Thói quen dùng hà thủ ô và thực tế rủi ro
Nhiều người thường mua củ hà thủ ô đỏ tươi hoặc khô về tự ngâm rượu, sắc nước uống để làm đen tóc, bổ khí huyết và tăng cường sinh lực. Không ít người cho rằng thảo dược tự nhiên cứ phơi khô nấu uống là an toàn nhất. Tuy nhiên, cách dùng hà thủ ô sống trực tiếp lại dẫn đến nhiều trường hợp đau bụng, tiêu chảy dữ dội hoặc tổn thương gan cấp tính.
Từ lâu y học cổ truyền đã có quy trình chế biến công phu hà thủ ô với nước đậu đen qua nhiều lần nấu và phơi. Khoa học hiện đại đã phân tích rõ sự khác biệt giữa củ tươi sống và dạng qua bào chế. Sự thay đổi sâu sắc về thành phần hóa học chính là chìa khóa giải thích tại sao hà thủ ô sống gây hại gan và tiêu chảy, còn dạng chế đỗ đen lại dung nạp tốt hơn.
Khác biệt cốt lõi: Hà thủ ô sống và hà thủ ô chế
Hà thủ ô sống có công dụng nhuận tràng, giải độc và thông tiện [1], [2]. Tuy nhiên, dược liệu sống chứa hàm lượng lớn các hợp chất anthraquinone tự do và stilbene glucoside chưa qua xử lý nhiệt [3], [2]. Các thành phần này kích thích mạnh nhu động ruột, dễ dẫn đến tiêu chảy quá mức và tiềm ẩn độc tính với gan [4], [2].
Trái lại, hà thủ ô chế (Polygonum multiflorum Praeparata) là củ đã qua quá trình đồ hoặc nấu kỹ với dịch đậu đen [3], [1]. Quá trình thủy nhiệt này làm suy giảm độc tính trên gan so với hà thủ ô sống [3], [2]. Sự chuyển hóa hoạt chất giúp dược liệu giảm tính kích ứng ruột, trở nên an toàn hơn khi sử dụng làm vị thuốc bồi bổ cơ thể [1].
Cơ chế biến đổi hóa học sau khi chế biến
Tác động gây độc gan của hà thủ ô liên quan đến nhiều cơ chế phức tạp như phosphoryl hóa oxy hóa, ứ đọng bài tiết mật, rối loạn cân bằng miễn dịch và ảnh hưởng đến các men chuyển hóa cytochrom P450 [4], [5]. Trong củ sống, các nhóm chất anthraquinone và stilbene glucoside tồn tại ở trạng thái tự nhiên [4]. Khi đi vào cơ thể, chúng chịu sự phân giải sinh học tạo thành các chất chuyển hóa có độc tính gan mạnh [5].
Nghiên cứu cho thấy khi kéo dài thời gian chế biến bằng nhiệt, hàm lượng stilbene glucoside suy giảm đáng kể [2]. Đây là chất có liên quan trực tiếp đến cơ chế tổn thương gan thực nghiệm [2]. Mặt khác, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hợp chất dinuclear anthraquinone (dianthrone) có trong hà thủ ô mang độc tính gan trực tiếp trên tế bào [1]. Quá trình chế biến tạo ra sự chuyển dịch tỷ lệ giữa các thành phần hóa học, làm giảm mức độ tổn thương tế bào gan [3], [2].
Bằng chứng khoa học về độc tính và sự thay đổi hoạt chất
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2014 đã xem xét độc tính của hà thủ ô và ghi nhận độc tính gan của hà thủ ô sống mạnh hơn so với hà thủ ô chế [3]. Độc tính của dịch chiết nước cũng cao hơn so với dịch chiết cồn hoặc axeton [3]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng độc tính gan của hà thủ ô phụ thuộc vào liều dùng và thời gian: liều cao và sử dụng kéo dài dễ gây độc cho gan, trong khi liều thấp dùng ngắn hạn có thể biểu hiện tính bảo vệ gan [3]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý sự biến động nồng độ hoạt chất emodin và physcion sau chế biến vẫn cần được tìm hiểu thêm [3].
Một nghiên cứu năm 2020 trên tế bào ung thư gan HepG2 và chuột nhắt đã đánh giá ảnh hưởng của thời gian chế biến hà thủ ô [2]. Kết quả định lượng bằng phương pháp HPLC cho thấy khi kéo dài thời gian chế biến, hàm lượng stilbene glucoside giảm đi [2]. Trên chuột bình thường, hà thủ ô sống và các sản phẩm chế biến đều có độc tính nhất định lên gan, nhưng mức độ độc tính này giảm dần khi kéo dài thời gian đồ chế [2]. Các nhà nghiên cứu kết luận mức độ tổn thương gan tỷ lệ nghịch với thời gian xử lý nhiệt [2].
Năm 2022, nghiên cứu sử dụng hệ thống sắc ký lỏng siêu cao áp ghép khối phổ (UPLC-QQQ-MS/MS) trên mô hình tế bào đã xác định độc tính của các hợp chất anthraquinone nhị nhân (dianthrone) [1]. Trong số 6 hợp chất dianthrone tự do và toàn phần được khảo sát trong hà thủ ô và hà thủ ô chế, các tác giả phát hiện 4 hợp chất mang độc tính đối với tế bào gan [1]. Đây được xem là các chỉ số quan trọng để đánh giá độ an toàn của dược liệu [1].
