Nhiều người có thói quen uống vitamin C liều cao hàng ngày để tăng đề kháng, làm đẹp da hoặc phòng ngừa cảm cúm. Các viên sủi, viên nén chứa 500 mg đến 1.000 mg vitamin C rất phổ biến trên thị trường và thường được sử dụng tùy tiện không theo đơn. Tuy nhiên, việc đưa một lượng lớn hoạt chất này vào cơ thể làm dấy lên nỗi lo ngại về nguy cơ tạo sỏi thận.

Quan niệm uống vitamin C liều cao làm tăng nguy cơ sỏi thận là CÓ CƠ SỞ KHOA HỌC. Vitamin C (acid ascorbic) khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa một phần thành acid oxalic (oxalate) và thải trừ qua nước tiểu, tạo điều kiện thuận lợi kết tụ sỏi calci oxalate [1, 2, 4, 7]. Dù vậy, mức độ nguy hiểm phụ thuộc trực tiếp vào liều lượng bổ sung, đường dùng và đặc biệt là tình trạng chức năng thận của từng cá nhân [4, 7, 8].

Cơ chế chuyển hóa vitamin C thành sỏi oxalate

Để duy trì sức khỏe tối ưu và trạng thái cân bằng nội môi, cơ thể người chỉ cần bổ sung khoảng 70 mg đến 90 mg vitamin C mỗi ngày từ chế độ ăn uống [1]. Khi lượng acid ascorbic nạp vào vượt quá ngưỡng nhu cầu thực tế của cơ thể, lượng oxalate bài tiết trong nước tiểu bắt đầu tăng lên [1]. Cơ chế này bắt nguồn từ việc thận lọc vitamin C và tái hấp thu chúng, đồng thời thận cũng là con đường thải trừ chính của vi chất này [7, 8].

Trong cơ thể người, oxalate là sản phẩm chuyển hóa cuối cùng và vitamin C đóng vai trò là một tiền chất trực tiếp của oxalate [2]. Không những thế, sự hiện diện của vitamin C còn thúc đẩy quá trình hấp thu oxalate tại đường tiêu hóa [2]. Khi vitamin C chuyển hóa thành acid oxalic, nồng độ oxalate trong nước tiểu tăng cao dẫn đến hiện tượng tăng oxalate niệu (hyperoxaluria) [1, 2, 4]. Do muối calci oxalate có độ hòa tan rất thấp, sự gia tăng nồng độ này dễ dàng kích thích tạo tinh thể calci oxalate [2].

Quá trình lắng đọng này có thể phát triển thành bệnh thận do oxalate (oxalate nephropathy) [4, 7]. Dịch trong ống thận bị bão hòa các tinh thể calci oxalate sẽ dẫn đến tắc nghẽn lòng ống thận, từ đó chiêu mộ các đại thực bào và gia tăng các gốc oxy hóa phản ứng [3]. Các tinh thể calci oxalate monohydrate (COM) bị tế bào biểu mô thận nuốt vào sẽ kích thích phản ứng tăng sinh, đồng thời thúc đẩy các gene cụ thể như yếu tố tăng trưởng mô liên kết (CTGF) [3]. Điều này kích hoạt các cytokine tiền viêm và tiền xơ hóa, gây viêm thận kẽ, hoại tử mô, xơ hóa kẽ và dẫn tới teo ống thận [3]. Bình thường, nước tiểu người có glycoprotein nephrocalcin giúp ức chế sự kết tụ, tạo mầm và phát triển của tinh thể calci oxalate [3]. Tuy nhiên, khi lượng oxalate vượt ngưỡng bão hòa do chuyển hóa vitamin C liều cao, cơ chế phòng ngự tự nhiên này bị quá tải [1, 7].

Bằng chứng khoa học từ các nghiên cứu và ca lâm sàng

Mối liên hệ giữa việc nạp vitamin C liều cao và sự bùng phát tinh thể oxalate đã được ghi nhận qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm và báo cáo lâm sàng:

