Cây bòi ngòi cỏ (thuộc chi Hedyotis, phổ biến là bòi ngòi xòe hay bạch hoa xà thiệt thảo - Hedyotis diffusa) từ lâu xuất hiện trong các bài thuốc dân gian trị viêm nhiễm, mụn nhọt, viêm họng. Nhiều người truyền tai nhau đun sắc loại thảo dược này uống hàng ngày để thanh nhiệt, giảm viêm gan, viêm phổi hoặc phòng ngừa ung thư. Sự quan tâm này dẫn đến câu hỏi liệu tác dụng kháng viêm của thảo dược này đã có đủ bằng chứng khoa học chuẩn xác chứng minh hay chưa.
Hiện nay, các nghiên cứu khoa học xác nhận chiết xuất từ bòi ngòi cỏ mang hoạt tính kháng viêm rõ rệt. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu hiện có đều dừng lại ở mức thử nghiệm tiền lâm sàng trên tế bào nuôi cấy và mô hình chuột thực nghiệm. Giới khoa học y khoa chưa thực hiện bất kỳ thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên nào trên người để khẳng định liều dùng, hiệu quả điều trị thực tế cũng như độ an toàn tuyệt đối.
Cơ chế tác động sinh học: Khóa các chuỗi phản ứng viêm
Phản ứng viêm xảy ra khi hệ miễn dịch phát hiện các yếu tố xâm nhập hoặc tổn thương mô. Trong quá trình này, các đại thực bào bị kích hoạt sẽ sản sinh ra hàng loạt chất trung gian gây viêm như nitric oxide (NO) và các cytokine tiền viêm gồm TNF-alpha, IL-6, IL-1beta [1]. Nếu các chất này tiết ra quá mức và kéo dài, cơ thể rơi vào tình trạng viêm mạn tính, phá hủy mô lành [2].
Bòi ngòi cỏ can thiệp vào quá trình này thông qua việc ức chế các con đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng. Hai trục truyền tin viêm chủ chốt gồm NF-kappaB (Nuclear factor kappaB) và MAPK (mitogen-activated protein kinase) [1]. Khi các chất hoạt tính từ dược liệu đi vào tế bào, chúng ngăn chặn sự hoạt hóa của NF-kappaB và giảm phosphoryl hóa các phân tử truyền tín hiệu nhánh MAPK [1]. Nhờ đó, tế bào nhận lệnh dừng sản xuất cytokine viêm, làm giảm bớt phản ứng sưng nề và tổn thương mô [2, 4].
Hoạt chất flavonoid toàn phần chặn cytokine trên tế bào
Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã phân tích sâu tác động của nhóm hoạt chất flavonoid toàn phần chiết xuất từ bòi ngòi cỏ (Hedyotis diffusa) trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 của chuột, được kích thích gây viêm bằng lipopolysaccharide (LPS) [1].
Thiết kế nghiên cứu tiến hành trong ống nghiệm (in vitro), đánh giá mức độ biểu hiện gen và nồng độ các chất trung gian gây viêm sau khi cho tiếp xúc với flavonoid thảo dược [1]. Kết quả cho thấy nhóm flavonoid toàn phần này làm giảm đáng kể nồng độ nitric oxide, TNF-alpha, IL-6 và IL-1beta theo mức độ phụ thuộc liều lượng, hoàn toàn không gây độc cho tế bào [1]. Ở mức độ di truyền, chất này ức chế biểu hiện mRNA của enzym inducible nitric oxide synthase (iNOS), TNF-alpha, IL-6 và IL-1beta [1]. Nghiên cứu xác nhận cơ chế trực tiếp là ngăn chặn sự phosphoryl hóa phân tử IkappaB để vô hiệu hóa NF-kappaB, đồng thời giảm sự phosphoryl hóa của các phân tử p38, JNK và ERK 1/2 thuộc con đường MAPK [1].
