Lầm tưởng phổ biến về hai loại hà thủ ô

Nhiều người tìm đến hà thủ ô với mong muốn làm đen tóc, bổ khí huyết và tăng cường sức khỏe. Khi ra chợ thuốc hoặc các quầy thảo dược, người mua thường nghe người bán nhắc tới hai cái tên: hà thủ ô đỏ và hà thủ ô trắng. Không ít lời truyền tai cho rằng hai loại thảo dược này là "anh em cùng họ", tác dụng bồi bổ tương đương và dùng thay thế cho nhau đều được.

Quan niệm này dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng trong thực tế tiêu dùng. Hà thủ ô đỏ chính danh là vị thuốc thuộc họ Rau răm, trong khi cây thường được gọi là "hà thủ ô trắng" lại thuộc nhóm thực vật hoàn toàn khác. Việc tự ý sử dụng, mua bán theo lời mách bảo không qua kiểm nghiệm rước nguy cơ tổn thương tạng nghiêm trọng.

Sự khác biệt thực vật học và hoạt chất

Cây hà thủ ô đỏ chính danh mang tên khoa học là Polygonum multiflorum thuộc họ Rau răm (Polygonaceae) [1]. Trong y học cổ truyền, đây là vị thuốc bổ huyết, nhuận tràng nổi tiếng qua nhiều thế kỷ [1], [2]. Dược liệu hà thủ ô đỏ chứa các hoạt chất đặc trưng như các dẫn xuất anthraquinone, stilbene (tiêu biểu là 2,3,5,4'-tetrahydroxystilbene-2-O-beta-glucoside - TSG) và anthrone [3], [4].

Ngược lại, cây mang tên dân gian "hà thủ ô trắng" trong tự nhiên thường thuộc họ La bố ma (Apocynaceae) hoặc họ Thiên lý (Asclepiadaceae). Các loài thực vật nhóm này có dịch mủ trắng đặc trưng như sữa ở thân lá cành, hoàn toàn khác rễ củ màu nâu đỏ của Polygonum multiflorum.

Về mặt hóa học thực vật, các cây họ La bố ma hay Thiên lý không chứa các dẫn chất stilbene bổ dưỡng như hà thủ ô đỏ mà thường chứa các glycoside tim (cardiac glycosides) độc lực cao. Nhầm lẫn tai hại giữa hai loài không đơn thuần làm mất tác dụng dưỡng sinh, mà còn đưa các độc chất có cơ chế ức chế tim mạch vào cơ thể. Việc coi hai cây này có thể thay thế nhau là thiếu căn cứ khoa học nghiêm trọng.

Cơ chế tác động và độc tính gan của hà thủ ô đỏ

Ngay cả với hà thủ ô đỏ chính danh (Polygonum multiflorum), thảo dược này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu dùng tùy tiện. Trong những năm gần đây, ghi nhận tổn thương gan do hà thủ ô đỏ ngày càng gia tăng trên thế giới [1], [2], [5]. Độc tính trên gan của dược liệu này liên quan mật thiết đến cấu trúc thành phần hóa học và liều lượng sử dụng [1], [6].

Cơ chế gây hại tế bào gan của hà thủ ô đỏ diễn ra theo nhiều con đường phức tạp [1]. Thảo dược làm rối loạn quá trình bài tiết axit mật và chuyển hóa bilirubin trong cơ thể [1], [4]. Các nghiên cứu chỉ ra rằng các chất trong rễ cây ức chế enzym UGT1A1 (enzym chủ chốt để giáng hóa bilirubin) và can thiệp vào các kênh vận chuyển xuất nhập qua màng tế bào gan như NTCP, OATP1B1, MRP2 và BSEP [4].

Sự đình trệ các con đường này gây ứ mật, tích tụ bilirubin và hoại tử tế bào gan [4]. Độc tính không đơn thuần đến từ một phân tử riêng lẻ mà xuất phát từ tương tác hiệp đồng của nhiều thành phần [4]. Đồng thời, các yếu tố về con đường chuyển hóa, tổn thương ty thể (chuỗi oxy hóa phosphoryl hóa) và rối loạn miễn dịch cũng góp phần kích hoạt viêm gan do thảo dược [1].

Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu nói gì?

