 bị viêm đại tràng do dextran sulfate sodium (DSS) 2,5% [4]. Sau 5 ngày gây bệnh bằng nước uống chứa DSS, chuột được dùng 0,25 mL dung dịch GFO hoặc dung dịch glucose 20% mỗi ngày 2 lần trong 10 ngày [4]. Kết quả cho thấy nhóm dùng GFO có mức độ sụt cân và chỉ số hoạt động bệnh thấp hơn rõ rệt so với nhóm chứng dùng glucose (p < 0,05), đồng thời giảm tình trạng co ngắn chiều dài đại tràng (p < 0,01) [4]. Phân tích mô học xác nhận tình trạng viêm ruột thuyên giảm và việc tăng biểu hiện mRNA của cytokine gây viêm interleukin-1beta (IL-1beta) bị ức chế rõ rệt [4].
Cũng trong năm 2013, một thử nghiệm trên chuột cống bị viêm đại tràng do DSS 5% trong 6 ngày đã đánh giá hỗn hợp axit amin gồm threonine (0,50 g/ngày), methionine (0,31 g/ngày) và monosodium glutamate (0,57 g/ngày) đối chứng với alanine [5]. Kết quả sau 10 ngày can thiệp cho thấy hỗn hợp này giúp đẩy mạnh quá trình tái tạo và tái biểu mô hóa niêm mạc ruột (xuất hiện từ ngày thứ 3) [5]. Đáng chú ý, nghiên cứu chỉ ra sự bổ sung này giúp cải thiện việc làm lành niêm mạc đại tràng nhưng không làm thay đổi trạng thái viêm tự phát của niêm mạc [5].
Tổng kết các bằng chứng thực nghiệm năm 2017 cho thấy trên các mô hình động vật gây bệnh bằng TNBS, DSS hay axit axetic, glutamine giúp giảm bớt tình trạng sụt cân, tổn thương biểu mô, teo niêm mạc, phù nề đại tràng và xơ hóa dưới niêm mạc [2]. Tác dụng điều trị trên thực nghiệm đạt được thông qua việc điều hòa các con đường tín hiệu NF-kappaB, STAT, PI3K-Akt, ức chế sự di chuyển của tế bào T và tăng cường biểu hiện của protein sốc nhiệt (HSP) [2]. Ngoài ra, nghiên cứu của San-Miguel và cộng sự còn chỉ ra glutamine ngăn chặn sự phát triển xơ hóa ở chuột được điều trị bằng TNBS nhờ làm giảm các yếu tố như collagen Ialpha2, collagen III hay TGF-beta [2].
Lợi ích ghi nhận trên lâm sàng và giới hạn của bằng chứng
Trên lâm sàng người, lợi ích của việc bổ sung glutamine được làm rõ nhất ở nhóm bệnh nhân ung thư gặp biến chứng đường tiêu hóa. Một tổng quan năm 2020 nhấn mạnh glutamine dạng uống ở liều 10 g/ngày kết hợp cùng chế độ ăn giàu protein và disaccharide (như sucrose hoặc trehalose) giúp giảm viêm loét niêm mạc (viêm miệng, thực quản, ruột) do xạ trị và hóa trị, bảo vệ chức năng dinh dưỡng và thể trạng người bệnh [1].
Tuy nhiên, đối với bệnh viêm loét đại tràng (thuộc nhóm bệnh viêm ruột mạn tính - IBD), vai trò của glutamine vẫn còn gây tranh cãi và dữ liệu lâm sàng chưa đủ mạnh [2]. Mục tiêu điều trị hiện đại của viêm loét đại tràng là đạt được sự lành niêm mạc hoàn toàn, giúp giảm nguy cơ phải cắt bỏ đại tràng hoặc ung thư đại trực tràng [6]. Việc làm lành niêm mạc trên lâm sàng hiện nay đã được chứng minh hiệu quả bởi các nhóm thuốc đặc trị như dẫn xuất 5-aminosalicylates, corticosteroids, azathioprine/thiopurines và các thuốc sinh học như infliximab [6], [7].