Hợp chất Anthraquinone bảo vệ phổi trên mô hình động vật
Năm 2018, một nghiên cứu khác tập trung vào hợp chất 2-Hydroxymethyl anthraquinone (HMA) phân lập từ bòi ngòi cỏ nhằm đánh giá hiệu quả bảo vệ trên mô hình chuột bị tổn thương phổi cấp do độc tố LPS [2]. Viêm phổi cấp tính kèm mất cân bằng oxy hóa là bệnh lý tiến triển nhanh, dễ gây suy hô hấp nặng [2].
Thử nghiệm in vivo trên chuột mắc tổn thương phổi cấp ghi nhận HMA làm giảm đáng kể tình trạng phù phổi, ức chế hoạt độ myeloperoxidase và giảm giải phóng các cytokine gây viêm [2]. Hợp chất còn thể hiện tính chống oxy hóa vượt trội khi nâng cao nồng độ enzyme superoxide dismutase (SOD) và glutathione (GSH), đồng thời hạ thấp lượng malondialdehyde (MDA) trong huyết thanh chuột [2]. Thử nghiệm in vitro đi kèm trên đại thực bào RAW 264.7 chỉ ra HMA ức chế sản xuất NO, TGF-beta1, TNF-alpha, IL-6 và IL-1beta [2]. Phân tích Western blot chứng minh HMA đối kháng với biểu hiện thụ thể TLR4 và ức chế kích hoạt NF-kappaB [2]. Khi các nhà khoa học bổ sung chất ức chế NF-kappaB ngoại sinh (BAY11-7082), tác dụng ức chế cytokine và gốc oxy hóa của HMA bị suy giảm, khẳng định cơ chế kháng viêm của hợp chất này vận hành qua con đường truyền tín hiệu TLR4-NF-kappaB [2].
Khả năng quét gốc tự do và ức chế enzyme sinh NO
Bên cạnh loài Hedyotis diffusa, các loài khác cùng chi bòi ngòi cỏ cũng được khảo sát hoạt tính sinh học. Một nghiên cứu công bố năm 2005 đã đánh giá hoạt tính chống oxy hóa, quét gốc tự do, kháng viêm và độc tế bào của dịch chiết methanol từ 7 loài Hedyotis khác nhau [3].
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp FTC và TBA để đo chống oxy hóa, phương pháp DPPH để đo khả năng quét gốc tự do, thử nghiệm Griess đo sự ức chế NO, cùng thử nghiệm MTT trên dòng tế bào ung thư CEM-SS [3]. Kết quả cho thấy tất cả các dịch chiết đều có đặc tính chống oxy hóa rất mạnh so với Vitamin E (alpha-tocopherol), đạt tỷ lệ ức chế 89-98% ở thử nghiệm FTC và 60-95% ở thử nghiệm TBA [3]. Trong thử nghiệm DPPH, loài Hedyotis herbacea có khả năng bắt gốc tự do mạnh nhất với giá trị IC50 là 32 microg/ml [3]. Tuy nhiên, kết quả từ phép thử Griess chỉ ra các dịch chiết này chỉ ức chế yếu enzyme nitric oxide synthase (NOS) [3]. Dịch chiết từ các loài thử nghiệm cũng thể hiện độc tính tế bào mức độ trung bình đối với dòng tế bào CEM-SS với chỉ số CD50 nằm trong khoảng 21-41 microg/ml [3].
Bằng chứng hiện có: Giá trị và ranh giới khoa học
Tổng hợp các công trình trên cho thấy bòi ngòi cỏ chứa nhiều hoạt chất tự nhiên có giá trị dược lý như flavonoid, anthraquinone có khả năng ức chế các chất gây viêm mạn tính [2, 4]. Phương pháp tiếp cận dược lý mạng lưới và hệ gen học công bố năm 2019 cũng xác định các tương tác giữa thảo dược này với gen và các con đường dẫn truyền tín hiệu trong cơ thể là hoàn toàn phù hợp với kinh nghiệm y học cổ truyền [4].