Để làm rõ độc tính của hà thủ ô đỏ (Polygonum multiflorum), nhiều nhóm nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm từ mức độ tế bào, phôi hình học cho tới động vật và quan sát lâm sàng:

Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã kiểm tra ảnh hưởng của dạng bào chế và thành phần hòa tan lên tế bào gan người dòng L02 [6]. Dùng phương pháp HPLC xác định 8 thành phần chính trong dịch chiết nước, các nhà khoa học nhận thấy dạng bột nghiền mịn hà thủ ô đỏ gây độc tế bào gan mạnh hơn nhiều so với dạng miếng thái thô [6]. Phân tích tương quan chỉ ra ít nhất 3 hoạt chất liên quan mật thiết đến việc ức chế sinh tồn của tế bào gan [6].

Năm 2018, một nghiên cứu sàng lọc độc tính cấp trên phôi cá ngựa vằn (Danio rerio) đã đánh giá các phân đoạn chiết xuất khác nhau [3]. Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết cồn 70% có độc lực cao hơn dịch chiết nước [3]. Khi phân lập 27 hợp chất từ phân đoạn gây độc, kết quả ghi nhận các hợp chất anthraquinone (hợp chất 1-3), anthrone (hợp chất 16-22) và naphthol (hợp chất 26-27) thể hiện độc tính nặng nề làm chết phôi cá, trong khi các dẫn xuất stilbene không biểu hiện độc tính rõ rệt [3].

Năm 2022, nghiên cứu trên chuột cống trắng chủng SD và khối tế bào gan 3D kéo dài 42 ngày đã xác định chi tiết cơ chế tổn thương [4]. Kết quả cho thấy chiết xuất hà thủ ô đỏ trong cồn 70% làm tắc nghẽn đồng thời cả con đường chuyển hóa bilirubin và axit mật [4]. Hai hoạt chất TSG (chiếm khoảng 3,71% tổng hàm lượng dược liệu) và emodin-8-O-beta-D-glucoside (EG) được định danh là các yếu tố chính gây giảm mạnh hoạt tính của men UGT1A1 và thay đổi các chất vận chuyển mật [4].

Năm 2024, một thử nghiệm phân tích sâu về kỹ thuật chế biến truyền thống "cửu chưng cửu sái" (chín lần đồ, chín lần phơi) đối với hà thủ ô đỏ [7]. Bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ siêu cao áp, các tác giả phát hiện hàm lượng chất độc dianthrone giảm dần qua các chu kỳ chế biến [7]. Mẫu hà thủ ô đỏ đã qua chế biến làm giảm đáng kể độc tính trên dòng tế bào gan L02 và phôi cá ngựa vằn so với dạng sống chưa chế [7].

Về mặt lâm sàng, một báo cáo ca bệnh năm 2012 ghi nhận một phụ nữ 33 tuổi bị viêm gan nhiễm độc cấp tính kèm vàng da và buồn nôn sau 2 tháng uống viên hà thủ ô đỏ [8]. Tổn thương tế bào gan hồi phục sau khi ngừng sử dụng thuốc, khẳng định mối liên hệ nguyên nhân trực tiếp giữa dược liệu này và tổn thương gan cấp [8].

Lợi ích, giới hạn và mâu thuẫn trong bằng chứng

Nghiên cứu khoa học thừa nhận hà thủ ô đỏ tồn tại trạng thái nghịch lý: vừa có tiềm năng bảo vệ gan nhưng vừa gây độc tế bào gan [2]. Điều này phụ thuộc rất lớn vào liều lượng và thời gian tiếp cận [2].

Dùng liều thấp trong thời gian ngắn có thể bộc lộ đặc tính chống oxy hóa của các hợp chất như TSG hay emodin [2]. Tuy nhiên, liều cao và sử dụng kéo dài nhiều tháng liên tục khiến độc tính tích lũy áp đảo, dẫn đến suy hoại tế bào gan [2], [8]. Tỷ lệ tương đối giữa TSG, physcion và emodin trong dược liệu cũng quyết định sự biểu hiện giữa tính độc và tính bổ [2].

