Nhiều người có thói quen dùng các loại thảo mộc họ cà phê hay bòi ngòi phơi khô để đun nước uống hàng ngày nhằm thanh nhiệt cơ thể. Tuy nhiên, không ít người phân vân liệu việc thả cây khô vào bình giữ nhiệt để hãm như trà thông thường hay bắc lên bếp đun sôi kỹ (sắc nước) sẽ giúp thu được nhiều hoạt chất quý hơn.

Câu trả lời phụ thuộc chặt chẽ vào đặc tính của các nhóm hoạt chất sinh học tự nhiên, đặc biệt là polyphenol và flavonoid. Các nghiên cứu về chiết xuất thảo mộc cho thấy phương pháp sắc kỹ với nhiệt độ sôi liên tục trong thời gian phù hợp thường cho hiệu suất thu hồi flavonoid cao hơn so với việc chỉ ngâm hãm nước nóng thông thường, dù một số hợp chất nhạy cảm có thể bị biến tính nếu đun quá mức.

Cơ chế tác động của nhiệt độ và thời gian lên tế bào thực vật

Polyphenol và flavonoid là các chất chuyển hóa thứ cấp có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ, thường nằm sâu bên trong cấu trúc thành tế bào cellulose cứng chắc của thân và lá cây khô. Khi hãm trà, nước sôi rót vào bình chỉ tiếp xúc ngoài bề mặt và nhiệt độ sẽ giảm dần theo thời gian, khiến việc phá vỡ vách tế bào bị hạn chế.

Ngược lại, quá trình sắc nước duy trì nhiệt độ sôi 100 độ C ổn định đi kèm sự đối lưu cơ học của dòng nước sôi. Tác động nhiệt liên tục này làm giãn nở cấu trúc mô sợi, phá vỡ liên kết giữa các hợp chất phenolic với thành tế bào thực vật, giúp dung môi thâm nhập sâu vào bên trong và hòa tan các chất này ra môi trường nước. Tuy nhiên, nếu thời gian đun quá dài, nhiệt lượng cao cũng có thể làm đứt gãy hoặc oxy hóa một số phân tử nhạy cảm với nhiệt độ.

Nghiên cứu về các phương pháp chiết xuất thảo mộc và hợp chất phenolic

Hiệu quả của việc trích ly bằng nhiệt độ và nước đã được nhiều công trình khoa học khảo sát chi tiết. Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã so sánh trực tiếp các phương pháp chiết xuất bằng nước đối với hàm lượng hoạt chất [1]. Kết quả ghi nhận phương pháp sắc (decoction) thu được hàm lượng flavonoid tổng số cao nhất từ lá Olea europaea L. var. sylvestris đạt mức 195,80 ± 2,91 mg CE/g dịch chiết khô, vượt trội so với các cách trích ly khác [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng cảnh báo rằng các hợp chất tannin ngưng tụ của loài Tetraclinis articulata lại dễ bị phân hủy dưới tác động của nhiệt độ cao [1].

Năm 2025, một nghiên cứu khác khảo sát quá trình trích ly hồi nhiệt nhằm tối ưu hóa việc thu nhận polyphenol và flavonoid [2]. Bằng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM), nghiên cứu xác định thời gian trích ly tối ưu là 69,71 phút với tỷ lệ lỏng/rắn là 5,12:1 [2]. Dưới các điều kiện tối ưu này, hiệu suất thu hồi polyphenol tổng số đạt 27,54% và flavonoid tổng số đạt 16,02%, đồng thời dịch chiết thu được cho thấy khả năng làm giảm các cytokine gây viêm như TNF-alpha, IL-6 và tăng cytokine kháng viêm IL-10 trên mô hình tế bào RAW 264.7 [2]. Điều này minh chứng rằng thời gian đun và kiểm soát nhiệt có tác động trực tiếp đến hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa thu được.