Năm 2018, một nghiên cứu dược động học trên chuột đã phân tích các phân đoạn chiết xuất của hà thủ ô bằng LC-MS/MS [5]. Dữ liệu cho thấy các phân đoạn đều gây tăng các chỉ số men gan AST, ALT, phosphatase kiềm (ALP) và bilirubin huyết thanh [5]. Hợp chất emodin tạo ra từ quá trình thoái hóa đường (EDG deglycosylation), các anthraquinone tự do và chất chuyển hóa liên hợp chịu trách nhiệm chính về độc tính gan [5]. Thêm vào đó, dịch chiết hà thủ ô gây ức chế các enzyme chuyển hóa thuốc quan trọng ở gan gồm CYP3A4, CYP2C19, CYP2E1 và UGT1A1 [5].
Tương tác thuốc và rủi ro tổn thương gan
Hà thủ ô không chỉ tác động đơn độc mà còn gây rủi ro lớn khi kết hợp với thuốc Tây [6]. Nghiên cứu năm 2017 trên chuột và tế bào gan người bình thường L-02 đã kiểm tra hoạt chất 2,3,4',5-tetrahydroxystilbene-2-O-beta-D-glucoside (TSG) [6]. Chuột được cho dùng TSG ở các liều 200, 400 và 800 mg/kg kết hợp với liều dưới ngưỡng độc của paracetamol (APAP) 200 mg/kg [6]. Kết quả cho thấy nếu dùng TSG đơn độc thì không gây độc gan [6]. Tuy nhiên, khi kết hợp cùng paracetamol, TSG làm trầm trọng thêm tổn thương gan rõ rệt thông qua việc cạn kiệt glutathione (GSH) và làm tăng biểu hiện các men CYP2E1, CYP3A4, CYP1A2 [6].
Thực tế lâm sàng ghi nhận nhiều trường hợp viêm gan cấp do dùng hà thủ ô [7], [8]. Năm 2009, y văn ghi nhận trường hợp một nam bệnh nhân 34 tuổi người Hàn Quốc nhập viện vì vàng da và viêm gan cấp sau 30 ngày uống rượu và trà hà thủ ô [7]. Bệnh nhân này còn bị ức chế tủy xương thoáng qua dẫn đến tái hoạt bệnh lao phổi [7]. Tổn thương gan chỉ bắt đầu cải thiện sau khi ngừng hoàn toàn việc sử dụng dược liệu [7]. Nhiều chế phẩm đông dược chứa hà thủ ô đã ghi nhận trường hợp phải ghép gan do tổn thương gan quá nặng [8].
Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng hà thủ ô
Hiểu lầm phổ biến nhất là nghĩ củ hà thủ ô đào từ đất lên phơi khô là có thể dùng trực tiếp làm thuốc bổ tóc, dưỡng da. Hà thủ ô sống chưa qua chế biến có tác dụng nhuận tràng, thông tiện, thải trừ qua phân rất nhanh và gây kích ứng ruột nghiêm trọng [1], [2]. Dùng hà thủ ô sống làm thuốc bổ lâu dài là hoàn toàn sai nguyên tắc dược học.
Nhiều người cũng tin rằng hà thủ ô chế đỗ đen hoàn toàn không có độc và uống bao nhiêu cũng được. Nghiên cứu thực tế khẳng định hà thủ ô chế chỉ giảm độc tính so với dạng sống chứ không biến mất hoàn toàn [3], [2]. Độc tính của hà thủ ô còn phụ thuộc chặt chẽ vào cơ địa, tình trạng trao đổi chất, liều lượng và thời gian sử dụng [3], [4], [1]. Tự ý uống các chế phẩm truyền tai kéo dài nhiều tháng mà không kiểm tra chức năng gan là thói quen vô cùng nguy hiểm.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Người có tiền sử viêm gan, xơ gan, men gan cao hoặc mắc các bệnh lý về gan tuyệt đối không tự ý sử dụng bất kỳ dạng hà thủ ô nào [4], [8]. Dược liệu này và các hoạt chất chiết xuất có thể kích hoạt tổn thương tế bào gan tiềm tàng [4], [5].
Người đang điều trị bằng thuốc Tây, đặc biệt là các thuốc chuyển hóa qua gan như paracetamol (thuốc hạ sốt, giảm đau) cần thận trọng vì hoạt chất trong hà thủ ô có thể tương tác làm tăng độc tính của thuốc lên gan [6], [5]. Người có hệ tiêu hóa yếu, dễ đầy bụng, tiêu chảy mạn tính cũng không nên dùng hà thủ ô chưa được kiểm soát chất lượng vì nguy cơ gây kích thích đường ruột nặng [1], [2].
Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống
Người tiêu dùng không nên tự mua hà thủ ô tươi hoặc hà thủ ô thô về tự chế biến tại nhà theo các phương pháp thủ công không bảo đảm nhiệt độ và thời gian xử lý [2]. Chỉ sử dụng sản phẩm hà thủ ô chế đã được sản xuất theo quy trình chuẩn hóa từ các cơ sở dược liệu được cấp phép [1].
Tuyệt đối không uống các loại rượu ngâm rễ hà thủ ô sống trôi nổi [7]. Khi sử dụng hà thủ ô cho các mục đích hỗ trợ sức khỏe, cần dùng liều vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc đông y và không tự ý kéo dài thời gian sử dụng [3]. Nếu xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi bất thường, nước tiểu sẫm màu, vàng mắt, vàng da hoặc chán ăn, người dùng phải lập tức dừng ngay và đến cơ sở y tế chuyên khoa để xét nghiệm chức năng gan [1], [7].