Cần lưu ý rằng các dữ liệu nghiên cứu sâu về hoạt chất hiện nay tập trung gần như toàn bộ vào loài hà thủ ô đỏ chính danh (Polygonum multiflorum) [1], [2]. Nghiên cứu đối với loài hà thủ ô trắng dân gian còn rất hạn chế về thử nghiệm lâm sàng, nhưng mối nguy lớn nhất của hà thủ ô trắng nằm ở sự mạo danh nguồn gốc thực vật dẫn tới việc dùng phải các cây chứa độc tố tim mạch nguy hiểm.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược

Hiểu lầm thứ nhất là quan niệm "thuốc nam, thảo mộc tự nhiên thì vô hại, uống bao nhiêu cũng được". Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh hà thủ ô đỏ sống có chứa các hợp chất gây viêm gan cấp và hoại tử tế bào gan nếu lạm dụng [1], [3], [8].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng hà thủ ô đỏ và hà thủ ô trắng. Nhiều người tự ý thu hái củ cây dại có mủ trắng đem ngâm rượu vì nghĩ đó là hà thủ ô trắng tốt cho sức khỏe. Nhầm lẫn thực vật học giữa họ Rau răm và các cây họ La bố ma/Thiên lý dẫn đến nguy cơ rối loạn dẫn truyền tim mạch khó lường.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng mua củ tươi tự rửa sạch, phơi khô sắc uống là tốt nhất. Thực tế, hà thủ ô đỏ thô chưa qua công đoạn bào chế chuẩn mực chứa hàm lượng dianthrone và anthraquinone tự do gây độc tế bào gan ở mức rất cao [3], [7]. Bào chế truyền thống qua nhiều chu kỳ làm giảm đáng kể các độc tố này [7].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Dựa trên dữ liệu về chuyển hóa và các ca lâm sàng, những nhóm người sau đây cần tuyệt đối thận trọng hoặc tránh sử dụng tùy tiện:

Người có tiền sử viêm gan, xơ gan, men gan tăng cao hoặc chức năng gan suy giảm: Việc sử dụng hà thủ ô đỏ có thể làm trầm trọng thêm tình trạng ứ mật và suy giảm enzym chuyển hóa [1], [4].

Người đang điều trị các thuốc chuyển hóa qua gan: Tương tác giữa các dẫn xuất anthraquinone trong hà thủ ô đỏ với các kênh vận chuyển mật và bilirubin có thể gây tương tác thuốc nguy hại [4].

Người cao tuổi, phụ nữ có thai và cho con bú: Độc tính lên phôi học đã được ghi nhận trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [3], [7], [2].

Người tự ý mua dược liệu không rõ nguồn gốc: Nguy cơ cao mua nhầm cây mủ trắng chứa độc tố tim mạch thay vì hà thủ ô đỏ chuẩn.

Hướng dẫn nhận biết và sử dụng an toàn

Để tránh rủi ro cho sức khỏe, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc nhận diện và sử dụng thảo dược:

Phân biệt hình thái: Rễ củ hà thủ ô đỏ chính danh có dạng khối tròn dài không đều, mặt ngoài màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm, nhiều nếp nhăn, mặt cắt có lớp vỏ ngoài mỏng và phần bên trong có vân hoa rõ rệt. Các loại củ dây leo có mủ trắng đục chảy ra khi bẻ rễ tuyệt đối không tự ý dùng làm thuốc.

Không dùng dạng sống: Hà thủ ô đỏ tươi hoặc khô thô có độc tính gan cao [7]. Khi dùng cần lựa chọn sản phẩm đã được chế biến kỹ (như chế với đậu đen theo phương pháp truyền thống nhiều chu kỳ) nhằm giảm độc tố dianthrone [7].

Liều lượng và thời gian: Không tự ý tăng liều hoặc uống kéo dài liên tục qua nhiều tháng [2], [8]. Nếu xuất hiện dấu hiệu mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nước tiểu sẫm màu hoặc vàng mắt, vàng da, phải ngừng uống ngay lập tức và đến bệnh viện kiểm tra chức năng gan [8].

Nguồn gốc dược liệu: Mua thảo dược tại các cơ sở đông y có giấy phép, nguồn gốc xuất xứ và kiểm định hoạt chất rõ ràng [6], [5].

Hà thủ ô đỏ là vị thuốc quý nhưng tiềm ẩn độc tính gan đã được khoa học ghi nhận rõ rệt. Việc nhầm lẫn tai hại giữa hà thủ ô đỏ và các loại củ mủ trắng trôi nổi trên thị trường càng đẩy người tiêu dùng vào nguy hiểm. Hãy chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ y học cổ truyền trước khi sử dụng để bảo vệ lá gan và sức khỏe của chính mình.