Thực nghiệm năm 1998 theo dõi một nam thanh niên 25 tuổi có chức năng thận hoàn toàn bình thường và không có tiền sử sỏi thận, uống acid ascorbic liều lớn liên tục trong 8 ngày [1, 8]. Nghiên cứu tiến hành thu thập mẫu nước tiểu 24 giờ trước, trong và sau giai đoạn dùng thuốc, sử dụng phương pháp chuẩn độ oxy hóa khử và bổ sung EDTA nhằm ngăn chặn sự chuyển đổi chéo in vitro [4]. Kết quả cho thấy mức bài tiết oxalate trong nước tiểu tăng vọt khoảng 350% trong giai đoạn dùng acid ascorbic trước khi xuất hiện tiểu máu [4]. Tỷ lệ siêu bão hòa calci oxalate và chỉ số nguy cơ Tiselius đều tăng mạnh [4]. Kính hiển vi điện tử quét quét qua cặn nước tiểu đã phát hiện các khối tinh thể calci oxalate dihydrate kết tụ kích thước lớn ngay khi phát hiện tiểu máu [4]. Tác giả kết luận tỷ lệ chuyển hóa acid ascorbic thành oxalate cao ở cá nhân này đã trực tiếp gây ra chứng tăng oxalate niệu tương đối và tinh thể niệu, biểu hiện thành tiểu máu đại thể [4].

Một báo cáo năm 2007 ghi nhận trường hợp bệnh nhân nam 73 tuổi bị suy thận tiến triển nhanh với nồng độ creatinine huyết thanh tăng vọt lên 8,4 mg/dL so với mức 1,2 mg/dL ghi nhận bốn tháng trước đó (khoảng bình thường là 0,6 đến 1,3 mg/dL) [2]. Bệnh nhân có tiền sử tiêu chảy mạn tính, chế độ ăn giàu oxalate và uống đều đặn 680 mg vitamin C mỗi ngày cùng thuốc lợi tiểu furosemide [2]. Kết quả sinh thiết thận phát hiện sự hiện diện dày đặc của các tinh thể nội lòng ống thận kèm xơ hóa kẽ lan tỏa [2]. Người bệnh phải trải qua 6 lần lọc máu ngắt quãng để loại bỏ oxalate dư thừa [2]. Sau 2 tuần ngừng dùng vitamin C, creatinine của ông tự giảm xuống 3,1 mg/dL [2]. Sau 3 tháng áp dụng chế độ ăn giảm oxalate kết hợp 100 mg vitamin B6, tỷ lệ oxalate/creatinine nước tiểu giảm từ 0,084 xuống 0,02 (mức bình thường dưới 0,035) và creatinine máu ổn định ở mức 1,8 mg/dL [2].

Tại các đơn vị hồi sức cấp cứu, việc dùng vitamin C liều tĩnh mạch rất cao (1 đến 2 g mỗi 8 giờ hoặc phác đồ 1.500 mg mỗi 6 giờ) đã được thử nghiệm ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết hoặc phỏng nặng [5]. Các tổng quan y khoa xác nhận biến chứng bệnh thận calci oxalate do acid ascorbic chuyển hóa thành acid oxalic là một nguy cơ phụ thuộc vào liều dùng [5]. Mặc dù phản ứng phụ trên lâm sàng không quan sát thấy ở những người tình nguyện khỏe mạnh, nguy cơ lắng đọng tinh thể vẫn là một cảnh báo an toàn thực thể [5]. Ngoài ra, việc dùng liều cực cao này còn gây nhiễu kết quả đo đường huyết tại giường do cấu trúc phân tử của vitamin C gần tương đồng với glucose [5].

Hiểu lầm thường gặp về việc uống vitamin C

Một hiểu lầm rất phổ biến là: "Vitamin C tan trong nước nên cứ uống thừa là cơ thể tự đào thải hết ra ngoài mà không gây hại gì". Đúng là lượng vitamin C dư thừa sẽ được bài tiết qua nước tiểu, nhưng chính trên đường bài tiết, quá trình chuyển hóa nội sinh biến nó thành oxalate [1, 2, 7]. Nồng độ oxalate trong nước tiểu tăng đột biến sẽ biến hệ tiết niệu thành môi trường thuận lợi để kết tủa thành sỏi calci oxalate gây bít tắc ống thận [1, 7].