Bên cạnh liệu pháp nội khoa, một số can thiệp chuyên sâu khác như thủ thuật lọc bạch cầu hạt - đơn nhân (granulocyte-monocyte-apheresis) trong 5 tuần trên 12 bệnh nhân viêm loét đại tràng kháng hoặc phụ thuộc corticoid cũng đã ghi nhận 3 ca lành niêm mạc hoàn toàn và 8 ca lành một phần [8]. Ngược lại, chưa có hướng dẫn y khoa chính thống nào xếp glutamine đơn thuần vào danh mục thuốc có khả năng gây lui bệnh hoặc duy trì sự lành niêm mạc lâu dài ở bệnh nhân viêm loét đại tràng.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng glutamine
Nhiều người bệnh lầm tưởng rằng vì glutamine nuôi dưỡng biểu mô ruột nên có thể uống để "chữa dứt điểm" các ổ loét. Thực tế, viêm loét đại tràng là một bệnh lý viêm tự miễn mạn tính có cơ chế sinh bệnh học phức tạp [3].
Hiểu lầm thứ hai là xem glutamine như một chất chống viêm thay thế được thuốc kê đơn. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh việc bổ sung dưỡng chất này hỗ trợ quá trình biểu mô hóa nhưng không giải quyết triệt để phản ứng viêm tự phát của niêm mạc ruột [5]. Do đó, việc tự ý bỏ thuốc điều trị chuẩn để chuyển sang dùng thực phẩm bổ sung có thể khiến phản ứng viêm bùng phát nghiêm trọng.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Người mắc bệnh viêm loét đại tràng ở bất kỳ giai đoạn nào tuyệt đối không được tự ý sử dụng L-glutamine liều cao mà không có sự đồng ý của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.
Đặc biệt, những người có bệnh lý nền về gan, suy giảm chức năng thận cần hết sức thận trọng, vì glutamine là một chất vận chuyển và cung cấp nitơ nội bào, làm tăng gánh nặng chuyển hóa các gốc nitơ cho cơ thể [1]. Phụ nữ mang thai, người đang dùng nhiều loại thuốc ức chế miễn dịch hoặc người đang có các đợt bùng phát viêm loét cấp tính kèm tiêu chảy dữ dội cần được bác sĩ đánh giá cẩn trọng trước khi đưa bất kỳ chất bổ sung nào vào chế độ dinh dưỡng.
Cách tiếp cận dinh dưỡng và áp dụng an toàn
Thay vì tự mua các loại bột hay viên uống L-glutamine tinh chế ngoài thị trường, người bệnh viêm loét đại tràng nên ưu tiên các nguồn dinh dưỡng cân bằng và an toàn:
- Cung cấp protein tự nhiên: Bổ sung các nguồn thực phẩm giàu axit amin thông qua thịt nạc, gia cầm, cá, trứng và các loại đậu dễ tiêu hóa.
- Quản lý chế độ ăn theo từng đợt bệnh: Trong đợt bùng phát cấp tính, nên dùng thức ăn lỏng, mềm, ít cặn để giảm kích ứng niêm mạc. Ở giai đoạn lui bệnh, có thể đa dạng hóa thực phẩm để tăng cường các vi khuẩn có lợi cho đường ruột [2].
- Trao đổi với bác sĩ: Nếu muốn dùng thêm sản phẩm dinh dưỡng ruột chuyên biệt (như các dạng bổ sung phối hợp chất xơ hòa tan hay axit amin tương tự các chế phẩm nghiên cứu) [4], người bệnh cần tham vấn ý kiến chuyên gia để tính toán hàm lượng phù hợp với tình trạng bệnh lý của bản thân.
Việc bổ sung glutamine có cơ sở sinh học và cho thấy nhiều triển vọng bảo vệ niêm mạc trên các mô hình động vật, nhưng bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người bệnh viêm loét đại tràng còn hạn chế. Người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa và xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh, tránh tâm lý nôn nóng tự mua thực phẩm chức năng để hạn chế những rủi ro không đáng có cho sức khỏe.