Tuy nhiên, ranh giới khoa học lớn nhất cần nhấn mạnh là khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và cơ thể người thực tế. Đa số các thử nghiệm dùng dịch chiết tinh khiết hoặc phân đoạn hoạt chất cô đặc [2, 4]. Khi con người dùng theo cách truyền thống (nấu nước, sắc thuốc), nồng độ các chất hấp thu vào máu qua đường tiêu hóa có thể rất khác biệt. Thêm vào đó, việc chưa có thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên bệnh nhân khiến y học hiện đại chưa thể đưa ra liều dùng chuẩn, thời gian sử dụng an toàn cũng như đánh giá toàn diện về độc tính tích lũy lâu dài trên gan thận người bệnh.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng bòi ngòi cỏ
Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, có thể dùng thay nước lọc cả năm để "tiêu viêm, lọc độc". Thực tế, dịch chiết thô của một số loài bòi ngòi cỏ đã ghi nhận độc tính tế bào ở mức trung bình trên các dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [3]. Việc lạm dụng thảo dược đậm đặc kéo dài có thể gây gánh nặng chuyển hóa cho các cơ quan bài tiết.
Một hiểu lầm phổ biến khác là xem bòi ngòi cỏ như một loại thuốc kháng sinh, kháng viêm thay thế hoàn toàn thuốc tây trong các đợt nhiễm trùng cấp tính hay viêm phổi [2]. Bột hoặc nước sắc cây không thể thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa trong các bệnh lý nhiễm khuẩn hay tự miễn nguy hiểm. Việc tự ý ngưng thuốc điều trị để chuyển sang uống lá cây có thể khiến tình trạng viêm nhiễm bùng phát nặng nề hơn.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
- Người suy giảm chức năng gan, thận: Việc chuyển hóa các hợp chất phức tạp trong dịch chiết cây có thể gây thêm áp lực bài tiết.
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu nghiên cứu chứng minh độ an toàn của thảo dược này đối với thai nhi và trẻ sơ sinh.
- Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Các hoạt chất trong bòi ngòi cỏ tác động lên nhiều con đường truyền tín hiệu tế bào [1], tiềm ẩn nguy cơ tương tác làm giảm hoặc tăng tác dụng của thuốc điều trị bệnh nền.
- Người có thể trạng suy nhược, hệ tiêu hóa yếu: Dược liệu có tính hàn theo đông y, dùng không đúng cách dễ gây lạnh bụng, rối loạn tiêu hóa.
Hướng dẫn sử dụng và khuyến cáo thực tế
Bòi ngòi cỏ nên được xem là nguồn nguyên liệu dược liệu đang trong quá trình nghiên cứu, hoặc thành phần trong các bài thuốc y học cổ truyền dưới sự kê đơn của thầy thuốc có chứng chỉ hành nghề. Không tự ý thu hái cây mọc hoang dã do nguy cơ nhầm lẫn loài thực vật, hoặc cây bị nhiễm độc tố kim loại nặng, thuốc trừ sâu từ môi trường đất xung quanh.
Nếu có ý định dùng bòi ngòi cỏ khô dạng hãm trà thanh nhiệt mùa nóng, chỉ nên dùng với lượng nhỏ theo khuyến cáo của bác sĩ y học cổ truyền, không uống liên tục quá vài tuần. Khi đang điều trị các bệnh lý viêm nhiễm đường hô hấp, tiêu hóa, người bệnh bắt buộc phải tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mọi việc dùng thảo dược bổ trợ cần được trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để phòng tránh các tương tác thuốc bất lợi.
Bòi ngòi cỏ là dược liệu giàu tiềm năng với hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa đã được chứng thực trên tế bào và mô hình động vật [2, 4]. Dù vậy, dữ liệu lâm sàng trên người vẫn chưa được thiết lập. Người dân cần tiếp cận thông tin khoa học với góc nhìn tỉnh táo, không tự ý dùng thảo dược thay thế thuốc chữa bệnh.