Hiểu lầm thứ hai là: "Chỉ người già hoặc người suy thận mới có nguy cơ lắng đọng tinh thể". Dữ liệu lâm sàng ghi nhận ngay cả thanh niên 25 tuổi khỏe mạnh, chức năng thận bình thường vẫn có thể bị tăng bài tiết oxalate nước tiểu tới 350% và tiểu máu chỉ sau 8 ngày dùng liều cao [1, 8]. Nguy cơ tồn tại ở nhiều nhóm đối tượng nếu nạp liều bổ sung vượt ngưỡng cần thiết [1].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Việc bổ sung vitamin C liều cao cần được kiểm soát chặt chẽ ở các nhóm đối tượng sau:

Bệnh nhân suy thận hoặc đang chạy thận nhân tạo: Ở người suy giảm chức năng thận, mức bài tiết oxalate qua nước tiểu giảm tương ứng, khiến oxalate tích tụ trong huyết thanh đạt ngưỡng siêu bão hòa [3, 8]. Khi đó, oxalate không chỉ kết tủa ở thận mà còn lắng đọng ở xương, khớp, hệ thống dẫn truyền tim, mạch máu và võng mạc [1]. Bệnh nhân chạy thận nhân tạo cần dùng vitamin C đường tiêm truyền (liều lên tới 500 mg x 3 lần/tuần) để cải thiện tình trạng kháng erythropoietin và thiếu máu thiếu sắt bắt buộc phải được theo dõi nồng độ oxalate huyết tương định kỳ, ví dụ mỗi tuần một lần, để phòng tránh tăng oxalate niệu [6].

Người có tiền sử sỏi thận calci oxalate: Tiền sử hình thành sỏi báo hiệu cơ địa dễ kết tinh khoáng chất; việc tăng oxalate bài tiết qua nước tiểu sẽ trực tiếp làm tăng chỉ số rủi ro hình thành khối sỏi mới [4].

Người ghép thận: Sau khi ghép thận thành công, sự đào thải oxalate dư thừa có thể gây tăng oxalate niệu thoáng qua từ 3 ngày đến 3 tuần [1]. Việc tích tụ calci oxalate xảy ra thường xuyên hơn trong năm đầu sau phẫu thuật và có thể gây tổn thương thận cấp sớm hoặc ảnh hưởng xấu đến chức năng mảnh ghép [1].

Người mắc bệnh đường ruột, tiêu chảy mạn tính hoặc kém hấp thu: Tình trạng này khiến calci trong lòng ruột bị xà phòng hóa với acid béo, làm tăng hấp thu oxalate tự do từ ruột vào máu (tăng oxalate niệu nguồn gốc ruột) [2]. Nếu kết hợp thêm vitamin C liều cao, nguy cơ tổn thương thận kẽ và suy thận mạn tiến triển sẽ nhân lên gấp bội [2].

Người thiếu hụt men G6PD: Đây cũng là nhóm đối tượng có cảnh báo về độc tính khi dùng vitamin C liều cao [5].

Lời khuyên áp dụng thực tế an toàn

Để vừa đáp ứng nhu cầu vi chất của cơ thể vừa bảo vệ chức năng thận, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học:

Duy trì nhu cầu tự nhiên: Chỉ cần cung cấp từ 70 mg đến 90 mg vitamin C mỗi ngày qua các loại rau xanh, trái cây tươi (cam, ổi, bưởi, ớt chuông) là đủ cho cân bằng nội môi mà không làm tăng bài tiết oxalate [1].

Hạn chế tự ý bổ sung chế phẩm liều cao: Tránh thói quen uống kéo dài các viên nén, viên sủi chứa hàm lượng 500 mg - 1.000 mg vitamin C khi không có chỉ định chuyên môn từ bác sĩ. Không tự ý dùng các liệu pháp bổ sung vitamin C liều cao theo hình thức truyền miệng hay y học thay thế vì nguy cơ dẫn đến tổn thương thận cấp tính và suy thận giai đoạn cuối [3].

Cân nhắc chế độ ăn và tình trạng kèm theo: Nếu đang có các yếu tố nguy cơ như mất nước, tiêu chảy mạn tính, toan chuyển hóa hoặc đang áp dụng chế độ ăn nhiều thực phẩm giàu oxalate, tuyệt đối không bổ sung thêm vitamin C liều cao [2]. Đồng thời, người có bệnh lý nền về thận hoặc đang dùng các loại thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào chứa acid ascorbic.

Bổ sung vitamin C là giải pháp hữu ích trong các trường hợp thiếu hụt vi chất, nhưng việc lạm dụng liều cao kéo dài tiềm ẩn nguy cơ rõ rệt gây tăng oxalate niệu và sỏi thận [1, 2, 7]. Một chế độ dinh dưỡng tự nhiên cân bằng luôn là lựa chọn an toàn và hiệu quả nhất cho sức khỏe đường dài.