Về hoạt tính sinh học của chi bòi ngòi, nghiên cứu công bố năm 2008 trên loài bòi ngòi Oldenlandia herbacea đã thực hiện sàng lọc hoạt tính chống oxy hóa in vitro qua các thử nghiệm ABTS, DPPH, nitric oxide và hydrogen peroxide [3]. Kết quả cho thấy các phân đoạn chiết xuất ethyl acetate và methanol thể hiện khả năng ức chế gốc tự do ABTS và hydrogen peroxide rất mạnh mẽ [3]. Phân tích hóa học phân đoạn ete dầu mỏ của cây bòi ngòi này cũng phân lập được một hydrocacbon chuỗi dài là 9,9-dimethyl hexacosane và một steroid có tên 23-ethyl-cholest-23-en-3beta-ol [3].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2024 khảo sát 10 mẫu Scleromitrion diffusum và 10 mẫu Oldenlandia corymbosa (hai loài thảo mộc cùng nhóm bòi ngòi thường bị nhầm lẫn trên thị trường) đã chỉ ra rằng việc định lượng polyphenol và flavonoid tổng số có liên hệ mật thiết với hoạt tính dọn gốc tự do DPPH và ABTS+ [4]. Mẫu có hàm lượng polyphenol và flavonoid cao hơn thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội hơn rõ rệt [4].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2013 trên loài thảo mộc Erica herbacea L. cũng chỉ ra rằng dịch chiết nước mang lại hàm lượng phenolic tổng dao động từ 14,98 đến 119,88 mg GA/g, nồng độ flavonoid từ 16,19 đến 26,90 mg RU/g, đồng thời dịch chiết nước có khả năng trung hòa gốc tự do DPPH cao nhất và thể hiện hoạt tính kháng khuẩn với giá trị nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) từ 2,5 mg/mL đến 40 mg/mL trên các chủng vi khuẩn lâm sàng như Escherichia coli, Enterococcus faecalis và Proteus vulgaris [5].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rõ cơ chế dung môi nước nóng và nhiệt độ giúp giải phóng polyphenol cùng flavonoid tự do [4, 5, 6]. Nước sắc chiết xuất được nồng độ hoạt chất cao mang lại tiềm năng chống oxy hóa vượt trội trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm [1, 8].

Mặc dù vậy, đa số các thử nghiệm trên bòi ngòi cỏ hiện nay mới dừng lại ở mức độ in vitro (trong ống nghiệm) hoặc trên mô hình tế bào [1, 4]. Dữ liệu lâm sàng về việc cơ thể người hấp thu và chuyển hóa các polyphenol này sau khi uống nước hãm hay nước sắc vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn để xác định liều lượng điều trị tối ưu.

Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng bòi ngòi cỏ

Nhiều người cho rằng cứ đun sôi dược liệu thật lâu, thậm chí đun cạn nước từ sáng đến chiều sẽ lấy được hết tinh chất. Đây là quan niệm sai lầm, bởi việc đun quá thời gian tối ưu có thể làm nhiệt phân các hợp chất flavonoid quý hoặc làm biến tính tannin có lợi [1].

Một hiểu lầm khác là nghĩ rằng nước hãm trà trong bình thủy tinh có tác dụng tương đương với nước sắc. Do bòi ngòi cỏ là loại thân thảo có nhiều xơ sợi, việc ngâm nước sôi thông thường trong thời gian ngắn khó có thể bẻ gãy hoàn toàn vách tế bào thực vật, khiến lượng polyphenol hòa tan thấp hơn nhiều so với phương pháp đun sôi có kiểm soát [4, 5].

Nhóm đối tượng nên thận trọng khi dùng

Dù là thảo mộc tự nhiên, bòi ngòi cỏ chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học chống oxy hóa và kháng khuẩn [1, 6]. Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng nước sắc đặc khi chưa có hướng dẫn y khoa.

Những người có tiền sử suy giảm chức năng gan, thận mạn tính hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh lý nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị. Việc dùng nước sắc quá đặc có thể tương tác với quá trình chuyển hóa thuốc hoặc gây gánh nặng cho hệ bài tiết.

Gợi ý áp dụng thực tế trong sinh hoạt hàng ngày

Để thu được lượng polyphenol và flavonoid tốt nhất từ bòi ngòi cỏ khô, người dùng nên ưu tiên phương pháp sắc nhẹ thay vì chỉ hãm nước sôi. Khi chế biến, nên rửa sạch thảo mộc khô, cắt nhỏ hoặc vò nhẹ để tăng diện tích tiếp xúc của dung môi với mô thực vật [2].

Cho thảo mộc vào nồi với lượng nước vừa đủ (tỷ lệ khoảng 1 phần dược liệu với 5 đến 10 phần nước), đun sôi bùng rồi hạ lửa nhỏ liu riu trong khoảng 15 đến 30 phút. Không nên đun liên tục nhiều giờ liền để tránh nhiệt phân các hoạt chất hữu cơ [1]. Nước sau khi sắc nên uống trong ngày, tránh để qua đêm nhằm ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và hiện tượng oxy hóa hoạt chất.

Tóm lại, phương pháp sắc nước với nhiệt độ sôi nhẹ và thời gian hợp lý giúp chiết xuất polyphenol và flavonoid từ bòi ngòi cỏ hiệu quả hơn so với hãm trà. Tuy nhiên, người dùng cần duy trì liều lượng vừa phải, không đun nấu quá nhiệt và luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế nếu có bệnh lý nền.